Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trung tâm khởi nghiệp Đại học Huế; Trung tâm đào tạo từ xa Đại học Huế; nhà A,B trường đại học khoa học Huế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trung tâm khởi nghiệp Đại học Huế; Trung tâm đào tạo từ xa Đại học Huế; nhà A,B trường đại học khoa học Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và vốn đối ứng của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 11:57:00 đến ngày 2020-09-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,248,735,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TỪ XA ĐẠI HỌC HUẾ | |||
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Cạo lớp sơn cũ tường trong nhà | 446,844 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 297,896 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | 39,96 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 72,36 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,081 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,081 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,081 | 100m3 | |
| 8 | Nhân công vận chuyển đồ đạc trong phòng | 50 | công | |
| C | Cải tạo: | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,684 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 324,736 | m2 | |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | 771,58 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 771,58 | m2 | |
| 5 | Khuôn cửa đi 2 cánh - khuôn 110 dày 40mm | 13,2 | m | |
| 6 | Cánh cửa đi 2 cánh dày 40mm sơn PU hoàn thiện | 6,48 | m2 | |
| 7 | Phụ kiện cửa đi bằng gỗ 2 cánh | 3 | bộ | |
| 8 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | 62,64 | 1m2 | |
| 9 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 132 | m cấu kiện | |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 69,12 | m2 cấu kiện | |
| 11 | Cửa đi 2 cánh kính, kính dày 6.38mm nhôm dày 1.4-2.5mm, chưa bao gồm phụ kiện | 4,54 | m2 | |
| 12 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ | 2 | bộ | |
| 13 | Vách kính mặt dựng hệ, nhôm dày 1.4mm | 23,51 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 28,05 | m2 | |
| 15 | Dán decal kính | 3,51 | m2 | |
| 16 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 210,3 | m2 | |
| 17 | Thảm trải sàn phòng máy | 210,3 | m2 | |
| 18 | Nẹp inox chặn thảm | 134,7 | m | |
| 19 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600 | 29 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống 1,5m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | 50 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 | 50 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | 90 | m | |
| 26 | Lắp đặt Automat MCB - 1P - 10A | 20 | cái | |
| D | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUẾ | |||
| E | Phòng máy nhà B | |||
| F | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch -bục giảng | 4,191 | m3 | |
| 2 | Cạo lớp sơn cũ tường trong nhà | 471,05 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 53,34 | m2 | |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 23,57 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | tb | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,058 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,058 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,058 | 100m3 | |
| 9 | Nhân công vận chuyển đồ đạc trong phòng | 50 | công | |
| G | Cải tạo | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường | 471,05 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 471,05 | m2 | |
| 3 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 166,736 | m2 | |
| 4 | Sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | 115,326 | m2 | |
| 5 | Phào chân tường gỗ công nghiệp dày 12mm | 60,76 | m | |
| 6 | Thi công sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | 124,44 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,57 | m2 | |
| 8 | Cửa đi 2 cánh mở quay, chưa bao gồm PKKKnhôm dày 1,4-2,5mm, kính an toàn dày 6.38mm | 11,96 | m2 | |
| 9 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh hệ | 4 | bộ | |
| 10 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, chưa bao gồm PKKK nhôm dày 1,4-2,5mm, kính an toàn dày 6.38mm | 25,74 | m2 | |
| 11 | Cửa sổ 2 cánh mở quay - phụ kiện | 18 | bộ | |
| 12 | Vách kính hệ nhôm dày 1,4mm, kính an toàn dày 6.38mm | 15,64 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600 | 23 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | 25 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 | 25 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | 85 | m | |
| 18 | Lắp đặt Automat MCB - 1P - 10A | 5 | cái | |
| H | Phòng máy nhà A | |||
| I | Phá dỡ | |||
| 1 | Cạo lớp sơn cũ tường trong nhà | 28,284 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 18,856 | m2 | |
| 3 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ | 4,62 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 14,04 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 11,1 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần thạch cao | 49,9 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 49,9 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,038 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,038 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,038 | 100m3 | |
| J | Cải tạo | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,936 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 28,216 | m2 | |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | 56,5 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,5 | m2 | |
| 5 | Cửa đi 2 cánh mở quay, chưa bao gồm PKKK nhôm dày 1,4-2,5mm, kính an toàn dày 6.38mm | 5,52 | m2 | |
| 6 | Cửa đi 2 cánh mở quay - phụ kiện | 2 | bộ | |
| 7 | Cửa đi 1 cánh mở quay, chưa bao gồm PKKK nhôm dày 1,4-2,5mm, kính an toàn dày 6.38mm | 1,792 | m2 | |
| 8 | Cửa đi 1 cánh mở quay - phụ kiện | 1 | bộ | |
| 9 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, chưa bao gồm PKKK, nhôm dày 1,4-2,5mm, kính an toàn dày 6.38mm | 5,76 | m2 | |
| 10 | Cửa sổ 2 cánh mở quay - phụ kiện | 4 | bộ | |
| 11 | Lắp dựng cửa nhôm | 13,072 | m2 | |
| 12 | Vách kính mặt dựng, nhôm dày 1.4mm | 9,308 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 9,308 | m2 | |
| 14 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 49,9 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 49,9 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600 | 6 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | 25 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 | 25 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | 35 | m | |
| 22 | Lắp đặt Automat MCB - 1P - 10A | 3 | cái | |
| K | TRUNG TÂM KHỞI NGHIỆP | |||
| L | I. Không gian khởi nghiệp | |||
| M | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch WC | 8,698 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ tiểu nam | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 125,44 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 60,189 | m2 | |
| 7 | Cạo lớp sơn cũ tường trong nhà | 90,283 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 153,53 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,155 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,155 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,155 | 100m3 | |
| 12 | Nhân công vận chuyển đồ đạc trong phòng | 50 | công | |
| N | Cải tạo | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 10,745 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 117,661 | m2 | |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | 117,661 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 117,661 | m2 | |
| 5 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 153,535 | m2 | |
| 6 | Lát nền sàn khu làm việc bằng gạch granite 600x600mm | 138,355 | m2 | |
| 7 | Sản xuất khung thép gia cố - mạ kẽm | 0,054 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng khu gia cố | 0,054 | tấn | |
| 9 | Thi công tấm thạch cao chống ẩm 9mm | 9,8 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tấm thạch cao chống ẩm 9mm | 9,8 | m2 | |
| 11 | Sơn tấm thạch cao chống ẩm 9mm đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,8 | m2 | |
| 12 | Cửa đi DVK (4220x3650) kính cường lực phụ kiện đồng bộ inox 304 | 15,403 | m2 | |
| 13 | Cửa đi D2VK2 (4400x3340) kính cường lực phụ kiện đồng bộ inox 304 | 14,696 | m2 | |
| 14 | Dán decal kính | 3,879 | m2 | |
| 15 | Cửa đi 1 cánh mở quay bao gồm phụ kiện | 3,01 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa nhôm kính | 36,453 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm | 15,18 | m2 | |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 61,56 | m2 | |
| 19 | Quét chống thấm sàn vệ sinh | 15,18 | m2 | |
| 20 | Thi công vách Composite HPL | 33,554 | m2 | |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | 2 | bộ | |
| 22 | Bộ phụ kiện Lavabo | 2 | cái | |
| 23 | Đá granite tự nhiên | 3,492 | m2 | |
| 24 | Khung thép chữ L đỡ mặt lavabo | 4 | cái | |
| 25 | Gương treo | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| O | II. Khu Startup | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao | 31,36 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 31,36 | m2 | |
| 3 | Vách kính cường lực dày 12mm cao 3.8m kết hợp cửa (đã bao gồm phụ kiện) | 117,8 | m2 | |
| 4 | Dán decal kính | 27,9 | m2 | |
| 5 | Sản xuất khung thép gia cố - mạ kẽm | 0,288 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng khu gia cố | 0,288 | tấn | |
| 7 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 35,36 | m2 | |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400, vữa XM mác 75 | 35,36 | m2 | |
| P | III. Khu vệ sinh chung tầng 1 | |||
| Q | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch WC | 16,962 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 8 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 3 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 136,17 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,197 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,197 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,197 | 100m3 | |
| R | Cải tạo | |||
| 1 | Thi công vách Composite HPL | 50,16 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm | 38,07 | m2 | |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 98,1 | m2 | |
| 4 | Quét chống thấm sàn vệ sinh | 51,15 | m2 | |
| 5 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 38,07 | m2 | |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | 6 | bộ | |
| 7 | Bộ phụ kiện Lavabo | 6 | cái | |
| 8 | Đá granite tự nhiên - Lavabo | 3,15 | m2 | |
| 9 | Khung thép chữ L đỡ mặt lavabo | 6 | cái | |
| 10 | Gương treo | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 5 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| S | IV. Không gian tổ chức sự kiện | |||
| T | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch WC | 0,194 | m3 | |
| 2 | Cạo lớp sơn cũ tường trong nhà | 230,893 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần thạch cao | 132,22 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 4,72 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,016 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,016 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,016 | 100m3 | |
| U | Cải tạo | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,97 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 35,825 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn nhà phòng phục vụ bằng gạch chống trơn 300x300mm | 4,72 | m2 | |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 - phòng phục vụ | 41,425 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | 266,718 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 266,718 | m2 | |
| 7 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 137,67 | m2 | |
| 8 | Sản xuất khung thép gia cố - mạ kẽm | 0,179 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng khu gia cố | 0,179 | tấn | |
| 10 | Vách kính cường lực dày 12mm cao 3.8m kết hợp cửa (đã bao gồm phụ kiện) | 42,18 | m2 | |
| 11 | Dán decal kính | 9,99 | m2 | |
| 12 | Sản xuất khung thép gia cố - mạ kẽm | 0,065 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng khu gia cố | 0,065 | tấn | |
| V | V. Không gian văn phòng trung tâm khởi nghiệp | |||
| W | Phá dỡ | |||
| 1 | Cạo lớp sơn cũ tường trong nhà | 602,11 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao | 305,535 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ vách kính | 104,69 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,043 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,043 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,043 | 100m3 | |
| X | Cải tạo | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường | 602,11 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 602,11 | m2 | |
| 3 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | 305,535 | m2 | |
| 4 | Vách kính cường lực dày 12mm cao 3.8m kết hợp cửa (đã bao gồm phụ kiện) | 189,43 | m2 | |
| 5 | Dán decal kính | 44,865 | m2 | |
| 6 | Sản xuất khung thép gia cố - mạ kẽm | 0,242 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng khung gia cố | 0,242 | tấn | |
| Y | VI. Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED âm trần 600x600 | 83 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn LED âm trần 300x300 | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống 1,5m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp D200 (18W) | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió phòng máy 300x300 | 5 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 46 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 9 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 11 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp tủ điện phòng âm tường 8 mô đun | 5 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x10mm2 | 180 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 | 180 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 | 105 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 | 105 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | 491 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 | 491 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | 496 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 | 455 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 | 455 | m | |
| 22 | Lắp đặt Automat MCCB - 3P - 150A | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Automat MCB - 2P - 80A | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Automat MCB - 2P - 63A | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Automat MCB - 2P - 32A | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Automat MCB - 2P - 20A | 14 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Automat MCB - 1P - 25A | 10 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Automat MCB - 1P - 10A | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | 496 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính = 32mm | 400 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | 946 | m | |
| 32 | Ống đồng | 200 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi thoát nước điều hòa, đường kính =20mm | 235 | m | |
| 34 | Ống bảo ôn điều hòa | 205 | m | |
| 35 | Lắp đặt máy điều hoà âm trần 18000BTU | 5 | máy | |
| 36 | Lắp đặt máy điều hoà âm trần 26000BTU | 4 | máy | |
| 37 | Lắp đặt máy điều hoà âm trần 30000BTU | 2 | máy | |
| 38 | Lắp đặt máy điều hoà âm trần 12000BTU | 1 | máy | |
| 39 | Đồng hồ điện tổng | 1 | cái | |
| Z | VI. Cải tạo mặt ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ sơn cũ tường ngoài nhà | 7.198.920 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7.198.920 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 12,035 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 52,704 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi