Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Con Cuông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 và ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 07:59:00 đến ngày 2020-09-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,995,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4712 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,09 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8185 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,1044 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0044 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,2169 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4006 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,628 | m3 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3523 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,2635 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 nền đường bằng đầm c?c | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,148 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.047,8129 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.246,3458 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.246,3458 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,5613 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.028,7886 | m3 |
| B | Hạng mục chính 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,1656 | m3 |
| 2 | Rải bạt nilon ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.200,9199 | m2 |
| 3 | Rải lớp cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,0276 | m3 |
| 4 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.200,9199 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,2663 | m3 |
| 6 | Bù vênh BTXM M250 # dày trung bình 7,37cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,0352 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,5468 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9644 | m3 |
| 9 | Bù vênh BTXM M250# dày trung bình 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7411 | m3 |
| C | Hạng mục chính 3 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4566 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,6757 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng đầm c?c | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5503 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,582 | m3 |
| 5 | Đỏ dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,624 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, mối nối M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3109 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 9 | Gia công cốt thép xà mũ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0805 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép xà mũD<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép xà mũ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0657 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép xà mũ D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0137 | Tấn |
| 13 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9816 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5488 | m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | CK |
| 16 | Nhựa đường lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3059 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu đá hộc xây bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | m3 |
| 19 | Biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| D | Hạng mục chính 4 | |||
| 1 | Móng cột : MĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa : RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm: NPC14m-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 4 | Xà rẽ cột đấu nối: XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo sứ chuỗi: XN2s-35-T3-Ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ phụ : XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Cổ dề giằng cột đúp: GC1 - GC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Biểm cấm, tên số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Sứ Polime PPI -35 kV +ty + kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 10 | Sứ chuỗi Polime 35 kV+ Phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 11 | Dây nhôm lỏi thép ACHz 70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 562,38 | Mét |
| 12 | Cặp cáp IIC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| E | Hạng mục chính 5 | |||
| 1 | Máy biến áp 250 KVA-35/0,4 KV (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện thông 500V-400 A (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ bù công suất phản kháng 160 kVA (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Cầu dao Polime 35 KV (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Thu lôi van 35 KV (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi (SI) Polime 35 KV (bao gồm cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Móng cột trạm: MCtr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 8 | Nền trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 9 | Tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông ly tâm : NPC12-10.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 11 | Xà đỡ cầu dao + sứ đến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ tay dật cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ chống sét van & cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian trên: XĐTGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian dưới: XĐTGD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Công xon, dầm đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Cổ dề chống tụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Chuỗi néo Polime 35KV+ PK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 22 | Sứ Polime PPI 35 KV+ ty + kẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 23 | Sứ đứng VHĐ - 35 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Dây AL/XLPE/PVC 20-35(40.5)-70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Mét |
| 25 | Dây Cu/PVC-50mm (Đấu thu lôi &MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Mét |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 3x150+1x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Mét |
| 27 | Cáp AL/XLPE-ABC 0,6/1 kV 4*120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Mét |
| 28 | Hộp chống tổn thất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 29 | Kẹp cáp nhôm IIC -70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 30 | Đầu đồng nhôm H 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 31 | Đầu đồng tráng kẽm H 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 32 | Đầu đồng tráng kẽm H 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 33 | Đầu đồng tráng kẽm H 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 34 | Đầu đồng tráng kẽm H 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 35 | Gip đấu nối 2 bu lông : GN2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 36 | Ống thép tráng kẽm D 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Mét |
| 37 | Biển báo an toàn + tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Biển |
| 38 | Chụp chống sét van 35 kV Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Chụp chống cầu chì tự rơi 35 kV Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Chụp đầu sứ trung thế, hạ thế máy biến áp Silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Mét |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Mét |
| 43 | Đầu cáp hạ thế 3*150+1*120 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đầu |
| 44 | Khóa minh khai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| F | Hạng mục chính 6 | |||
| 1 | Móng cột MV -2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Móng |
| 2 | Móng cột MĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 3 | Tiếp địa R-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại: RC-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông vuông: H 8,5m-140 x 140B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 6 | Cột bê tông vuông: H 8,5m-140 x 140C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 7 | Đai thép INOC cột kép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Giá móc treo cáp GM-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề đỡ thẵng: CDV-ĐT -2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 10 | Cổ dề néo cuối kép: CDVK-NC -2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo góc kép: CDVK-NG -2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo góc vuông kép: CDVK-NGV -2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Khóa hảm : KH-ABC 4*240-300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 14 | Khóa đỡ : KT-ABC 4*25-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Bộ |
| 15 | Gíp đấu nối 2 bu lông: GN 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 16 | Cáp AL/XLPE/PVC-1x300 (Bọc cách điện XLPE vỏ bọc ngoài PVC 0,6/kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.507 | Mét |
| 17 | Cáp AL/XLPE/PVC-1x150 (Bọc cách điện XLPE vỏ bọc ngoài PVC 0,6/kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 836 | Mét |
| 18 | Đầu cốt đồng tráng kẽm H 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng tráng kẽm H 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 20 | Ống nối M 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Ống nối M 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 22 | Kéo dây vị trí bẻ góc <= 400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | VT |
| G | Hạng mục chính 7 | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ chuỗi <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 4 | Thí nghiệm máy biến áp <=1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 5 | Thí nghiệm mẫu dầu tính chất hóa học | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 6 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| 7 | Thí nghiệm cầu dao <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Thí nghiệm thu lôi van <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | PT |
| 9 | Thí nghiệm cầu chì <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Thí nghiệm Aptpomat =>300- <500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm sứ đứng <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 12 | Thí nghiệm sứ chuỗi <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực 1 sợi <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực >2 sợi <=1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp<= 35 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi