Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 09:37:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,603,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: Cải tạo, sửa chữa | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc -chiều dày lớp bóc ≤5cm | 18,247 | 100m2 | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc -chiều dày lớp bóc ≤4cm | 18,247 | 100m2 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 18,247 | 100m2 | |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung) hàm lượng nhựa 6% | 216,927 | tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 18,247 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 18,247 | 100m2 | |
| 7 | Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) hàm lượng nhựa 6% | 221,155 | tấn | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa -chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 18,247 | 100m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - Bê tông mặt đường hiện trạng | 20,869 | m3 | |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công-Cấp đất III | 11,66 | m3 | |
| 11 | Đắp cát nền đường bằng thủ công | 13,102 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 20,869 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III, | 0,117 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,117 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,117 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 1,746 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 1,746 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 1,746 | 100m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bó vỉa hiện trạng tính 50% | 30,849 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, bê tông móng bó vỉa hè cũ dày trung bình 10cm - Bó vỉa vát | 15,734 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV, Bãi phế thải Nguyên Khê 22km | 0,466 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,466 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,466 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 16,698 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng bó vỉa | 1,101 | 100m2 | |
| 26 | Lớp đệm bó vỉa, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 139,459 | m2 | |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 23x26x100cm | 505,02 | m | |
| 28 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | 45,3 | m | |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, gạch block hiện trạng | 1.308,023 | m2 | |
| 30 | Đào khuôn hè bằng thủ công-Cấp đất III | 117,992 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 1,18 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 1,18 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 1,18 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,785 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,785 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,785 | 100m3 | |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, chiều sâu đầm lèn 20cm trên tổng diện tích mặt hè | 2,58 | 100m3 | |
| 38 | Rải giấy dầu lớp chống mất nước xi măng | 12,899 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông móng hè thông thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 98,98 | m3 | |
| 40 | Bê tông móng hạ hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 7,892 | m3 | |
| 41 | Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 1.289,859 | m2 | |
| 42 | Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm | 1.289,859 | m2 | |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá gạch đá bồn cây bằng máy khoan | 7,144 | m3 | |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - móng bồn cây | 2,02 | m3 | |
| 45 | Đào móng + phá dỡ xây bồn mới, đất cấp III | 2,025 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | 0,468 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 4,68 | m3 | |
| 48 | Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) | 369 | viên | |
| 49 | Lớp vữa lót, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 23,4 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng bó bồn cây bằng đá 10x15x70cm | 252 | m | |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,02 | 100m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,02 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,02 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV ) | 0,092 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,092 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,092 | 100m3 | |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông đường hiện trạng | 3,125 | m3 | |
| 58 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 0,044 | 100m | |
| 59 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép - nền mặt đường bê tông asphalt | 0,157 | m3 | |
| 60 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 35,786 | m3 | |
| 61 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 1,628 | m3 | |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | 0,109 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,256 | m3 | |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh + nắp rãnh | 1,616 | 100m2 | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 1,161 | tấn | |
| 66 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 7,162 | m3 | |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,523 | tấn | |
| 68 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 3,418 | m3 | |
| 69 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 26,45 | tấn | |
| 70 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,171 | 100m3 | |
| 71 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,171 | 100m3/1km | |
| 72 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,171 | 100m3/1km | |
| 73 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 26,45 | tấn | |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện thân rãnh bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - Thân rãnh | 108,52 | 1cấu kiện | |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- nắp rãnh 78kg | 108,52 | 1cấu kiện | |
| 76 | Đắp cát đen chèn khe rãnh | 16,392 | m3 | |
| 77 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,358 | 100m3 | |
| 78 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,358 | 100m3 | |
| 79 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,358 | 100m3 | |
| 80 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,033 | 100m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,033 | 100m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,033 | 100m3 | |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng | 5,782 | m3 | |
| 84 | Tháo dỡ nắp rãnh B30 BTCT trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Tính 50% công lắp đặt | 61,51 | 1cấu kiện | |
| 85 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 5,536 | m3 | |
| 86 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | 1,353 | m3 | |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà mũ | 0,246 | 100m2 | |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,191 | tấn | |
| 89 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30, bê tông nâng cổ rãnh | 2,706 | m3 | |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp rãnh | 0,186 | 100m2 | |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,452 | tấn | |
| 92 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 3,076 | m3 | |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp nắp rãnh | 61,51 | 1cấu kiện | |
| 94 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 7,69 | tấn | |
| 95 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,031 | 100m3 | |
| 96 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,031 | 100m3/1km | |
| 97 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,031 | 100m3/1km | |
| 98 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 7,69 | tấn | |
| 99 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 0,055 | 100m3 | |
| 100 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 0,055 | 100m3 | |
| 101 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 0,055 | 100m3 | |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,058 | 100m3 | |
| 103 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,058 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,058 | 100m3 | |
| 105 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 31,48 | m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,315 | 100m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,315 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,315 | 100m3 | |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh | 2,844 | 100m2 | |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh và nắp đan, đường kính <= 10 mm | 1,959 | tấn | |
| 111 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 8,467 | m3 | |
| 112 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 3,951 | m3 | |
| 113 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 31,046 | tấn | |
| 114 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,21 | 100m3 | |
| 115 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,21 | 100m3/1km | |
| 116 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,21 | 100m3/1km | |
| 117 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 31,046 | tấn | |
| 118 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 2,714 | m3 | |
| 119 | Ván khuôn bê tông lót rãnh | 0,217 | 100m2 | |
| 120 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 5,428 | m3 | |
| 121 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp thân rãnh | 108,55 | 1cấu kiện | |
| 122 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 57,5kg | 217,1 | 1cấu kiện | |
| 123 | Chèn khe rãnh bằng cát đen | 1,628 | m3 | |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,543 | m3 | |
| 125 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 0,418 | 100m | |
| 126 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,254 | m3 | |
| 127 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 5,361 | m3 | |
| 128 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,054 | 100m3 | |
| 129 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,054 | 100m3 | |
| 130 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,054 | 100m3 | |
| 131 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,013 | 100m3 | |
| 132 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,013 | 100m3 | |
| 133 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,013 | 100m3 | |
| 134 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh | 0,644 | 100m2 | |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, nắp đan ĐK ≤10mm | 0,377 | tấn | |
| 136 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,63 | m3 | |
| 137 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,761 | m3 | |
| 138 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 5,978 | tấn | |
| 139 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,04 | 100m3 | |
| 140 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,04 | 100m3/1km | |
| 141 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,04 | 100m3/1km | |
| 142 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 5,978 | tấn | |
| 143 | Đắp nền rãnh móng bằng thủ công | 0,523 | m3 | |
| 144 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy, ván khuôn bê tông lót móng rãnh | 0,042 | 100m2 | |
| 145 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 1,045 | m3 | |
| 146 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp thân rãnh | 20,9 | 1cấu kiện | |
| 147 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 57,5kg | 41,8 | 1cấu kiện | |
| 148 | Chèn khe rãnh bằng cát đen | 0,55 | m3 | |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,209 | m3 | |
| 150 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng | 11,467 | m3 | |
| 151 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 15,58 | m3 | |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh | 2,558 | 100m2 | |
| 153 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 1,319 | tấn | |
| 154 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh ĐK ≤18mm | 0,798 | tấn | |
| 155 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 11,467 | m3 | |
| 156 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 28,668 | tấn | |
| 157 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,108 | 100m3 | |
| 158 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,108 | 100m3/1km | |
| 159 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,108 | 100m3/1km | |
| 160 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 28,668 | tấn | |
| 161 | Ván khuôn bê tông nâng cổ rãnh | 0,499 | 100m2 | |
| 162 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, bê tông nâng cổ rãnh đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 1,87 | m3 | |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Nắp rãnh 57,5kg | 498,56 | 1cấu kiện | |
| 164 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 0,156 | 100m3 | |
| 165 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 0,156 | 100m3 | |
| 166 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 0,156 | 100m3 | |
| 167 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,115 | 100m3 | |
| 168 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,115 | 100m3 | |
| 169 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,115 | 100m3 | |
| 170 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,63 | m3 | |
| 171 | Nạo vét rãnh hiện trạng | 1,5 | m3 | |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn rãnh | 0,031 | 100m2 | |
| 173 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,095 | tấn | |
| 174 | Bê tông nắp rãnh M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,63 | m3 | |
| 175 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 1,575 | tấn | |
| 176 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,006 | 100m3 | |
| 177 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,006 | 100m3/1km | |
| 178 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,006 | 100m3/1km | |
| 179 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 1,575 | tấn | |
| 180 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 210kg | 7,5 | 1cấu kiện | |
| 181 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | 0,015 | 100m3 | |
| 182 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 0,015 | 100m3 | |
| 183 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 0,015 | 100m3 | |
| 184 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,006 | 100m3 | |
| 185 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,006 | 100m3 | |
| 186 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,006 | 100m3 | |
| 187 | Đào móng hố ga thu nước trực tiếp, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 3,102 | m3 | |
| 188 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,031 | 100m3 | |
| 189 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,031 | 100m3 | |
| 190 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,031 | 100m3 | |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn hố ga | 0,256 | 100m2 | |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | 0,184 | tấn | |
| 193 | Bê tông hố ga, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 1,416 | m3 | |
| 194 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 6 | 1 cấu kiện | |
| 195 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m,Tạm tính 8km | 0,021 | 100m3 | |
| 196 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,021 | 100m3/1km | |
| 197 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,021 | 100m3/1km | |
| 198 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 6 | 1 cấu kiện | |
| 199 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,386 | m3 | |
| 200 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, | 6 | 1cấu kiện | |
| 201 | Mua bộ ghi gang thu nước trực tiếp kích thước 430x860mm | 6 | bộ | |
| 202 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp ghi thu nước trực tiếp | 6 | 1cấu kiện | |
| 203 | Tháo dỡ nắp ghi gang hiện trạng, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | 1cấu kiện | |
| 204 | Nạo vét hố ga thu nước trực tiếp hiện trạng | 2,145 | m3 | |
| 205 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, ván khuôn bê tông nâng cổ hố ga | 0,029 | 100m2 | |
| 206 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nâng cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,143 | m3 | |
| 207 | Mua bộ ghi gang thu nước trực tiếp kích thước 430x860mm | 11 | bộ | |
| 208 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp ghi thu nước trực tiếp | 11 | 1cấu kiện | |
| 209 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 0,062 | 100m | |
| 210 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphan | 0,285 | m3 | |
| 211 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | 13,744 | m3 | |
| 212 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,004 | m3 | |
| 213 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, bê tông lót móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | 0,769 | m3 | |
| 214 | Ván khuôn gỗ lót móng tấm đan đáy hố ga | 0,062 | 100m2 | |
| 215 | Lắp dựng cốt thép móng tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,03 | tấn | |
| 216 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đáy hố ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | 1,153 | m3 | |
| 217 | Xây hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | 3,034 | m3 | |
| 218 | Trát tường trong hố ga, vữa XM M75, PCB30 | 12,886 | m2 | |
| 219 | Ván khuôn gỗ xà mũ hố ga | 0,064 | 100m2 | |
| 220 | Lắp dựng cốt thép xà mũ hố ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,022 | tấn | |
| 221 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, bê tông xà mũ ga đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,7 | m3 | |
| 222 | Mua bộ ga gang hố ga có khóa chống mất cắp | 5 | bộ | |
| 223 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Lắp bộ ga gang | 5 | 1cấu kiện | |
| 224 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,744 | m3 | |
| 225 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | 0,137 | 100m3 | |
| 226 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | 0,137 | 100m3 | |
| 227 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất III | 0,137 | 100m3 | |
| 228 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,003 | 100m3 | |
| 229 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,003 | 100m3 | |
| 230 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,003 | 100m3 | |
| 231 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,083 | m3 | |
| 232 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông nắp hố ga hiện trạng | 0,182 | m3 | |
| 233 | Nạo vét hố ga hiện trạng | 0,48 | m3 | |
| 234 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | 0,011 | 100m2 | |
| 235 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,011 | tấn | |
| 236 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,103 | m3 | |
| 237 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | 0,258 | tấn | |
| 238 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,002 | 100m3 | |
| 239 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,002 | 100m3/1km | |
| 240 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,002 | 100m3/1km | |
| 241 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | 0,258 | tấn | |
| 242 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, nắp rãnh 210kg | 1 | 1cấu kiện | |
| 243 | Mua bộ ga gang hố ga có khóa chống mất cắp | 1 | bộ | |
| 244 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, lắp đặt bộ ga gang | 1 | 1cấu kiện | |
| 245 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I (Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,005 | 100m3 | |
| 246 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất I | 0,005 | 100m3 | |
| 247 | Vận chuyển đất 16km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | 0,005 | 100m3 | |
| 248 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất IV | 0,002 | 100m3 | |
| 249 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | 0,002 | 100m3 | |
| 250 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất IV | 0,002 | 100m3 | |
| 251 | Tháo dỡ nắp ga hiện trạng trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Tính 50% công lắp đặt | 28 | 1cấu kiện | |
| 252 | Ván khuôn gỗ xà mũ ga | 0,139 | 100m2 | |
| 253 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 1,528 | m3 | |
| 254 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 28 | 1cấu kiện | |
| 255 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân | 42,668 | công | |
| 256 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 170,672 | cái | |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 2,56 | 100m | |
| 258 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 31 | m3 | |
| 259 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | 31 | m3 | |
| 260 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 7,116 | m3 | |
| 261 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | 7,116 | m3 | |
| 262 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 12,43 | m3 | |
| 263 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 4m tiếp theo | 12,43 | m3 | |
| 264 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 2,99 | tấn | |
| 265 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 4m tiếp theo | 2,99 | tấn | |
| 266 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 0,686 | 1000v | |
| 267 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | 0,686 | 1000v | |
| 268 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 5,925 | tấn | |
| 269 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 4m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 5,925 | tấn | |
| 270 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 77,5 | m3 | |
| 271 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | 77,5 | m3 | |
| 272 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 11,791 | m3 | |
| 273 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | 11,791 | m3 | |
| 274 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 43,387 | m3 | |
| 275 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 5m tiếp theo | 43,387 | m3 | |
| 276 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 4,182 | tấn | |
| 277 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 5m tiếp theo | 4,182 | tấn | |
| 278 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 0,674 | 1000v | |
| 279 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 5m tiếp theo | 0,674 | 1000v | |
| 280 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 26,45 | tấn | |
| 281 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 5m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 26,45 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi