Gói thầu: Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200921180-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200906175
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 16:22:00 đến ngày 2020-09-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,519,241,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi Phí dự phòng cho các yếu tố phát sinh khối lượng 1 %
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG - TRƯỜNG TH PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mục 2, Chương V 381,065 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mục 2, Chương V 181,636 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài Mục 2, Chương V 96,515 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong Mục 2, Chương V 9,765 m2
5 Vệ sinh bề mặt tường cột dầm trần trước khi sơn Mục 2, Chương V 924,182 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 71,18 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trần bị thấm bong tróc lớp vữa Mục 2, Chương V 50 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 612,701 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 106,28 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 955,16 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 638,003 m2
13 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 254,8 m2
14 Đóng trần thạch cao khung nổi 600x600 Mục 2, Chương V 254,8 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 152,76 m2
16 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 154,9 m
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 193,03 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 193,03 m2
19 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 193,03 m2
20 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 5,724 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 2,548 100m2
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục 2, Chương V 23 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 9 bộ
24 Lắp đặt công tắc Mục 2, Chương V 12 cái
25 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
26 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 100 m
27 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 200 m
28 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
30 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục 2, Chương V 4 cái
31 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
32 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 15,67 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 15,67 m2
34 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 3,56 m2
35 Cung cắp cửa đi nhôm kính mờ dày 5 ly Mục 2, Chương V 3,56 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 3,56 m2
37 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 2 bộ
38 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 2 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 2 cái
40 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 1 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 1 bộ
42 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
43 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 1 bộ
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 10 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 10 cái
52 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Mục 2, Chương V 15 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 15 cái
54 Vệ sinh thiết bị vệ sinh, gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 HT
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÍNH - TRƯỜNG TH PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà, tường ngoài Mục 2, Chương V 498,639 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công, tường trong Mục 2, Chương V 382,089 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 320,802 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công trong nhà Mục 2, Chương V 224,472 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 50 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 498,639 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường 382,089 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mục 2, Chương V 320,802 m2
10 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Mục 2, Chương V 224,472 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.638,996 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.021,87 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mục 2, Chương V 200,653 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 401,306 m2
15 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 323,6 m
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 54,1 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 54,1 m2
18 Sơn PU Tay vịn cầu thang Mục 2, Chương V 1 t.bộ
19 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 94,182 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 94,182 m2
21 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 94,182 m2
22 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 28,98 m2
23 Cung cấp lắp dựng trần tôn lạnh + khung trần sắt hộp 30x60x1.4 lầu 2 Mục 2, Chương V 28,98 m2
24 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 18,2 m2
25 cung cấp cửa đi khung nhôm kính mờ dày 5ly Mục 2, Chương V 18,2 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 18,2 m2
27 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 27,08 m2
28 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 27,08 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 27,08 m2
30 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 7 cái
31 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 9,588 100m2
32 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 4,353 100m2
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 5 bộ
34 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 5 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 5 cái
36 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 3 bộ
37 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 3 bộ
38 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 16 cái
39 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 3 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 3 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,18 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,18 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
44 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 20 cái
45 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 20 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 15 cái
47 Vệ sinh thiết bị vệ sinh, gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 HT
48 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Mục 2, Chương V 80 m
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 15 bộ
50 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 12 bộ
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 5 cái
52 Lắp đặt công tắc Mục 2, Chương V 10 cái
53 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
54 Lắp đặt dây đơn <= 8mm2 Mục 2, Chương V 180 m
55 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
56 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
58 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục 2, Chương V 10 cái
59 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 10 cái
D HẠNG MỤC:CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI 12 PHÒNG HỌC TRƯỜNG TH PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mục 2, Chương V 639,912 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mục 2, Chương V 514,684 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công ngoài nhà Mục 2, Chương V 312,33 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công trong nhà 266,748 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 639,912 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục 2, Chương V 514,684 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 312,33 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 266,748 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.904,484 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.611,173 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn kính Mục 2, Chương V 617,156 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 617,156 m2
13 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 464,88 m
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 84,47 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 84,47 m2
16 Sơn PU Tay vịn cầu thang Mục 2, Chương V 1 t.bộ
17 Đánh bóng bậc cầu thang tam cấp Mục 2, Chương V 1 HT
18 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 52,7 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,7 m2
20 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 52,7 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 20 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20 m2
23 Cung cấp, lắp đặt cửa kính 5 ly Mục 2, Chương V 20 m2
24 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 7,3 m2
25 Cung cấp đá mi bụi Mục 2, Chương V 5,7 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,015 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,7 m3
28 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 63,427 m2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 63,427 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 63,427 m2
31 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 27 cái
32 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 67,32 m2
33 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung sắt 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 67,32 m2
34 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 43,065 m2
35 Cung cấp cửa nhôm nhôm hệ 700 kính mờ 5 ly Mục 2, Chương V 27,3 m2
36 Cung cấp vách khung nhôm kính ô lấy sáng cầu thang Mục 2, Chương V 15,765 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 27,3 m2
38 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 15,765 m2
39 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 10 bộ
40 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 10 bộ
41 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 6 bộ
43 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 12 bộ
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 8 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
48 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm 24 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 40 cái
51 Tháo dỡ hệ thống điện bị hư Mục 2, Chương V 1 HT
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 20 bộ
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 18 bộ
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 10 cái
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 12 cái
56 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 160 m
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 80 m
58 Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 Mục 2, Chương V 80 m
59 Lắp đặt dây đơn <= 8mm2 Mục 2, Chương V 260 m
60 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục 2, Chương V 3 cái
61 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục 2, Chương V 15 cái
63 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 15 cái
E HẠNG MỤC:CẢI TẠO SỬA CHỮA KHỐI 18 PHÒNG HỌC TRƯỜNG TH PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Mục 2, Chương V 778,475 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mục 2, Chương V 795,845 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà Mục 2, Chương V 367,965 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà Mục 2, Chương V 354,714 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 778,475 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục 2, Chương V 795,845 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mục 2, Chương V 367,965 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mục 2, Chương V 354,714 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.292,88 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 3.835,197 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn kính Mục 2, Chương V 578,992 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 578,992 m2
13 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 799,2 m
14 Sơn PU Tay vịn cầu thang Mục 2, Chương V 1 t.bộ
15 Đánh bóng bậc cầu thang tam cấp Mục 2, Chương V 1 HT
16 Tháo dỡ vách kính Mục 2, Chương V 35,816 m2
17 Cung cấp vách kính 8ly khung nhôm hệ 1000 Mục 2, Chương V 35,816 m2
18 Lắp dựng vách kính khung nhôm Mục 2, Chương V 35,816 m2
19 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 79,8 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 79,8 m2
21 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 79,8 m2
22 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Mục 2, Chương V 127,14 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 127,14 m2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 127,14 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 127,14 m2
26 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 20 cái
27 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 51,24 m2
28 Cung cấp khung nhôm hệ 700, kính mờ 5 ly Mục 2, Chương V 51,24 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 51,24 m2
30 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 116,55 m2
31 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung sắt 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 116,55 m2
32 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 17,716 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 7,626 100m2
34 tháo dỡ hệ thống cấp nước nước hiện hữu bị tắc nghẽn Mục 2, Chương V 1 HT
35 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 27 bộ
36 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 24 bộ
37 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 3 bộ
38 Cung cấp, lắp dựng van khoá uPVC D27 Mục 2, Chương V 10 cái
39 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 20 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 20 bộ
41 tháo dỡ hệ thống cấp nước nước hiện hữu bị tắc nghẽn Mục 2, Chương V 1 HT
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
45 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 52 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 52 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 30 cái
48 Tháo dỡ hệ thống điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 HT
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 30 bộ
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 15 cái
51 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 3 cái
53 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 600 m
54 Lắp đặt dây đơn <= 8mm2 Mục 2, Chương V 400 m
55 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 150 m
56 Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 Mục 2, Chương V 100 m
57 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục 2, Chương V 24 cái
58 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 24 cái
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA HÀNH LANG CẦU NỐI, NHÀ BẢO VỆ, CỔNG TƯỜNG RÀO, BỒN HOA, MƯƠNG THOÁT NƯỚC,ĐIỆN NGUỒN TỔNG THỂ- TRƯỜNG TH PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2, Chương V 156,98 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 51,2 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 156,98 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 51,2 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 414,4 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 102,4 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 102,4 m2
8 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 102,4 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ tường ngoài Mục 2, Chương V 17,15 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Mục 2, Chương V 9,252 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà Mục 2, Chương V 19,511 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà Mục 2, Chương V 2,808 m2
13 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 17,15 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục 2, Chương V 9,252 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 19,511 m2
16 Bả bằng matit cột, dầm, trần trong nhà Mục 2, Chương V 2,808 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 73,322 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 40,2 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 12,08 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 24,16 m2
21 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 31,2 m
22 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 14,471 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,471 m2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V 14,471 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2, Chương V 108,466 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 18,807 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 108,466 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 18,807 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 254,546 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Mục 2, Chương V 108,664 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 108,664 m2
32 Cung cấp, lắp đặt bánh xe cổng chính Mục 2, Chương V 8 cái
33 Sửa chữa chân cổng bị mục Mục 2, Chương V 1 t. bộ
34 Cung cấp, lắp đặt máy motor 2HP, đẩy cửa cổng Mục 2, Chương V 1 bộ
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
36 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
37 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mục 2, Chương V 519,2 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 106 m2
39 Quét vôi ngoài nhà Mục 2, Chương V 519,2 m2
40 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Mục 2, Chương V 42,4 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 42,4 m2
42 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mục 2, Chương V 2,72 m3
43 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Mục 2, Chương V 1,6 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,56 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,7 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 70,4 m2
47 Quét vôi ngoài nhà Mục 2, Chương V 70,4 m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,304 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,03 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,039 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,006 tấn
52 Quét vôi ngoài nhà Mục 2, Chương V 600,72 m2
53 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,76 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,231 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,553 tấn
56 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 85 cái
57 Lắp đặt dây đơn <= 16mm2 Mục 2, Chương V 200 m
58 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=200Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
60 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
G HẠNG MỤC : CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH + KHU VỆ SINH GIÁO VIÊN - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM BẾN NÔM)
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mục 2, Chương V 31,635 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mục 2, Chương V 25,005 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 113,28 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 50,01 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 63,27 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 85,02 m2
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 85,02 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 25,2 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 25,2 m2
10 Đóng trần tole lạnh khung sắt hộp 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 25,2 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 7,77 m2
12 Cung cấp cửa khung nhôm kính mờ 5ly Mục 2, Chương V 7,77 0.0
13 Sửa chữa hàn gia cố cửa sắt bọc tole hiện hữu Mục 2, Chương V 4,16 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 7,77 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,32 m2
16 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 6 bộ
18 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 6 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 6 cái
20 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 15 100m
24 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 12 cái
25 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
26 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 15 cái
27 Cung cấp van khóa D27 Mục 2, Chương V 2 cái
28 Cung cấp Máng rửa tay bằng Inox Mục 2, Chương V 3,5 m
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 9 bộ
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
31 Lắp đặt công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
32 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
33 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
34 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục 2, Chương V 6 cái
35 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
36 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mục 2, Chương V 17,6 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mục 2, Chương V 25,401 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 86,002 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 50,802 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 35,2 m2
41 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 19,08 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,08 m2
43 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 12,96 m2
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,96 m2
45 Đóng trần tole lạnh khung sắt hộp 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 12,96 m2
46 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 5,12 m2
47 Cung cấp cửa khung nhôm kính mờ 5ly Mục 2, Chương V 5,12 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 5,12 m2
49 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
50 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 2 cái
53 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 8 100m
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 6 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục 2, Chương V 8 cái
60 Cung cấp van khóa D27 Mục 2, Chương V 2 cái
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
64 Lắp đặt công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
65 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
66 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
67 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục 2, Chương V 2 cái
68 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
H XÂY MỚI NHÀ XE - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÙ ĐỔNG (ĐIỂM BẾN NÔM)
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,082 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,082 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 3,8 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,19 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 0,576 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mục 2, Chương V 0,921 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,029 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,159 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,026 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục 2, Chương V 0,304 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,03 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,014 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,133 tấn
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 38 m2
15 Kẻ jiont 2mx2m Mục 2, Chương V 38 m2
16 Bulông chân cột D22, L=500 Mục 2, Chương V 12 cái
17 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,23 tấn
18 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,23 tấn
19 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,236 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,236 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 33,814 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,42 100m2
I HẠNG MỤC : XÂY MỚI HÀNG RÀO + SÂN BÊ TÔNG PHÍA SAU NHÀ- TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU (ĐIỂM ẤP 5)
1 Phá dỡ Khung lưới B40 Mục 2, Chương V 4,461 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,175 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,197 100m3
4 Đào móng đá chẻ, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,028 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,225 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 1,977 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 2,261 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,083 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,018 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,216 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,468 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,093 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 1,196 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,26 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,226 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,126 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,04 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,376 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,032 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,145 tấn
21 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,13 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,145 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 102,9 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 23,86 m2
26 Quét vôi ngoài nhà Mục 2, Chương V 152,76 m2
27 Cung cấp lắp dựng chông sắt hàng rào kín Mục 2, Chương V 26,9 m
28 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 6,75 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 9,45 m3
30 Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,135 100m3
31 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục 2, Chương V 0,675 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->