Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925815-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200922384
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 15:14:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,950,649,032 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,250,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL 2020: ĐZ 0,4kV sau TBA 400kVA-22/0,4kV Đông Mai 1, TBA 320kVA-22/0,4kV Đông Mai 3 (Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV xã Chỉ Đạo huyện Văn Lâm (tiếp nhận ReII mở rộng)), TBA 320kVA-22/0,4kV Đông Mai 2 (Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-22/0,4kV Đông Mai- Chỉ Đạo (REII đợt 3))
B Phần xây dựng
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 37 móng
2 Móng M1.2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 móng
3 Móng M2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
4 Phá dỡ, hoàn trả bê tông mặt đường mác M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,4 m3
C Phần lắp đặt
1 Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cột
2 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 cột
3 Cột LT10 (loại PC.I-10-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 cột
4 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.237 m
5 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 71 m
6 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 (cáp đấu nối hộp chia điện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 397 m
7 Cáp AL/XLPE-4x120mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 363 m
8 Cáp AL/XLPE-4x120 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 m
9 Dây AsV70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.146 m
10 Dây AsV70/11 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 m
11 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.470 m
12 Dây AsV95/16 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 66 m
13 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3.119 m
14 Dây AsV120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 66 m
15 Đầu cốt M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 168 cái
16 Đầu cốt AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 386 cái
17 Đầu cốt AM25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38 cái
18 Đầu cốt AM120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
19 Sứ A30 + ty Sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 460 Quả
20 Dây AC50 (buộc cổ sứ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 kg
21 Đầu cốt AM50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 360 cái
22 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo hòm lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 91 hộp
23 Đầu co nhiệt 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 cái
24 Đầu co nhiệt 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cái
25 Ghíp 3 bulông A(25-150)-3BL lắp tại vị trí lèo, vị trí đấu đường nhánh vào đường trục Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 664 cái
26 Ghíp nhựa 2 bulong IPC 25-150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 792 cái
27 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 64 cái
28 Khóa néo cáp vặn xoắn 4x (35-150) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 112 cái
29 Vòng treo + mã ốp bổ trợ bắt cáp sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 140 cái
30 Kẹp xiết bổ trợ bắt sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 390 cái
31 Đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ (03 đai/hộp) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 77 kg
32 Khóa đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 597 cái
33 Băng dính cách điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 180 cuộn
34 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp dây về sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 kg
35 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 kg
36 Xà X2-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
37 Xà X2L-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
38 Xà X2L-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
39 X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 28 bộ
40 X2L-2KN cột H (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
41 Chụp cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25 bộ
42 Biển tên cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 43 bộ
43 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 28 bộ
D Phần thu hồi
1 Dây AV35 (0.277 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33 kg
2 Dây AV50 (5.516 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.136 kg
3 Dây AV70 (1.124 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 253 kg
4 Dây AV95 (2.471 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 750 kg
5 Dây AV120 (3.750 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.377 kg
6 VX4x120 (0.171 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 278 kg
7 Cáp AL/XLPE/PVC 2x11 (0.149 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 35 kg
8 Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 (0.141 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 44 kg
9 Cáp AL/XLPE/PVC 2x25 (0.029 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,36 kg
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 (0.053 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38 kg
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (0.012 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 kg
12 Tháo xà X1-2S (04 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 kg
13 Tháo xà X1-4S (08 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 kg
14 Tháo xà X2-4S (04 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 kg
15 Tháo xà X2-8S (05 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 kg
16 Ghíp GN2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 459 cái
17 cột bê H7,5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cột
18 cột bê H8,5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 cột
19 cột bê LT10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->