Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200929582-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200920073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn, đề nghị cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:17:00 đến ngày 2020-09-18 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,188,734,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 2,4765 100m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,8916 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu HSMT 1,6462 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,8302 100m3
5 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 12,1354 m3
6 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,216 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,406 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,4921 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0795 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu HSMT 0,9646 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu HSMT 0,9825 tấn
12 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 28,4967 m3
13 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,8436 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 1,0664 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,7005 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 1,8846 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 16,4343 m3
18 Bê tông nền M150, sỏi 2x4, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 17,166 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 39,0878 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 40,5587 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 2,9143 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 9,9924 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1979 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 1,1979 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,8613 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 1,346 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2658 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,9397 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,2658 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,6311 tấn
31 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,1672 m3
32 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 4,1672 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSMT 1,8653 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,5331 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,8612 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 1,0665 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,4434 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 1,6896 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 14,8535 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSMT 0,6031 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,108 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,1507 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,08 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 0,08 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,3578 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu HSMT 4,0302 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu HSMT 5,9701 tấn
48 Bê tông sàn mái M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 48,7173 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu HSMT 0,2436 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,2984 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0111 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu HSMT 0,0845 tấn
53 Bê tông cầu thang thường M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1942 m3
54 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 0,84 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 84,4454 1m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSMT 1,1281 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Theo yêu cầu HSMT 2,1168 100m2
58 Lắp đặt tấm úp nóc, ốp sườn mái tôn rộng 300 Theo yêu cầu HSMT 32,34 m
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 323,7677 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 775,9427 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 196,6772 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 60,32 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 186,54 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 403,03 m2
65 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 278,736 m
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 90,55 m
67 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSMT 79,8589 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu HSMT 58,5668 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 66,384 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (gạch KT500x500) Theo yêu cầu HSMT 333,4416 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch KT300x300) Theo yêu cầu HSMT 7,5428 m2
72 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (gạch ốp KT300x600) Theo yêu cầu HSMT 25,912 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 323,7672 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu HSMT 1.622,5099 m2
75 Cửa đi mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) Theo yêu cầu HSMT 29,7 m2
76 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo yêu cầu HSMT 8 bộ
77 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Theo yêu cầu HSMT 4 bộ
78 Cửa sổ mở lùa hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo yêu cầu HSMT 16,2 m2
79 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) Theo yêu cầu HSMT 10 bộ
80 Cửa sổ mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo yêu cầu HSMT 24,3 m2
81 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 4 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm): Theo yêu cầu HSMT 10 bộ
82 Vách kính nhôm hệ Xinfa 55, Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,8-2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Theo yêu cầu HSMT 40,626 m2
83 Cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện (hệ nhôm 25x76, dày 1,2mm), kính an toàn dày 5,0mm Theo yêu cầu HSMT 3,66 m2
84 Sản xuất Sen hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm Theo yêu cầu HSMT 54,72 m2
85 Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp inox 304 Theo yêu cầu HSMT 180,49 kg
86 Sản xuất tay vịn lan can hành lang bằng ống thép inox 304 Theo yêu cầu HSMT 192,52 kg
87 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSMT 28,4431 m2
88 Sản xuất lan can cầu thang Theo yêu cầu HSMT 82,3703 kg
89 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSMT 10,2816 m2
90 Sản xuất tay vịn gỗ lim Nam Phi D70 Theo yêu cầu HSMT 9,52 m
91 Sản xuất trụ cầu thang gỗ lim Nam phi Theo yêu cầu HSMT 1 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo yêu cầu HSMT 0,4 100m
93 Lắp đặt cút, chếch PVC thoát nước D110: Theo yêu cầu HSMT 10 cái
94 Phễu thu Theo yêu cầu HSMT 5 cái
95 Sản xuất lắp đặt thang khỉ lên mái Theo yêu cầu HSMT 10 cái
96 Nắp đậy tôn lên mái Theo yêu cầu HSMT 1,2544 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu HSMT 3,9456 100m2
B Phần bê phốt
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 0,1188 100m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, sỏi 4x6, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,54 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, sỏi 1x2, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 0,9584 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSMT 0,0322 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu HSMT 0,0817 tấn
6 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,1106 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, sỏi 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu HSMT 0,4032 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSMT 0,0147 100m2
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu HSMT 0,0344 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Theo yêu cầu HSMT 4 cái
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 18,792 m2
12 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 18,972 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu HSMT 3,3669 m2
14 Đánh bóng bể phốt Theo yêu cầu HSMT 18,972
C Phần điện, chống sét
1 Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương Theo yêu cầu HSMT 2 tủ
2 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu HSMT 7 hộp
3 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-75A Theo yêu cầu HSMT 1 cái
4 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-50A Theo yêu cầu HSMT 2 cái
5 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A Theo yêu cầu HSMT 6 cái
6 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-10A Theo yêu cầu HSMT 4 cái
7 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40X2 CM1*EH) Theo yêu cầu HSMT 29 bộ
8 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu HSMT 11 bộ
10 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu HSMT 20 cái
11 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu HSMT 8 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu HSMT 20 cái
13 Lắp đặt ô cắm đơn Theo yêu cầu HSMT 8 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 3 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu HSMT 7 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (cáp 2x16mm2) Theo yêu cầu HSMT 55 m
18 Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) Theo yêu cầu HSMT 80 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) Theo yêu cầu HSMT 200 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) Theo yêu cầu HSMT 600 m
21 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=25mm Theo yêu cầu HSMT 80 m
22 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=15mm Theo yêu cầu HSMT 600 m
23 Hộp nối tự chống cháy Theo yêu cầu HSMT 26 cái
24 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 5 cái
25 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu HSMT 5 cái
26 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu HSMT 126 m
27 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo yêu cầu HSMT 18 m
28 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu HSMT 6 cọc
29 Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 Theo yêu cầu HSMT 18 cái
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo yêu cầu HSMT 16 m
31 Hồ lô sứ Theo yêu cầu HSMT 5 cái
32 Đệm lá chì 3mm Theo yêu cầu HSMT 2 m
33 Kẹp kiểm tra Theo yêu cầu HSMT 4 cái
34 Bu lông đai ốc Theo yêu cầu HSMT 4 cái
35 Đo điện trở nối đất Theo yêu cầu HSMT 1 0,5ca
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu HSMT 7,2 1m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu HSMT 0,072 100m3
D Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu HSMT 0,8 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu HSMT 0,12 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 2 cái
4 Đầu nối ren ngoài D40 Theo yêu cầu HSMT 1 cái
5 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 1 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 6 cái
7 Tê nhiệt PPR D25 Theo yêu cầu HSMT 6 cái
8 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu HSMT 6 cái
9 Lắp đặt van ren nhiệt ppr - Đường kính =25mm Theo yêu cầu HSMT 3 cái
10 Lắp đặt van ren nhiệt ppr- Đường kính=40mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van xả đáy- Đường kính =27mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Theo yêu cầu HSMT 0,3 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 1,2 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo yêu cầu HSMT 1,2 100m
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
16 Tê PVC D110 Theo yêu cầu HSMT 4 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo yêu cầu HSMT 8 cái
18 Tê PVC D90 Theo yêu cầu HSMT 8 cái
19 Tê PVC D27 Theo yêu cầu HSMT 1 cái
20 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo yêu cầu HSMT 2 cái
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
23 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSMT 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu HSMT 2 cái
25 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu HSMT 2 bộ
26 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu HSMT 2 cái
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 2 cái
28 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu HSMT 2 hộp
29 Vòi rửa tay gạt bằng đồng mạ crôm d15 Theo yêu cầu HSMT 2 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo yêu cầu HSMT 1 bể
31 Lắp đặt van phao điện - Đường kính =25mm Theo yêu cầu HSMT 1 cái
32 Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo yêu cầu HSMT 2 cái
33 Bình bột chữa cháy loại MFZL4( loại 4kg) Theo yêu cầu HSMT 4 bình
34 Bình khí CO2 loại MT3 Theo yêu cầu HSMT 2 bình
35 Hộp đựng bình chữa cháy KT: (600x500x180)mm Theo yêu cầu HSMT 2 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->