Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới xã Chom |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915663 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:58:00 đến ngày 2020-09-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,077,192,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59.540,439 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 881,5561 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18.942,7675 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.533,7779 | m3 |
| 5 | Đào vét đất hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.959,692 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.959,692 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | ống |
| 8 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 718,64 | m2 |
| 10 | Cốt thép ống cống D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8757 | Tấn |
| 11 | Cốt thép ống cống D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9588 | Tấn |
| 12 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống D=100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392,08 | m2 |
| 13 | Nối ống cống bê tông D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | mối nối |
| 14 | Bê tông M150 đá 4x6 móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,43 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,7 | 1 m2 |
| 16 | Xô bồ đệm móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,3722 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340,22 | m3 |
| 18 | Đắp đất thân cống K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 668,9035 | m3 |
| 19 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,71 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,96 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,07 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn thân tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,46 | 1 m3 |
| 23 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0145 | 1 m3 |
| 24 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,7385 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,22 | 1 m2 |
| 26 | Ván khuôn móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,26 | 1 m2 |
| 27 | Lớp Xô bồ lót móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | m3 |
| 28 | Lớp Xô bồ lót móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m3 |
| 29 | Đào đất tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,22 | m3 |
| 30 | Đào đất tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,83 | m3 |
| 31 | Đắp đất tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5825 | m3 |
| 32 | Đắp đất tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2265 | m3 |
| 33 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,68 | 1 m3 |
| 34 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,34 | 1 m3 |
| 35 | Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,98 | 1 m3 |
| 36 | Ván khuôn thân tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,78 | 1 m3 |
| 37 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,62 | 1 m3 |
| 38 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,86 | 1 m3 |
| 39 | Ván khuôn móng tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,94 | 1 m2 |
| 40 | Ván khuôn móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,41 | 1 m2 |
| 41 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,72 | 1 m3 |
| 42 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,26 | 1 m3 |
| 43 | Ván khuôn chân khay sân cống tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,52 | 1 m2 |
| 44 | Ván khuôn chân khay sân cống tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,62 | 1 m2 |
| 45 | Lớp Xô bồ lót móng tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,02 | m3 |
| 46 | Lớp Xô bồ lót móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,51 | m3 |
| 47 | Đào đất tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,22 | m3 |
| 48 | Đào đất tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,78 | m3 |
| 49 | Đắp đất tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,0113 | m3 |
| 50 | Đắp đất tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,1176 | m3 |
| 51 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 1 m3 |
| 52 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | 1 m3 |
| 53 | Ván khuôn sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,22 | 1 m2 |
| 54 | Ván khuôn sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,88 | 1 m2 |
| 55 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | 1 m3 |
| 56 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4 | 1 m3 |
| 57 | Ván khuôn chân khay sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | 1 m2 |
| 58 | Ván khuôn chân khay sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | 1 m2 |
| 59 | Lớp Xô bồ lót móng sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 60 | Lớp Xô bồ lót móng sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 61 | Đào đất sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,43 | m3 |
| 62 | Đào đất sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,74 | m3 |
| 63 | Đắp đất sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9719 | m3 |
| 64 | Đắp đất sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6502 | m3 |
| 65 | Bê tông M150 đá 4x6 tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,24 | m3 |
| 66 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,52 | 1 m2 |
| 67 | Bê tông M150 đá 4x6 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,64 | 1 m2 |
| 69 | Lót móng bằng sỏi xô bồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 70 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,4 | m3 |
| 71 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,6 | m3 |
| 72 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9113 | 100m2 |
| 73 | Bê tông M250 đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | 1 m3 |
| 75 | Thép D6 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0792 | Tấn |
| 76 | Thép D10 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0466 | Tấn |
| 77 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,42 | m2 |
| 78 | Bê tông M150 đá 4x6 móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | 1 m2 |
| 80 | Xô bồ đệm móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 81 | Đào đất hố móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 82 | Đắp đất hố móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7632 | m3 |
| 83 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu trước sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,838 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thân hố thu trước sau | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 85 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu trái phải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,726 | m3 |
| 86 | Ván khuôn thân hố thu trái phải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,84 | 1 m3 |
| 87 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,726 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | 1 m2 |
| 89 | Lớp Xô bồ đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | m3 |
| 90 | Đào đất hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,63 | m3 |
| 91 | Đắp đất hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2206 | m3 |
| 92 | Làm và thả rọ đá loại 2x1x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198 | Rọ |
| B | Phần dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Phần chi phí dự phòng này chỉ sử dụng khi có khối lượng phát sinh trong thời gian thực hiện dự án. Khoản chi phí này nhà thầu chào nguyên giá trị là 89.627.000 đồng (giá trị hợp đồng sau khi trúng thầu sẽ trừ đi giá trị dự phòng 89.627.000 đồng) | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi