Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927234 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 22:17:00 đến ngày 2020-09-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,122,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ, vận chuyển bảng, bàn ghế và các thiết bị phòng học tập kết ra khu nhà kho để phục vụ thi công công trình | Chương V E - HSMT | 10 | công |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E - HSMT | 10,2201 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 5,4632 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 1,3988 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 2,1341 | m3 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V E - HSMT | 26,686 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E - HSMT | 10,3683 | m3 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E - HSMT | 45,6835 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E - HSMT | 1.691,1265 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 912,496 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V E - HSMT | 34,866 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Chương V E - HSMT | 539,4 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E - HSMT | 539,4 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V E - HSMT | 27,24 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 93,12 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ bản lề cửa cũ để thay thế | Chương V E - HSMT | 10 | công |
| 17 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V E - HSMT | 72 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E - HSMT | 149,76 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái đã hư hỏng để làm lại | Chương V E - HSMT | 3 | công |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà để thay mới | Chương V E - HSMT | 8 | công |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ để thay thế | Chương V E - HSMT | 3 | công |
| 22 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao | Chương V E - HSMT | 95,9649 | m3 |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E - HSMT | 135,4629 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E - HSMT | 135,4629 | m3 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E - HSMT | 9,1363 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E - HSMT | 7,556 | 100m2 |
| 27 | Căng lưới bao che công trình, lưới an toàn xây dựng | Chương V E - HSMT | 913,632 | m2 |
| 28 | Biển báo công trường đang thi công | Chương V E - HSMT | 2 | biển |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 45,6835 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E - HSMT | 45,6835 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 15,9934 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 11,4568 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 212,7462 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 208,3373 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 263,3336 | m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,3361 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1621 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,2112 | 100m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 1,8604 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 158,416 | m2 |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 1,8604 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E - HSMT | 3,5744 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 0,437 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 46 | Đai Inox giữ ống | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 47 | Vít nở bắt đai giữ ống | Chương V E - HSMT | 40 | bộ |
| 48 | Rọ chắn rác trên mái | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 50 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E - HSMT | 130 | m |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E - HSMT | 5 | cọc |
| 52 | Dây tiếp địa thép dẹt mạ kẽm 40x4 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 53 | Chân bật | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 54 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E - HSMT | 20 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 20 | m3 |
| 56 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 3,5744 | 100m2 |
| 57 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 1,8604 | tấn |
| 58 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 38,1455 | tấn |
| 59 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 34,801 | tấn |
| 60 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 0,4097 | m3 |
| 61 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 0,1621 | tấn |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 690,1312 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 1.000,9953 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 218,144 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 694,352 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang | Chương V E - HSMT | 72,6764 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 539,4 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V E - HSMT | 539,4 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.930,9243 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 707,5642 | m2 |
| 71 | Nhân công sửa chữa những cánh cửa bị gãy, hỏng (tính cả vật liệu gỗ nhóm 2) | Chương V E - HSMT | 10 | công |
| 72 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 149,76 | m2 |
| 73 | Thay thế mới bản lề cửa | Chương V E - HSMT | 288 | bộ |
| 74 | Thay thế khóa cửa, phụ kiện cửa đi | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 75 | Thay thế chốt cửa, phụ kiện cửa sổ | Chương V E - HSMT | 40 | bộ |
| 76 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E - HSMT | 93,12 | m2 c.k |
| 77 | Sản xuất , lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14 (đã bao gồm sơn chống rỉ 3 nước) | Chương V E - HSMT | 93,12 | m2 |
| 78 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 26,967 | 10m2 |
| 79 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 61,8037 | tấn |
| 80 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 8,256 | 10m2 |
| 81 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao | Chương V E - HSMT | 2,5202 | tấn |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | ng V E - HSMT | 33 | hộp |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E - HSMT | 64 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V E - HSMT | 80 | hộp |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,5m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E - HSMT | 32 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E - HSMT | 20 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V E - HSMT | 180 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V E - HSMT | 250 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V E - HSMT | 550 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E - HSMT | 550 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V E - HSMT | 430 | m |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V E - HSMT | 8 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 104 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E - HSMT - tường rào | 57,42 | m3 |
| 105 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E - HSMT | 13,7808 | m3 |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E - HSMT | 1,2403 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,4594 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E - HSMT | 149,288 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 13,92 | m3 |
| 110 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 68,904 | m3 |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 8,4216 | m3 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1063 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,6785 | tấn |
| 114 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,783 | 100m2 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 28,9103 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 10,6418 | m3 |
| 117 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 6,9696 | m3 |
| 118 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 3,0976 | m2 |
| 119 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 76,8 | m |
| 120 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 168,96 | m |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 640,1228 | m2 |
| 122 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 75,7828 | m2 |
| 123 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 95,04 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 810,9456 | m2 |
| 125 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V E - HSMT | 58,0464 | m2 |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 58,0464 | m2 |
| 127 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E - HSMT | 58,0464 | m2 |
| 128 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E - HSMT - Sân bê tông | 7,812 | m3 |
| 129 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E - HSMT | 9,5678 | m3 |
| 130 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E - HSMT | 0,8611 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,7046 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V E - HSMT | 92,672 | m3 |
| 133 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V E - HSMT | 6,27 | m3 |
| 134 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 15,51 | m3 |
| 135 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 27,5616 | m3 |
| 136 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 180,4 | m2 |
| 137 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 55 | m2 |
| 138 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 2,0664 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1486 | tấn |
| 140 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 141 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,4568 | m3 |
| 142 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 2,1168 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0185 | tấn |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,0853 | tấn |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E - HSMT | 0,2589 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V E - HSMT | 0,1163 | 100m2 |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,1011 | 100m2 |
| 148 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V E - HSMT | 69 | cái |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 7,812 | m3 |
| 150 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E - HSMT | 0,5152 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 0,1717 | m3 |
| 152 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 153 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 0,66 | m3 |
| 154 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 2,68 | m2 |
| 155 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E - HSMT | 0,332 | 100m3 |
| 156 | Trải nilon lót nền sân | Chương V E - HSMT | 166 | m2 |
| 157 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 24,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi