Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200926513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 09:11:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,713,563,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Phần Xây dựng | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | 12,259 | 100m2 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,172 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | 13,769 | 100m2 | |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung), hàm lượng nhựa 6% | 307,645 | tấn | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 13,769 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 13,769 | 100m2 | |
| 7 | Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) , hàm lượng nhựa 6% | 133,503 | tấn | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 13,769 | 100m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông mặt đường hiện trạng | 68,45 | m3 | |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 38,508 | m3 | |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, lớp tạo phẳng kết hợp bù vênh | 0,411 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường + vuốt nối, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 73,575 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp III | 0,385 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,385 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,385 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp IV | 1,543 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,543 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 1,543 | 100m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 5,423 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông móng vỉa hè dày trung bình 10cm | 2,811 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,082 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,082 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,082 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 17,147 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa | 1,11 | 100m2 | |
| 26 | Lớp vữa đệm bó vỉa, vữa xi măng mác 100 | 171,466 | m2 | |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 23x26x100cm | 548,19 | m | |
| 28 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | 6,64 | m | |
| 29 | Mua viên vỉa hàm ếch bằng bê tông | 1 | viên | |
| 30 | Lắp đặt viên vỉa hàm ếch bằng bê tông | 1,2 | m | |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, phá dỡ bục bệ | 80,848 | m3 | |
| 32 | Đào khuôn hè, độ sâu <=15cm, đất cấp III | 31,826 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp III | 0,318 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,318 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,318 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp IV | 0,808 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,808 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,808 | 100m3 | |
| 39 | Đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,551 | 100m3 | |
| 40 | Đắp cát bù vênh móng công trình bằng thủ công | 25,263 | m3 | |
| 41 | Rải giấy dầu chống mất nước xi măng | 2,754 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông móng hè thông thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 21,352 | m3 | |
| 43 | Bê tông móng hạ hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | 1,275 | m3 | |
| 44 | Lớp vữa đệm gạch Terrazo dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 275,4 | m2 | |
| 45 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 30x30x3cm | 275,4 | m2 | |
| 46 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 9,464 | 100m | |
| 47 | Đào móng đặt ống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (30% thủ công) | 334,398 | m3 | |
| 48 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (70% máy) | 7,803 | 100m3 | |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 58,204 | m3 | |
| 50 | Mua đế cống D600 | 760 | cái | |
| 51 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | 760 | cái | |
| 52 | Mua zoăng cao su mối nối cống | 159 | cái | |
| 53 | Mua cống D600 (1 đốt dài 2,5m) tải trọng HL93 | 473,2 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | 189,28 | 1 đoạn ống | |
| 55 | Đắp cát hoàn trả mang cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 8,156 | 100m3 | |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 58,204 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 11,147 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 11,147 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 11,147 | 100m3 | |
| 60 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 5,56 | 100m | |
| 61 | Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp III | 166,8 | m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 1,668 | 100m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 1,668 | 100m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 1,668 | 100m3 | |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn móng rãnh | 17,614 | 100m2 | |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 5,685 | tấn | |
| 67 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 43,368 | m3 | |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 4,37 | tấn | |
| 69 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 21,684 | m3 | |
| 70 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 1.668 | 1 cấu kiện | |
| 71 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 1,101 | 100m3 | |
| 72 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 1,101 | 100m3/1km | |
| 73 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 1,101 | 100m3/1km | |
| 74 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 1.668 | 1 cấu kiện | |
| 75 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 12,51 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn bê tông lót móng rãnh | 1,112 | 100m2 | |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 22,24 | m3 | |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Thân rãnh 195kg | 556 | 1cấu kiện | |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Nắp rãnh 57,5kg | 1.112 | 1cấu kiện | |
| 80 | Chèn khe rãnh bằng cát đen | 11,676 | m3 | |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng | 12,496 | m3 | |
| 82 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh hiện trạng | 14,058 | m3 | |
| 83 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 8,201 | m3 | |
| 84 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 246,03 | bao | |
| 85 | Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp III | 7,498 | m3 | |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,343 | m3 | |
| 87 | Ván khuôn móng rãnh | 0,156 | 100m2 | |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,905 | m3 | |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, thân rãnh+ nắp rãnh | 3,186 | 100m2 | |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | 1,719 | tấn | |
| 91 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 10,387 | m3 | |
| 92 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 312,4 | 1 cấu kiện | |
| 93 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,246 | 100m3 | |
| 94 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,246 | 100m3/1km | |
| 95 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,246 | 100m3/1km | |
| 96 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 312,4 | 1 cấu kiện | |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Thân rãnh 164kg | 156,2 | 1cấu kiện | |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 0,75 | tấn | |
| 99 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,92 | m3 | |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - Nắp rãnh 78kg | 156,2 | 1cấu kiện | |
| 101 | Đắp cát đen chèn khe rãnh | 12,027 | m3 | |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,082 | 100m3 | |
| 103 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,082 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,082 | 100m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,075 | 100m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,075 | 100m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,075 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) | 0,266 | 100m3 | |
| 109 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,266 | 100m3 | |
| 110 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,266 | 100m3 | |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh và ga hiện trạng | 33,309 | m3 | |
| 112 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh và ga hiện trạng | 37,472 | m3 | |
| 113 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 21,859 | m3 | |
| 114 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 655,77 | bao | |
| 115 | Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp III | 48,298 | m3 | |
| 116 | Đắp cát đáy rãnh bằng thủ công | 7,703 | m3 | |
| 117 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy rãnh | 0,625 | 100m2 | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,788 | tấn | |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông đáy rãnh | 26,231 | m3 | |
| 120 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 45,924 | m3 | |
| 121 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Trát mặt trong rãnh | 208,744 | m2 | |
| 122 | Ván khuôn gỗ bê tông Xà mũ rãnh | 0,833 | 100m2 | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm, cốt thép xà mũ rãnh | 0,646 | tấn | |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông xà mũ rãnh | 9,16 | m3 | |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp đan | 0,629 | 100m2 | |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | 1,872 | tấn | |
| 127 | Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 10,409 | m3 | |
| 128 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 208 | 1 cấu kiện | |
| 129 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,104 | 100m3 | |
| 130 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,104 | 100m3/1km | |
| 131 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,104 | 100m3/1km | |
| 132 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 208 | 1 cấu kiện | |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 208,18 | 1cấu kiện | |
| 134 | Đắp cát chèn khe rãnh | 13,532 | m3 | |
| 135 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,219 | 100m3 | |
| 136 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,219 | 100m3 | |
| 137 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,219 | 100m3 | |
| 138 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,483 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,483 | 100m3 | |
| 140 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,483 | 100m3 | |
| 141 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,708 | 100m3 | |
| 142 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,708 | 100m3 | |
| 143 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,708 | 100m3 | |
| 144 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh và ga hiện trạng | 4,817 | m3 | |
| 145 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh và ga hiện trạng | 5,101 | m3 | |
| 146 | Nạo vét ga, rãnh hiện trạng | 2,976 | m3 | |
| 147 | Bao tải đựng bùn (30bao/m3) | 89,28 | bao | |
| 148 | Đào móng rãnh đường bằng thủ công-đất cấp III | 10,089 | m3 | |
| 149 | Đắp cát móng rãnh bằng thủ công | 1,332 | m3 | |
| 150 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy rãnh | 0,085 | 100m2 | |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm, cốt thép đáy rãnh | 0,276 | tấn | |
| 152 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông đáy rãnh | 3,996 | m3 | |
| 153 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 6,11 | m3 | |
| 154 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Trát mặt trong rãnh | 27,773 | m2 | |
| 155 | Ván khuôn gỗ bê tông Xà mũ rãnh | 0,113 | 100m2 | |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm, cốt thép xà mũ rãnh | 0,088 | tấn | |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông xà mũ rãnh- bê tông xà mũ rãnh | 1,247 | m3 | |
| 158 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,091 | 100m2 | |
| 159 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,279 | tấn | |
| 160 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,7 | m3 | |
| 161 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 28,34 | 1 cấu kiện | |
| 162 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,017 | 100m3 | |
| 163 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,017 | 100m3/1km | |
| 164 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,017 | 100m3/1km | |
| 165 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 28,34 | 1 cấu kiện | |
| 166 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 28,34 | 1cấu kiện | |
| 167 | Đắp cát chèn khe rãnh | 1,955 | m3 | |
| 168 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,03 | 100m3 | |
| 169 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,03 | 100m3 | |
| 170 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,03 | 100m3 | |
| 171 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,101 | 100m3 | |
| 172 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,101 | 100m3 | |
| 173 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,101 | 100m3 | |
| 174 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,099 | 100m3 | |
| 175 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,099 | 100m3 | |
| 176 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,099 | 100m3 | |
| 177 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 0,52 | 100m | |
| 178 | Công tác phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa cũ, mặt đường bê tông Asphalt (mặt đường dày trung bình 7cm) | 2,285 | m3 | |
| 179 | Đào móng hố ga thu nước trực tiếp, đất cấp IV | 27,254 | m3 | |
| 180 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,295 | 100m3 | |
| 181 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,295 | 100m3 | |
| 182 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,295 | 100m3 | |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,45 | 100m2 | |
| 184 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | 1,043 | tấn | |
| 185 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M300, đá 1x2 | 8,024 | m3 | |
| 186 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | 34 | 1 cấu kiện | |
| 187 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km | 0,147 | 100m3 | |
| 188 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | 0,147 | 100m3/1km | |
| 189 | Vận chuyển cấu kiện bê tông dúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km | 0,147 | 100m3/1km | |
| 190 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | 34 | 1 cấu kiện | |
| 191 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 2,185 | m3 | |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | 1cấu kiện | |
| 193 | Mua bộ ghi gang thu nước trực tiếp kích thước 430x860mm | 34 | bộ | |
| 194 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 34 | 1cấu kiện | |
| 195 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 2,526 | 100m | |
| 196 | Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 411,695 | m3 | |
| 197 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, lớp cát tạo phẳng đệm móng hố ga | 0,061 | 100m3 | |
| 198 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 12,147 | m3 | |
| 199 | Ván khuôn móng hố ga | 1,947 | 100m2 | |
| 200 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,468 | tấn | |
| 201 | Bê tông móng tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 18,221 | m3 | |
| 202 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 72,211 | m3 | |
| 203 | Trát tường trong hố ga, chiều dày lớp trát 2cm, vữa XM M75 | 249,023 | m2 | |
| 204 | Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm, | 0,354 | tấn | |
| 205 | Bê tông xà mũ ga, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 11,06 | m3 | |
| 206 | Mua bộ ga gang hố ga | 79 | bộ | |
| 207 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 79 | 1cấu kiện | |
| 208 | Đắp cát đen hoàn trả hố đào bằng thủ công | 224,727 | m3 | |
| 209 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 4,117 | 100m3 | |
| 210 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 4,117 | 100m3 | |
| 211 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 4,117 | 100m3 | |
| 212 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 1,11 | 100m | |
| 213 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (30% thủ công) | 12,971 | m3 | |
| 214 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (70% máy) | 0,303 | 100m3 | |
| 215 | Đắp cát móng đường ống | 4,135 | m3 | |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm | 0,555 | 100m | |
| 217 | Đắp cát hoàn trả hố đào bằng thủ công | 39,072 | m3 | |
| 218 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 4,135 | m3 | |
| 219 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,433 | 100m3 | |
| 220 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,433 | 100m3 | |
| 221 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,433 | 100m3 | |
| 222 | Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 | 57,173 | công | |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 228,692 | cái | |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 3,43 | 100m | |
| 225 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bồn cây bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,228 | m3 | |
| 226 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - móng bồn cây | 0,102 | m3 | |
| 227 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | 0,034 | 100m2 | |
| 228 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,312 | m3 | |
| 229 | Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) | 24,6 | viên | |
| 230 | Lớp vữa đệm móng bó bồn cây, dày 2cm, vữa XM M100 | 1,56 | m2 | |
| 231 | Bó bồn cây bằng đá 10x15x70cm | 24,6 | m | |
| 232 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,003 | 100m3 | |
| 233 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,003 | 100m3 | |
| 234 | Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,003 | 100m3 | |
| 235 | Tháo dỡ nắp ga tròn hiện trạng (tính 50% công lắp đặt), trọng lượng nắp ga gang 163kg | 1 | 1cấu kiện | |
| 236 | Ván khuông bê tông nâng cổ ga | 0,017 | 100m2 | |
| 237 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,185 | m3 | |
| 238 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 239 | Tháo dỡ tấm đan hố ga (Tính 50% công lắp đặt), trọng lượng tấm đan 120kg bằng cần cẩu | 27 | 1cấu kiện | |
| 240 | Ván khuôn móng nâng cổ ga | 0,153 | 100m2 | |
| 241 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 1,665 | m3 | |
| 242 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 27 | 1cấu kiện | |
| 243 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 553,8 | m3 | |
| 244 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | 553,8 | m3 | |
| 245 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 119,822 | m3 | |
| 246 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | 119,822 | m3 | |
| 247 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | 315,122 | m3 | |
| 248 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo | 315,122 | m3 | |
| 249 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 57,208 | tấn | |
| 250 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo | 57,208 | tấn | |
| 251 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 68,334 | 1000v | |
| 252 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo | 68,334 | 1000v | |
| 253 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 68,541 | tấn | |
| 254 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 17m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg | 68,541 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi