Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà điều hành trường Mầm non xã Yên Kỳ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910989-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Kỳ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà điều hành trường Mầm non xã Yên Kỳ
Số hiệu KHLCNT 20200902776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 15:34:00 đến ngày 2020-09-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,235,572,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,8471 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0739 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6192 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4469 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,01 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7508 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8184 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3706 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5503 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,221 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5118 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,1088 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,2547 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5861 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2038 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8621 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9311 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7209 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3856 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5801 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1558 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,4384 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7143 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4398 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8043 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,776 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3095 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1125 tấn
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1151 m3
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3162 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 tấn
34 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,083 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,083 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,3194 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3543 100m2
38 Tôn up nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,7 md
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,5015 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,0396 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1587 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 582,0394 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 504,285 m2
44 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 247,9796 m2
45 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,728 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,09 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288,1672 m2
48 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5216 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,0476 m2
50 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,3344 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …2 lần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,3344 m2
52 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1404 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,18 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,94 m
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.358,7714 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 712,087 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 311,0108 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7044 m2
59 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,58 m2
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2254 m3
61 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,8247 m2
62 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,708 m2
63 Lan can cầu thang bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,22 md
64 Gia công cửa song sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,76 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,76 m2
66 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2327 tấn
67 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,628 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,92 1m2
69 Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính 5mm phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,64 m2
70 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính 5mm phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5 m2
71 Cửa sổ nhôm hệ, kính 5mm phụ kiện GQ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m2
72 Vách kính nhôm hệ, kính 5mm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,04 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8925 100m2
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4048 m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0368 m3
78 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,29 m3
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,45 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1 m2
82 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5202 m3
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0204 100m2
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 tấn
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
86 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,116 m3
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4232 m3
88 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4888 m3
89 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,9 m2
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1 m3
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,246 100m2
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5166 tấn
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82 cái
95 Lưới chắn rác bằng gang 750x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
96 Vữa chèn miệng rãnh dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,78 m2
97 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5456 100m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,08 m3
99 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 đoạn
100 Đế cống bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 cái
101 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3261 100m3
102 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
104 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
107 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
109 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
112 Lắp đặt Tê PPR ĐK 40x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
113 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
114 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
115 Lắp đặt Cút PPR ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
116 Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
117 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
118 Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
119 Lắp đặt Côn PPR ĐK 40x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
120 Lắp đặt Côn PPR ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
121 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
122 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
123 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
124 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
125 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
126 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
127 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
128 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
129 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
130 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
131 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
132 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
133 Lắp đặt Cút uPVC chéo ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
134 Lắp đặt Cút uPVC 90" ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
135 Lắp đặt Cút uPVC chéo ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
136 Lắp đặt Cút uPVC 90' ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
137 Lắp đặt Côn uPVC ĐK 76x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
138 Lắp đặt Tê uPVC chéo ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
139 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 90x76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
140 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
141 Lắp đặt Tê uPVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
142 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 100m
143 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
144 Lắp đặt Cút uPVC 90" ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
145 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1492 100m3
146 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,73 m3
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8109 m3
148 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4754 m3
149 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0611 100m2
150 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0432 tấn
151 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0615 tấn
152 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2452 m3
153 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,616 m2
154 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,386 m2
155 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,416 m2
156 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5824 m3
157 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 100m2
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0355 tấn
159 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
160 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5367 m3
161 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
162 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
163 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
164 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
165 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
166 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
167 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
168 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
169 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
170 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 m
171 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
172 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
173 Tủ điện âm tường KT 500x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
174 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
175 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
179 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
180 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 m
181 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
182 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hộp
183 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cọc
184 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m
185 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
186 Chân bật D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,17 kg
187 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
188 Kẹp tiếp địa mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
189 Hồ lô sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
190 Đo điện trở tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lần
191 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m3
192 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m3
193 Bảng tiêu lệnh PCCC 400x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
194 Bình chữa cháy CO2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
B HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Di dời cột điện sang vị trí mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,076 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,04 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3239 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2472 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0198 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3823 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,7121 m3
9 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,499 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,499 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5138 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5138 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,2228 m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,982 100m2
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,873 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,896 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6048 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0025 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0398 tấn
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,735 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,414 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0636 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0082 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0082 tấn
26 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9899 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7624 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,44 m
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7624 m2
30 Cửa sắt hộp sơn tĩnh điện (bao gồm bản lề, chốt, khóa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,812 m2
31 Biển tên trường bảng khung xương sắt hộp ốp tôn + Chữ mica Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,873 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,896 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6048 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0025 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0398 tấn
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,735 m3
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,414 m3
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0636 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0082 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0082 tấn
43 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9899 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7624 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,44 m
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7624 m2
47 Cửa sắt hộp sơn tĩnh điện (bao gồm bản lề, chốt, khóa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m2
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,4758 m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5366 m3
50 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,682 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5664 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1424 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8629 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4339 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5126 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9799 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,6575 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,2244 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 465,03 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 376,8819 m2
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,2572 m3
62 Phun xốp vào các kết cấu bằng vữa xi măng cát vàng có trộn mầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,3832 m2
63 Nan bê tông đúc sẵn, sơn hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,752 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->