Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện Pháp lệnh ưu đãi người có công năm 2020 và ngân sách huyện Krông Pắc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 08:40:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,396,846,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Xây lắp | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 327,93 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 270,41 | m2 |
| 3 | Sơn mái ngói | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 57,52 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 21,78 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 21,78 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 397,44 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 112,86 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 1.870,5 | m2 |
| 9 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 216,51 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 216,51 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 216,51 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 143,73 | m3 |
| 13 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 35,93 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 97,02 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 50 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 359,32 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 359,32 | m2 |
| 17 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 187,05 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 1.870,5 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 1.870,5 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 162,3 | m2 |
| 21 | Ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 235,14 | m2 |
| 22 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 2,5 | 100m2 |
| 23 | Di dời cây xanh | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 31 | cây |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 229,89 | m3 |
| 25 | Bét nước tưới tự động | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 43 | bộ |
| 26 | Họng chờ nước | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 6 | bộ |
| 27 | Đắp cát móng đường ống | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 72 | m3 |
| 28 | Xếp gạch thẻ 4x8x18 làm dấu đường ống | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 24.000 | viên |
| 29 | BT móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 7,57 | m3 |
| 30 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 0,34 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 0,262 | tấn |
| 32 | SX cột bằng thép hình | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 0,2813 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 14 | cột |
| 34 | Lắp chóa đèn ở độ cao <=12m | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 14 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2 | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 347 | m |
| 36 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện <2m | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 1 | tủ |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 279 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo Chương V "Yêu cầu kỹ thuật" | 6,9 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi