Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:13:00 đến ngày 2020-09-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,369,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 44,72 | m2 |
| 2 | Phá dỡ song sắt cửa | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 3 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ đường dây điện + ống thoát nước cũ (tạm tính) | Theo HSTK | 5 | công |
| 4 | Phá dỡ gạch đá | Theo HSTK | 121,766 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 43,0628 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,4378 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK | 15,9758 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 180,805 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 180,805 | m3 |
| 10 | Nhân công vận chuyển cánh cửa, song cửa lên xe chuyển đi | Theo HSTK | 2 | công |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II | Theo HSTK | 0,99 | 100m |
| 12 | Phên nứa kích thước 0.5*2m chống sạt lở đất | Theo HSTK | 39,6 | m2 |
| 13 | Đào móng chiều rộng <=20m, đất cấp II | Theo HSTK | 17,3182 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 17,3182 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK | 17,3182 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 (Cát sông Hồng M=1,35-2) | Theo HSTK | 10,2854 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK | 6,0392 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Theo HSTK | 4,485 | 100m |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 1,196 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Theo HSTK | 32,5896 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,4735 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK | 5,0453 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK | 1,1174 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0164 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,3847 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,4539 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK | 2,1995 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 96,9991 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 25,2656 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 3,129 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,6848 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,283 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,4224 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,6597 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,302 | 100m2 |
| 36 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,7191 | m3 |
| 37 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 26,5416 | m3 |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 42,7758 | m3 |
| 39 | Tôn nền hành lang cos +3.9m bằng xỉ than dày 200 | Theo HSTK | 24,855 | m3 |
| 40 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ | Theo HSTK | 24,855 | m3 |
| 41 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1958 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK | 0,0653 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1305 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1305 | 100m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | Theo HSTK | 0,8276 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 1,1554 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 0,2543 | m3 |
| 48 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 0,4928 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,0286 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0241 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0262 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,0642 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0197 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK | 0,0303 | tấn |
| 55 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo HSTK | 8 | cái |
| 56 | Xây bể chứa gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,5509 | m3 |
| 57 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 22,381 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,6058 | m2 |
| 59 | Bả ximăng vào tường | Theo HSTK | 26,9868 | m2 |
| 60 | Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kgxi măng/1m3 nước trong bể | Theo HSTK | 35,6 | kg |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 9,1221 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 15,7695 | m3 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 52,1421 | m3 |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 1,4927 | m3 |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 93,8184 | m3 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 0,7016 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 3,6419 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 5,5325 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,1391 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,2011 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 8,545 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 0,0852 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,6148 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 1,3846 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 3,6072 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 1,8412 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 3,4549 | tấn |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 5,6244 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 8,2953 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,0663 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK | 0,0865 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0323 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0184 | tấn |
| 84 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 134,8057 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 54,1117 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,1172 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,0038 | m3 |
| 88 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, h <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 21,3453 | m3 |
| 89 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,1704 | m3 |
| 90 | Xây kết cấu phức tạp khác gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,122 | m3 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 358,2165 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 525,09 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 854,5 | m2 |
| 94 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,4732 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 725,4576 | m2 |
| 96 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.195,4278 | m2 |
| 97 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.031,448 | m |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 489,48 | m |
| 99 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,9537 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.902,354 | m2 |
| 101 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 708,908 | m2 |
| 102 | Trát lót chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 150,1494 | m2 |
| 103 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK | 150,1494 | m2 |
| 104 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 303,94 | m |
| 105 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 189,6497 | m2 |
| 106 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | Theo HSTK | 51,7113 | m3 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch đỏ 500x500mm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 280,7592 | m2 |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ mác 50 | Theo HSTK | 0,234 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,6006 | m3 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 683,5784 | m2 |
| 111 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch thẻ 60x220mm | Theo HSTK | 16,5497 | m2 |
| 112 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 120x500mm | Theo HSTK | 36,3536 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,1191 | m2 |
| 114 | Ốp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Theo HSTK | 64,292 | m2 |
| 115 | Sx cửa đi bằng cửa nhôm hệ 4400 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | Theo HSTK | 90,52 | m2 |
| 116 | Sx cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 2600 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | Theo HSTK | 65,88 | m2 |
| 117 | Sản xuất cửa INOX 304 dày 1.5mm | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 118 | Sản xuất cửa kính chớp lật INOX | Theo HSTK | 1,44 | m2 |
| 119 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 162,16 | m2 |
| 120 | Bộ phụ kiện kim khí cho cửa đi 2 cánh | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 121 | Bộ phụ kiện kim khí cho cửa đi 1 cánh | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 122 | Bộ phụ kiện kim khí cho cửa sổ | Theo HSTK | 32 | bộ |
| 123 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSTK | 1,3804 | tấn |
| 124 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 68,04 | m2 |
| 125 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 50,1973 | m2 |
| 126 | SX cửa cuốn khe thoáng EURODOOR nan Series1 có lỗ thoáng | Theo HSTK | 10,15 | m2 |
| 127 | MOTOR thông minh kèm lưu điện (TEC) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 128 | Lưu động URS A4D chuyên dùng cho motor cửa cuốn | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 129 | Bộ điều khiển YYuan (gồm 1 hộp nhận và 2 tay điều khiển xa) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 130 | Thiết bị khoá chốt tự động (có chức năng chống nâng cửa, chuyên dùng cho cửa khe thoáng) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 131 | Thiết bị chống mài mòn cửa (con lăn chống mài mòn lá và ray) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 132 | Thiết bị tự ngắt báo động bảo vệ đồng bộ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 133 | SX cửa kính cường lực, kính dày 12mm | Theo HSTK | 8,4 | bộ |
| 134 | Tay nắm VVP HD 173-2372 (25*36*600*800) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 135 | Bản lề sàn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 136 | Kẹp kính trên | Theo HSTK | 2 | cái |
| 137 | Kẹp kính dưới | Theo HSTK | 2 | cái |
| 138 | Khóa sàn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 139 | Sản xuất vách kính nhôm hệ 440 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo HSTK | 52,16 | m2 |
| 140 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK | 52,16 | m2 |
| 141 | Sản xuất nẹp chống bão vách kính bằng sắt hộp | Theo HSTK | 0,0787 | tấn |
| 142 | Lắp dựng nẹp chống bão | Theo HSTK | 0,0787 | tấn |
| 143 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 10,4 | m2 |
| 144 | Cửa gạch BLOCK lấy sáng | Theo HSTK | 0,72 | m2 |
| 145 | Khung khẩu hiệu hội trường bằng INOX hộp 40*80*1 | Theo HSTK | 178,41 | kg |
| 146 | Tấm nhựa Ancoret màu đỏ bọc khung khẩu hiệu | Theo HSTK | 37,55 | m2 |
| 147 | Chữ nổi bằng đồng (Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh - muôn năm) | Theo HSTK | 41 | chữ |
| 148 | Thanh riềm 15x15 màu vàng bắt vít | Theo HSTK | 17 | md |
| 149 | SX lan can INOX hành lang | Theo HSTK | 432,321 | kg |
| 150 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 39,6 | m2 |
| 151 | SX lan can INOX cầu thang | Theo HSTK | 24,278 | kg |
| 152 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 6,29 | m2 |
| 153 | Đinh vít M10 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 154 | Ngỗng thép D30 chôn vào bậc liên kết với trụ INOX | Theo HSTK | 9 | cái |
| 155 | Vật liệu đắp các chi tiết đầu cột và chân côt | Theo HSTK | 58 | cái |
| 156 | Đắp các chi tiết mặt tiền + các khoá phào + các chi tiết táp nô | Theo HSTK | 20 | công |
| 157 | Nhân công kẻ vẽ mạch giả đá chân móng | Theo HSTK | 10 | công |
| 158 | Đắp chữ nổi Nhà văn hóa xã Thái Xuân | Theo HSTK | 20 | chữ |
| 159 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 4,872 | tấn |
| 160 | Sản xuất giằng mái thép | Theo HSTK | 0,6824 | tấn |
| 161 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Theo HSTK | 5,5531 | tấn |
| 162 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng <=10kg | Theo HSTK | 1,661 | tấn |
| 163 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 4,872 | tấn |
| 164 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo HSTK | 0,6824 | tấn |
| 165 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo HSTK | 5,5531 | tấn |
| 166 | Lắp đặt mặt bích đặc trọng lượng <=50kg/cái | Theo HSTK | 1,661 | tấn |
| 167 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK | 698,7369 | m2 |
| 168 | Lợp mái bằng tấm lợp Onduline | Theo HSTK | 4,9574 | 100m2 |
| 169 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Elephant Brand, khung xương Rondo | Theo HSTK | 290 | m2 |
| 170 | Phào gỗ | Theo HSTK | 75,18 | md |
| 171 | Bả ventônit vào cột, dầm, trần | Theo HSTK | 290 | m2 |
| 172 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo HSTK | 290 | m2 |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 90mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 1,362 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm, bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 16 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm, bằng p/p dán keo | Theo HSTK | 16 | cái |
| 176 | Rọ chắn rác | Theo HSTK | 18 | cái |
| 177 | Phễu thu nước bằng nhựa | Theo HSTK | 16 | cái |
| 178 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 137 | cái |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 185 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 65 | m |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 275 | m |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 450 | m |
| 183 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 15mm | Theo HSTK | 475 | m |
| 184 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 20mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 185 | Đế điện chìm các loại | Theo HSTK | 70 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 24 | cái |
| 188 | Lắp đặt công tắc loại 1 công tắc + 2 ổ cắm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt công tắc loại 2 công tắc + 2 ổ cắm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt công tắc loại 3 công tắc + 2 ổ cắm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 39 | cái |
| 192 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước <=60x80mm | Theo HSTK | 72 | hộp |
| 193 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục âm trần (tạm tính) | Theo HSTK | 8 | máy |
| 194 | Giá treo dàn nóng (tạm tính) | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 195 | Lắp đặt ống đồng đường kính 6,4mm, bằng p/p hàn, đoạn ống dài 2m | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 196 | Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 21mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 198 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo HSTK | 37 | bộ |
| 200 | Lắp đặt đèn led vuông 300x300 | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 201 | Đèn LED PANE 600*600 rạng đông | Theo HSTK | 36 | cái |
| 202 | Hạt công tắc | Theo HSTK | 33 | cái |
| 203 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 16 | cái |
| 204 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 11 | cái |
| 205 | Tủ điện tổng 300*200*150 | Theo HSTK | 1 | hôp |
| 206 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK | 11 | cái |
| 207 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 37,92 | m3 |
| 208 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK | 37,92 | m3 |
| 209 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 9 | cọc |
| 210 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 12mm dưới mương đất | Theo HSTK | 118,5 | m |
| 211 | Gia công kim thu sét chiều dài 1m | Theo HSTK | 7 | cái |
| 212 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1m | Theo HSTK | 7 | cái |
| 213 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà | Theo HSTK | 287,5 | m |
| 214 | Ren chân kim thu | Theo HSTK | 5 | công |
| 215 | Ca máy kiểm tra | Theo HSTK | 1 | Ca |
| 216 | Đêm gỗ lim | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 217 | Chân bật d 8 | Theo HSTK | 100 | cái |
| 218 | Que hàn | Theo HSTK | 3 | kg |
| 219 | Sơn chống rỉ các loại dây dẫn trước khi thi công | Theo HSTK | 3 | kg |
| 220 | Lắp đặt Ống PPR d=42mm | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 221 | Lắp đặt Ống PPR d=34mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 222 | Lắp đặt Ống PPR d=27mm | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 223 | Lắp đặt Ống PPR d=21mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 224 | Van khóa PPR D42 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 225 | Van khóa PPR D34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 226 | Van khóa PPR D27 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 227 | Tê PPR 42, 42/27 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 228 | Tê PPR 34/27 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 229 | Tê PPR 27, 27/21 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 230 | Côn PPR 42-34 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 231 | Côn PPR 34-27 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 232 | Cút PPR 42 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 233 | Cút PPR 27 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 234 | Cút PPR 21 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 235 | Nối PPR 21 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 236 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 | Theo HSTK | 1 | bể |
| 238 | Phao điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 239 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 75mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 42mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 243 | Tê 110 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 244 | Cút 110 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 245 | Tê 75 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 246 | Cút 75 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 247 | Cút 110/75 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 248 | Côn 75/42 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 249 | Cút 42 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 250 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 251 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 252 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 253 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 254 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Theo HSTK | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 256 | Ga thu nước sàn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 257 | Bình bọt chữa cháy khí CO2 loại 3 kg | Theo HSTK | 10 | chiếc |
| 258 | Bình bọt chữa cháy ABC-MFZL4 | Theo HSTK | 10 | chiếc |
| 259 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK | 10 | chiếc |
| 260 | Bình chữa cháy 25kg | Theo HSTK | 1 | chiếc |
| 261 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK | 32,745 | m3 |
| 262 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | Theo HSTK | 32,745 | m3 |
| 263 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Theo HSTK | 2,2274 | m3 |
| 264 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK | 0,1036 | 100m2 |
| 265 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,7863 | m3 |
| 266 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,828 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi