Gói thầu: Gói thầu số 14-2020-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Di chuyển TBA và hạ ngầm đường dây 22kV nhánh UBND huyện thuộc lộ 476E1.48
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14-2020-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Di chuyển TBA và hạ ngầm đường dây 22kV nhánh UBND huyện thuộc lộ 476E1.48 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:02:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,024,693,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| B | TBA UBND HUYỆN | |||
| C | Phần thiết bị | |||
| D | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s ngoài trời | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (CCD), loại trong nhà | 1 | tủ | |
| E | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | MBA 630kVA - 22/0.4kV đầu sứ elbow | 1 | máy | |
| 2 | Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC), loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt | 1 | tủ | |
| 3 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 3 | Bình | |
| F | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù, tủ 2 mặt | 5 | tủ | |
| 2 | Trụ phân dây ngoài trời 250A-400V-11 đầu ra (1400x250x170). Khối cầu đấu đúc 250A/400V (11 đầu ra), thanh cái trung tính 30x5, thanh nối đất 25x5, bộ sứ đỡ dàn thanh cái đồng và phụ kiện đi kèm… | 1 | tủ | |
| G | Phần vật liệu | |||
| H | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 3x240 mm2 | 25 | m | |
| 2 | Dây dẫn bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-120/19 | 15 | m | |
| 3 | Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | 6 | m | |
| 4 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 3x240 mm2 | 263 | m | |
| 5 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 1 | hộp | |
| 6 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | 1 | bộ | |
| I | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | 56 | m | |
| 2 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV-M3x(25-70) | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | 30 | m | |
| J | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x25mm2 | 30 | m | |
| 2 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x16mm2 | 59 | m | |
| 3 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 364 | m | |
| 4 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | 98 | m | |
| 5 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 299 | m | |
| 6 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 | 115 | m | |
| 7 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 | 69 | m | |
| 8 | Hộp 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 8 | cái | |
| 9 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 3 | cái | |
| 10 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 3 | cái | |
| K | TBA THỊ TRẤN | |||
| L | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù, tủ 2 mặt | 2 | tủ | |
| M | Phần vật liệu | |||
| 1 | Đầu cốt M10 | 14 | cái | |
| 2 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 624 | m | |
| 3 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 61 | m | |
| 4 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 | 198 | m | |
| 5 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 | 12 | m | |
| 6 | Hộp 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 5 | cái | |
| 7 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 1 | cái | |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 5 | cái | |
| 9 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 3 | cái | |
| N | PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| O | TBA UBND HUYỆN | |||
| P | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 259 | m |
| 2 | Đồng thanh 50x5 (1,5m/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | m |
| 3 | Dây đồng M35mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 4 | Đầu cốt M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Đầu cốt M35 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Đầu cốt xử lý AM120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông, A120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao thân cột (70,67 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ chống sét đầu cáp (53,14kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà phụ XP3 (24,97kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà phụ XP2 (19,69kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà phụ XP1 (9,85kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Côliê ôm cáp lên cột đơn (22,07kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác cột điểm đấu (108,94kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Thang trèo cột điểm đấu (33,7kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Sứ đứng 22kV + ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | quả |
| 17 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV (TL:141,12kg/cái) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Dây buộc định hình sứ đứng (bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,6 | kg |
| 20 | Dây tiếp địa d10 và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,18 | kg |
| 21 | Mốc báo hộp nối cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Biển báo Mica cỡ to (Biển báo an toàn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Biển báo Mica cỡ nhỏ (Biển báo lộ cáp đến và đi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 24 | Khoá cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Tiếp địa tủ RMU | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | h.thống |
| 26 | Móng tủ RMU 3 ngăn | 1 | móng | |
| 27 | Hào cáp đơn dưới đường BT Xi măng | 12 | m | |
| 28 | Hào cáp đơn dưới hè gạch Block | 26 | m | |
| 29 | Hào cáp đơn dưới hè gạch Đá Xẻ | 161 | m | |
| 30 | Hoàn trả mặt đường BT Xi măng | 6 | m2 | |
| 31 | Hoàn trả hè gạch block | 13 | m2 | |
| 32 | Đấu hotline tại vị trí cột 22 - lộ 476E1.48 | 1 | vị trí | |
| Q | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5 | m |
| 2 | Dây đồng mềm 2x2,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 3 | Cáp hạ thế ruột đồng 1x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 4 | Dây đồng Cu/PVC-M1x95mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| 5 | Dây đồng Cu/PVC-M1x50mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 6 | Giá đỡ MBA (92,44kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 92,44 | kg |
| 7 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Vỏ tủ tụ bù | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Cửa INOX bệ tủ hạ thế (300x800) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Chụp cực MBA (TBA 1 cột) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Máng cáp hạ thế (TBA 1 cột) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Máng cáp cao thế (TBA 1 cột) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 luồn cáp sang tủ hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 luồn cáp sang tủ tụ bù | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m |
| 16 | Đầu cốt M25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 18 | Đầu cốt M95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Đầu cốt M120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 20 | Đầu cốt M240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 21 | Tiếp địa trạm biến áp (116,04 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 23 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 24 | Biển báo Mica cỡ to (Biển tên trạm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Biển báo Mica cỡ to (Biển báo an toàn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Biển báo Mica cỡ to (Biển sơ đồ một sợi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cuộn |
| 28 | Khoá cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 29 | Cột BTLT đỡ MBA (4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 30 | Móng tủ RMU 3 ngăn | 1 | móng | |
| 31 | Móng TBA | 1 | móng | |
| 32 | Bệ đỡ tủ hạ thế | 1 | bệ | |
| 33 | Tường rào, nền trạm | 1 | h.thống | |
| 34 | Hào cáp từ RMU sang TBA | 1 | m | |
| R | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 411 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 242 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 155 | m |
| 5 | Đầu cốt M10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Đầu cốt M16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Đầu cốt M25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 8 | Ống nối AM70 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Ống nối AM120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | Đầu cáp hạ thế 4x70 (bao gồm đầu cốt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Đầu cáp hạ thế 4x120 (bao gồm đầu cốt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 12 | Băng dính hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cuộn |
| 13 | Colie đỡ cáp lên cột (22,259 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Mốc báo cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 15 | Phụ kiện gắn HCT, HPD (bulông, nở sắt,...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 136 | cái |
| 16 | Phụ kiện cố định ống lên tường (đai, vít,…) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 210 | cái |
| 17 | Đề can dán hòm Công tơ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 18 | Khóa hòm công tơ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 19 | Tiếp địa lặp lại RLL-2 (10,59 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 20 | Dây đồng M50 nối tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m |
| 21 | Đầu cốt M50 (bắt tiếp địa) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 22 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 23 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 24 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông, đấu nối HPD | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 25 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2, cho hộp phân dây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m |
| 26 | Cát đen | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79,2035 | m3 |
| 27 | Gạch bê tông đặc 200x95x60mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4.675 | viên |
| 28 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 575,5 | m |
| 29 | Khoá cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 30 | Thẻ tên lộ cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 31 | Móng trụ Pilar | 5 | móng | |
| 32 | Móng trụ phân dây | 1 | móng | |
| 33 | Hào 01 cáp đi dưới đường BT Asphal (1ĐT) | 17 | m | |
| 34 | Hào 01 cáp đi dưới đường BT Asphal (2ĐT) | 19 | m | |
| 35 | Hào 04 cáp đi dưới đường BT Asphal (4SCT) | 32 | m | |
| 36 | Hào 01 cáp đi dưới đường BT Xi măng (1ĐT) | 37 | m | |
| 37 | Hào 01 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT) | 55,5 | m | |
| 38 | Hào 01 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1SCT) | 42 | m | |
| 39 | Hào 02 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (2SCT) | 10 | m | |
| 40 | Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3SCT) | 24 | m | |
| 41 | Hào 02 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT-1SCT) | 14,5 | m | |
| 42 | Hào 02 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (2ĐT) | 50 | m | |
| 43 | Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT-2SCT) | 27,5 | m | |
| 44 | Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (2ĐT-1SCT) | 13 | m | |
| 45 | Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3ĐT) | 20 | m | |
| 46 | Hào 04 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT-3SCT) | 2 | m | |
| 47 | Hào 04 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3ĐT-1SCT) | 27 | m | |
| 48 | Hào 04 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3ĐT-2SCT) | 4,5 | m | |
| 49 | Hào 05 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (5ĐT) | 3 | m | |
| 50 | Hào 06 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (4ĐT-2SCT) | 11 | m | |
| 51 | Hào 01 cáp đi dưới hè gạch Block (1ĐT) | 19 | m | |
| 52 | Hoàn trả mặt đường BT Xi măng | 14,8 | m2 | |
| 53 | Hoàn trả hè gạch block | 7,6 | m2 | |
| S | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Công tơ 1 pha | 47 | m | |
| 3 | Công tơ 1 pha | 18 | m | |
| 4 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x25 | 4 | m | |
| 5 | Dây nhôm xuống hòm 3 pha VX4x25 | 4 | m | |
| T | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | 85 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | 269 | m | |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 6,5m | 4 | cột | |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7,5m | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 8,5m | 3 | cột | |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 7 | hòm | |
| 7 | Hòm 2 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 3 | hòm | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 1 | hòm | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A | 14 | hòm | |
| 10 | Hộp phân dây (trọn bộ) | 1 | Hộp | |
| 11 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x10 | 4 | m | |
| 12 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x16 | 12 | m | |
| 13 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x25 | 28 | m | |
| 14 | Dây nhôm xuống hòm 3 pha VX4x25 | 56 | m | |
| 15 | Aptomat MCB 1 cực | 29 | cái | |
| 16 | Aptomat MCB 3 cực | 14 | cái | |
| U | Vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T | 2 | ca | |
| V | TBA THỊ TRẤN | |||
| W | Phần vật liệu lắp mới | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 568 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 173 | m |
| 4 | Móng trụ Pilar | 2 | móng | |
| 5 | Đầu cốt M25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 6 | Ống nối AM120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Đầu cáp hạ thế 4x120 (bao gồm đầu cốt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 8 | Băng dính hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cuộn |
| 9 | Colie đỡ cáp lên cột (bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Mốc báo cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 11 | Phụ kiện gắn HCT, HPD (bulông, nở sắt,...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 12 | Phụ kiện cố định ống lên tường (đai, vít,…) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| 13 | Đề can dán hòm Công tơ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 14 | Khóa hòm công tơ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 16 | Móng cột ghép M2LT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 17 | Xà kèm đỉnh cột cho cột li tâm kép (7.17 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo dây sau công tơ cho cột li tâm đơn (5.37 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo dây sau công tơ cho cột li tâm kép (5.97 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV ABC tiết diện đến 4x120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 21 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 ((22,67 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại RLL-2 (10,59 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Hộp phân dây mới (trọn bộ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Hộp |
| 24 | Ghip IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông, đấu nối HPD | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 25 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2, cho hộp phân dây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 26 | Đai thép không rỉ + Khóa đai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 27 | Khoá cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Thẻ tên lộ cáp | 13 | cái | |
| 29 | Hào 01 cáp đi dưới đường BT Asphal (2ĐT) | 10 | m | |
| 30 | Hào 01 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (1SCT) | 26 | m | |
| 31 | Hào 02 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT) | 45 | m | |
| 32 | Hào 03 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (3ĐT) | 32 | m | |
| 33 | Hào 03 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-1SCT) | 19 | m | |
| 34 | Hào 04 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (3ĐT-1SCT) | 8 | m | |
| 35 | Hào 04 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-2SCT) | 26 | m | |
| 36 | Hào 04 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-1SCT-1SCTDP) | 14 | m | |
| 37 | Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-1SCT-2SCTDP) | 10 | m | |
| 38 | Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (3ĐT-2SCT) | 6 | m | |
| 39 | Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-3SCT) | 5 | m | |
| 40 | Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (5ĐT) | 9 | m | |
| 41 | Hào 08 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (5ĐT-3SCT) | 25 | m | |
| 42 | Hoàn trả mặt đường BT Asphalt | 5 | m2 | |
| 43 | Hoàn trả hè BT Xi măng | 111,9 | m2 | |
| X | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 3 | hòm | |
| 2 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A | 1 | hòm | |
| 3 | Công tơ 1 pha | 33 | m | |
| 4 | Công tơ 1 pha | 7 | m | |
| 5 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha ABC 2x25 | 4 | m | |
| 6 | Dây nhôm xuống hòm 3 pha ABC 4x25 | 8 | m | |
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | 13 | m | |
| 8 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | 13 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | 87 | m | |
| Y | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | 4 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | 461 | m | |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 7,5m | 5 | cột | |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 8,5m | 1 | cột | |
| 5 | Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 4 | hòm | |
| 6 | Hòm 2 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) | 3 | hòm | |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A | 5 | hòm | |
| 8 | Hộp phân dây (trọn bộ) | 2 | Hộp | |
| 9 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha ABC 2x16 | 12 | m | |
| 10 | Dây nhôm xuống hòm 1 pha ABC 2x25 | 16 | m | |
| 11 | Dây nhôm xuống hòm 3 pha ABC 4x25 | 20 | m | |
| 12 | Aptomat MCB 1 cực | 19 | cái | |
| 13 | Aptomat MCB 3 cực | 6 | cái | |
| Z | Vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T | 2 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi