Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200929649-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200929567
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:13:00 đến ngày 2020-09-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,369,039,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 44,72 m2
2 Phá dỡ song sắt cửa Theo HSTK 16,2 m2
3 Nhân công tháo dỡ toàn bộ đường dây điện + ống thoát nước cũ (tạm tính) Theo HSTK 5 công
4 Phá dỡ gạch đá Theo HSTK 121,766 m3
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép Theo HSTK 43,0628 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III Theo HSTK 1,4378 100m3
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo HSTK 15,9758 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 180,805 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK 180,805 m3
10 Nhân công vận chuyển cánh cửa, song cửa lên xe chuyển đi Theo HSTK 2 công
11 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II Theo HSTK 0,99 100m
12 Phên nứa kích thước 0.5*2m chống sạt lở đất Theo HSTK 39,6 m2
13 Đào móng chiều rộng <=20m, đất cấp II Theo HSTK 17,3182 100m3
14 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo HSTK 17,3182 100m3
15 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK 17,3182 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 (Cát sông Hồng M=1,35-2) Theo HSTK 10,2854 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Theo HSTK 6,0392 100m3
18 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Theo HSTK 4,485 100m
19 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 1,196 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Theo HSTK 32,5896 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK 0,4735 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo HSTK 5,0453 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Theo HSTK 1,1174 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0164 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, cao <=4m Theo HSTK 0,3847 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,4539 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m Theo HSTK 2,1995 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 96,9991 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 25,2656 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 3,129 m3
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,6848 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,283 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,4224 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 1,6597 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,302 100m2
36 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 5,7191 m3
37 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 26,5416 m3
38 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 42,7758 m3
39 Tôn nền hành lang cos +3.9m bằng xỉ than dày 200 Theo HSTK 24,855 m3
40 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ Theo HSTK 24,855 m3
41 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK 0,1958 100m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo HSTK 0,0653 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,1305 100m3
44 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK 0,1305 100m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 Theo HSTK 0,8276 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 1,1554 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 0,2543 m3
48 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 0,4928 m3
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,0286 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0241 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0262 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo HSTK 0,0642 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0197 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo HSTK 0,0303 tấn
55 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo HSTK 8 cái
56 Xây bể chứa gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,5509 m3
57 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 22,381 m2
58 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,6058 m2
59 Bả ximăng vào tường Theo HSTK 26,9868 m2
60 Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kgxi măng/1m3 nước trong bể Theo HSTK 35,6 kg
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 9,1221 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 15,7695 m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 52,1421 m3
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 1,4927 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 93,8184 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 0,7016 m3
67 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 3,6419 100m2
68 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 5,5325 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,1391 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,2011 100m2
71 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo HSTK 8,545 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 0,0852 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=16m Theo HSTK 0,6148 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=16m Theo HSTK 1,3846 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, cao <=16m Theo HSTK 3,6072 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=16m Theo HSTK 1,8412 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=16m Theo HSTK 3,4549 tấn
78 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, cao <=16m Theo HSTK 5,6244 tấn
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, cao <=16m Theo HSTK 8,2953 tấn
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, cao <=16m Theo HSTK 0,0663 tấn
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=18mm, cao <=16m Theo HSTK 0,0865 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0323 tấn
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=18mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0184 tấn
84 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 134,8057 m3
85 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK 54,1117 m3
86 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 3,1172 m3
87 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK 14,0038 m3
88 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, h <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 21,3453 m3
89 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo HSTK 3,1704 m3
90 Xây kết cấu phức tạp khác gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 8,122 m3
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 358,2165 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 525,09 m2
93 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 854,5 m2
94 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 5,4732 m2
95 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 725,4576 m2
96 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1.195,4278 m2
97 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK 1.031,448 m
98 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK 489,48 m
99 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,9537 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 2.902,354 m2
101 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 708,908 m2
102 Trát lót chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 150,1494 m2
103 Láng granitô cầu thang Theo HSTK 150,1494 m2
104 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 303,94 m
105 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 189,6497 m2
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 Theo HSTK 51,7113 m3
107 Lát nền, sàn gạch đỏ 500x500mm, vữa XM M75 Theo HSTK 280,7592 m2
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ mác 50 Theo HSTK 0,234 m3
109 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,6006 m3
110 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, vữa XM M75 Theo HSTK 683,5784 m2
111 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch thẻ 60x220mm Theo HSTK 16,5497 m2
112 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 120x500mm Theo HSTK 36,3536 m2
113 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, vữa XM M75 Theo HSTK 11,1191 m2
114 Ốp tường, trụ, cột gạch 300x600mm Theo HSTK 64,292 m2
115 Sx cửa đi bằng cửa nhôm hệ 4400 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly Theo HSTK 90,52 m2
116 Sx cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 2600 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly Theo HSTK 65,88 m2
117 Sản xuất cửa INOX 304 dày 1.5mm Theo HSTK 4,32 m2
118 Sản xuất cửa kính chớp lật INOX Theo HSTK 1,44 m2
119 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK 162,16 m2
120 Bộ phụ kiện kim khí cho cửa đi 2 cánh Theo HSTK 16 bộ
121 Bộ phụ kiện kim khí cho cửa đi 1 cánh Theo HSTK 9 bộ
122 Bộ phụ kiện kim khí cho cửa sổ Theo HSTK 32 bộ
123 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo HSTK 1,3804 tấn
124 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 68,04 m2
125 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 50,1973 m2
126 SX cửa cuốn khe thoáng EURODOOR nan Series1 có lỗ thoáng Theo HSTK 10,15 m2
127 MOTOR thông minh kèm lưu điện (TEC) Theo HSTK 1 bộ
128 Lưu động URS A4D chuyên dùng cho motor cửa cuốn Theo HSTK 1 bộ
129 Bộ điều khiển YYuan (gồm 1 hộp nhận và 2 tay điều khiển xa) Theo HSTK 1 bộ
130 Thiết bị khoá chốt tự động (có chức năng chống nâng cửa, chuyên dùng cho cửa khe thoáng) Theo HSTK 1 bộ
131 Thiết bị chống mài mòn cửa (con lăn chống mài mòn lá và ray) Theo HSTK 1 bộ
132 Thiết bị tự ngắt báo động bảo vệ đồng bộ Theo HSTK 1 bộ
133 SX cửa kính cường lực, kính dày 12mm Theo HSTK 8,4 bộ
134 Tay nắm VVP HD 173-2372 (25*36*600*800) Theo HSTK 1 bộ
135 Bản lề sàn Theo HSTK 2 cái
136 Kẹp kính trên Theo HSTK 2 cái
137 Kẹp kính dưới Theo HSTK 2 cái
138 Khóa sàn Theo HSTK 1 cái
139 Sản xuất vách kính nhôm hệ 440 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo HSTK 52,16 m2
140 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK 52,16 m2
141 Sản xuất nẹp chống bão vách kính bằng sắt hộp Theo HSTK 0,0787 tấn
142 Lắp dựng nẹp chống bão Theo HSTK 0,0787 tấn
143 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 10,4 m2
144 Cửa gạch BLOCK lấy sáng Theo HSTK 0,72 m2
145 Khung khẩu hiệu hội trường bằng INOX hộp 40*80*1 Theo HSTK 178,41 kg
146 Tấm nhựa Ancoret màu đỏ bọc khung khẩu hiệu Theo HSTK 37,55 m2
147 Chữ nổi bằng đồng (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh - muôn năm) Theo HSTK 41 chữ
148 Thanh riềm 15x15 màu vàng bắt vít Theo HSTK 17 md
149 SX lan can INOX hành lang Theo HSTK 432,321 kg
150 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 39,6 m2
151 SX lan can INOX cầu thang Theo HSTK 24,278 kg
152 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 6,29 m2
153 Đinh vít M10 Theo HSTK 2 hộp
154 Ngỗng thép D30 chôn vào bậc liên kết với trụ INOX Theo HSTK 9 cái
155 Vật liệu đắp các chi tiết đầu cột và chân côt Theo HSTK 58 cái
156 Đắp các chi tiết mặt tiền + các khoá phào + các chi tiết táp nô Theo HSTK 20 công
157 Nhân công kẻ vẽ mạch giả đá chân móng Theo HSTK 10 công
158 Đắp chữ nổi Nhà văn hóa xã Thái Xuân Theo HSTK 20 chữ
159 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 4,872 tấn
160 Sản xuất giằng mái thép Theo HSTK 0,6824 tấn
161 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Theo HSTK 5,5531 tấn
162 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng <=10kg Theo HSTK 1,661 tấn
163 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 4,872 tấn
164 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo HSTK 0,6824 tấn
165 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo HSTK 5,5531 tấn
166 Lắp đặt mặt bích đặc trọng lượng <=50kg/cái Theo HSTK 1,661 tấn
167 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 698,7369 m2
168 Lợp mái bằng tấm lợp Onduline Theo HSTK 4,9574 100m2
169 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Elephant Brand, khung xương Rondo Theo HSTK 290 m2
170 Phào gỗ Theo HSTK 75,18 md
171 Bả ventônit vào cột, dầm, trần Theo HSTK 290 m2
172 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo HSTK 290 m2
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 90mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 1,362 100m
174 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm, bằng p/p dán keo Theo HSTK 16 cái
175 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm, bằng p/p dán keo Theo HSTK 16 cái
176 Rọ chắn rác Theo HSTK 18 cái
177 Phễu thu nước bằng nhựa Theo HSTK 16 cái
178 Đai giữ ống Theo HSTK 137 cái
179 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 185 m
180 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 65 m
181 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 275 m
182 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 450 m
183 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 15mm Theo HSTK 475 m
184 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 20mm Theo HSTK 100 m
185 Đế điện chìm các loại Theo HSTK 70 cái
186 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 8 cái
187 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 24 cái
188 Lắp đặt công tắc loại 1 công tắc + 2 ổ cắm Theo HSTK 5 cái
189 Lắp đặt công tắc loại 2 công tắc + 2 ổ cắm Theo HSTK 8 cái
190 Lắp đặt công tắc loại 3 công tắc + 2 ổ cắm Theo HSTK 1 cái
191 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 39 cái
192 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước <=60x80mm Theo HSTK 72 hộp
193 Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục âm trần (tạm tính) Theo HSTK 8 máy
194 Giá treo dàn nóng (tạm tính) Theo HSTK 8 bộ
195 Lắp đặt ống đồng đường kính 6,4mm, bằng p/p hàn, đoạn ống dài 2m Theo HSTK 0,24 100m
196 Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp Theo HSTK 0,24 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 21mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m Theo HSTK 0,24 100m
198 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK 8 cái
199 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo HSTK 37 bộ
200 Lắp đặt đèn led vuông 300x300 Theo HSTK 5 bộ
201 Đèn LED PANE 600*600 rạng đông Theo HSTK 36 cái
202 Hạt công tắc Theo HSTK 33 cái
203 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 16 cái
204 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 11 cái
205 Tủ điện tổng 300*200*150 Theo HSTK 1 hôp
206 Móc treo quạt trần Theo HSTK 11 cái
207 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK 37,92 m3
208 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Theo HSTK 37,92 m3
209 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK 9 cọc
210 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 12mm dưới mương đất Theo HSTK 118,5 m
211 Gia công kim thu sét chiều dài 1m Theo HSTK 7 cái
212 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m Theo HSTK 7 cái
213 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà Theo HSTK 287,5 m
214 Ren chân kim thu Theo HSTK 5 công
215 Ca máy kiểm tra Theo HSTK 1 Ca
216 Đêm gỗ lim Theo HSTK 7 bộ
217 Chân bật d 8 Theo HSTK 100 cái
218 Que hàn Theo HSTK 3 kg
219 Sơn chống rỉ các loại dây dẫn trước khi thi công Theo HSTK 3 kg
220 Lắp đặt Ống PPR d=42mm Theo HSTK 0,05 100m
221 Lắp đặt Ống PPR d=34mm Theo HSTK 0,08 100m
222 Lắp đặt Ống PPR d=27mm Theo HSTK 0,08 100m
223 Lắp đặt Ống PPR d=21mm Theo HSTK 0,25 100m
224 Van khóa PPR D42 Theo HSTK 5 cái
225 Van khóa PPR D34 Theo HSTK 1 cái
226 Van khóa PPR D27 Theo HSTK 3 cái
227 Tê PPR 42, 42/27 Theo HSTK 2 cái
228 Tê PPR 34/27 Theo HSTK 1 cái
229 Tê PPR 27, 27/21 Theo HSTK 8 cái
230 Côn PPR 42-34 Theo HSTK 1 cái
231 Côn PPR 34-27 Theo HSTK 1 cái
232 Cút PPR 42 Theo HSTK 1 cái
233 Cút PPR 27 Theo HSTK 8 cái
234 Cút PPR 21 Theo HSTK 8 cái
235 Nối PPR 21 Theo HSTK 8 cái
236 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 2 cái
237 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 Theo HSTK 1 bể
238 Phao điện Theo HSTK 1 cái
239 Máy bơm nước Theo HSTK 1 cái
240 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 0,2 100m
241 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 75mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 0,03 100m
242 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 42mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m Theo HSTK 0,05 100m
243 Tê 110 Theo HSTK 3 cái
244 Cút 110 Theo HSTK 3 cái
245 Tê 75 Theo HSTK 4 cái
246 Cút 75 Theo HSTK 4 cái
247 Cút 110/75 Theo HSTK 3 cái
248 Côn 75/42 Theo HSTK 3 cái
249 Cút 42 Theo HSTK 3 cái
250 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 2 bộ
251 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
252 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 2 bộ
253 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 2 bộ
254 Lắp đặt van xả tiểu nam Theo HSTK 2 cái
255 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
256 Ga thu nước sàn Theo HSTK 2 cái
257 Bình bọt chữa cháy khí CO2 loại 3 kg Theo HSTK 10 chiếc
258 Bình bọt chữa cháy ABC-MFZL4 Theo HSTK 10 chiếc
259 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK 10 chiếc
260 Bình chữa cháy 25kg Theo HSTK 1 chiếc
261 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSTK 32,745 m3
262 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 Theo HSTK 32,745 m3
263 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Theo HSTK 2,2274 m3
264 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,1036 100m2
265 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,7863 m3
266 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 23,828 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->