Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 13:22:00 đến ngày 2020-09-18 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,965,183,563 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 7,886 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 1km | 19,627 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 7,965 | 100m3 | |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 0,57 | 100m2 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 7,395 | 100m3 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 38,367 | 100m2 | |
| 7 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày 3cm | 38,367 | 100m2 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 115,495 | 100m2 | |
| 9 | Mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày 5cm | 115,495 | 100m2 | |
| 10 | Đào đất thông cống | 23,04 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mương xây đá hộc | |||
| 1 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (95%KL) | 3,369 | 100m3 | |
| 2 | Đào mương bằng thủ công, đất cấp II (5%KL) | 17,731 | m3 | |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | 44,603 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng mương | 0,844 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT M200 | 44,603 | m3 | |
| 6 | Xây mương đá hộc, vữa XM mác 100 | 136,435 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi