Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200926976-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Tân Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200926932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 17:34:00 đến ngày 2020-09-20 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,456,403,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng băng - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 31,3841 1m3
2 Đào san đất - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 5,963 100m3
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 63,6125 m3
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 2,2525 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 6,5768 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1504 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 2,0528 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 2,0528 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Theo yêu cầu của HSTK 5,04 100m2
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 10,416 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo yêu cầu của HSTK 84 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 2,625 m3
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 10,2188 m3
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 53,8355 m3
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 2,3223 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,7938 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,9704 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 2,1072 tấn
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 53,4725 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1113 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 1,2431 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 8,9272 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1454 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,7416 tấn
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,541 100m2
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 2,2933 100m2
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,3898 100m2
28 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,7562 100m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 5,0783 100m3
30 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 24,6091 m3
31 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 7,3207 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,286 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,5034 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 1,1099 tấn
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 1,2226 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 12,7494 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,3441 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,8234 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 2,1827 tấn
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 1,2236 100m2
41 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 22,6564 m3
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 2,9336 tấn
43 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 1,7214 100m2
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo yêu cầu của HSTK 1,877 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu của HSTK 1,877 tấn
46 Bu lông M20x550 Theo yêu cầu của HSTK 52 cái
47 Gia công xà gồ kẽm Theo yêu cầu của HSTK 0,8221 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,8221 tấn
49 Bu lông D12 L=60 Theo yêu cầu của HSTK 40 cái
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 1,7658 100m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 95,7874 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 4,3164 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 5,6246 m3
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 188,8036 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu của HSTK 188,8036 m2
56 Ngâm nước xi măng chống thấm mái 5 kg/m2 Theo yêu cầu của HSTK 188,8036 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 262,7786 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 19,14 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 2,466 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 222,7648 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 571,1788 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 101,804 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 25,524 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 172,13 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 768,824 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 324,56 m2
67 Đắp chi tiết trang trí hai hồi Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
68 Mua + lắp dựng bộ chữ '' Nhà Văn Hóa....'' bằng inox mạ màu vàng ánh gương Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
69 Đắp trang trí đấu trụ cột Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
70 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 78,344 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 78,344 m
72 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 114,03 m2
73 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 13,6 m
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu của HSTK 1,665 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong Theo yêu cầu của HSTK 3,1921 100m2
76 Mua và lắp đặt Trần nhôm tấm thả KT 600x600 (Giá thông báo bao gồm cả khung xương) Theo yêu cầu của HSTK 143,9984 m2
77 Cửa đi khung nhôm hệ Việt pháp kính dán 2 lớp 6,38mm Theo yêu cầu của HSTK 26,8 m2
78 Cửa sổ khung nhôm hệ Việt pháp kính dán 2 lớp 6,38mm Theo yêu cầu của HSTK 32,12 m2
79 Sản xuất hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 532 kg
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 58,92 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 21,28 m2
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Theo yêu cầu của HSTK 30 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo yêu cầu của HSTK 10 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu của HSTK 70 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu của HSTK 200 m
86 Đèn led âm trần Theo yêu cầu của HSTK 10 hộp
87 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
88 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 5 bộ
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
92 Mặt 1 lỗ, 2 ổ Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
93 Hạt công tắc đơn Theo yêu cầu của HSTK 7 Bộ
94 Hạt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu của HSTK 7 Bộ
95 Đế âm Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
96 Bình cứu hoả MFZ4 Theo yêu cầu của HSTK 6 bình
97 Hộp đựng bình cứu hoả Theo yêu cầu của HSTK 2 Hộp
98 Bảng tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Theo yêu cầu của HSTK 2 Bộ
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo yêu cầu của HSTK 300 m
100 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
101 lắp đặt đèn hắt tường Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
102 Cọc tiếp địa thép L50x50x4 dày 1.5m Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
103 Dây nối đất tủ điện Cu-6mm2 Theo yêu cầu của HSTK 10 m
104 Tủ điện KT 200X100X150 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
105 Đào móng băng - Cấp đất III Theo yêu cầu của HSTK 6,524 1m3
106 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 0,0652 100m3
107 Bật thép D16 L=250 Theo yêu cầu của HSTK 40 cái
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu của HSTK 23,3 m
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu của HSTK 43,7 m
110 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
111 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
112 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu của HSTK 4 cọc
113 Thép chữ C D10 L=200 Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
114 Ống hồ lô thu sét Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
115 Miếng đệm bằng thép 30x80 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
116 Kẹp kiểm tra Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
117 Bu lông M12x25 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
118 Thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu của HSTK 1,2 m
119 Rọ chắn rác Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
120 Lắp đặt ống nhựa, dài 8m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu của HSTK 0,36 100m
121 Ống lồng PVC D90 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
122 Hộp giảm tốc Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
123 Đai giữ hộp giảm tốc Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
124 Đai giữ ống Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
125 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
B HẠNG MỤC: KHO + NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng- Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,5131 100m3
2 Đào móng băng- Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,057 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 19 m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 0,404 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 4,6927 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 9,2316 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 14,874 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1481 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,5035 tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,3522 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 3,8742 m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,1664 100m3
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 4,7552 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0126 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,072 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0871 100m2
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 0,4792 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 31,8798 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 1,0683 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 6,437 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0073 tấn
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,008 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 0,064 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0766 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,4458 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,384 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 3,8606 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,7004 100m2
29 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 9,0056 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 1,3357 tấn
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 0,9804 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 154,0334 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 50,934 m2
34 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 45,6436 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 65,8768 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 9,3 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 23,012 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 34,68 m
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 44,42 m
40 Đắp đầu cột, chân cột Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 38,2164 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 9,8592 m2
43 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 85,956 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 10,827 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 126,111 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 222,685 m2
47 Mua cửa đi bằng khung nhôm hệ Việt - Pháp kính dán 2 lớp dày 6,38mm (Cả phụ kiện bản lề 3D, khóa đơn điểm, Clemon) Theo yêu cầu của HSTK 9,4 m2
48 Cửa đi khung nhôm hệ Việt pháp kính dán 2 lớp 6,38mm Theo yêu cầu của HSTK 4,08 m2
49 Cửa sổ khung nhôm hệ Việt pháp kính dán 2 lớp 6,38mm Theo yêu cầu của HSTK 2,28 m2
50 Sản xuất hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 57 kg
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 2,28 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 13,48 m2
53 Sản xuất xà gồ kẽm Theo yêu cầu của HSTK 0,4371 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,4371 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu của HSTK 0,6274 100m2
56 Mua quả cầu chắn rác Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu của HSTK 0,1628 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 89mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
59 Đai giữ ống Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
61 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu của HSTK 5 bộ
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo yêu cầu của HSTK 30 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo yêu cầu của HSTK 30 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu của HSTK 35 m
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
69 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Theo yêu cầu của HSTK 2 bảng
70 Tủ điện Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
71 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu của HSTK 6 hộp
72 Băng dính PVC Theo yêu cầu của HSTK 8 cuộn
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu của HSTK 100 m
74 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
76 Mua + lắp đặt máy bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
77 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
78 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
80 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Theo yêu cầu của HSTK 0,24 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bá - Đường kính 100mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu của HSTK 0,24 100m
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 65mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 40mm Theo yêu cầu của HSTK 0,24 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 40mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 25mm Theo yêu cầu của HSTK 0,6 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 32mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
C HẠNG MỤC: CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 7,8624 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 2,358 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 0,288 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0239 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0083 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0652 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,01 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 0,5 m3
9 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 0,3648 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 3,36 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 1,7984 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 13,488 m2
13 Đắp đấu đầu, chân trụ cột Theo yêu cầu của HSTK 4 trụ
14 Mua cánh cổng + bản lề Theo yêu cầu của HSTK 10,72 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 10,72 m2
16 Mua + lắp dựng biển cổng Theo yêu cầu của HSTK 1 tb
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 13,488 m2
D HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 2,3182 100m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 25,7582 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 77,2674 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 36,732 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 494,87 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 14,35 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,2804 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,7547 tấn
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 1,0044 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 15,066 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 31,856 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 15,3549 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 355,78 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 299,8075 m2
15 Đắp đầu cột vữa xi măng M75# Theo yêu cầu của HSTK 75 cột
16 Mua + lắp dựng hàng rào nan bê tông theo thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 226,25 md
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 1.198,588 m2
18 Đào móng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 24,6984 1m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 7,4094 m3
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 4,3822 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 8,58 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 78,15 m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 20,49 m2
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,1343 100m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 2,6722 m3
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,4271 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSTK 52 cái
E HẠNG MỤC: SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu của HSTK 2,916 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 4,995 100m3
3 Mua đất đồi Theo yêu cầu của HSTK 549,45 m3
4 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu của HSTK 32,4 m3
5 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 108 m3
F HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 24,6984 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 7,4094 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 4,3822 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 8,58 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 78,15 m2
6 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 20,49 m2
7 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,1343 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSTK 2,6722 m3
9 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,4271 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSTK 52 cái
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Bàn hội trường được làm hoàn toàn bằng gỗ Lim tự nhiên, sơn PU cao cấp mầu cánh dán. Kích thước bàn Dài x Rộng x Cao = 2250x520x770mm. Mặt bàn Kính trắng mài cạnh dày 10mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
2 Bàn hội trường được làm hoàn toàn bằng gỗ Lim tự nhiên, sơn PU cao cấp mầu cánh dán. Kích thước bàn Dài x Rộng x Cao = 1600x520x770mm. Mặt bàn Kính trắng mài cạnh dày 10mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
3 Ghế hội trường được làm hoàn toàn bằng gỗ Lim tự nhiên, sơn PU cao cấp mầu cánh dán. Kích thước ghế Dài x Rộng x Cao = 430x430x450mm. Chiều cao vai ghế 1060mm Theo yêu cầu của HSTK 16 cái
4 Giá để tượng Bác được làm hoàn toàn bằng gỗ Lim tự nhiên, sơn PU cao cấp mầu cánh dán. Kích thước đế 650x400mm.Chiều cao mặt 1000mm. Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
5 Bục sân khấu hội trường được làm hoàn toàn bằng gỗ Lim tự nhiên, sơn PU cao cấp mầu cánh dán. Kích thước trên mặt 520x780mm. Kích thước đế 550x450mm.Chiều cao mặt 1050mm. Chiều cao thành 1330mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
6 Ghế gấp hội trường Xuân Hòa tay gỗ dổi sơn PU,Không bàn viết Tựa và đệm rời bằng mút bọc nỉ Theo yêu cầu của HSTK 100 cái
7 Chi phí vận chuyển và lắp đặt Theo yêu cầu của HSTK 1 tb
8 Loa thùng toàn giải chuyên dụng USA Công suất lớn PEAVEY Model PV215 (hoặc tương đương) Thông số kỹ thuật·Hai loa bass 15″·Một loa treble titanium·Công suất : Peak 1400W·Tần số đáp ứng : 40Hz-21kHz·Độ nhạy : 98dB·Trở kháng danh định : 4Ω·Đầu vào : 2 jack 1/4″ song song·Kích thước (W×H×D): 510 × 1270 × 430 (mm)·Trọng lượng: 35.9Kg Theo yêu cầu của HSTK 2 chiếc
9 Loa thùng chuyên dụng USA công suất lớn PEAVEY Model PV115 (Hoặc tương đương) Thông số kỹ thuật:·Công suất :Peak 800 watts · Chiều đã đóng gói: Rộng(51cm)x Cao(85cm)x sâu(41cm)·15 inch woofer tiêu chuẩn cao,2 lõi âm thanh 3/8 inch ·Đầu xử lý nén RX14tm song song với diaphragm 1.4inch bằng titanium ·90 ˚ x 40 ˚ ·Tweeter protection·Cross over hiệu năng cao·Molded-in pole mounts system·Heavy-duty metal grill·Trọng lượng đã đóng gói : 54.00 lb(24.493 kg) Theo yêu cầu của HSTK 2 chiếc
10 Cục đẩy Crest Audio CA20 (hoặc tương đương) 2 Ohm Stereo 1000 W4 Ohm Stereo 1800 W2 Ohm Stereo 2500 W8 Ohm Bridged 3600 W4 Ohm Bridged 5000 WDải tần số 20Hz – 20KHzChỉ số S/N >93dBĐộ nhạy đầu vào 0.775v/1.0V/1.4vKích thước 483 x 300 x 44mm ( r,d,c)Trọng lượng 44 KgBiến áp điện thiết kế hình xuyếnThiết bị đầu ra thiết kế với băng thông rộng Theo yêu cầu của HSTK 1 chiếc
11 Vang số JBL KX200 (hoặc tương đương) Thông số kỹ thuật: 2 đường xử lý tín hiệu micro riêng biệt với 15 band EQ6 đường ra loa với EQ riêng biệt cho mỗi đường, đồng nghĩa với việc có thể phát ra đồng thời 6 loa với 6 âm sắc khác nhau.Có đường ra thiết bị thu âm (recorder)Có kết nối USB để cập nhật phần mềm và chỉnh KX200 từ máy tính.Bộ xử lý AFE (chống hú/rít), EQ (equalizer), limiting (giới hạn âm lượng đầu ra), Crossover (phân tần) của dbxLưu được 15 cấu hình (5 cấu hình của nhà sản xuất và 10 cấu hình của người dùng)Limiter (giới hạn âm lượng đầu ra) riêng biệt cho 6 đường ra loa3 chế độ Dance/Sing/auto cho đường ra Sub (loa trầm) Theo yêu cầu của HSTK 1 chiếc
12 Microphone chuyên dụng không dây cầm tay SHURE SM58 (2 mic) (hoặc tương đương) Thông số kỹ thuật·Tần số đáp ứng: 50 đến 15kHz"·Mô hình cực: 1 chiều, đối xứng quay về trục micro đồng đều tần số"·Trở kháng định mức là 150ohms để kết nối với đầu micro đánh thấp trở kháng·Cực: áp lực dương trên cơ hoành tạo ra điện áp dương trên chân 2 đối với chân 3"·Đầu nối: đầu nối âm thanh chuyên nghiệp 3 chân (loại XLR nam)" (chất lượng và công nghệ USA) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
13 Micro cổ cong để bàn EV-SR795 Thông số kỹ thuật·Đáp ứng tần số : 50Hz-17Khz·Có đèn led báo hiệu. ·Trọng lượng 900g. ·Sử dụng pin 1.5V. ( USA lắp tại China) Theo yêu cầu của HSTK 1 chiếc
14 Tủ thiết bị chuyên dụng R16U Theo yêu cầu của HSTK 1 chiếc
15 Ổ cắm, dây loa, dây tín hiệu đồng bộ cho hệ thống hoạt động bình thường Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
16 Chi phí vận chuyển, Nhân công lắp đặt triển khai (trọn gói) Theo yêu cầu của HSTK 1 tb
17 Khung khẩu hiệu kích thước 7,5x0.6m'' Đảng Cộng sản…". Chất liệu khung thép hộp kẽm, bọc vải thô gia công hoàn thiện Theo yêu cầu của HSTK 4,5 m2
18 Búa liềm. Chất liệu Meka gương Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
19 Tượng bác loại to. Chất liệu thạch cao đúc Theo yêu cầu của HSTK 1 chiếc
20 Phông chính kích thước 5x7,5m . Chất liệu vải nhung. May hoàn thiện Theo yêu cầu của HSTK 37,5 m2
21 Phông ngang kích thước 7,5*1m. Chất liệu vải nhung. May hoàn thiện Theo yêu cầu của HSTK 7,5 m2
22 Rèm thả kích thước 5x1m(2 bên). Chất liệu vải nhung. May hoàn thiện Theo yêu cầu của HSTK 10 m2
23 Chi phí vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện Theo yêu cầu của HSTK 1 tb
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ các hạng mục Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,000% nhân với giá xây lắp của gói thầu 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->