Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927716-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200926513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hai Bà Trưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 09:11:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,713,563,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Phần Xây dựng
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm 12,259 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,172 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 13,769 100m2
4 Mua bê tông nhựa C19 (hạt trung), hàm lượng nhựa 6% 307,645 tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 13,769 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 13,769 100m2
7 Mua bê tông nhựa C12,5 (hạt mịn) , hàm lượng nhựa 6% 133,503 tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm 13,769 100m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw- bê tông mặt đường hiện trạng 68,45 m3
10 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III 38,508 m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, lớp tạo phẳng kết hợp bù vênh 0,411 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường + vuốt nối, dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 73,575 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp III 0,385 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,385 100m3
15 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,385 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp IV 1,543 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 1,543 100m3
18 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 1,543 100m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 5,423 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông móng vỉa hè dày trung bình 10cm 2,811 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,082 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,082 100m3
23 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,082 100m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 17,147 m3
25 Ván khuôn gỗ móng bó vỉa 1,11 100m2
26 Lớp vữa đệm bó vỉa, vữa xi măng mác 100 171,466 m2
27 Bó vỉa hè, đường bằng bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát kích thước 23x26x100cm 548,19 m
28 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm 6,64 m
29 Mua viên vỉa hàm ếch bằng bê tông 1 viên
30 Lắp đặt viên vỉa hàm ếch bằng bê tông 1,2 m
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, phá dỡ bục bệ 80,848 m3
32 Đào khuôn hè, độ sâu <=15cm, đất cấp III 31,826 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp III 0,318 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,318 100m3
35 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,318 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m-đất cấp IV 0,808 100m3
37 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,808 100m3
38 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,808 100m3
39 Đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,551 100m3
40 Đắp cát bù vênh móng công trình bằng thủ công 25,263 m3
41 Rải giấy dầu chống mất nước xi măng 2,754 100m2
42 Bê tông móng hè thông thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 21,352 m3
43 Bê tông móng hạ hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 1,275 m3
44 Lớp vữa đệm gạch Terrazo dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 275,4 m2
45 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT 30x30x3cm 275,4 m2
46 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 9,464 100m
47 Đào móng đặt ống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (30% thủ công) 334,398 m3
48 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (70% máy) 7,803 100m3
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 58,204 m3
50 Mua đế cống D600 760 cái
51 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm 760 cái
52 Mua zoăng cao su mối nối cống 159 cái
53 Mua cống D600 (1 đốt dài 2,5m) tải trọng HL93 473,2 m
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm 189,28 1 đoạn ống
55 Đắp cát hoàn trả mang cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 8,156 100m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 58,204 m3
57 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 11,147 100m3
58 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 11,147 100m3
59 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 11,147 100m3
60 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 5,56 100m
61 Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp III 166,8 m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 1,668 100m3
63 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 1,668 100m3
64 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 1,668 100m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn móng rãnh 17,614 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 5,685 tấn
67 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 43,368 m3
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 4,37 tấn
69 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 21,684 m3
70 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 1.668 1 cấu kiện
71 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 1,101 100m3
72 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 1,101 100m3/1km
73 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 1,101 100m3/1km
74 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 1.668 1 cấu kiện
75 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 12,51 m3
76 Ván khuôn bê tông lót móng rãnh 1,112 100m2
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 22,24 m3
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Thân rãnh 195kg 556 1cấu kiện
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu- Nắp rãnh 57,5kg 1.112 1cấu kiện
80 Chèn khe rãnh bằng cát đen 11,676 m3
81 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh hiện trạng 12,496 m3
82 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh hiện trạng 14,058 m3
83 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 8,201 m3
84 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 246,03 bao
85 Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp III 7,498 m3
86 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,343 m3
87 Ván khuôn móng rãnh 0,156 100m2
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,905 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, thân rãnh+ nắp rãnh 3,186 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm 1,719 tấn
91 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 10,387 m3
92 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 312,4 1 cấu kiện
93 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,246 100m3
94 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,246 100m3/1km
95 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,246 100m3/1km
96 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 312,4 1 cấu kiện
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, Thân rãnh 164kg 156,2 1cấu kiện
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 0,75 tấn
99 Bê tông nắp rãnh, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,92 m3
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu - Nắp rãnh 78kg 156,2 1cấu kiện
101 Đắp cát đen chèn khe rãnh 12,027 m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,082 100m3
103 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,082 100m3
104 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,082 100m3
105 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,075 100m3
106 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,075 100m3
107 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,075 100m3
108 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV (Bãi Nguyên Khê 22km) 0,266 100m3
109 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,266 100m3
110 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,266 100m3
111 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh và ga hiện trạng 33,309 m3
112 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh và ga hiện trạng 37,472 m3
113 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 21,859 m3
114 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 655,77 bao
115 Đào móng rãnh bằng thủ công-đất cấp III 48,298 m3
116 Đắp cát đáy rãnh bằng thủ công 7,703 m3
117 Ván khuôn gỗ bê tông đáy rãnh 0,625 100m2
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,788 tấn
119 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông đáy rãnh 26,231 m3
120 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 45,924 m3
121 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Trát mặt trong rãnh 208,744 m2
122 Ván khuôn gỗ bê tông Xà mũ rãnh 0,833 100m2
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm, cốt thép xà mũ rãnh 0,646 tấn
124 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông xà mũ rãnh 9,16 m3
125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn nắp đan 0,629 100m2
126 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm 1,872 tấn
127 Bê tông nắp rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 10,409 m3
128 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 208 1 cấu kiện
129 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,104 100m3
130 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,104 100m3/1km
131 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,104 100m3/1km
132 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 208 1 cấu kiện
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 208,18 1cấu kiện
134 Đắp cát chèn khe rãnh 13,532 m3
135 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,219 100m3
136 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,219 100m3
137 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,219 100m3
138 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,483 100m3
139 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,483 100m3
140 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,483 100m3
141 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,708 100m3
142 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,708 100m3
143 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,708 100m3
144 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông rãnh và ga hiện trạng 4,817 m3
145 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw, phá dỡ rãnh và ga hiện trạng 5,101 m3
146 Nạo vét ga, rãnh hiện trạng 2,976 m3
147 Bao tải đựng bùn (30bao/m3) 89,28 bao
148 Đào móng rãnh đường bằng thủ công-đất cấp III 10,089 m3
149 Đắp cát móng rãnh bằng thủ công 1,332 m3
150 Ván khuôn gỗ bê tông đáy rãnh 0,085 100m2
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm, cốt thép đáy rãnh 0,276 tấn
152 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông đáy rãnh 3,996 m3
153 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 6,11 m3
154 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - Trát mặt trong rãnh 27,773 m2
155 Ván khuôn gỗ bê tông Xà mũ rãnh 0,113 100m2
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm, cốt thép xà mũ rãnh 0,088 tấn
157 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, bê tông xà mũ rãnh- bê tông xà mũ rãnh 1,247 m3
158 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,091 100m2
159 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,279 tấn
160 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,7 m3
161 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 28,34 1 cấu kiện
162 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,017 100m3
163 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,017 100m3/1km
164 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,017 100m3/1km
165 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 28,34 1 cấu kiện
166 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 28,34 1cấu kiện
167 Đắp cát chèn khe rãnh 1,955 m3
168 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,03 100m3
169 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,03 100m3
170 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I 0,03 100m3
171 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,101 100m3
172 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,101 100m3
173 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,101 100m3
174 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,099 100m3
175 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,099 100m3
176 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,099 100m3
177 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 0,52 100m
178 Công tác phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa cũ, mặt đường bê tông Asphalt (mặt đường dày trung bình 7cm) 2,285 m3
179 Đào móng hố ga thu nước trực tiếp, đất cấp IV 27,254 m3
180 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,295 100m3
181 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,295 100m3
182 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,295 100m3
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 1,45 100m2
184 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm 1,043 tấn
185 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M300, đá 1x2 8,024 m3
186 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên 34 1 cấu kiện
187 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn ô tô 27T trong phạm vi ≤1000m, Tạm tính 8km 0,147 100m3
188 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km 0,147 100m3/1km
189 Vận chuyển cấu kiện bê tông dúc sẵn bằng ô tô tự đổ 27T tiếp 3km ngoài phạm vi 5km 0,147 100m3/1km
190 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống 34 1 cấu kiện
191 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 2,185 m3
192 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 34 1cấu kiện
193 Mua bộ ghi gang thu nước trực tiếp kích thước 430x860mm 34 bộ
194 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 34 1cấu kiện
195 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 2,526 100m
196 Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 411,695 m3
197 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, lớp cát tạo phẳng đệm móng hố ga 0,061 100m3
198 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 12,147 m3
199 Ván khuôn móng hố ga 1,947 100m2
200 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,468 tấn
201 Bê tông móng tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 18,221 m3
202 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 72,211 m3
203 Trát tường trong hố ga, chiều dày lớp trát 2cm, vữa XM M75 249,023 m2
204 Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm, 0,354 tấn
205 Bê tông xà mũ ga, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 11,06 m3
206 Mua bộ ga gang hố ga 79 bộ
207 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 79 1cấu kiện
208 Đắp cát đen hoàn trả hố đào bằng thủ công 224,727 m3
209 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 4,117 100m3
210 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 4,117 100m3
211 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 4,117 100m3
212 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm 1,11 100m
213 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (30% thủ công) 12,971 m3
214 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (70% máy) 0,303 100m3
215 Đắp cát móng đường ống 4,135 m3
216 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,1mm 0,555 100m
217 Đắp cát hoàn trả hố đào bằng thủ công 39,072 m3
218 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hoàn trả mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 4,135 m3
219 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,433 100m3
220 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,433 100m3
221 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,433 100m3
222 Đục đấu ống thoát nước thải nhà dân - Tính 1 công / 4 điểm - Nhân công bậc 3,5/7 57,173 công
223 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 228,692 cái
224 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 3,43 100m
225 Phá dỡ kết cấu gạch đá bồn cây bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,228 m3
226 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw - móng bồn cây 0,102 m3
227 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây 0,034 100m2
228 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,312 m3
229 Bó bồn cây bằng đá 10x15x70 cm (viên dài 70cm) 24,6 viên
230 Lớp vữa đệm móng bó bồn cây, dày 2cm, vữa XM M100 1,56 m2
231 Bó bồn cây bằng đá 10x15x70cm 24,6 m
232 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 0,003 100m3
233 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 0,003 100m3
234 Vận chuyển đất 17km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV 0,003 100m3
235 Tháo dỡ nắp ga tròn hiện trạng (tính 50% công lắp đặt), trọng lượng nắp ga gang 163kg 1 1cấu kiện
236 Ván khuông bê tông nâng cổ ga 0,017 100m2
237 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 0,185 m3
238 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
239 Tháo dỡ tấm đan hố ga (Tính 50% công lắp đặt), trọng lượng tấm đan 120kg bằng cần cẩu 27 1cấu kiện
240 Ván khuôn móng nâng cổ ga 0,153 100m2
241 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nâng cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2 1,665 m3
242 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 27 1cấu kiện
243 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 553,8 m3
244 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo 553,8 m3
245 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 119,822 m3
246 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo 119,822 m3
247 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm 315,122 m3
248 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 17m tiếp theo 315,122 m3
249 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 57,208 tấn
250 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 17m tiếp theo 57,208 tấn
251 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 68,334 1000v
252 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 17m tiếp theo 68,334 1000v
253 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 68,541 tấn
254 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 17m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 68,541 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->