Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930273-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã duy phiên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200927502
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã phân bổ từ nguồn thu đấu giá đất, ngân sách huyện, ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 15:19:00 đến ngày 2020-09-22 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,716,596,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC ĐOÀN THỂ
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2147 100m3
2 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,7054 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4264 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,7717 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1469 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1558 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6067 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1723 100m2
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,5692 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4006 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1671 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2095 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4063 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,8698 m3
15 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7196 m3
16 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,9873 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1408 100m3
18 Vận chuyển đất - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,131 100m3
19 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,955 m3
20 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,793 m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,594 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0098 100m2
23 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9286 m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0297 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,078 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0625 tấn
27 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4763 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1786 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0162 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0026 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0169 tấn
32 Lát gạch chống ăn mòn bê tông, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2136 m2
33 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2136 m2
34 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,8 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,392 m2
36 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,392 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6 m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,05 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,025 100m2
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0625 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6311 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3172 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6328 tấn
45 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,9709 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9687 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2374 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2588 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1682 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2375 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5788 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,6564 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,8936 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,1889 tấn
55 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37,199 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,3965 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,0322 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,5448 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0837 100m2
60 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,043 tấn
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4382 m3
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8659 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0404 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2111 tấn
66 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,3462 m3
67 Sản xuất cửa đi bằng cửa khung nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,752 m2
68 Sản xuất cửa sổ bằng cửa khung nhôm hệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,04 m2
69 Sản xuất cửa khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,336 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,128 m2
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng nan 12x12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2824 tấn
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,32 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,32 1m2
74 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1731 100m2
75 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2148 tấn
76 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0384 tấn
77 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7594 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6804 m3
79 Tay vịn cầu thang bằng inox D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,12 m
80 Thanh chống cầu thang bằng inox D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Trụ
81 Gia công lan can cầu thang bằng inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0587 tấn
82 Lắp dựng lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,432 m2
83 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,128 m2
84 Gia công lan can hành lang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1088 tấn
85 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,92 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,92 1m2
87 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,633 m3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3508 m3
89 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,0455 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  597,71 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  330,8502 m2
92 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  389,36 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  196,88 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  260,2082 m2
95 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  94,61 m
96 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  71,45 m
97 Trang trí đỉnh cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
98 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  207,2088 m2
99 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,824 m2
100 Lát gạch đất nung KT 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,6508 m2
101 Ốp tường trụ, cột gạch KT 300x450mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  59,597 m2
102 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch KT 120x600mm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,152 m2
103 Ốp gạch thẻ 6x20cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,0575 m2
104 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  194,4608 m2
105 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  194,4608 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  291,79 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.384,561 m2
108 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,983 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,983 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100,1779 1m2
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6501 100m2
112 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,1 m
113 Thang thăm mái sắt D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90, nối bằng p/p dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,68 100m
115 Lắp dựng cút nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
116 Cầu chắn rác bằng thép không gỉ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
117 Đai giữ ống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27 cái
118 Chếch nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5 100m
120 Cút góc D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
121 Tê D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
122 Ván khóa D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
123 Van phao tự ngắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
124 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
125 Máy bơm nước 2,5M3/h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
126 Khoan giếng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 1m khoan
127 Lắp đặt ống nhựa PVC D25, nối bằng p/p hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PVC D32, nối bằng p/p hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
129 Cút góc D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
130 Tê nhựa D32x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
133 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
135 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D60, nối bằng p/p dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,15 100m
137 Cút góc nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
138 Tê nhựa D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90, nối bằng p/p dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
140 Cút góc nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
141 Tê nhựa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
142 Lắp đặt phễu thu - ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
143 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 bộ
144 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 bộ
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
146 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
147 Lắp đặt công tắc 1 hạt (công tắc đảo chiều) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
148 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
149 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
150 Lắp đặt tủ điện 300x250x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 hộp
151 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 hộp
152 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 60A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
153 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  800 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  600 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  200 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
162 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.050 m
163 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 hộp
164 Móc treo quạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
165 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
166 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
167 Đào móng băng - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,4 1m3
168 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,4 m3
169 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 m
170 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
171 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cọc
172 Đo kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 điểm
173 Hồ lô sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 quả
174 Chân bật D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cái
175 Kẹp tiếp địa mạ thiếc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
176 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,3132 10m³/1km
B PHÁ DỠ
1 Bạt chắn bụi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  183,2 m2
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,64 100m2
3 Tháo dỡ mái ngói Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  95,758 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,069 m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,48 m2
6 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  74,6304 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,5799 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5802 m3
9 Phá dỡ móng gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,3214 m3
10 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,3504 m2
11 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,935 m3
12 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,095 m3
13 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45,9 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8439 tấn
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,0944 m3
16 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,09 m3
17 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5917 100m3
18 Vận chuyển đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5917 100m3
19 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cây
20 Di chuyển cây xanh cao trên 5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cây
21 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1296 m3
22 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,9044 m3
23 Phá dỡ móng gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,9004 m3
24 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,93 m3
25 Phá dỡ hàng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,307 m2
26 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,4 m2
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,8 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2667 m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,016 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9124 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,046 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0227 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0316 tấn
9 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2401 m3
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0187 100m2
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0101 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0101 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0873 tấn
14 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0873 tấn
15 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1673 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1673 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1592 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1592 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,6422 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5116 100m2
21 Máng thu nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,9 m
22 Quả cầu chắn rác DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 quả
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90, nối bằng p/p dán keo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,055 100m
24 Đào móng - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4073 100m3
25 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5258 1m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4527 100m3
27 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5559 m3
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,3978 m3
29 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,4989 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1704 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,289 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8121 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,6248 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,153 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  147,1124 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  67,0386 m2
37 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,7846 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  224,9357 m2
39 Sản xuất hoa sắt hộp 25x50x1.4 mm tường rào theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  618,96 kg
40 Sơn tĩnh điện hoa sắt hộp 25x50x1.4 mm tường rào theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,06 m2
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,06 m2
42 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1991 tấn
43 Lắp đặt bản lề cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
44 Khóa cửa việt tiệp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
45 Chốt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
46 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0891 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0891 tấn
48 Bánh xe lăn D20cm (cả trục) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,844 m2
50 Sơn tĩnh điện cánh cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,844 m2
51 Khung L40x40 hộp đèn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
52 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
55 Biển inox ghi tên cơ quan KT 400x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
56 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,885 m3
57 Đào móng - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2684 1m3
58 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,945 m3
59 Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,295 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  79,668 m2
61 Ốp chân tường bằng gạch 20x10 (đá xẻ sần) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,904 m2
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,501 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3805 100m2
64 Bê tông viên vỉa, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,016 m3
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51 cái
66 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2178 100m3
67 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,6244 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  108,92 m2
69 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazzo KT400x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  108,92 m2
70 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,2622 100m2
71 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,2622 100m2
72 Vận chuyển đá dăm đen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7056 100tấn
73 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,1837 10m³/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->