Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã duy phiên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã phân bổ từ nguồn thu đấu giá đất, ngân sách huyện, ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:19:00 đến ngày 2020-09-22 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,716,596,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2147 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,7054 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4264 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,7717 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1469 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1558 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6067 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1723 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,5692 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4006 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1671 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2095 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4063 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,8698 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7196 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,9873 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1408 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,131 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,955 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,793 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,594 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9286 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0297 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,078 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0625 | tấn |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4763 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1786 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0162 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0026 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0169 | tấn |
| 32 | Lát gạch chống ăn mòn bê tông, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2136 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2136 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,8 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,392 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,392 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,05 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0625 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6311 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3172 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6328 | tấn |
| 45 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9709 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9687 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2374 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2588 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1682 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2375 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5788 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,6564 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8936 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1889 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,199 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,3965 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,0322 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,5448 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0837 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,043 | tấn |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4382 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8659 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0404 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2111 | tấn |
| 66 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3462 | m3 |
| 67 | Sản xuất cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,752 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa khung nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,04 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,336 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,128 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng nan 12x12 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2824 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,32 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,32 | 1m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1731 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2148 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0384 | tấn |
| 77 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7594 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6804 | m3 |
| 79 | Tay vịn cầu thang bằng inox D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,12 | m |
| 80 | Thanh chống cầu thang bằng inox D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Trụ |
| 81 | Gia công lan can cầu thang bằng inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0587 | tấn |
| 82 | Lắp dựng lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,432 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,128 | m2 |
| 84 | Gia công lan can hành lang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1088 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,92 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,92 | 1m2 |
| 87 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,633 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,3508 | m3 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,0455 | m2 |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 597,71 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 330,8502 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 389,36 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 196,88 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 260,2082 | m2 |
| 95 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,61 | m |
| 96 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 71,45 | m |
| 97 | Trang trí đỉnh cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 98 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 207,2088 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,824 | m2 |
| 100 | Lát gạch đất nung KT 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,6508 | m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 300x450mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,597 | m2 |
| 102 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch KT 120x600mm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,152 | m2 |
| 103 | Ốp gạch thẻ 6x20cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,0575 | m2 |
| 104 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 194,4608 | m2 |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 194,4608 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 291,79 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.384,561 | m2 |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,983 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,983 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100,1779 | 1m2 |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6501 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,1 | m |
| 113 | Thang thăm mái sắt D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90, nối bằng p/p dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,68 | 100m |
| 115 | Lắp dựng cút nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 116 | Cầu chắn rác bằng thép không gỉ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 117 | Đai giữ ống thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27 | cái |
| 118 | Chếch nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 120 | Cút góc D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 121 | Tê D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 122 | Ván khóa D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Van phao tự ngắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 125 | Máy bơm nước 2,5M3/h | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 126 | Khoan giếng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | 1m khoan |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25, nối bằng p/p hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32, nối bằng p/p hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 129 | Cút góc D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 130 | Tê nhựa D32x25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D60, nối bằng p/p dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 137 | Cút góc nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 138 | Tê nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90, nối bằng p/p dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 140 | Cút góc nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 141 | Tê nhựa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt phễu thu - ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | bộ |
| 144 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | bộ |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (công tắc đảo chiều) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt tủ điện 300x250x150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | hộp |
| 151 | Lắp đặt tủ điện phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | hộp |
| 152 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 60A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 800 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 600 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 200 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.050 | m |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | hộp |
| 164 | Móc treo quạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 165 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 167 | Đào móng băng - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,4 | 1m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,4 | m3 |
| 169 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | m |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 171 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cọc |
| 172 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | điểm |
| 173 | Hồ lô sứ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | quả |
| 174 | Chân bật D10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cái |
| 175 | Kẹp tiếp địa mạ thiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 176 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,3132 | 10m³/1km |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Bạt chắn bụi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 183,2 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,64 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 95,758 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,069 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,48 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,6304 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,5799 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5802 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,3214 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,3504 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,935 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,095 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,9 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8439 | tấn |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,0944 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,09 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5917 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5917 | 100m3 |
| 19 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cây |
| 20 | Di chuyển cây xanh cao trên 5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cây |
| 21 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1296 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,9044 | m3 |
| 23 | Phá dỡ móng gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,9004 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,93 | m3 |
| 25 | Phá dỡ hàng rào | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,307 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,4 | m2 |
| C | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2667 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9124 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0227 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0316 | tấn |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2401 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0187 | 100m2 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0101 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0101 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0873 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0873 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1673 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1673 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1592 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1592 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,6422 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5116 | 100m2 |
| 21 | Máng thu nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,9 | m |
| 22 | Quả cầu chắn rác DN65 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | quả |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90, nối bằng p/p dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,055 | 100m |
| 24 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4073 | 100m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5258 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4527 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5559 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3978 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,4989 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1704 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,289 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8121 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,6248 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,153 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 147,1124 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 67,0386 | m2 |
| 37 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,7846 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 224,9357 | m2 |
| 39 | Sản xuất hoa sắt hộp 25x50x1.4 mm tường rào theo thiết kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 618,96 | kg |
| 40 | Sơn tĩnh điện hoa sắt hộp 25x50x1.4 mm tường rào theo thiết kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,06 | m2 |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,06 | m2 |
| 42 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1991 | tấn |
| 43 | Lắp đặt bản lề cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 44 | Khóa cửa việt tiệp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 45 | Chốt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0891 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0891 | tấn |
| 48 | Bánh xe lăn D20cm (cả trục) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,844 | m2 |
| 50 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,844 | m2 |
| 51 | Khung L40x40 hộp đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Biển inox ghi tên cơ quan KT 400x400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,885 | m3 |
| 57 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2684 | 1m3 |
| 58 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,945 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,295 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 79,668 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường bằng gạch 20x10 (đá xẻ sần) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,904 | m2 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,501 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3805 | 100m2 |
| 64 | Bê tông viên vỉa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,016 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51 | cái |
| 66 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2178 | 100m3 |
| 67 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,6244 | m3 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 108,92 | m2 |
| 69 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 108,92 | m2 |
| 70 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,2622 | 100m2 |
| 71 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,2622 | 100m2 |
| 72 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7056 | 100tấn |
| 73 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,1837 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi