Gói thầu: Gói thầu số 14-2020-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Di chuyển TBA và hạ ngầm đường dây 22kV nhánh UBND huyện thuộc lộ 476E1.48

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925472-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 14-2020-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Di chuyển TBA và hạ ngầm đường dây 22kV nhánh UBND huyện thuộc lộ 476E1.48
Số hiệu KHLCNT 20200917858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 15:02:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,024,693,355 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
B TBA UBND HUYỆN
C Phần thiết bị
D Phần cáp ngầm trung thế
1 Chống sét van 22kV 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s ngoài trời 1 bộ
3 Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (CCD), loại trong nhà 1 tủ
E Phần trạm biến áp
1 MBA 630kVA - 22/0.4kV đầu sứ elbow 1 máy
2 Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC), loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt 1 tủ
3 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà 3 Bình
F Phần cáp ngầm hạ thế
1 Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù, tủ 2 mặt 5 tủ
2 Trụ phân dây ngoài trời 250A-400V-11 đầu ra (1400x250x170). Khối cầu đấu đúc 250A/400V (11 đầu ra), thanh cái trung tính 30x5, thanh nối đất 25x5, bộ sứ đỡ dàn thanh cái đồng và phụ kiện đi kèm… 1 tủ
G Phần vật liệu
H Phần cáp ngầm trung thế
1 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 3x240 mm2 25 m
2 Dây dẫn bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-120/19 15 m
3 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 6 m
4 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W - 3x240 mm2 263 m
5 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 1 hộp
6 Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT 1 bộ
I Phần trạm biến áp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 56 m
2 Hộp đầu cáp Elbow 24kV-M3x(25-70) 1 bộ
3 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 30 m
J Phần cáp ngầm hạ thế
1 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x25mm2 30 m
2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x16mm2 59 m
3 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 364 m
4 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 98 m
5 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 299 m
6 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 115 m
7 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 69 m
8 Hộp 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 8 cái
9 Hộp 2 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 3 cái
10 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 3 cái
K TBA THỊ TRẤN
L Phần thiết bị
1 Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù, tủ 2 mặt 2 tủ
M Phần vật liệu
1 Đầu cốt M10 14 cái
2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 624 m
3 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 61 m
4 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x10mm2 198 m
5 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 12 m
6 Hộp 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 5 cái
7 Hộp 2 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A 1 cái
8 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A 5 cái
9 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 3 cái
N PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
O TBA UBND HUYỆN
P Phần cáp ngầm trung thế
1 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 259 m
2 Đồng thanh 50x5 (1,5m/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m
3 Dây đồng M35mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
4 Đầu cốt M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Đầu cốt M35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Đầu cốt xử lý AM120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Ghíp nhôm trần 3 bu lông, A120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
8 Xà đỡ cầu dao thân cột (70,67 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà đỡ chống sét đầu cáp (53,14kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà phụ XP3 (24,97kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà phụ XP2 (19,69kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà phụ XP1 (9,85kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Côliê ôm cáp lên cột đơn (22,07kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Ghế thao tác cột điểm đấu (108,94kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Thang trèo cột điểm đấu (33,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Sứ đứng 22kV + ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 quả
17 Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV (TL:141,12kg/cái) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Dây buộc định hình sứ đứng (bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
19 Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,6 kg
20 Dây tiếp địa d10 và phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,18 kg
21 Mốc báo hộp nối cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Biển báo Mica cỡ to (Biển báo an toàn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
23 Biển báo Mica cỡ nhỏ (Biển báo lộ cáp đến và đi) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
24 Khoá cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Tiếp địa tủ RMU Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 h.thống
26 Móng tủ RMU 3 ngăn 1 móng
27 Hào cáp đơn dưới đường BT Xi măng 12 m
28 Hào cáp đơn dưới hè gạch Block 26 m
29 Hào cáp đơn dưới hè gạch Đá Xẻ 161 m
30 Hoàn trả mặt đường BT Xi măng 6 m2
31 Hoàn trả hè gạch block 13 m2
32 Đấu hotline tại vị trí cột 22 - lộ 476E1.48 1 vị trí
Q Phần trạm biến áp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5 m
2 Dây đồng mềm 2x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
3 Cáp hạ thế ruột đồng 1x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
4 Dây đồng Cu/PVC-M1x95mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
5 Dây đồng Cu/PVC-M1x50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
6 Giá đỡ MBA (92,44kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92,44 kg
7 Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Vỏ tủ tụ bù Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Cửa INOX bệ tủ hạ thế (300x800) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Chụp cực MBA (TBA 1 cột) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Máng cáp hạ thế (TBA 1 cột) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Máng cáp cao thế (TBA 1 cột) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
14 Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 luồn cáp sang tủ hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
15 Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 luồn cáp sang tủ tụ bù Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m
16 Đầu cốt M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
17 Đầu cốt M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
18 Đầu cốt M95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
19 Đầu cốt M120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
20 Đầu cốt M240 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
21 Tiếp địa trạm biến áp (116,04 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
23 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
24 Biển báo Mica cỡ to (Biển tên trạm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Biển báo Mica cỡ to (Biển báo an toàn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
26 Biển báo Mica cỡ to (Biển sơ đồ một sợi) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Băng dính cách điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
28 Khoá cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
29 Cột BTLT đỡ MBA (4m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
30 Móng tủ RMU 3 ngăn 1 móng
31 Móng TBA 1 móng
32 Bệ đỡ tủ hạ thế 1 bệ
33 Tường rào, nền trạm 1 h.thống
34 Hào cáp từ RMU sang TBA 1 m
R Phần cáp ngầm hạ thế
1 Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 411 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89 m
3 Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 242 m
4 Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 155 m
5 Đầu cốt M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
6 Đầu cốt M16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
7 Đầu cốt M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
8 Ống nối AM70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Ống nối AM120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
10 Đầu cáp hạ thế 4x70 (bao gồm đầu cốt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Đầu cáp hạ thế 4x120 (bao gồm đầu cốt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
12 Băng dính hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cuộn
13 Colie đỡ cáp lên cột (22,259 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
14 Mốc báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
15 Phụ kiện gắn HCT, HPD (bulông, nở sắt,...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136 cái
16 Phụ kiện cố định ống lên tường (đai, vít,…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210 cái
17 Đề can dán hòm Công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
18 Khóa hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
19 Tiếp địa lặp lại RLL-2 (10,59 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
20 Dây đồng M50 nối tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
21 Đầu cốt M50 (bắt tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
22 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
23 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
24 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông, đấu nối HPD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
25 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2, cho hộp phân dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
26 Cát đen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,2035 m3
27 Gạch bê tông đặc 200x95x60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.675 viên
28 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 575,5 m
29 Khoá cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
30 Thẻ tên lộ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
31 Móng trụ Pilar 5 móng
32 Móng trụ phân dây 1 móng
33 Hào 01 cáp đi dưới đường BT Asphal (1ĐT) 17 m
34 Hào 01 cáp đi dưới đường BT Asphal (2ĐT) 19 m
35 Hào 04 cáp đi dưới đường BT Asphal (4SCT) 32 m
36 Hào 01 cáp đi dưới đường BT Xi măng (1ĐT) 37 m
37 Hào 01 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT) 55,5 m
38 Hào 01 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1SCT) 42 m
39 Hào 02 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (2SCT) 10 m
40 Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3SCT) 24 m
41 Hào 02 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT-1SCT) 14,5 m
42 Hào 02 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (2ĐT) 50 m
43 Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT-2SCT) 27,5 m
44 Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (2ĐT-1SCT) 13 m
45 Hào 03 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3ĐT) 20 m
46 Hào 04 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (1ĐT-3SCT) 2 m
47 Hào 04 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3ĐT-1SCT) 27 m
48 Hào 04 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (3ĐT-2SCT) 4,5 m
49 Hào 05 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (5ĐT) 3 m
50 Hào 06 cáp đi dưới dưới hè Đá xẻ (4ĐT-2SCT) 11 m
51 Hào 01 cáp đi dưới hè gạch Block (1ĐT) 19 m
52 Hoàn trả mặt đường BT Xi măng 14,8 m2
53 Hoàn trả hè gạch block 7,6 m2
S Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện hạ thế 600V-1000A trọn bộ 1 tủ
2 Công tơ 1 pha 47 m
3 Công tơ 1 pha 18 m
4 Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x25 4 m
5 Dây nhôm xuống hòm 3 pha VX4x25 4 m
T Phần tháo dỡ thu hồi
1 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 85 m
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 269 m
3 Cột bê tông vuông cao 6,5m 4 cột
4 Cột bê tông vuông cao 7,5m 2 cột
5 Cột bê tông vuông cao 8,5m 3 cột
6 Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 7 hòm
7 Hòm 2 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 3 hòm
8 Hòm 1 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 1 hòm
9 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 14 hòm
10 Hộp phân dây (trọn bộ) 1 Hộp
11 Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x10 4 m
12 Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x16 12 m
13 Dây nhôm xuống hòm 1 pha VX2x25 28 m
14 Dây nhôm xuống hòm 3 pha VX4x25 56 m
15 Aptomat MCB 1 cực 29 cái
16 Aptomat MCB 3 cực 14 cái
U Vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T 2 ca
V TBA THỊ TRẤN
W Phần vật liệu lắp mới
1 Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 568 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 m
3 Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173 m
4 Móng trụ Pilar 2 móng
5 Đầu cốt M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
6 Ống nối AM120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
7 Đầu cáp hạ thế 4x120 (bao gồm đầu cốt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
8 Băng dính hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
9 Colie đỡ cáp lên cột (bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Mốc báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
11 Phụ kiện gắn HCT, HPD (bulông, nở sắt,...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
12 Phụ kiện cố định ống lên tường (đai, vít,…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
13 Đề can dán hòm Công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
14 Khóa hòm công tơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
15 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
16 Móng cột ghép M2LT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
17 Xà kèm đỉnh cột cho cột li tâm kép (7.17 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà néo dây sau công tơ cho cột li tâm đơn (5.37 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Xà néo dây sau công tơ cho cột li tâm kép (5.97 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV ABC tiết diện đến 4x120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
21 Tiếp địa lặp lại RLL-1 ((22,67 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Tiếp địa lặp lại RLL-2 (10,59 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
23 Hộp phân dây mới (trọn bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 Hộp
24 Ghip IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông, đấu nối HPD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
25 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2, cho hộp phân dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
26 Đai thép không rỉ + Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
27 Khoá cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Thẻ tên lộ cáp 13 cái
29 Hào 01 cáp đi dưới đường BT Asphal (2ĐT) 10 m
30 Hào 01 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (1SCT) 26 m
31 Hào 02 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT) 45 m
32 Hào 03 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (3ĐT) 32 m
33 Hào 03 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-1SCT) 19 m
34 Hào 04 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (3ĐT-1SCT) 8 m
35 Hào 04 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-2SCT) 26 m
36 Hào 04 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-1SCT-1SCTDP) 14 m
37 Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-1SCT-2SCTDP) 10 m
38 Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (3ĐT-2SCT) 6 m
39 Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (2ĐT-3SCT) 5 m
40 Hào 05 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (5ĐT) 9 m
41 Hào 08 cáp đi dưới dưới hè BT Xi măng (5ĐT-3SCT) 25 m
42 Hoàn trả mặt đường BT Asphalt 5 m2
43 Hoàn trả hè BT Xi măng 111,9 m2
X Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 3 hòm
2 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 1 hòm
3 Công tơ 1 pha 33 m
4 Công tơ 1 pha 7 m
5 Dây nhôm xuống hòm 1 pha ABC 2x25 4 m
6 Dây nhôm xuống hòm 3 pha ABC 4x25 8 m
7 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 13 m
8 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 13 m
9 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 87 m
Y Phần tháo dỡ thu hồi
1 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 4 m
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 461 m
3 Cột bê tông vuông cao 7,5m 5 cột
4 Cột bê tông vuông cao 8,5m 1 cột
5 Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 4 hòm
6 Hòm 2 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 3 hòm
7 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 5 hòm
8 Hộp phân dây (trọn bộ) 2 Hộp
9 Dây nhôm xuống hòm 1 pha ABC 2x16 12 m
10 Dây nhôm xuống hòm 1 pha ABC 2x25 16 m
11 Dây nhôm xuống hòm 3 pha ABC 4x25 20 m
12 Aptomat MCB 1 cực 19 cái
13 Aptomat MCB 3 cực 6 cái
Z Vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T 2 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->