Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928079-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200926481
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 09:37:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,603,798,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: Cải tạo, sửa chữa
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc -chiều dày lớp bóc ≤5cm 18,247 100m2
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc -chiều dày lớp bóc ≤4cm 18,247 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 18,247 100m2
4 Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung) hàm lượng nhựa 6% 216,927 tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 18,247 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 18,247 100m2
7 Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) hàm lượng nhựa 6% 221,155 tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa -chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 18,247 100m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng 20,869 m3
10 Đào nền đường bằng thủ công-Cấp đất III 11,66 m3
11 Đắp cát nền đường bằng thủ công 13,102 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 20,869 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III, 0,117 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km-Cấp đất III 0,117 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,117 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 1,746 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 1,746 100m3
18 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 1,746 100m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bó vỉa hiện trạng tính 50% 30,849 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, bê tông móng bó vỉa hè cũ dày trung bình 10cm - Bó vỉa vát 15,734 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km 0,466 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,466 100m3
23 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,466 100m3
24 Bê tông móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 16,698 m3
25 Ván khuôn móng bó vỉa 1,101 100m2
26 Lớp đệm bó vỉa, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 139,459 m2
27 Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 23x26x100cm 505,02 m
28 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm 45,3 m
29 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, gạch block hiện trạng 1.308,023 m2
30 Đào khuôn hè bằng thủ công-Cấp đất III 117,992 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 1,18 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 1,18 100m3
33 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 1,18 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,785 100m3
35 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,785 100m3
36 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,785 100m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, chiều sâu đầm lèn 20cm trên tổng diện tích mặt hè 2,58 100m3
38 Rải giấy dầu lớp chống mất nước xi măng 12,899 100m2
39 Bê tông móng hè thông thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 98,98 m3
40 Bê tông móng hạ hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 7,892 m3
41 Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 1.289,859 m2
42 Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm 1.289,859 m2
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá gạch đá bồn cây bằng máy khoan 7,144 m3
44 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - móng bồn cây 2,02 m3
45 Đào móng + phá dỡ xây bồn mới, đất cấp III 2,025 m3
46 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây 0,468 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 4,68 m3
48 Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) 369 viên
49 Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 23,4 m2
50 Lắp dựng bó bồn cây bằng đá 10x15x70cm 252 m
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,02 100m3
52 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,02 100m3
53 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,02 100m3
54 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV ) 0,092 100m3
55 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,092 100m3
56 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,092 100m3
57 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông đường hiện trạng 3,125 m3
58 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 0,044 100m
59 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép - nền mặt đường bê tông asphalt 0,157 m3
60 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 35,786 m3
61 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 1,628 m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh 0,109 100m2
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,256 m3
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh 1,616 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 1,161 tấn
66 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 7,162 m3
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,523 tấn
68 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 3,418 m3
69 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 26,45 tấn
70 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,171 100m3
71 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,171 100m3/1km
72 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,171 100m3/1km
73 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 26,45 tấn
74 Lắp đặt cấu kiện thân rãnh bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - Thân rãnh 108,52 1cấu kiện
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg 108,52 1cấu kiện
76 Đắp cát đen chèn khe rãnh 16,392 m3
77 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,358 100m3
78 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,358 100m3
79 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,358 100m3
80 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,033 100m3
81 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,033 100m3
82 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,033 100m3
83 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng 5,782 m3
84 Tháo dỡ nắp rãnh B30 BTCT trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Tính 50% công lắp đặt 61,51 1cấu kiện
85 Nạo vét rãnh hiện trạng 5,536 m3
86 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 1,353 m3
87 Ván khuôn gỗ xà mũ 0,246 100m2
88 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,191 tấn
89 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30, bê tông nâng cổ rãnh 2,706 m3
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh 0,186 100m2
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,452 tấn
92 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 3,076 m3
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp nắp rãnh 61,51 1cấu kiện
94 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 7,69 tấn
95 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,031 100m3
96 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,031 100m3/1km
97 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,031 100m3/1km
98 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 7,69 tấn
99 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 0,055 100m3
100 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 0,055 100m3
101 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 0,055 100m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,058 100m3
103 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,058 100m3
104 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,058 100m3
105 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 31,48 m3
106 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,315 100m3
107 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,315 100m3
108 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,315 100m3
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh 2,844 100m2
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh và nắp đan, đường kính <= 10 mm 1,959 tấn
111 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 8,467 m3
112 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 3,951 m3
113 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 31,046 tấn
114 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,21 100m3
115 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,21 100m3/1km
116 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,21 100m3/1km
117 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 31,046 tấn
118 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 2,714 m3
119 Ván khuôn bê tông lót rãnh 0,217 100m2
120 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 5,428 m3
121 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp thân rãnh 108,55 1cấu kiện
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 57,5kg 217,1 1cấu kiện
123 Chèn khe rãnh bằng cát đen 1,628 m3
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,543 m3
125 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 0,418 100m
126 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 1,254 m3
127 Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 5,361 m3
128 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,054 100m3
129 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,054 100m3
130 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,054 100m3
131 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,013 100m3
132 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,013 100m3
133 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,013 100m3
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh 0,644 100m2
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, nắp đan ĐK ≤10mm 0,377 tấn
136 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,63 m3
137 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 0,761 m3
138 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 5,978 tấn
139 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,04 100m3
140 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,04 100m3/1km
141 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,04 100m3/1km
142 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 5,978 tấn
143 Đắp nền rãnh móng bằng thủ công 0,523 m3
144 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy, ván khuôn bê tông lót móng rãnh 0,042 100m2
145 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 1,045 m3
146 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp thân rãnh 20,9 1cấu kiện
147 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 57,5kg 41,8 1cấu kiện
148 Chèn khe rãnh bằng cát đen 0,55 m3
149 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,209 m3
150 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng 11,467 m3
151 Nạo vét rãnh hiện trạng 15,58 m3
152 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh 2,558 100m2
153 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 1,319 tấn
154 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh ĐK ≤18mm 0,798 tấn
155 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 11,467 m3
156 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 28,668 tấn
157 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,108 100m3
158 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,108 100m3/1km
159 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,108 100m3/1km
160 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 28,668 tấn
161 Ván khuôn bê tông nâng cổ rãnh 0,499 100m2
162 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, bê tông nâng cổ rãnh đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 1,87 m3
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Nắp rãnh 57,5kg 498,56 1cấu kiện
164 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 0,156 100m3
165 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 0,156 100m3
166 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 0,156 100m3
167 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,115 100m3
168 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,115 100m3
169 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,115 100m3
170 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,63 m3
171 Nạo vét rãnh hiện trạng 1,5 m3
172 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh 0,031 100m2
173 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,095 tấn
174 Bê tông nắp rãnh M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 0,63 m3
175 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 1,575 tấn
176 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,006 100m3
177 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,006 100m3/1km
178 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,006 100m3/1km
179 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 1,575 tấn
180 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 210kg 7,5 1cấu kiện
181 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I 0,015 100m3
182 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 0,015 100m3
183 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 0,015 100m3
184 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,006 100m3
185 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,006 100m3
186 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,006 100m3
187 Đào móng hố ga thu nước trực tiếp, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III 3,102 m3
188 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,031 100m3
189 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,031 100m3
190 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,031 100m3
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn hố ga 0,256 100m2
192 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm 0,184 tấn
193 Bê tông hố ga, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 1,416 m3
194 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên 6 1 cấu kiện
195 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m,Tạm tính 8km 0,021 100m3
196 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,021 100m3/1km
197 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,021 100m3/1km
198 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 6 1 cấu kiện
199 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,386 m3
200 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, 6 1cấu kiện
201 Mua bộ ghi gang thu nước trực tiếp kích thước 430x860mm 6 bộ
202 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp ghi thu nước trực tiếp 6 1cấu kiện
203 Tháo dỡ nắp ghi gang hiện trạng, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 11 1cấu kiện
204 Nạo vét hố ga thu nước trực tiếp hiện trạng 2,145 m3
205 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, ván khuôn bê tông nâng cổ hố ga 0,029 100m2
206 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nâng cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,143 m3
207 Mua bộ ghi gang thu nước trực tiếp kích thước 430x860mm 11 bộ
208 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp ghi thu nước trực tiếp 11 1cấu kiện
209 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 0,062 100m
210 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphan 0,285 m3
211 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 13,744 m3
212 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,004 m3
213 Bê tông móng SX bằng máy trộn, bê tông lót móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 0,769 m3
214 Ván khuôn gỗ lót móng tấm đan đáy hố ga 0,062 100m2
215 Lắp dựng cốt thép móng tấm đan, ĐK ≤10mm 0,03 tấn
216 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy hố ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 1,153 m3
217 Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 3,034 m3
218 Trát tường trong hố ga, vữa XM M75, PCB30 12,886 m2
219 Ván khuôn gỗ xà mũ hố ga 0,064 100m2
220 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,022 tấn
221 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, bê tông xà mũ ga đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,7 m3
222 Mua bộ ga gang hố ga có khóa chống mất cắp 5 bộ
223 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp bộ ga gang 5 1cấu kiện
224 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,744 m3
225 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 0,137 100m3
226 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III 0,137 100m3
227 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III 0,137 100m3
228 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,003 100m3
229 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,003 100m3
230 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,003 100m3
231 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,083 m3
232 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông nắp hố ga hiện trạng 0,182 m3
233 Nạo vét hố ga hiện trạng 0,48 m3
234 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan 0,011 100m2
235 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,011 tấn
236 Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 0,103 m3
237 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 0,258 tấn
238 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,002 100m3
239 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,002 100m3/1km
240 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,002 100m3/1km
241 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 0,258 tấn
242 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 210kg 1 1cấu kiện
243 Mua bộ ga gang hố ga có khóa chống mất cắp 1 bộ
244 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp đặt bộ ga gang 1 1cấu kiện
245 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,005 100m3
246 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I 0,005 100m3
247 Vận chuyển đất 16km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I 0,005 100m3
248 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV 0,002 100m3
249 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV 0,002 100m3
250 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV 0,002 100m3
251 Tháo dỡ nắp ga hiện trạng trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Tính 50% công lắp đặt 28 1cấu kiện
252 Ván khuôn gỗ xà mũ ga 0,139 100m2
253 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 1,528 m3
254 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 28 1cấu kiện
255 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân 42,668 công
256 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 170,672 cái
257 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 2,56 100m
258 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 31 m3
259 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo 31 m3
260 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 7,116 m3
261 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo 7,116 m3
262 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 12,43 m3
263 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 4m tiếp theo 12,43 m3
264 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 2,99 tấn
265 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 4m tiếp theo 2,99 tấn
266 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 0,686 1000v
267 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo 0,686 1000v
268 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 5,925 tấn
269 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 4m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 5,925 tấn
270 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 77,5 m3
271 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo 77,5 m3
272 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 11,791 m3
273 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo 11,791 m3
274 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 43,387 m3
275 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 5m tiếp theo 43,387 m3
276 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 4,182 tấn
277 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 5m tiếp theo 4,182 tấn
278 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 0,674 1000v
279 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo 0,674 1000v
280 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 26,45 tấn
281 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 5m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 26,45 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->