Gói thầu: Gói thầu số 01 (Xây lắp) - Chi phí xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928365-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (Xây lắp) - Chi phí xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200890112
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 10:03:00 đến ngày 2020-09-18 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,673,398,109 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m - F540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 Trụ
2 Đà compusite 80x110x800mm đỡ FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
3 Thanh chống Compusite 40x10mm, dài 720mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Boulon D16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Bulong D16x40/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Boulon D16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Bêtông đá 1x2 M200 (1,54m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,34 m3
8 Thép f10 (22,42Kg/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 470,82 Kg
9 Kẽm buộc (0,3Kg/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 Kg
10 Ván khuôn móng cột ((1+1,2)x1/2)x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,8 m2
11 Bêtông đá 1x2 M200 (1,21m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21 m3
12 Thép f10 (17,829Kg/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,829 Kg
13 Kẽm buộc (0,2Kg/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 Kg
14 Ván khuôn móng cột ((1+1,2)x1/2)x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6 m2
15 Dây đồng trần Cu 25mm2 làm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,76 Kg
16 Cọc tiếp địa M16x2400 + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
17 Bu lon 10x40/Zn+coss ép + Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
18 Kẹp WR-189(50/50-35) đấu lèo dây AC50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
19 Uclevic (Dày 4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
20 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
21 Sứ đỉnh 24KV + ty sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
22 Dây buộc Silicon cổ sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
23 Dây buộc Silicon cổ sứ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cái
24 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
25 Móc treo chữ U-F16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 Cái
26 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
27 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 398 Cái
28 Chuỗi Polyme 24KV 4 Cái
29 Móc treo chữ U-f16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
30 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
31 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
32 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
33 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
34 Hotline clamp 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
35 Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,9 Kg
36 Cáp AsXV 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230 m
37 Kẹp Wr 289 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
38 Sơn số trụ: 10Trụ/Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 Kg
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,62 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 17,36 m3
41 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cột
42 Sơn số trụ 31 Trụ
43 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
44 Kéo, rải và lắp đặt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 kg
45 Lắp đặt sứ đứng + sứ đỉnh 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 sứ
46 Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
47 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
48 Kéo cáp AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 1 km dây
49 Kéo cáp AsXV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 1 km dây
50 Bê tông móng rộng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,55 m3
51 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
52 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 vị trí
B HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Trụ BTLT 8,5m - F300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cột
2 Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 Kg
3 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến)x1,02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.452 m
4 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
5 Cáp CVV 16mm2 đấu Ghíp IPC + Cầu chì cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
6 Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV (dây lên đèn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 438 m
7 Lắp đặt tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
8 Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Cần đèn đơn 90o - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cần đèn
10 Cần đèn đôi 90o - 2 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cần đèn
11 Bộ đèn LED 150W-220V-IP>=66 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 bộ
12 Cầu chì cá 5A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Cái
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,37 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,59 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,68 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,58 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7 m3
18 Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
19 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
20 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
21 Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,256 Kg
22 Bulon 14x40+2Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
23 Coss ép 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 đầu cốt
24 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
25 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
26 Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 Kg
27 Bulon 14x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
28 Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
29 Coss ép 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu cốt
30 Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
31 Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
32 Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
33 Bulon móc VRS 16x250: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Cái
34 Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
35 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 Cái
36 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
37 Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 Cái
38 Cosse ép Cu-Al - 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu cốt
39 Nắp chụp đầu Cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
40 Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
41 Co nối thẳng PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
42 Co lơi (135o) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
43 Co lơi (90o) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
44 Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
45 Băng keo màu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cuộn
46 Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ống
47 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tuýp
48 Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (5m/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
49 Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
50 Hộp đomino đấu nối 50A-220V 1 Bộ
51 Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
52 Công tắc chuyển Auto-Manual 01 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
53 Đèn báo 03 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
54 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cuộn
55 Phụ kiện tủ điều khiển 01 bộ/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
56 PLC Logo 230RC 1 1 cái
57 Contactor- 3P- 380V - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
58 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
59 PLC Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
60 Contactor- 3P- 380V - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
61 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
62 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1sợi, 1ruột
63 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 vị trí
C HẠNG MỤC: TBA 1X25KVA CẤP NGUỒN CHO HTCS
1 MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -25KVA (Amorphous) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Lắp máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
3 FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt FCO + dây chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
5 Chống sét van LA-18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
6 Lắp đặt LA 18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 3 pha
7 MCCB - 3P-400V-63A-25KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
8 Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
9 Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
11 Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Bulong D16x40/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 Kg
15 Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
16 Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Ống STK Þ21, dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
19 Ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
20 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu cốt
23 Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
24 Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 bộ
25 Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
26 Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
27 Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
28 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
29 Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
30 Chụp đầu FCO (chụp trên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
31 Chụp đầu FCO (chụp dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
33 Chụp đầu Bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
34 Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
35 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 m
36 Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
37 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
38 Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
39 Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
40 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 m
41 Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ 4 m
42 Cosse Cu 50mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu cốt
43 Cosse Cu 50mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đầu cốt
44 Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
45 Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
46 Co L (90độ )PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
47 Nối thẳng PVCÞ90 1 Cái
48 Keo dán ống PVC (ống 500g) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
49 Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
50 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
51 Bảng tên TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Lắp đặt ống PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
53 Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
54 Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
D HẠNG MỤC KIỂM NGHIỆM
1 MBA 1 PHA 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO-27KV-100A + dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ
3 Chống sét van LA-18KV-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1bộ
4 MCCB - 3P-400V-63A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
5 Tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
E PHẦN VẬN CHUYỂN
1 Máy biến áp và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chuyến
2 Trụ, Dây dẫn (Vận chuyển phần dây ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuyến
3 Phụ kiện các loại (Vận chuyển phần dây ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chuyến
4 Trụ, cần ,Dây dẫn (Vận chuyển phần chiếu sáng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuyến
5 Phụ kiện các loại (Vận chuyển phần chiếu sáng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->