Gói thầu: gói thầu xây lắp công trình Nhà 08 phòng học trường PTDT bán trú tiểu học 2 xã Thiện Tân, huyện Hữu Lũng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp công trình Nhà 08 phòng học trường PTDT bán trú tiểu học 2 xã Thiện Tân, huyện Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu tiền sử dụng đất, nguồn thu sổ xố kiến thiết và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:09:00 đến ngày 2020-09-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,059,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 2,5661 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 24,2148 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 52,3997 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,856 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 31,7385 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 35,3582 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,3379 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,2282 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V | 0,2282 | 100m3/1km |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 37,1325 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,8361 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 4,0046 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,9468 | tấn |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3997 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4186 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8294 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,6616 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,7458 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8701 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 2,6488 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 15,246 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0446 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0433 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1722 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1866 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,677 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 4,5144 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,9128 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8343 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 2,8005 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,9178 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 31,3133 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 3,0495 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 79,1442 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 8,3566 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 8,3263 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,3092 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 2,6651 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2401 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1034 | tấn |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 5,2151 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | Chương V | 57,901 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 73,5075 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 22,5147 | m3 |
| 32 | Xây bậc thang + bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 5,1273 | m3 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,6331 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,6331 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,0644 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Chương V | 60,76 | md |
| C | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 142,37 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 200,9352 | m2 |
| 3 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 72,7144 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 723,417 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 1.063,3176 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 674,7452 | m2 |
| 7 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 620,36 | m |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 14,52 | m |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 mm | Chương V | 41,844 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600 mm, XM PCB40 | Chương V | 11,4 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V | 167,67 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 mm, XM PCB40 | Chương V | 46,9568 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600 mm, XM PCB40 | Chương V | 607,7224 | m2 |
| 14 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 53,577 | m2 |
| 15 | Láng granitô nền sàn | Chương V | 25,92 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 723,417 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.154,0824 | m2 |
| 18 | Vách Alumium nhà vệ sinh | Chương V | 5,28 | m2 |
| 19 | Cửa sắt hộp sơn tĩnh điện màu trắng (cửa đi) | Chương V | 103,272 | m2 |
| 20 | Cửa sắt hộp sơn tĩnh điện màu trắng cửa sổ | Chương V | 64,8 | m2 |
| 21 | Vách nhựa lõi thép | Chương V | 6,48 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 174,552 | m2 |
| 23 | Khóa cửa đi 2 cánh khóa chùy | Chương V | 17 | bộ |
| 24 | Khóa cửa đi 1 cánh | Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Gia công hoa sắt lan can | Chương V | 0,2814 | tấn |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng inox | Chương V | 313,9733 | kg |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng inox | Chương V | 90,576 | kg |
| 28 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Chương V | 1,4394 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 57,0048 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 83,04 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 67,482 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V | 176,8904 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Chương V | 15,39 | m2 |
| 34 | Tôn xỉ | Chương V | 7,3909 | m3 |
| 35 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 46,9568 | m2 |
| 36 | Bàn đá chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 9,1584 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 21 | cái |
| 7 | tổ hợp công tắc 2 chiều cầu thang đặt ngầm(đế+mặt+1 hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 32 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | đèn ốp sát trần bóng tiết kiệm diện 20W | Chương V | 33 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 16 | cái |
| 14 | Tủ điện ngầm tường sắt 1 cánh600x400x210 | Chương V | 2 | cái |
| 15 | hộp nhựa ngầm tường chứa 2-4 MCB | Chương V | 11 | cái |
| 16 | Hộp nhựa đấu dây ngầm tường 150cm | Chương V | 11 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6 mm2 | Chương V | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 180 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 790 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V | 100 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Chương V | 1.150 | m |
| E | Chống Sét | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V | 10 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V | 154 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 45 | m |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V | 5 | cái |
| 5 | Bầu sứ | Chương V | 5 | cái |
| 6 | Kẹp nối kiểm tra | Chương V | 5 | bộ |
| F | Nước,Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,1366 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 0,6502 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0839 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 4,839 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,096 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0927 | tấn |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 4,1891 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,6502 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0525 | tấn |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 24,885 | m2 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 13,6552 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,1366 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V | 0,1366 | 100m3/1km |
| G | Câp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Bộ phụ kiện 7 món khu vệ sinh | Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Van cổng PPR DN40 PN20 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Van cổng PPR DN32 PN20 | Chương V | 6 | cái |
| 11 | Thoát sàn | Chương V | 12 | cái |
| 12 | Thanh treo khăn, móc treo áo | Chương V | 4 | bộ |
| 13 | van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,48 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,96 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V | 120 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 24 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Rắc co PP-R D40 PN20 | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Rắc co PP-R D32 PN20 | Chương V | 6 | cái |
| 33 | Nối thẳng PPR DN 32 - 1'' PN20 | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V | 1,06 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 46 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V | 96 | cái |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chương V | 32 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt chữ Y , ĐK 100mm | Chương V | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt chữ Y, ĐK 89mm | Chương V | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt chữ Y, ĐK 65mm | Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt chữ Y, ĐK 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 2 | cái |
| 56 | nối ren ngoài D60 | Chương V | 12 | cái |
| 57 | Đầu chụp thông hơi | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 21 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Chương V | 8 | cái |
| 62 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 12 | cái |
| 64 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm | Chương V | 24 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V | 8 | cái |
| 66 | Phễu thu nước mưa | Chương V | 8 | cái |
| 67 | Cóc nhê giá ống vào tường | Chương V | 38 | cái |
| H | PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Chương V | 6 | binh |
| 2 | BÌnh chữa cháy ABC 4kg | Chương V | 12 | bình |
| 3 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| I | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 17,5 | m3 |
| 2 | Li lông chống thấm | Chương V | 350 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 35 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Chương V | 67 | m |
| J | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,0849 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 1,2123 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,152 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 2,2176 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0345 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0172 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,1122 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,6336 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,1945 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 9,196 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 2,4286 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,004 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0186 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0948 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,5676 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0864 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,2017 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 2,225 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 0,5827 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 22,2504 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 54,104 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 74,898 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 18,2816 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 450x300 mm, XM PCB40 | Chương V | 65,376 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V | 12,6336 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 27,8036 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 55,104 | m2 |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | Chương V | 9,46 | m |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 15,48 | m |
| 33 | Cửa sắt hộp sơn tĩnh điện màu trắng (cửa đi) | Chương V | 7,92 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,92 | m2 |
| 35 | Khóa cửa | Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,95 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V | 45 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| 60 | Van phao đồng | Chương V | 1 | cái |
| K | BÊ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V | 2,7606 | 1m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V | 0,2045 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0053 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,1769 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,02 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 0,8027 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 7,182 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 7,7254 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,2321 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0177 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,0102 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,1769 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V | 3 | cái |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 14,9074 | m2 |
| L | Khối nhà cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 4,9804 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 5,874 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V | 43,8124 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 70,3836 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 166,2566 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 1,4757 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 11,55 | m2 |
| 8 | Trát lót bậc tam cấp dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V | 2,2606 | m2 |
| 9 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 2,2606 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 198,6574 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 49,5328 | m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 4,8345 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,3813 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V | 13,8128 | m2 |
| 15 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Chương V | 55,3724 | m2 |
| M | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng : 5% x ( giá dự thầu phần xây dựng ) | Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi