Gói thầu: thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928311-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẠI THÀNH
Tên gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200928264
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 10:18:00 đến ngày 2020-09-21 10:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,268,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần máy biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22-0,4KV-50KVA( Kể cả thí nghiệm) Mục 2, chương V 1 Máy
B Phần chống sét van
1 Lắp đặt chống sét van ≤35kV( Kể cả thí nghiệm) Mục 2, chương V 1 3 pha
C Phần lắp đặt vật liệu điện trạm biến áp
1 Cầu chì tự rơi 22KV + dây chảy 3K; FCO-22 Mục 2, chương V 3 Cái
2 Tủ điện hạ áp cho MBA 3 pha 50kVA; TĐ-100A-2 XT Mục 2, chương V 1 Tủ
3 Cách điện đứng 22KV Polymer (cả ty); SÐ-22 Mục 2, chương V 6 quả
4 Cụm đấu rẽ nhánh xuống MBA (Kẹp răng+Bar tiếp địa nhôm+Hotline Cu mỏ vịt); CĐRN-50 Mục 2, chương V 3 bộ
5 Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12,7/24kVkV-M(1x35); M35-24kV Mục 2, chương V 24 m
6 Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0,6kV-M(1x150); M(1x150) 24 m
7 Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0,6kV-M(1x95); M(1x95) Mục 2, chương V 8 m
8 Dây nối tiếp địa M35; M35 Mục 2, chương V 5,5 m
9 Đầu cốt đồng 1 lỗ, tiết diện dây 150; ĐCM-150 Mục 2, chương V 6 cái
10 Đầu cốt đồng 1 lỗ, tiết diện dây 95; ĐCM-95 Mục 2, chương V 2 cái
11 Đầu cốt đồng 1 lỗ, tiết diện dây 35; ĐCM-35 Mục 2, chương V 12 cái
12 Bulong M14x50+ đầu cốt đồng M35 (tiếp địa); BL-ĐC Mục 2, chương V 10 cái
13 Kẹp răng nối dây chống sét van; KR-M35 Mục 2, chương V 3 bộ
14 Đai thép + khoá giữ dây tiếp địa; ÐTKG-1 Mục 2, chương V 6 bộ
15 Ống nhựa fi 105/80; HDPE-105/80 Mục 2, chương V 8 m
16 Biển tên trạm biến áp; BT-TBA Mục 2, chương V 1 cái
17 Biển báo cấm trèo; BB-CT Mục 2, chương V 1 cái
18 Nắp chụp đầu cực FCO (trên); CCC-FCO-T Mục 2, chương V 3 cái
19 Nắp chụp đầu cực FCO (dưới); CCC-FCO-D Mục 2, chương V 3 cái
20 Nắp chụp thu lôi van; CCC-LA Mục 2, chương V 3 cái
21 Nắp chụp đầu cực cao áp máy biến áp; CCC-MBA-TA Mục 2, chương V 3 cái
22 Nắp chụp đầu cực hạ áp máy biến áp; CCC-MBA-HA Mục 2, chương V 4 cái
D Phần xây dựng trạm trạm biến áp
1 Nền trạm biến áp 2 cột, MNT-2 Mục 2, chương V 1 Móng
2 Xà lắp cầu chì TBA 3 pha trụ BTLT đôi, XCC-3P-2 Mục 2, chương V 1 Bộ
3 Xà sứ đỡ - thu lôi van TBA 3 pha trụ BTLT đôi, XSĐ-TLV-3P-2 Mục 2, chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ máy biến áp 3 pha trụ BTLT đôi, XĐMBA-3P-2 Mục 2, chương V 1 Bộ
5 Thanh giữ máy biến áp 3 pha trụ BTLT đôi, TGMBA-3P-2 Mục 2, chương V 1 Bộ
6 Hệ thống dây nối tiếp địa trạm 2 pha cột BTLT; DN-TĐ Mục 2, chương V 1 HT
7 Tiếp địa trạm biến áp NĐT-24 Mục 2, chương V 1 Bộ
E Phần vật liệu điện đường dây hạ áp
1 Cáp vặn xoắn ABC-A4x70 Mục 2, chương V 1.354,56 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-A4x50 Mục 2, chương V 1.812,54 m
3 Ðầu cốt đồng nhôm 1 lổ, tiết diện dây 70; AM-70 Mục 2, chương V 8 Cái
4 Ghíp đấu rẽ nhánh (2 bu lông); GN4-70 Mục 2, chương V 326 Bộ
5 Móc hãm cáp; CCTMC Mục 2, chương V 32 Bộ
6 Bu lông móc M16x250; BLM-250 Mục 2, chương V 59 Bộ
7 Ðai thép không gỉ + khoá đai cột đơn; ÐTKG-1 Mục 2, chương V 124 Bộ
8 Ðai thép không gỉ + khoá đai cột đôi; ÐTKG-2 Mục 2, chương V 107 Bộ
9 Hộp chia dây; HCD Mục 2, chương V 74 m
10 Khóa đỡ cáp; KÐ4x70 Mục 2, chương V 25 Bộ
11 Khóa đỡ cáp; KÐ4x50 Mục 2, chương V 34 Bộ
12 Khóa néo cáp; KN4x70 Mục 2, chương V 16 Bộ
13 Khóa néo cáp; KN4x50 Mục 2, chương V 16 Bộ
14 Chụp đầu cáp dây vặn xoắn; CÐC-50 Mục 2, chương V 24 Bộ
15 Chụp đầu cáp dây vặn xoắn; CÐC-70 Mục 2, chương V 8 Bộ
16 Ống nối dây OND-50; OND-50 Mục 2, chương V 4 Bộ
17 Ống nối dây OND-70; OND-70 Mục 2, chương V 8 Bộ
F Phần xây dựng đường dây hạ áp
1 Tiếp đất LR-4 Mục 2, chương V 21 ht
2 Chi tiết tiếp đất ngọn hạ thế (đi độc lập), TĐN-3 Mục 2, chương V 13 Bộ
3 Chi tiết tiếp đất ngọn hạ thế vị trí cuối, TĐN-3A Mục 2, chương V 8 Bộ
4 Chi tiết tiếp địa gốc, TĐG-1 Mục 2, chương V 21 Bộ
5 Cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-160-3 Mục 2, chương V 52 Cột
6 Cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-160-4,3 Mục 2, chương V 39 Cột
7 Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-5 Mục 2, chương V 1 Cột
8 Móng cột MT-1H Mục 2, chương V 52 Móng
9 Móng cột MT-2H Mục 2, chương V 5 Móng
10 Móng cột MT-2T Mục 2, chương V 1 Móng
11 Móng cột đôi MTÐ-1H Mục 2, chương V 17 Móng
12 Cùm trụ đôi BTLT hạ áp Mục 2, chương V 17 Bộ
G Kéo dây tại những vị trí, khoảng cột đặc biệt
1 Vị trí bẻ góc, dây <= 70 mm2; V6-G-70 Mục 2, chương V 5 vị trí
H Phần điện đường dây trung áp
1 Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-24kV; AsXV-50/8 Mục 2, chương V 125,4 m
2 Cách điện đứng 22kV kèm phụ kiện Mục 2, chương V 1 Quả
3 Chuỗi néo cách điện 22kV (Polymer) kèm phụ kiện Mục 2, chương V 6 Chuỗi
4 Giáp níu dây AsXV-50/8 Mục 2, chương V 6 Cái
5 Cụm đấu rẽ nhánh dây bọc (Kẹp răng+Bar tiếp địa nhôm+ Kẹp đấu rẽ trung áp) Mục 2, chương V 3 Bộ
I Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9; NPC.I-12-190-9 Mục 2, chương V 2 Cột
2 Móng cột BTLT đôi MTĐ-3T Mục 2, chương V 1 Móng
3 Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp đi riêng cho xà dưới; TĐN-1A Mục 2, chương V 1 bộ
4 Xà néo cột đôi 22kV, XNĐ22-3D Mục 2, chương V 1 Bộ
5 Xà rẽ 3 pha cột LT, XR-10 Mục 2, chương V 1 Bộ
J Vận chuyển + Bốc dỡ thủ công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->