Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:04:00 đến ngày 2020-09-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 639,500,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Đầu cáp nhôm 3 pha Tplug, 22kV, 3x300mm2 | 1 | bộ | |
| 2 | Đầu cáp nhôm 3 pha, 22kV, 3x300mm2, ngoài trời, co nguội | 2 | bộ | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 194,8 | m | |
| 4 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường bê tông dày 15cm | 65 | m | |
| 5 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường nhựa dày 10cm | 119 | m | |
| 6 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè lát gạch xi măng 30x30x6 | 2,8 | m | |
| 7 | Tiếp địa tủ | 2 | VT | |
| 8 | Viên báo hiệu cáp | 15 | viên | |
| 9 | Móng tủ RMU 6 ngăn | 1 | móng | |
| 10 | Móng tủ RMU 5 ngăn | 1 | móng | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Ghíp A120 | 265 | cái | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 9 | cái | |
| 3 | Cách điện đứng VHD 22kV + ty | 4 | quả | |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 22kV + ty | 28 | quả | |
| 5 | Cách điện chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 6 | Tiếp địa RS1 | 3 | VT | |
| 7 | Cột BTLT I16-190-9,2 | 2 | cột | |
| 8 | Cột BTLT I16-190-11 | 1 | cột | |
| 9 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà kép lệch sứ chuỗi cột đúp (XLT6(MH)-SC) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà kép lệch cột đúp mang rộng - XLT6(MR) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng cột đúp XL1P-3T(MR) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà kép lệch 3 pha (XL3P) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép bằng sứ đứng cột đúp XT6(MH) | 2 | bộ | |
| 15 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 16 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng XT4 | 1 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ ghế (GĐG) | 1 | bộ | |
| 18 | Thang lên ghế thao tác (TT) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp lên cột 16M (GĐC 16-1) | 2 | bộ | |
| 20 | Móng ghép cột LT16 (MT16-1) | 3 | móng | |
| C | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Kéo cáp lên, xuống cột, lên tủ | Cáp ngầm 22kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 | 33 | m |
| 2 | Kéo cáp luồn trong ống nhựa trong hào cáp | Cáp ngầm 22kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 | 194,8 | m |
| 3 | Đầu cáp nhôm 3 pha Tplug, 22kV, 3x70mm2 | 1 | bộ | |
| 4 | Đầu cáp nhôm 3 pha Tplug, 22kV, 3x150mm2 | 1 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp nhôm 3 pha Tplug, 22kV, 3x300mm2 | 6 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp nhôm 3 pha Tplug, 22kV, 3x300mm2 | 1 | bộ | |
| 7 | Đầu cáp nhôm 3 pha, 22kV, 3x300mm2, ngoài trời, co nguội | 2 | bộ | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 194,8 | m | |
| 9 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường bê tông dày 15cm | 65 | m | |
| 10 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường nhựa dày 10cm | 119 | m | |
| 11 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè lát gạch xi măng 30x30x6 | 2,8 | m | |
| 12 | Tiếp địa tủ | 2 | VT | |
| 13 | Vật tư tháo dỡ Tủ trung thế | 2 | tủ | |
| 14 | Vật tư tháo dỡ Cáp ngầm 22kV AL 3x150 | 12 | m | |
| 15 | Vật tư tháo dỡ Cáp ngầm 22kV Cu 3x70 | 10 | m | |
| 16 | Móng tủ RMU 6 ngăn | 1 | móng | |
| 17 | Móng tủ RMU 5 ngăn | 1 | móng | |
| D | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép có mỡ 120/19 (6720*1,02) | 6.720 | m | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 9 | cái | |
| 3 | Cách điện đứng VHD 22kV + ty | 4 | quả | |
| 4 | Cách điện đứng Polymer 22kV + ty | 28 | quả | |
| 5 | Cách điện chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 6 | Tiếp địa RS1 | 3 | VT | |
| 7 | Cột BTLT I16-190-9,2 | 2 | cột | |
| 8 | Cột BTLT I16-190-11 | 1 | cột | |
| 9 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 3 | mối | |
| 10 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng (XL1P-3T) | 2 | bộ | |
| 11 | Xà kép lệch sứ chuỗi cột đúp (XLT6(MH)-SC) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà kép lệch cột đúp mang rộng - XLT6(MR) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà kép lệch 1 pha sứ đứng 3 tầng cột đúp XL1P-3T(MR) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà kép lệch 3 pha (XL3P) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà kép bằng sứ đứng cột đúp XT6(MH) | 2 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác (GTT) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà kép bằng 2 pha sứ đứng XT4 | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ ghế (GĐG) | 1 | bộ | |
| 19 | Thang lên ghế thao tác (TT) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột 16M (GĐC 16-1) | 2 | bộ | |
| 21 | Phần tháo, lắp lại Xà CSV (Tạm tính 40kg) | 1 | bộ | |
| 22 | Phần tháo, lắp lại Xà CDPT (tạm tính 80kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Phần tháo, lắp lại Cách điện đứng 35kV | 6 | quả | |
| 24 | Vật tư tháo dỡ Xà XL1P-3T (Tạm tính 90kg) | 3 | bộ | |
| 25 | Vật tư tháo dỡ Xà XT4 (Tạm tính 42kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Vật tư tháo dỡ Xà XT6 (Tạm tính 60kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Vật tư tháo dỡ Xà XLT6 (Tạm tính 60kg) | 3 | bộ | |
| 28 | Vật tư tháo dỡ Xà XLT3 (Tạm tính 40kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Vật tư tháo dỡ Ghế thao tác (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Vật tư tháo dỡ Giá đỡ ghế (Tạm tính 45kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Vật tư tháo dỡ Thang lên ghế thao tác (Tạm tính 40kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Vật tư tháo dỡ Giá đỡ cáp lên cột (tạm tính 25kg) | 2 | bộ | |
| 33 | Vật tư tháo dỡ Dây AC70mm2 | 6.720 | m | |
| 34 | Vật tư tháo dỡ Sứ VHD 22kV | 38 | quả | |
| 35 | Móng ghép cột LT16 (MT16-1) | 3 | móng | |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV 6 ngăn (6I) loại Module gồm 6 ngăn CDPT 630A-20kA/s, đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố. Đầu cáp đến và đi,…, card RTU và card TTTT giao tiếp với hệ thống Scada qua giao thức truyền thông IEC 60870-5-101 vàIEC 60870-5-104; Modem truyền thống 3G/APN | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ RMU 24kV 5 ngăn (5I) loại Module gồm 5 ngăn CDPT 630A-20kA/s, đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố. Đầu cáp đến và đi,… | 1 | tủ | |
| F | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm | 1 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ | 2 | VT | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 28 | quả | |
| 4 | Cách điện đứng VHD 22kV | 4 | Quả | |
| 5 | Cách điện chuỗi Polymer 22kV | 3 | chuỗi | |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | 3 | VT | |
| G | Hoàn trả phần cáp ngầm 22kV | |||
| 1 | Hoàn trả đường bê tông dày 15cm | 39 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường nhựa dày 10cm | 71,4 | m3 | |
| 3 | Hoàn trả vỉa hè lát gạch xi măng 30x30x6 | 2,24 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi