Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 17:33:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,984,057,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V của E-HSMT | 20 | gốc |
| 3 | Cắt khe đường, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V của E-HSMT | 5,4553 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 98,27 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,9827 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V của E-HSMT | 0,9827 | 100m3/1km |
| 7 | Đào xử lý bùn nền đường - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 6,2265 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 6,2265 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 6,2265 | 100m3/1km |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 7,5011 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,0572 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 1,8266 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 124,5592 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 386,2762 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 2,182 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 24,0033 | m3 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 541,104 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2.090,2034 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 2,3181 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3,3765 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Chương V của E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V của E-HSMT | 10,0009 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,7995 | 100m |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 78,9584 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 150 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,822 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 28 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,1884 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,766 | m3 |
| 32 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 32,7624 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,4896 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,8148 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 116,8 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 16 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Chương V của E-HSMT | 0,5905 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 1,1185 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 106,196 | m3 |
| 44 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông 18x26x100cm, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 573,27 | m |
| 45 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 916,55 | m2 |
| 46 | Lát gạch Terrazzo, KT 40x40x3cm, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 916,55 | m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,185 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt thép tấm chống hôi, đk 6-8mm | Chương V của E-HSMT | 0,0315 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp đặt thép tấm chống hôi, đk 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0833 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 52 | Mua tấm thu nước | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 54 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,412 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 21,7856 | m2 |
| 56 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 5,3558 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 12,1255 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 10,6669 | 100m3 |
| 59 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 4,1265 | 100m3 |
| 60 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 5,2186 | 100m3 |
| 61 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 557,96 | m2 |
| 62 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 18,5236 | m3 |
| 63 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 99,674 | m3 |
| 64 | Xoa tạo nhám mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 100,43 | m2 |
| 65 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Chương V của E-HSMT | 19,4115 | 100m2 |
| 66 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 45,3364 | 100m2 |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 45,3364 | 100m2 |
| 68 | Bê tông nhựa hạt mịn 5.5% | Chương V của E-HSMT | 812,5653 | tấn |
| 69 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,1317 | 100m3 |
| 70 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,2423 | 100m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 3,975 | 100m |
| 72 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,2166 | 100m3 |
| 73 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 3,397 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1766 | 100m3 |
| 75 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 412 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 103,1 | 1 đoạn ống |
| 77 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 102 | mối nối |
| 78 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,064 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi