Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927243-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200927234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 22:17:00 đến ngày 2020-09-21 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,122,423,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Nhân công tháo dỡ, vận chuyển bảng, bàn ghế và các thiết bị phòng học tập kết ra khu nhà kho để phục vụ thi công công trình Chương V E - HSMT 10 công
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 10,2201 m3
3 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 5,4632 m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 1,3988 m3
5 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 2,1341 m3
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V E - HSMT 26,686 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E - HSMT 10,3683 m3
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E - HSMT 45,6835 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E - HSMT 1.691,1265 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E - HSMT 912,496 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V E - HSMT 34,866 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V E - HSMT 539,4 m2
13 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E - HSMT 539,4 m2
14 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V E - HSMT 27,24 m3
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 93,12 m2
16 Tháo dỡ bản lề cửa cũ để thay thế Chương V E - HSMT 10 công
17 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V E - HSMT 72 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E - HSMT 149,76 m2
19 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái đã hư hỏng để làm lại Chương V E - HSMT 3 công
20 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà để thay mới Chương V E - HSMT 8 công
21 Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ để thay thế Chương V E - HSMT 3 công
22 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao Chương V E - HSMT 95,9649 m3
23 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E - HSMT 135,4629 m3
24 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E - HSMT 135,4629 m3
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E - HSMT 9,1363 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E - HSMT 7,556 100m2
27 Căng lưới bao che công trình, lưới an toàn xây dựng Chương V E - HSMT 913,632 m2
28 Biển báo công trường đang thi công Chương V E - HSMT 2 biển
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 45,6835 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E - HSMT 45,6835 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 15,9934 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 11,4568 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 212,7462 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 208,3373 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 263,3336 m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,3361 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1621 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,2112 100m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,8604 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 158,416 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,8604 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E - HSMT 3,5744 100m2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 0,437 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E - HSMT 0,036 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E - HSMT 20 cái
46 Đai Inox giữ ống Chương V E - HSMT 20 cái
47 Vít nở bắt đai giữ ống Chương V E - HSMT 40 bộ
48 Rọ chắn rác trên mái Chương V E - HSMT 5 cái
49 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V E - HSMT 6 cái
50 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E - HSMT 130 m
51 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E - HSMT 5 cọc
52 Dây tiếp địa thép dẹt mạ kẽm 40x4 Chương V E - HSMT 50 m
53 Chân bật Chương V E - HSMT 5 cái
54 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E - HSMT 20 m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 20 m3
56 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao Chương V E - HSMT 3,5744 100m2
57 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao Chương V E - HSMT 1,8604 tấn
58 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao Chương V E - HSMT 38,1455 tấn
59 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao Chương V E - HSMT 34,801 tấn
60 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao Chương V E - HSMT 0,4097 m3
61 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao Chương V E - HSMT 0,1621 tấn
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 690,1312 m2
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 1.000,9953 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 218,144 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 694,352 m2
66 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 72,6764 m2
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 539,4 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V E - HSMT 539,4 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.930,9243 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 707,5642 m2
71 Nhân công sửa chữa những cánh cửa bị gãy, hỏng (tính cả vật liệu gỗ nhóm 2) Chương V E - HSMT 10 công
72 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 149,76 m2
73 Thay thế mới bản lề cửa Chương V E - HSMT 288 bộ
74 Thay thế khóa cửa, phụ kiện cửa đi Chương V E - HSMT 8 bộ
75 Thay thế chốt cửa, phụ kiện cửa sổ Chương V E - HSMT 40 bộ
76 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V E - HSMT 93,12 m2 c.k
77 Sản xuất , lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14 (đã bao gồm sơn chống rỉ 3 nước) Chương V E - HSMT 93,12 m2
78 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao Chương V E - HSMT 26,967 10m2
79 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao Chương V E - HSMT 61,8037 tấn
80 Vận chuyển Cửa các loại lên cao Chương V E - HSMT 8,256 10m2
81 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao Chương V E - HSMT 2,5202 tấn
82 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V E - HSMT 16 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E - HSMT 8 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E - HSMT 8 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V E - HSMT 1 cái
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 ng V E - HSMT 33 hộp
87 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E - HSMT 8 cái
88 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E - HSMT 6 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 2 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E - HSMT 64 cái
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 80 hộp
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,5m, hộp đèn 2 bóng Chương V E - HSMT 32 bộ
93 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E - HSMT 20 bộ
94 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 16 cái
95 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 40 cái
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Chương V E - HSMT 60 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V E - HSMT 180 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E - HSMT 250 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E - HSMT 550 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E - HSMT 550 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E - HSMT 430 m
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V E - HSMT 8 hộp
103 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V E - HSMT 1 hộp
104 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT - tường rào 57,42 m3
105 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E - HSMT 13,7808 m3
106 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E - HSMT 1,2403 100m3
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,4594 100m3
108 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E - HSMT 149,288 m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E - HSMT 13,92 m3
110 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 68,904 m3
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E - HSMT 8,4216 m3
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1063 tấn
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,6785 tấn
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,783 100m2
115 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 28,9103 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 10,6418 m3
117 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 6,9696 m3
118 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 3,0976 m2
119 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 76,8 m
120 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 168,96 m
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 640,1228 m2
122 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 75,7828 m2
123 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 95,04 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 810,9456 m2
125 Gia công hàng rào song sắt. Chương V E - HSMT 58,0464 m2
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 58,0464 m2
127 Lắp dựng lan can sắt Chương V E - HSMT 58,0464 m2
128 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E - HSMT - Sân bê tông 7,812 m3
129 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E - HSMT 9,5678 m3
130 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E - HSMT 0,8611 100m3
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,7046 100m3
132 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V E - HSMT 92,672 m3
133 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E - HSMT 6,27 m3
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E - HSMT 15,51 m3
135 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 27,5616 m3
136 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 180,4 m2
137 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 55 m2
138 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E - HSMT 2,0664 m3
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1486 tấn
140 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,252 100m2
141 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,4568 m3
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 2,1168 m3
143 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,0185 tấn
144 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 0,0853 tấn
145 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,2589 tấn
146 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Chương V E - HSMT 0,1163 100m2
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,1011 100m2
148 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 69 cái
149 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E - HSMT 7,812 m3
150 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E - HSMT 0,5152 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 0,1717 m3
152 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E - HSMT 0,064 m3
153 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 0,66 m3
154 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 2,68 m2
155 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E - HSMT 0,332 100m3
156 Trải nilon lót nền sân Chương V E - HSMT 166 m2
157 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E - HSMT 24,9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->