Gói thầu: Cầu treo R’ding qua Anơng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200924205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới xã Chom |
| Tên gói thầu | Cầu treo R’ding qua Anơng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 19:08:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,130,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,500,000 VNĐ ((Mười một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trụ cổng cầu | |||
| 1 | Bê tông trụ cổng cầu M300 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,25 | m3 |
| 2 | Bêtông móng trụ cổng cầu M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,212 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,875 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng, trụ cổng cầu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 87,46 | 1m2 |
| 5 | Cốt thép trụ cổng d<=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1612 | Tấn |
| 6 | Cốt thép trụ Ф14 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,245 | Tấn |
| 7 | Cốt thép trụ Ф22 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9598 | Tấn |
| 8 | Đường hàn d=4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,8 | md |
| 9 | Đường hàn d=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,8 | md |
| 10 | Bảng giăng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0094 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép (bảng giăng) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0094 | Tấn |
| 12 | Khoan lỗ liên kết | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | lỗ |
| 13 | §êng c¾t thÐp TÝnh c¶ lÊy dÊu, t¶y bavia) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,24 | m |
| 14 | C¾t thÐp h×nh (TÝnh c¶ lÊy dÊu, t¶y bavia) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | mạch |
| 15 | Sơn hai lớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,048 | m2 |
| 16 | Quét vôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 47,04 | m2 |
| 17 | Bulông Φ10,L=18cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | Cái |
| 18 | §µo ®Êt mãng trô ®Êt cÊp 3, thñ c«ng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44,757 | m3 |
| 19 | §µo ®Êt mãng trô ®Êt cÊp 3, m¸y | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 402,813 | 1m3 |
| 20 | §µo ®¸ cÊp 4 thñ c«ng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | 1m3 |
| 21 | Dao đất móng trụ đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 149,19 | m3 |
| 22 | Sản xuất nón thôi lôi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,003 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép nối d6-8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,035 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép nối d 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,005 | Tấn |
| 25 | Đường hàn d=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,4 | md |
| B | Mố neo cáp chủ | |||
| 1 | Bêtông móng mố neo M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,464 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150 đá 4x6 (ĐS 2-4) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,92 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố neo Ф14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,546 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mố neo Ф>=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,82 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn mố neo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 110,88 | 1m2 |
| 6 | Gỗ kê đỡ cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm móng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,98 | m3 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | m2 |
| 9 | Đường hàn d=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,4 | md |
| 10 | Tăng đơ liên kết với cáp chủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | 1 cái |
| 11 | Đào đất hố neo đất cấp 3, thủ công (10%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,531 | m3 |
| 12 | Đào đất móng hố neo đất cấp 3, máy 90% | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 886,779 | m3 |
| 13 | Đào đá cấp 4 thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố neo đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 245,5 | m3 |
| C | Hệ thống dây treo | |||
| 1 | Lắp đặt puli | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Đường hàn d=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38 | md |
| 3 | C¾t thÐp h×nh ((TÝnh c¶ lÊy dÊu, t¶y bavia) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | mạch |
| 4 | Vòng thép đệm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép(vòng đệm thép+khung giữ puli) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,137 | Tấn |
| 6 | Cáp chủ Ф42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 182 | 1m |
| 7 | Bản đệm tấm 150x110x12 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1 | tấn |
| 8 | Khóa cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 80 | cái |
| 9 | Kéo rải dây cáp chủ (20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | TB |
| 10 | Gia công và lắp đặt dây liên kết ngang Φ8 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,019 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép (Dây chống sóng dọc) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,101 | Tấn |
| 12 | Quét mỡ lên dây cáp chủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 127,4 | kg |
| 13 | Sơn hai lớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,84 | m2 |
| D | Hệ thống mặt cầu | |||
| 1 | Đường hàn d=4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 176 | md |
| 2 | Thép hình dầm dọc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,401 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,401 | tấn |
| 4 | Thép góc liên kết | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,158 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,158 | Tấn |
| 6 | Tấm thép đệm đầu dầm ngang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0393 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,062 | Tấn |
| 8 | C¾t thÐp h×nh ((TÝnh c¶ lÊy dÊu, t¶y bavia) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13 | mạch |
| 9 | Sơn hai lớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 110,17 | m2 |
| 10 | Khoan lỗ trên tấm thép đệm + Dầm ngang (TD) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 704 | lỗ |
| 11 | Bulông Φ10,L=18cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 194 | cái |
| 12 | Thép góc đỡ dầm ngang ở cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,24 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,24 | tấn |
| 14 | Ván mặt cầu thép gân chống trượt dày 3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,44 | 1 tấn |
| 15 | Thay thép V(40x40)mm kẹp ván mặt cầu dày 3,5ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,19 | 1 tấn |
| 16 | Hàn toàn bộ ván thép mặt cầu vào dầm dọc đường hàn 8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36 | md |
| 17 | Bổ xung thép V(50x50)mm dày 3,5ly đỡ ván mặt cầu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1698 | 1 tấn |
| 18 | Hàn thép V liên kết dầm ngang đường hàn 8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 120 | md |
| 19 | Khoan lỗ liên kết | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | lỗ |
| E | Lan can, tay vịn | |||
| 1 | Đường hàn d=4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,5 | md |
| 2 | Đường hàn d=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,6 | md |
| 3 | Thép hình ( lan can ) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1589 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1589 | Tấn |
| 5 | Thép tròn Ф=14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,324 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,324 | Tấn |
| 7 | Đường cắt thép (tính cả lấy dấu, tẩy bavia) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | m |
| 8 | Sơn hai lớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,43 | m2 |
| 9 | Bulông Φ10,L=18cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | Cái |
| 10 | Khoan lỗ liên kết | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 480 | lỗ |
| F | Chân khay, gia cố mái taluy | |||
| 1 | Bê tông tứ nón và mái taluy M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 63,24 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm móng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,16 | m3 |
| 4 | Đào đất chân khay cấp 3 thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 34,78 | m3 |
| 5 | Đắp đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | m3 |
| 6 | Hút nước hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | ca |
| 7 | Bê tông móng chân khay, mái taluy M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,98 | m3 |
| G | Phần đường dẫn | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 538,726 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường đất cấp 3 bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2.879,754 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi