Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hải Nhân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924590 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 15:02:00 đến ngày 2020-09-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,945,914,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 10 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7874 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,685 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1733 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2803 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2331 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3471 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,497 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,1441 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch không nung, dày 33cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,1725 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7597 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2241 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7795 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,47 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,1417 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất ra bãi thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3228 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 (đào xúc đất vào trong móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3287 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7211 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng, độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5757 | m3 |
| 20 | Mua đất đắp tại mỏ đất xã Tân Trường, đất cấp 3, H=1,1 (Cự ly vận chuyển 26km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,836 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 (1km đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4984 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C3 (7km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4984 | 100m3/1km |
| 23 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C3 (18km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4984 | 100m3/1km |
| 24 | Đào xúc đất vào hố móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4984 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0505 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4482 | 100m2 |
| 27 | cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2282 | tấn |
| 28 | cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3202 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6281 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6563 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9271 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8738 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9009 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2366 | tấn |
| 36 | Bê tông dầm nhà M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1503 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4648 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8229 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,659 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3355 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4594 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0884 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2429 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,188 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2021 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2376 | tấn |
| 47 | Bê tông lá chớp, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5945 | m3 |
| 48 | Lắp dựng tấm lam, TL <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2376 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | tấn |
| 51 | Cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0886 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5842 | m3 |
| 53 | Xây bậc thang, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 54 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,404 | m2 |
| 55 | Lát đá Granit bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,644 | m2 |
| 56 | SXLD lan can cầu thang, thép vuông 14x14mm, sơn hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,664 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,5752 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,784 | m2 |
| 59 | Trát lam ngang, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,2584 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 413,288 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,3648 | m2 |
| 62 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,71 | m2 |
| 63 | Trát đắp phào kép, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,04 | m |
| 64 | Trát đắp phào đơn, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,64 | m |
| 65 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,8 | m |
| 66 | Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,4274 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,4274 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,5752 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.154,4052 | m2 |
| 70 | SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,34 | m2 |
| 71 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,9 | m2 |
| 72 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 73 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,24 | m2 |
| 74 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | m2 |
| 75 | Vách kính khung nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | m2 |
| 76 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4482 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2282 | tấn |
| 78 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5997 | tấn |
| 79 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6281 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5147 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6335 | 100m2 |
| 82 | Cốt thép dầm, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8043 | tấn |
| 83 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3428 | tấn |
| 84 | Cốt thép dầm, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5891 | tấn |
| 85 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5248 | tấn |
| 86 | Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7533 | m3 |
| 87 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,112 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9752 | m3 |
| 89 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3541 | m3 |
| 90 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3367 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2892 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3214 | 100m2 |
| 93 | Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | tấn |
| 94 | Cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2429 | tấn |
| 95 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,222 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,3884 | m2 |
| 97 | Trát cột, lam đứng, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,04 | m2 |
| 98 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m |
| 99 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,148 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,2668 | m2 |
| 101 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,35 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,8036 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,8036 | m2 |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,3884 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.141,8048 | m2 |
| 106 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0128 | m3 |
| 107 | Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,754 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5318 | 100m2 |
| 109 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2341 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4626 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,016 | m2 |
| 112 | Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,876 | m2 |
| 113 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,16 | m |
| 114 | Láng sênô, dày 2 cm, vữa M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,85 | m2 |
| 115 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,85 | m2 |
| 116 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,9836 | m2 |
| 117 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0148 | tấn |
| 118 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0148 | tấn |
| 119 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,0976 | m2 |
| 120 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1181 | 100m2 |
| 121 | Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,8 | m |
| 122 | Thang lên mái, thép tròn trơn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | 100m2 |
| 124 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6242 | m3 |
| 125 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5083 | m3 |
| 126 | Trát láng mặt, cổ bậc dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1475 | m2 |
| 127 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2475 | m2 |
| 128 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6165 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,119 | m3 |
| 130 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,938 | m3 |
| 131 | Láng mương rãnh, dày 2 cm, VXM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1696 | m2 |
| 132 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8088 | m2 |
| 133 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8722 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2636 | 100m2 |
| 135 | SXLD cốt thép nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1993 | tấn |
| 136 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5892 | m3 |
| 137 | Lắp dựng tấm đan nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | cái |
| 138 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,962 | m3 |
| 139 | Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,62 | m2 |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 143 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 145 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 154 | Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa D15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 161 | Đào móng băng bằng TC, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 162 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 164 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 165 | Kéo rải dây thép chống sét D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 166 | Kéo rải dây tiếp địa 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 167 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 168 | Hộp khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 169 | Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 170 | Bình cứu hỏa MFZ4 4KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 171 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m |
| 173 | Lắp đặt phễu thu D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 175 | Quai nhê, ốc vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 177 | Swich port 8 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 178 | ổ cắm mạng Sino 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 179 | Cáp mạng UTP CAT5E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 181 | Bộ phát WIFI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 182 | Tủ đặt Swich | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa D75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa D75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê thu nhựa D75x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa D75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa D48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn nhựa D48x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 201 | Van khóa D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Van khóa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 204 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi