Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:01:00 đến ngày 2020-09-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,169,380,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cột BTLT.I.16-190-11 | 16 | cột | |
| 2 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 20 | cột | |
| 3 | Cột BTLT.I.18-190-13 | 13 | cột | |
| 4 | Cột BTLT.I.16-190-11 | 1 | cột | |
| 5 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 56 | cột | |
| 6 | Cột BTLT.I.18-190-13 | 12 | cột | |
| 7 | Cột BTLT.I.18-230-15 | 2 | cột | |
| 8 | Dây néo | 47 | bộ | |
| 9 | Kè móng đơn | 4 | ht | |
| 10 | Kè móng đôi | 12 | ht | |
| 11 | Chụp cột 2.5m | 2 | bộ | |
| 12 | Gông 2 cột LT16 | 30 | bộ | |
| 13 | Gông 2 cột LT18 | 10 | bộ | |
| 14 | Giằng đôi cột tâm 2.2m | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XLT2-CN(CĐ) | 37 | bộ | |
| 16 | Xà XT4-CN(CĐ) | 37 | bộ | |
| 17 | Xà XL2T2-CN | 14 | bộ | |
| 18 | Xà X2T4-CN | 14 | bộ | |
| 19 | Xà XL2T2-CN-PG | 11 | bộ | |
| 20 | Xà X2T4-CN-PG | 11 | bộ | |
| 21 | Xà XL2T2-CN-MR | 15 | bộ | |
| 22 | Xà X2T4-CN-MR | 16 | bộ | |
| 23 | Xà XĐL1S | 2 | bộ | |
| 24 | Xà XT6-CN | 3 | bộ | |
| 25 | XLT6-C | 2 | bộ | |
| 26 | Xà XLT6 | 2 | bộ | |
| 27 | Xà Pi - 2,2m | 1 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa T1C | 43 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa T3C | 36 | bộ | |
| 30 | Sứ đứng gốm 35kV, 962mm(SĐ)(cả ty) | 31 | quả | |
| 31 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 4 bát/chuỗi (CD dòng rò:440mm/bát) | 282 | chuỗi | |
| 32 | Chuỗi néo kép thủy tinh 4 bát/chuỗi(CD dòng rò:440mm/bát) | 54 | chuỗi | |
| 33 | Chuỗi đỡ thủy tinh 3 bát/chuỗi (CD dòng rò:440mm/bát) | 91 | chuỗi | |
| 34 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 120kN (bộ) | 36 | bộ | |
| 35 | Ghíp A120 | 33 | cái | |
| 36 | Ghíp A70 | 48 | cái | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty sứ), lắp cho ghế thao tác | 16 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV, 962mm (SĐ)(quả) | 24 | quả | |
| 3 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 4 bát/chuỗi (CD dòng rò:440mm/bát) | 12 | chuỗi | |
| 4 | Đầu cốt AM120 | 30 | cái | |
| 5 | Xà XL2T6-CN | 2 | bộ | |
| 6 | Xà Pi - 2,2m | 1 | bộ | |
| 7 | Xà Pi - 2,2m - T2 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo 3 sứ - X2ĐL3S | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ lèo 3 sứ + CSV - XĐL3S + CSV | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu dao liên động - 2LT18 | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu dao liên động - 2,2m | 1 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ tay cần giật - 2LT18 | 3 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tay giật - 2,2m | 1 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ ghế thao tác - 2LT18 | 3 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ ghế thao tác - GĐGTT | 1 | bộ | |
| 17 | Ghế thao tác - 2LT18 | 3 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác GTT - 2,2m | 1 | bộ | |
| 19 | Thang thao tác 6,5m | 1 | bộ | |
| 20 | Thang thao tác 5m | 3 | bộ | |
| 21 | Gông 2 cột LT16m | 1 | bộ | |
| 22 | Gông 2 cột LT18m | 1 | bộ | |
| 23 | Cột BTLT.I.18-190-13 | 2 | cột | |
| 24 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 4 | cột | |
| 25 | Tiếp địa T1C | 1 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa T2C | 1 | bộ | |
| 27 | Tiếp địa T3C | 1 | bộ | |
| 28 | Dây néo | 4 | bộ | |
| C | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR120/19 bọc mỡ | 18.364,8 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR70/11 bọc mỡ | 42 | m | |
| 3 | Dựng cột BTLT.I.16-190-11 bằng thủ công | 16 | cột | |
| 4 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 bằng thủ công | 20 | cột | |
| 5 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 bằng thủ công | 13 | cột | |
| 6 | Dựng cột BTLT.I.16-190-11 bằng máy kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 7 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 bằng máy kết hợp thủ công | 56 | cột | |
| 8 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 bằng máy kết hợp thủ công | 12 | cột | |
| 9 | Dựng cột BTLT.I.18-230-15 bằng máy kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 10 | Nối mặt bích | 120 | mối | |
| 11 | Dây néo | 47 | bộ | |
| 12 | Kè móng đơn | 4 | ht | |
| 13 | Kè móng đôi | 12 | ht | |
| 14 | Chụp cột 2.5m | 2 | bộ | |
| 15 | Gông 2 cột LT16 | 30 | bộ | |
| 16 | Gông 2 cột LT18 | 10 | bộ | |
| 17 | Giằng đôi cột tâm 2.2m | 1 | bộ | |
| 18 | Xà XLT2-CN(CĐ) | 37 | bộ | |
| 19 | Xà XT4-CN(CĐ) | 37 | bộ | |
| 20 | Xà XL2T2-CN | 14 | bộ | |
| 21 | Xà X2T4-CN | 14 | bộ | |
| 22 | Xà XL2T2-CN-PG | 11 | bộ | |
| 23 | Xà X2T4-CN-PG | 11 | bộ | |
| 24 | Xà XL2T2-CN-MR | 15 | bộ | |
| 25 | Xà X2T4-CN-MR | 16 | bộ | |
| 26 | Xà XĐL1S | 2 | bộ | |
| 27 | Xà XT6-CN | 3 | bộ | |
| 28 | XLT6-C | 2 | bộ | |
| 29 | Xà XLT6 | 2 | bộ | |
| 30 | Xà Pi - 2,2m | 1 | bộ | |
| 31 | Tiếp địa T1C | 43 | bộ | |
| 32 | Tiếp địa T3C | 36 | bộ | |
| 33 | Chuỗi néo 4 bát tháo, lắp lại | 12 | chuỗi | |
| 34 | Lắp đặt sứ đứng Polyme 35kV, 962mm | 31 | quả | |
| 35 | Lắp đặt chuỗi néo đơn polyme 35kV 100kN | 282 | chuỗi | |
| 36 | Lắp đặt chuỗi néo kép polyme 35kV 100kN | 54 | chuỗi | |
| 37 | Lắp đặt chuỗi đỡ polyme 35kV 100kN | 91 | chuỗi | |
| 38 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 120kN (bộ) | 36 | bộ | |
| 39 | Thu hồi Dây AC50 ACSR | 5.360,1 | m | |
| 40 | Thu hồi Cột LT10 | 2 | cột | |
| 41 | Thu hồi Cột LT12 | 6 | cột | |
| 42 | Thu hồi Xà XT3 | 2 | bộ | |
| 43 | Thu hồi Xà XT4 | 1 | bộ | |
| 44 | Thu hồi Xà chữ Z(XTZ-SC) | 4 | bộ | |
| 45 | Thu hồi Xà Pi | 2 | bộ | |
| 46 | Thu hồi Xà XLT6 | 2 | bộ | |
| 47 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh+Khóa néo | 40 | bộ | |
| 48 | Thu hồi Gông ốp gia cố cột | 2 | bộ | |
| 49 | Thu hồi Dây néo | 47 | bộ | |
| 50 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | 10 | quả | |
| 51 | Móng MT-16 (loại 1) | 15 | móng | |
| 52 | Móng MT-16 (loại 2) | 6 | móng | |
| 53 | Móng MT-16 (loại 3) | 12 | móng | |
| 54 | Móng M2T-16 (loại 1) | 10 | móng | |
| 55 | Móng M2T-16 (loại 2) | 2 | móng | |
| 56 | Móng M2T-16 (loại 3) | 18 | móng | |
| 57 | Móng MT-18 (loại 2) | 5 | móng | |
| 58 | Móng MT-18 (loại 3) | 1 | móng | |
| 59 | Móng MT-18 (loại 4) | 1 | móng | |
| 60 | Móng M2T-18 (loại 1) | 2 | móng | |
| 61 | Móng M2T-18 (loại 2) | 4 | móng | |
| 62 | Móng M2T-18 (loại 3) | 3 | móng | |
| 63 | Móng M2T-18 (loại 4) | 1 | móng | |
| 64 | Móng néo | 47 | móng | |
| 65 | Kè móng đơn | 4 | ht | |
| 66 | Kè móng đôi | 12 | ht | |
| 67 | Tiếp địa T1C | 43 | bộ | |
| 68 | Tiếp địa T3C | 36 | chuỗi | |
| D | THI CÔNG PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV 720mm | 16 | quả | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng polyme 35kV 962mm | 24 | quả | |
| 3 | Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV 100kN | 12 | chuỗi | |
| 4 | Ép đầu cốt AM120 | 30 | cái | |
| 5 | Kéo rải dây ACSR 120/19 bọc mỡ | 71 | m | |
| 6 | Xà XL2T6-CN | 2 | bộ | |
| 7 | Xà Pi - 2,2m | 1 | bộ | |
| 8 | Xà Pi - 2,2m - T2 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ lèo 3 sứ + CSV - XĐL3S + CSV | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu dao liên động - 2LT18 | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu dao liên động - LT18 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao liên động - 2,2m | 1 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tay cần giật - 2LT18 | 3 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ tay giật - 2,2m | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ ghế thao tác - 2LT18 | 3 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ ghế thao tác - GĐGTT | 1 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác - 2LT18 | 3 | bộ | |
| 19 | Ghế thao tác GTT - 2,2m | 1 | bộ | |
| 20 | Thang thao tác 6,5m | 1 | bộ | |
| 21 | Thang thao tác 5m | 3 | bộ | |
| 22 | Gông 2 cột LT16m | 1 | bộ | |
| 23 | Gông 2 cột LT18m | 1 | bộ | |
| 24 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 bằng thủ công | 2 | cột | |
| 25 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 bằng thủ công | 4 | cột | |
| 26 | Nối mặt bích | 6 | mối | |
| 27 | Tiếp địa T1C | 1 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa T2C | 1 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa T3C | 1 | bộ | |
| 30 | Dây néo | 4 | bộ | |
| 31 | Móng M2T-18 - L2 | 1 | móng | |
| 32 | Móng M2T-16 - L1 | 1 | móng | |
| 33 | Móng MT-16 - L3 | 2 | móng | |
| 34 | Tiếp địa T1C | 1 | bộ | |
| 35 | Tiếp địa T3C | 1 | bộ | |
| 36 | Móng néo | 4 | bộ | |
| E | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A | 4 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A | 4 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| G | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A | 4 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | 2 | bộ | |
| H | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Tiếp địa T1C | 43 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa T3C | 36 | bộ | |
| 3 | Chuỗi néo 4 bát tháo, lắp lại | 12 | chuỗi | |
| 4 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 4 bát/chuỗi (CD dòng rò:440mm/bát) | 282 | chuỗi | |
| 5 | Chuỗi néo kép thủy tinh 4 bát/chuỗi(CD dòng rò:440mm/bát) | 54 | chuỗi | |
| 6 | Chuỗi đỡ thủy tinh 3 bát/chuỗi (CD dòng rò:440mm/bát) | 91 | chuỗi | |
| I | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT LIỆU - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm (cả ty sứ), lắp cho ghế thao tác | 16 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 35kV, 962mm (SĐ)(quả) | 24 | quả | |
| 3 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 4 bát/chuỗi (CD dòng rò:440mm/bát) | 12 | chuỗi | |
| 4 | Tiếp địa T2C | 1 | bộ | |
| 5 | Tiếp địa T3C | 1 | bộ | |
| J | Phần đền bù hoa màu do kéo rải dây | |||
| 1 | Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) | 3.866,56 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi