Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200923643-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200860323
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 08:25:00 đến ngày 2020-09-21 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,961,892,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ, NẠO VÉT AO TUYẾN 1
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 15,9909 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 9,609 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 4,836 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 4,043 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 1,179 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,701 100m3
7 Nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 860,17 m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,6884 100m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 93,41 m3
10 Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 78,624 m3
11 Thi công khe co sân bê tông Chương V - E HSMT 158 m
12 Đánh bóng mặt bê tông bằng máy Chương V - E HSMT 860,17 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,449 100m3
14 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V - E HSMT 192,6 m2
15 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,157 100m2
16 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,386 m3
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 Chương V - E HSMT 78,33 m
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,151 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,413 m3
20 Lát tấm đan rãnh biên, XM PCB30 Chương V - E HSMT 23,499 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,05 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,214 100m2
23 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,053 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,91 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 135,94 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 42,78 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,379 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,1679 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,5171 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,652 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 103 1cấu kiện
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,02 100m2
33 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,615 m3
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,4325 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 10,3528 m2
36 Láng đáy ga dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (VL*0.5) Chương V - E HSMT 1,44 m2
37 Ván khuôn giằng ga Chương V - E HSMT 0,091 100m2
38 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,433 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,021 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0212 tấn
41 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,007 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,235 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 3 cái
45 Bơm nước ao phục vụ thi công bằng máy bơm diezel 20CV Chương V - E HSMT 9 ca
46 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 124,94 100m
47 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,7332 100m3
48 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5998 100m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5 100m2
50 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 49,976 m3
51 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 157,424 m3
52 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 281,115 m3
53 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,322 100m
54 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,019 100m3
55 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V - E HSMT 0,1874 100m2
56 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - E HSMT 0,019 100m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1574 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,3086 tấn
60 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 9,995 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 99,952 m2
62 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 5,362 100m3
63 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,815 100m3
64 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V - E HSMT 266,539 m
65 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 6,277 m2
66 Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can Chương V - E HSMT 621,224 kg
67 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,609 tấn
68 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,609 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 16,859 1m2
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 27,333 100m3
71 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 27,333 100m3/1km
B HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ, NẠO VÉT AO TUYẾN 2
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 40,221 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 13,3466 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 5,333 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 6,998 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 8,309 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,058 100m3
7 Nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 1.345,91 m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,8654 100m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 141,008 m3
10 Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 128,174 m3
11 Thi công khe co sân bê tông Chương V - E HSMT 265,33 m
12 Đánh bóng mặt bê tông bằng máy Chương V - E HSMT 1.348,91 m2
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,704 100m3
14 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chương V - E HSMT 201,3 m2
15 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,173 100m2
16 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,838 m3
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 Chương V - E HSMT 86,39 m
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,166 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,557 m3
20 Lát gạch xi măng, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,917 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,041 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,173 100m2
23 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 8,121 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,35 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 106,13 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 34,556 m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,305 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,1353 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,4167 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,972 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 83 1cấu kiện
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,015 100m2
33 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,461 m3
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,7947 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,6296 m2
36 Láng đáy ga dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (VL*0.5) Chương V - E HSMT 1,08 m2
37 Ván khuôn giằng ga Chương V - E HSMT 0,068 100m2
38 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,325 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,019 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,017 tấn
41 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0053 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,235 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 3 1cấu kiện
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 3 cái
45 Bơm nước ao phục vụ thi công bằng máy bơm diezel 20CV Chương V - E HSMT 9 ca
46 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 166,53 100m
47 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,9966 100m3
48 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,9948 100m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,666 100m2
50 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 66,612 m3
51 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 209,828 m3
52 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 374,693 m3
53 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,43 100m
54 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,025 100m3
55 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V - E HSMT 0,2498 100m2
56 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - E HSMT 0,025 100m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,666 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2098 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4113 tấn
60 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 13,322 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 133,224 m2
62 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 5,543 100m3
63 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,964 100m3
64 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V - E HSMT 355,264 m
65 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 8,366 m2
66 Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can Chương V - E HSMT 825,564 kg
67 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,809 tấn
68 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,809 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 22,404 1m2
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 55,565 100m3
71 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 55,565 100m3/1km
C HỆ THỐNG GIAO THÔNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,268 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,995 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,48 100m3
4 Nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 320 m2
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,32 100m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 64 m3
7 Đánh bóng mặt bê tông bằng máy Chương V - E HSMT 320 m2
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,471 100m3
9 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,0044 100m3
10 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,0066 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,28 100m2
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 27,96 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 88,074 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 157,275 m3
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
16 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,01 100m3
17 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V - E HSMT 0,1048 100m2
18 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - E HSMT 0,01 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,28 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0881 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1727 tấn
22 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,592 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 55,92 m2
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,671 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,456 100m3
26 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V - E HSMT 149,12 m
27 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 3,512 m2
28 Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can Chương V - E HSMT 350,802 kg
29 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,344 tấn
30 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,344 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 9,52 1m2
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,272 100m3
33 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,272 100m3/1km
D HỆ THỐNG GIAO THÔNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 3.1
1 Đào nền đường - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,328 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,646 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,525 100m3
4 Nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 350 m2
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,35 100m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 70 m3
7 Đánh bóng mặt bê tông bằng máy Chương V - E HSMT 350 m2
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,19 100m3
9 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,4813 100m3
10 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,722 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,307 100m2
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 30,652 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 96,554 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 172,418 m3
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,198 100m
16 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,011 100m3
17 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V - E HSMT 0,1149 100m2
18 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - E HSMT 0,011 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,307 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0966 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1893 tấn
22 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,13 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 61,304 m2
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,464 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,499 100m3
26 Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm Chương V - E HSMT 163,477 m
27 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 3,85 m2
28 Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can Chương V - E HSMT 383,868 kg
29 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,376 tấn
30 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,376 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 10,417 1m2
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,809 100m3
33 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,809 100m3/1km
E HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 23,65 m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,78 1m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,099 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 197,32 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 29,598 m3
6 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 197,32 m2
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 61,71 1m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,321 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,222 100m2
10 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,439 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,76 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 108,02 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,315 m2
14 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,556 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1473 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4025 tấn
17 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 8,217 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,43 1m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0051 100m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,045 100m2
21 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,012 m3
22 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,362 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 4,8 m2
24 Láng đáy ga, dày 1cm, vữa XM 75 (VL*0.5) Chương V - E HSMT 2,52 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,035 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0126 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0311 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,622 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 12 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6492 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2367 100m3
32 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Chương V - E HSMT 45,2603 m3
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Chương V - E HSMT 45,9923 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 23,0948 m3
35 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V - E HSMT 7,1724 1000v
36 Bốc xếp lên Xi măng bao Chương V - E HSMT 11,4586 tấn
37 Bốc xếp lên Thép các loại Chương V - E HSMT 0,3099 tấn
38 Bốc xếp lên Gỗ các loại Chương V - E HSMT 0,8539 m3
39 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 45,2603 m3
40 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 45,9923 m3
41 Vận chuyển sỏi, đá dăm, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,0948 m3
42 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,1724 1000v
43 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,4586 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,3099 tấn
45 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,8539 m3
46 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 45,2603 m3
47 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 45,9923 m3
48 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,0948 m3
49 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,1724 1000v
50 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,4586 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,3099 tấn
52 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,8539 m3
F HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC TUYẾN 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,25 m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,26 1m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,017 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông Chương V - E HSMT 33,77 m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,066 m3
6 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 33,77 m2
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 20,94 1m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,073 100m3
9 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,055 100m²
10 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,577 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,68 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,8 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,226 m2
14 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,137 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0364 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0993 tấn
17 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,029 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,405 1m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0008 100m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,008 100m2
21 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,169 m3
22 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,227 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 0,8 m2
24 Láng đáy ga, dày 1cm, vữa XM 75 (VL*0.5) Chương V - E HSMT 0,42 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,006 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0021 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0052 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,104 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - E HSMT 2 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2261 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0225 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->