Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925719-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hải Nhân
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200924590
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 15:02:00 đến ngày 2020-09-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,945,914,169 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 10 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7874 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,685 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1733 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2803 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2331 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3471 tấn
7 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,497 100m2
8 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,1441 m3
9 Xây móng gạch không nung, dày 33cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1725 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7597 100m2
11 Cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2241 tấn
12 Cốt thép giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7795 tấn
13 Cốt thép giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0407 tấn
14 Bê tông giằng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,47 m3
15 Đắp đất nền móng, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,1417 m3
16 Vận chuyển đất ra bãi thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3228 100m3
17 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 (đào xúc đất vào trong móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3287 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7211 100m3
19 Đắp đất nền móng, độ chặt K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5757 m3
20 Mua đất đắp tại mỏ đất xã Tân Trường, đất cấp 3, H=1,1 (Cự ly vận chuyển 26km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,836 m3
21 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 (1km đầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4984 100m3
22 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C3 (7km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4984 100m3/1km
23 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C3 (18km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4984 100m3/1km
24 Đào xúc đất vào hố móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4984 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0505 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4482 100m2
27 cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2282 tấn
28 cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3202 tấn
29 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6281 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6563 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9271 100m2
32 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8738 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0576 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9009 tấn
35 Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2366 tấn
36 Bê tông dầm nhà M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1503 m3
37 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4648 m3
38 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8229 m3
39 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,659 m3
40 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3355 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4594 100m2
42 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0884 tấn
43 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2429 tấn
44 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,188 m3
45 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2021 100m2
46 Cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2376 tấn
47 Bê tông lá chớp, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5945 m3
48 Lắp dựng tấm lam, TL <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2376 100m2
50 Cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 tấn
51 Cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0886 tấn
52 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5842 m3
53 Xây bậc thang, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,792 m3
54 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,404 m2
55 Lát đá Granit bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,644 m2
56 SXLD lan can cầu thang, thép vuông 14x14mm, sơn hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,664 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,5752 m2
58 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,784 m2
59 Trát lam ngang, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,2584 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,288 m2
61 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,3648 m2
62 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,71 m2
63 Trát đắp phào kép, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,04 m
64 Trát đắp phào đơn, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,64 m
65 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,8 m
66 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,4274 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,4274 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,5752 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.154,4052 m2
70 SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,34 m2
71 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,9 m2
72 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 m2
73 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,24 m2
74 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1 m2
75 Vách kính khung nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,74 m2
76 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4482 100m2
77 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2282 tấn
78 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5997 tấn
79 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6281 m3
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5147 100m2
81 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6335 100m2
82 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8043 tấn
83 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3428 tấn
84 Cốt thép dầm, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5891 tấn
85 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5248 tấn
86 Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7533 m3
87 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,112 m3
88 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9752 m3
89 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3541 m3
90 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3367 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2892 m3
92 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3214 100m2
93 Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0564 tấn
94 Cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2429 tấn
95 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,222 m3
96 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,3884 m2
97 Trát cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,04 m2
98 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m
99 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,148 m2
100 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,2668 m2
101 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,35 m2
102 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,8036 m2
103 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,8036 m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,3884 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.141,8048 m2
106 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0128 m3
107 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,754 m3
108 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5318 100m2
109 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2341 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4626 m3
111 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,016 m2
112 Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,876 m2
113 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,16 m
114 Láng sênô, dày 2 cm, vữa M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,85 m2
115 Quét Flinkote chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,85 m2
116 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,9836 m2
117 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0148 tấn
118 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0148 tấn
119 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,0976 m2
120 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1181 100m2
121 Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,8 m
122 Thang lên mái, thép tròn trơn D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 100m2
124 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6242 m3
125 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5083 m3
126 Trát láng mặt, cổ bậc dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1475 m2
127 Lát đá Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2475 m2
128 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6165 m3
129 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,119 m3
130 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,938 m3
131 Láng mương rãnh, dày 2 cm, VXM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1696 m2
132 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,8088 m2
133 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8722 m3
134 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2636 100m2
135 SXLD cốt thép nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1993 tấn
136 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5892 m3
137 Lắp dựng tấm đan nắp rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 cái
138 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,962 m3
139 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,62 m2
140 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 bộ
141 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
142 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
143 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
144 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
145 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
149 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
151 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
152 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
153 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 hộp
154 Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
159 Lắp đặt ống nhựa D15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
160 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
161 Đào móng băng bằng TC, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m3
162 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m3
163 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
164 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
165 Kéo rải dây thép chống sét D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
166 Kéo rải dây tiếp địa 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
167 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
168 Hộp khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
169 Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
170 Bình cứu hỏa MFZ4 4KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
171 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
172 Lắp đặt ống nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 100m
173 Lắp đặt phễu thu D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
174 Lắp đặt cút nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
175 Quai nhê, ốc vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
176 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
177 Swich port 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
178 ổ cắm mạng Sino 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
179 Cáp mạng UTP CAT5E Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
180 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
181 Bộ phát WIFI Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Tủ đặt Swich Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt ống nhựa D75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
184 Lắp đặt ống nhựa D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
185 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
186 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
187 Lắp đặt ống nhựa D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
188 Lắp đặt cút nhựa D75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
189 Lắp đặt tê nhựa D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
190 Lắp đặt tê thu nhựa D75x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
191 Lắp đặt côn nhựa D75x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
192 Lắp đặt cút nhựa D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
193 Lắp đặt côn nhựa D48x21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt cút nhựa D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
195 Lắp đặt tê nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
196 Lắp đặt cút nhựa D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
197 Lắp đặt cút nhựa D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
198 Lắp đặt cút nhựa D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
199 Lắp đặt tê nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
200 Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
201 Van khóa D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
202 Van khóa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
204 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
206 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->