Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 08:25:00 đến ngày 2020-09-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,961,892,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ, NẠO VÉT AO TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 15,9909 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 9,609 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 4,836 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 4,043 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 1,179 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,701 | 100m3 |
| 7 | Nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 860,17 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,6884 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 93,41 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 78,624 | m3 |
| 11 | Thi công khe co sân bê tông | Chương V - E HSMT | 158 | m |
| 12 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy | Chương V - E HSMT | 860,17 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,449 | 100m3 |
| 14 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chương V - E HSMT | 192,6 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,157 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,386 | m3 |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, PCB30 | Chương V - E HSMT | 78,33 | m |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,413 | m3 |
| 20 | Lát tấm đan rãnh biên, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,499 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,053 | m3 |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,91 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 135,94 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,78 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,379 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,1679 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,5171 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,652 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 103 | 1cấu kiện |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,615 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,4325 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,3528 | m2 |
| 36 | Láng đáy ga dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (VL*0.5) | Chương V - E HSMT | 1,44 | m2 |
| 37 | Ván khuôn giằng ga | Chương V - E HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,433 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0212 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,007 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,235 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 45 | Bơm nước ao phục vụ thi công bằng máy bơm diezel 20CV | Chương V - E HSMT | 9 | ca |
| 46 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 124,94 | 100m |
| 47 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,7332 | 100m3 |
| 48 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5998 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 49,976 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 157,424 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 281,115 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,322 | 100m |
| 54 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 55 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,1874 | 100m2 |
| 56 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1574 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,3086 | tấn |
| 60 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,995 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 99,952 | m2 |
| 62 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 5,362 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,815 | 100m3 |
| 64 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Chương V - E HSMT | 266,539 | m |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 6,277 | m2 |
| 66 | Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can | Chương V - E HSMT | 621,224 | kg |
| 67 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,609 | tấn |
| 68 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,609 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 16,859 | 1m2 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 27,333 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 27,333 | 100m3/1km |
| B | HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ, NẠO VÉT AO TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 40,221 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 13,3466 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 5,333 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 6,998 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 8,309 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,058 | 100m3 |
| 7 | Nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.345,91 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,8654 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 141,008 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 128,174 | m3 |
| 11 | Thi công khe co sân bê tông | Chương V - E HSMT | 265,33 | m |
| 12 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy | Chương V - E HSMT | 1.348,91 | m2 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,704 | 100m3 |
| 14 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chương V - E HSMT | 201,3 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,838 | m3 |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Chương V - E HSMT | 86,39 | m |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,557 | m3 |
| 20 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,917 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,121 | m3 |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,35 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 106,13 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,556 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,305 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,1353 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,4167 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,972 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 83 | 1cấu kiện |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,461 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,7947 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,6296 | m2 |
| 36 | Láng đáy ga dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (VL*0.5) | Chương V - E HSMT | 1,08 | m2 |
| 37 | Ván khuôn giằng ga | Chương V - E HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,325 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,017 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0053 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,235 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 45 | Bơm nước ao phục vụ thi công bằng máy bơm diezel 20CV | Chương V - E HSMT | 9 | ca |
| 46 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 166,53 | 100m |
| 47 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,9966 | 100m3 |
| 48 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,9948 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 66,612 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 209,828 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 374,693 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,43 | 100m |
| 54 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 55 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,2498 | 100m2 |
| 56 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,666 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2098 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4113 | tấn |
| 60 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,322 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 133,224 | m2 |
| 62 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 5,543 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,964 | 100m3 |
| 64 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Chương V - E HSMT | 355,264 | m |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 8,366 | m2 |
| 66 | Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can | Chương V - E HSMT | 825,564 | kg |
| 67 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,809 | tấn |
| 68 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,809 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 22,404 | 1m2 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 55,565 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 55,565 | 100m3/1km |
| C | HỆ THỐNG GIAO THÔNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,268 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,995 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,48 | 100m3 |
| 4 | Nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 320 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 64 | m3 |
| 7 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy | Chương V - E HSMT | 320 | m2 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,0044 | 100m3 |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,0066 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,96 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 88,074 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 157,275 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,1048 | 100m2 |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0881 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1727 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,592 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,92 | m2 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,671 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,456 | 100m3 |
| 26 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Chương V - E HSMT | 149,12 | m |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 3,512 | m2 |
| 28 | Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can | Chương V - E HSMT | 350,802 | kg |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,344 | tấn |
| 30 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,344 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 9,52 | 1m2 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,272 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,272 | 100m3/1km |
| D | HỆ THỐNG GIAO THÔNG, TƯỜNG KÈ TUYẾN 3.1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,328 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,646 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 4 | Nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 350 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 70 | m3 |
| 7 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy | Chương V - E HSMT | 350 | m2 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,19 | 100m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,4813 | 100m3 |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,722 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,307 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,652 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 96,554 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 172,418 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,198 | 100m |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,1149 | 100m2 |
| 18 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,307 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0966 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1893 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,13 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 61,304 | m2 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,464 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,499 | 100m3 |
| 26 | Mua dây xích thép mạ kẽm D8mm | Chương V - E HSMT | 163,477 | m |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 3,85 | m2 |
| 28 | Mua ống thép D80mm dày 3.2mm làm cột lan can | Chương V - E HSMT | 383,868 | kg |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,376 | tấn |
| 30 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,376 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 10,417 | 1m2 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,809 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 5,809 | 100m3/1km |
| E | HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 23,65 | m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,78 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 4 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 197,32 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,598 | m3 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 197,32 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 61,71 | 1m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,222 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,439 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,76 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 108,02 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,315 | m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,556 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1473 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4025 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,217 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,43 | 1m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,012 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,362 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,8 | m2 |
| 24 | Láng đáy ga, dày 1cm, vữa XM 75 (VL*0.5) | Chương V - E HSMT | 2,52 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0126 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0311 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,622 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6492 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2367 | 100m3 |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Chương V - E HSMT | 45,2603 | m3 |
| 33 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Chương V - E HSMT | 45,9923 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 23,0948 | m3 |
| 35 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 7,1724 | 1000v |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 11,4586 | tấn |
| 37 | Bốc xếp lên Thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3099 | tấn |
| 38 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 0,8539 | m3 |
| 39 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 45,2603 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 45,9923 | m3 |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,0948 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,1724 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,4586 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,3099 | tấn |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,8539 | m3 |
| 46 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 45,2603 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 45,9923 | m3 |
| 48 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,0948 | m3 |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,1724 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,4586 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,3099 | tấn |
| 52 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,8539 | m3 |
| F | HỆ THỐNG GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC TUYẾN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,25 | m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,26 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 4 | Dải nilong giữ nước bê tông | Chương V - E HSMT | 33,77 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,066 | m3 |
| 6 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 33,77 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 20,94 | 1m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,073 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,055 | 100m² |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,577 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,68 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,8 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,226 | m2 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0364 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0993 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,029 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,405 | 1m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,169 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,227 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m2 |
| 24 | Láng đáy ga, dày 1cm, vữa XM 75 (VL*0.5) | Chương V - E HSMT | 0,42 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0021 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0052 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,104 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2261 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0225 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi