Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920073 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, đề nghị cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:17:00 đến ngày 2020-09-18 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,188,734,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,4765 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,8916 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6462 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,8302 | 100m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,1354 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,216 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,406 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,4921 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0795 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9646 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9825 | tấn |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,4967 | m3 |
| 13 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,8436 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,0664 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,7005 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,8846 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 16,4343 | m3 |
| 18 | Bê tông nền M150, sỏi 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 17,166 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,0878 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 40,5587 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9143 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,9924 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1979 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,1979 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8613 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,346 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2658 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9397 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2658 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6311 | tấn |
| 31 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,1672 | m3 |
| 32 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,1672 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,8653 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5331 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,8612 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0665 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4434 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,6896 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,8535 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,6031 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,108 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1507 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,3578 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 4,0302 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 5,9701 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 48,7173 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2436 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2984 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0111 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0845 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang thường M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1942 | m3 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,84 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 84,4454 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,1281 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,1168 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt tấm úp nóc, ốp sườn mái tôn rộng 300 | Theo yêu cầu HSMT | 32,34 | m |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 323,7677 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 775,9427 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 196,6772 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 60,32 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 186,54 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 403,03 | m2 |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 278,736 | m |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 90,55 | m |
| 67 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 79,8589 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 58,5668 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 66,384 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (gạch KT500x500) | Theo yêu cầu HSMT | 333,4416 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch KT300x300) | Theo yêu cầu HSMT | 7,5428 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (gạch ốp KT300x600) | Theo yêu cầu HSMT | 25,912 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 323,7672 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.622,5099 | m2 |
| 75 | Cửa đi mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 29,7 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 78 | Cửa sổ mở lùa hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 16,2 | m2 |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 80 | Cửa sổ mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 24,3 | m2 |
| 81 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 4 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm): | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 82 | Vách kính nhôm hệ Xinfa 55, Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,8-2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 40,626 | m2 |
| 83 | Cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện (hệ nhôm 25x76, dày 1,2mm), kính an toàn dày 5,0mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,66 | m2 |
| 84 | Sản xuất Sen hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu HSMT | 54,72 | m2 |
| 85 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 180,49 | kg |
| 86 | Sản xuất tay vịn lan can hành lang bằng ống thép inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 192,52 | kg |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 28,4431 | m2 |
| 88 | Sản xuất lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 82,3703 | kg |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 10,2816 | m2 |
| 90 | Sản xuất tay vịn gỗ lim Nam Phi D70 | Theo yêu cầu HSMT | 9,52 | m |
| 91 | Sản xuất trụ cầu thang gỗ lim Nam phi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút, chếch PVC thoát nước D110: | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 94 | Phễu thu | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 95 | Sản xuất lắp đặt thang khỉ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 96 | Nắp đậy tôn lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1,2544 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 3,9456 | 100m2 |
| B | Phần bê phốt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1188 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, sỏi 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9584 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0322 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0817 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1106 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 0,4032 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0344 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,792 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,972 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,3669 | m2 |
| 14 | Đánh bóng bể phốt | Theo yêu cầu HSMT | 18,972 | m² |
| C | Phần điện, chống sét | |||
| 1 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | hộp |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-75A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-10A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40X2 CM1*EH) | Theo yêu cầu HSMT | 29 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (cáp 2x16mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 55 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 600 | m |
| 21 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 22 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=15mm | Theo yêu cầu HSMT | 600 | m |
| 23 | Hộp nối tự chống cháy | Theo yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 126 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | m |
| 28 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 29 | Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 31 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 32 | Đệm lá chì 3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 33 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 34 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 35 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 0,5ca |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 7,2 | 1m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,072 | 100m3 |
| D | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đầu nối ren ngoài D40 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 7 | Tê nhiệt PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren nhiệt ppr - Đường kính =25mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren nhiệt ppr- Đường kính=40mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van xả đáy- Đường kính =27mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 16 | Tê PVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 18 | Tê PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 19 | Tê PVC D27 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 28 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 29 | Vòi rửa tay gạt bằng đồng mạ crôm d15 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 31 | Lắp đặt van phao điện - Đường kính =25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 32 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 33 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4( loại 4kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 34 | Bình khí CO2 loại MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
| 35 | Hộp đựng bình chữa cháy KT: (600x500x180)mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi