Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915187 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí bảo trì đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:02:00 đến ngày 2020-09-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,225,454,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG: | |||
| B | Ổ gà H | |||
| 1 | Đào, vá ổ gà bằng đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.158,6 | m2 |
| 2 | Láng nhựa đường 3 lớp, tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.158,6 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,6333 | m3 |
| C | Sửa chữa mặt đường rạn nứt lớn, bong tróc trơ đá 4x6 (Láng TC-1): | |||
| 1 | Láng nhựa đường 3 lớp, tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.745,7735 | m2 |
| D | Sửa chữa mặt đường đã hư hỏng toàn bộ mặt đường cũ "TBMĐC" | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.341,75 | m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường đã cày xới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.341,75 | m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn, H= 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.341,75 | m2 |
| 4 | Láng nhựa đường 3 lớp, tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.341,75 | m2 |
| 5 | Làm đá vỉa bằng đá hộc (0,15*0,25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.013,54 | m |
| 6 | Làm rãnh xương cá, L<= 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | m |
| 7 | Đắp lề đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,031 | m3 |
| E | Sửa chữa mặt đường đã hư hỏng toàn bộ mặt đường cũ "TBMĐC" (đoạn Km7+282,84 - Km7+381,61) | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,1143 | m3 |
| 2 | Đắp lề đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,732 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh dọc, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,744 | m3 |
| 4 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 614,5455 | m2 |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn, H= 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 614,5455 | m2 |
| 6 | Láng nhựa đường 3 lớp, tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 614,5455 | m2 |
| 7 | Làm đá vỉa bằng đá hộc (0,15*0,25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,54 | m |
| 8 | Làm rãnh xương cá, L<= 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 9 | Vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,0197 | m3 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| G | Đoạn rãnh hình thang gia cố tấm bê tông | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,6 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,6393 | m3 |
| 3 | Cốt pha tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9949 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan BTCT (57x49*7)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.516 | tấm |
| 5 | Bê tông móng rãnh M200# đá 1*2, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,95 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng mác 50 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 613,98 | m2 |
| 7 | Bê tông chèn tấm đan M150# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8425 | m3 |
| H | Tấm đan (160x100x12)cm, vào nhà dân, 2 tấm/01 nhà | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan <=Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 586,6227 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan >Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.095,1013 | kg |
| 4 | Cốt pha tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,4 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT (160*100*12)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | tấm |
| 6 | BT đá 1x2 M150_ móng gát tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m3 |
| I | Chiều dài cống mới D80cm, thay thế cống cũ D40cm bên trái tuyến: | |||
| 1 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,0176 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện rãnh, PV cống , K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6393 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37,5 móng cống dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2944 | m3 |
| 4 | BT tường đầu cống đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0396 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống d80cm dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 6 | Nối ống bê tông d80cm bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mối nối |
| J | Giếng thăm số 01, 02 và 03 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,364 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan <=Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,0706 | kg |
| 3 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | tấm |
| 4 | Làm khung thép miệng giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141 | kg |
| 5 | BT thân hố ga, G.Thăm đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3662 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống M150# đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,377 | m3 |
| 7 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6225 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thi công thân giếng thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,776 | m2 |
| 9 | Đắp đất cấp 3 PV GT , K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1755 | m3 |
| 10 | Đào móng cống, GT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,706 | m3 |
| K | Cống bản Lo: 80cm - Km7+296,86 | |||
| 1 | Bê tông tấm bản, M#250, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6704 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống M150# đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,57 | m3 |
| 3 | BT, mặt cầu, lan can, phủ mặt cống M250 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng mác 50 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | m2 |
| 5 | BT thân giếng thu + thân cống đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2097 | m3 |
| 6 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,345 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1 | m2 |
| 9 | Ñaøo ñaát thi coâng coáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1349 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1349 | m3 |
| 11 | Đắp đất cấp 3 PV cống , K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7376 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm bản Þ<=10, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,7783 | kg |
| 13 | Cốt thép tấm bản Þ<=18, CT5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,2614 | kg |
| 14 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5524 | m2 |
| L | Mối nối cống bản | |||
| 1 | Cốt thép mối nối Þ<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9568 | kg |
| 2 | BT mối nối M250 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0648 | m3 |
| M | Tấm đan (150x65x8)cm, trên giếng thăm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,312 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan <=Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,6403 | kg |
| 3 | Làm khung thép miệng giếng (tấm đan) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,26 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | tấm |
| N | Cống dọc chữ U số 01 và 02 | |||
| 1 | Bê tông M250# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,73 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống Þ<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,1 | kg |
| 3 | Cốt thép ống cống Þ<=18, CT5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,3 | kg |
| 4 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cấu kiện |
| O | Số tấm đan đậy rãnh (99x90x15)cm | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M#250, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3365 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan <=Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,2 | kg |
| 3 | Cốt thép ống cống Þ<=18, CT5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,3 | kg |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,67 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTCT (99*90*15)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | tấm |
| 6 | Bê tông móng cống M150# đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,808 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng mác 50 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m2 |
| 8 | BT mặt đường M250# đá 1*2, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,61 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,05 | m2 |
| 10 | Cắt mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 11 | BT tường đầu, tường cánh đá 2*4 M150# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1184 | m3 |
| 12 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,404 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thân GT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,96 | m2 |
| 14 | Diện tích ván khuôn thi công móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m2 |
| 15 | Ñaøo ñaát C3 thi coâng coáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,96 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,96 | m3 |
| 17 | Đắp đất PV cống , K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,49 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi