Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình (Không bao gồm thiết bị MSTT Thành phố)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200931491-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình (Không bao gồm thiết bị MSTT Thành phố)
Số hiệu KHLCNT 20200911603
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 17:24:00 đến ngày 2020-09-21 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,880,833,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật tại chương V 304,9495 m2
2 Tháo dỡ lan can - vị trí mở rộng sảnh chính Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,26 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 174,5025 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 390,85 m
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 132,5287 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,1073 m2
7 Phá dỡ nền gạch sân Mô tả kỹ thuật tại chương V 467,9 m2
8 Phá dỡ lớp granito tam cấp ngoài nhà Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,0696 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,4861 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,4364 m2
11 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4653 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 250,9578 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,3287 m2
14 Phá lớp vữa trát má cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,2296 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường (má cửa) Mô tả kỹ thuật tại chương V 49,8036 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 878,3524 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 141,1505 m2
18 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
19 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
20 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
22 Cạo gỉ lan can sắt tầng 1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,9636 m2
23 Cạo gỉ hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,4096 m2
24 Tháo dỡ trần vị trí thông tầng Mô tả kỹ thuật tại chương V 347,5677 m2
25 Tháo dỡ lan can tầng 2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,6188 m
26 Tháo dỡ tấm đan bê tông rãnh nước cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V 129 cấu kiện
27 Phá dỡ nền bê tông nhà xe cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,676 m3
28 Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,8 m2
29 Tháo dỡ, vận chuyển bốt bảo vệ cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật tại chương V 68,2901 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật tại chương V 68,2901 m3
B PHẦN CẢI TẠO, LÀM MỚI
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 93,58 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9358 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9358 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9358 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4679 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền mặt sân, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 46,79 m3
7 Lát sân gạch terrazo 400x400 Mô tả kỹ thuật tại chương V 467,9 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn ghi đậm Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,8242 m2
9 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao sợi khoáng ô 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 347,5677 m2
10 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,8242 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 376,3919 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 376,3919 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40,3287 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 125,1268 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 94,1688 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2327 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,792 m3
18 Thi công vách bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật tại chương V 192,5035 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 402,408 m2
20 Sơn vách thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 402,407 m2
21 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,1899 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 137,7399 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 113,2179 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,1899 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 699,3593 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 458,7075 m2
27 Ốp tường WC gạch ceramic 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 131,1337 m2
28 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5842 m2
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9279 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,6444 m3
31 Đắp cát tôn nền tam cấp - phần mở rộng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0433 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền tam cấp phần mở rộng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8491 m3
33 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,402 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,4807 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,4807 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 107,3824 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 107,3824 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,4096 m2
39 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5397 100m3
40 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,9958 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0007 m3
42 Đắp đất rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8998 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5307 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5307 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5307 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,9791 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,8077 m3
48 Láng rãnh nước tạo dốc 2%, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 112,2948 m2
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,9832 m3
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2429 100m2
51 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5428 tấn
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn - tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 cấu kiện
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2825 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0003 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0025 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0025 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0025 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0624 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1873 100m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,4144 m3
62 Kẻ joint 2x2 nền bãi đỗ xe Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,4 md
63 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7676 100m2
64 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4946 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4946 tấn
66 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4094 tấn
67 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4094 tấn
68 Bu lông M16x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 bộ
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 41,2975 m2
70 Cặt gạch chôn ray dẫn cổng Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4 md
71 Cổng xếp tự động inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4 md
72 Bộ phụ kiện cổng tự động (mô tơ, điều khiển, màn hình hiển thị,...) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
73 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 83,49 m2
74 Cửa số 1 cánh mở hất, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,5198 m2
75 Cửa số 2 cánh mở trượt, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,52 m2
76 Cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ (theo loại 2 cánh) Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,25 m2
77 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,42 m2
78 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,8525 m2
79 Vách kính cố định, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 131,49 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 320,4973 m2
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5885 100m2
C PHẦN MẠNG DỮ LIỆU
1 Ổ cắm mạng (đế + mặt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
2 Cáp UTP 4 pairs CAT6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 10m
3 Ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 220 m
4 Măng sông nối D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 55 cái
5 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1
D PHẦN MẠNG TRUYỀN HÌNH
1 Ổ cắm đôi mạng Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
2 Rắc cắm mạng Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
3 Cáp UTP 4 pairs GR6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 10m
4 Ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 m
5 Măng sông nối ống D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 cái
6 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1
E PHẦN MẠNG ĐIỆN THOẠI
1 Tủ đựng bộ chia (bộ chia) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
2 Rắc nối dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
3 Rắc cắm mạng Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
4 Cáp UTP 4 pairs GR6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 10m
5 Ống nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180 m
6 Măng sông nối ống D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45 cái
F HỆ THỐNG CAMERA
1 Dây cấp nguồn POE Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
2 Ống nhựa luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
G HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn ốp trần mặt tròn D240 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
2 Đèn tuyp máng 600x600 - 3x14W Mô tả kỹ thuật tại chương V 101 bộ
3 Công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
4 Công tắc 1 chiều 2 phím 250V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Công tắc 1 chiều 3 phím 250V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
6 Công tắc 2 chiều 1 phím 250V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
7 Công tắc 2 chiều 2 phím 250V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
8 Ổ cắm đôi loại 3 250V-16A Mô tả kỹ thuật tại chương V 56 cái
9 MCCB 80A-3P Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
10 MCCB 50A-3P Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
11 MCCB 32A-3P Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
12 MCB 63A-2P Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
13 MCB 32A-2P Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
14 MCB 20A-1P Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 cái
15 RCBO 20A-1P Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 cái
16 Hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 hộp
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 70 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
21 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
22 Dây Cu/PVC 2(1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 890 m
23 Dây Cu/PVC 2(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 630 m
24 Dây tiếp địa E (1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
25 Dây tiếp địa E (1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
26 Dây tiếp địa E (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 630 m
27 Ống chống cháy luồn dây D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
28 Ống chống cháy luồn dây D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
29 Ống chống cháy luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 890 m
30 Ống chống cháy luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 630 m
31 Tủ điện vỏ kim loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 hộp
32 Tủ chứa thiết bị thông tin Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
33 Hộp công tơ điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
34 Công tơ điện 3P Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
35 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0391 100m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4339 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,384 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,84 m3
39 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2112 100m2
40 Lắp đặt cần đèn chiếu sáng đơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cần đèn
41 Lắp đặt trụ cột đèn cao áp Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cột
42 Bu lông M24x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 bộ
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0012 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0422 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0422 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0422 100m3
47 Đèn led Dowlight 7WD110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 bộ
48 Công tắc đôi 250V-10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
49 Dây Cu/PVC 1x1,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 m
50 Ống chống cháy luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 m
H HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt inax hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inax hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
3 Lắp đặt lavabo inax hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
5 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
7 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bể
10 Phễu thu sàn inox D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
11 Phễu thu sàn inox D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
12 Quả cầu thu mưa D100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
13 Van nhựa PPR 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
14 Van nhựa PPR 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
15 Van phao điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
16 Ống lạnh PPR - PN10 D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
17 Ống lạnh PPR - PN10 D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
18 Ống lạnh PPR - PN10 D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
19 Ống lạnh PPR - PN20 D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
20 Cút 90 độ PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
21 Cút 90 độ PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
22 Cút 90 độ PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
23 Cút 90 độ PPR D20 ren trong Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
24 Tê PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
25 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
26 Tê PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
27 Tê thu PPR D32x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
28 Tê thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
29 Côn thu PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
30 Côn thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
31 Nút bịt PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
32 Ống nhựa UPVC class 2 D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,65 100m
33 Ống nhựa UPVC class 2 D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
34 Ống nhựa UPVC class 2 D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
35 Ống nhựa UPVC class 2 D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
36 Ống nhựa UPVC class 2 D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,03 100m
37 Ống nhựa UPVC class 2 D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,03 100m
38 Tê UPVC 45 độ D125 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
39 Tê UPVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
40 Tê UPVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
41 Tê thu UPVC 45 độ D90/75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
42 Tê thu UPVC 45 độ D110/75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
43 Cút nhựa UPVC 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
44 Cút nhựa UPVC 135 độ D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
45 Cút nhựa UPVC 135 độ D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
46 Cút nhựa UPVC 135 độ D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
47 Cút nhựa UPVC 135 độ D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
48 Côn thu nhựa UPVC D90/75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
49 Côn thu nhựa UPVC D75/48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
50 Côn thu nhựa UPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
51 Côn thu nhựa UPVC D75/42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
52 Xi phông D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
53 Xi phông D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
54 Vật tư phụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1
I HỆ THỐNG ĐHKK
1 Ống thoát nước ngưng D27 Mô tả kỹ thuật tại chương V 90 bộ
2 Ống đồng 6,4 dày 0,81mm + bảo ôn 19mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1 100m
3 Ống đồng 12,7 dày 0,81mm + bảo ôn 19mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4 100m
4 Ống đồng 15,9 dày 0,81mm + bảo ôn 19mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
J THIẾT BỊ
1 Đầu ghi hình 8 kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
2 Camera quan sát WIFI ghi hình và tiếng. Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 Chiếc
3 Adapter 12V-1A Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 Chiếc
4 Ổ cứng 3TB chuyên dụng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
5 Switch POE 8 cổng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
6 Tivi 55 inch Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
7 Giá treo tivi 55" Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
8 Dây HDMI 3M Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
9 Dây điện nguồn Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 m
10 Vật tư phụ lắp đặt cho hệ thống Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 Bộ
11 Ghế băng chờ 4 chỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 Băng
12 Bảng thông tin, nội quy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
13 Bàn làm việc (Kiểu bàn họp nhỏ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 Bộ
14 Ghế gỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 Chiếc
15 Tủ sắt đựng hồ sơ 4 cánh Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 Chiếc
16 Rèm che nắng Mô tả kỹ thuật tại chương V 68,34 m2
17 Bàn Họp tiếp khách Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
18 Ghế gỗ có đệm da CN Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 Chiếc
19 Bàn làm việc (Thư ký) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
20 Ghế gỗ có đệm da CN Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
21 Tủ tài liệu 3 buồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->