Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927665-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư phát triển và TM An Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200923775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 09:40:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,643,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Vét hữu cơ+đào đất không thích hợp bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 82,775 1m3
2 Vét hữu cơ+đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 15,7273 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 16,555 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V 49,665 100m3/1km
5 Đào nền+đào khuôn để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 2,91 1m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 0,0291 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 0,0873 100m3/1km
8 Tiền mua đất (giá đất trên phương tiện vận chuyển bên mua) Mô tả kỹ thuật chương V 2.660,924 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 26,6092 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 106,437 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 191,5865 100m3/1km
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 117,74 m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 22,3706 100m3
14 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 9,4231 100m2
15 Ghép vỉa đá hộc Mô tả kỹ thuật chương V 32,76 m3
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật chương V 13,6838 100m2
17 Lớp cát đệm dày 3cm Mô tả kỹ thuật chương V 41,0514 m3
18 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật chương V 1.368,38 m2
19 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật chương V 2,306 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 688,94 m3
21 Thi công khe co giãn Mô tả kỹ thuật chương V 567,84 m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật chương V 13,5 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật chương V 17,95 m3
24 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3145 100m3
25 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật chương V 0,9435 100m3/1km
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 38,136 1m3
27 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 3,4322 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 3,8136 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 11,4408 100m3/1km
30 Tiền mua đất (giá đất trên phương tiện vận chuyển bên mua) Mô tả kỹ thuật chương V 215,7961 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 2,158 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 8,6318 100m3/1km
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 15,5373 100m3/1km
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 69,42 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6198 100m3
36 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 100m
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 11,17 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 46,11 m3
39 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 46,11 m3
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V 8,12 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 2,2 m3
42 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,5644 tấn
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,8589 100m2
44 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật chương V 1,8517 100m2
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V 0,1319 100m2
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật chương V 1,589 100m2
48 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 15,89 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật chương V 6,71 1m3
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5 m3
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V 5 m3
54 Tháo dỡ cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 5 1 cột
55 Mua cột điện bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 5 cột
56 Vận chuyển cột từ TP Vinh đến hiện trường thi công Mô tả kỹ thuật chương V 0,7 ca
57 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 5 1 cột
58 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 110 m
59 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,11 m
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 1,7893 m3
B VUỐT NỐI ÊM THUẬN ĐƯỜNG SẮT TẠI KM323+900
1 Sàng đá phá cốt Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
2 Thay tà vẹt bê tông DƯL TN1 Mô tả kỹ thuật chương V 9 thanh
3 Điều hòa đá dăm Mô tả kỹ thuật chương V 10 m3
4 Nâng chèn đ­ờng (25m) Mô tả kỹ thuật chương V 38 thanh
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan thép KT: 1250x834x100mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 tấm
6 Sản xuất, lắp đặt thanh thép tạo khe ray Mô tả kỹ thuật chương V 2 thanh
7 Đá 1x2 đầm chặt Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 m3
8 Bao tải tẩm nhựa đ­ờng (2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 2 m2
9 Chèn khe tấm đan thép bằng bê tông các bon Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 m3
10 Mặt đ­ườnng bê tông các bon dày 3cm Mô tả kỹ thuật chương V 4,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->