Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng công trình (đoạn bổ sung Km22-Km23+600)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200904564-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công xây dựng công trình (đoạn bổ sung Km22-Km23+600)
Số hiệu KHLCNT 20200832525
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 17:17:00 đến ngày 2020-09-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,331,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
3 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục nền đường
1 Đào nền đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 609,74 m3
2 Đào nền đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,28 m3
3 Đào nền đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.443,17 m3
4 Đào nền đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,6 m3
5 Đào rãnh đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,24 m3
6 Đào rãnh đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 779,04 m3
7 Đào rãnh đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,83 m3
8 Đào cấp đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m3
9 Đào khuôn đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,97 m3
10 Đào khuôn đường đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.006,26 m3
11 Đào khuôn đường đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,02 m3
12 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.024,33 m3
13 Vận chuyển đổ đi cự ly trung bình 1500m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 609,74 m3
14 Vận chuyển đổ đi cự ly trung bình 1500m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218,52 m3
15 Vận chuyển đổ đi cự ly trung bình 500m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.157,49 m3
16 Vận chuyển đổ đi cự ly trung bình 1500m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.084,42 m3
17 Vận chuyển đổ đi cự ly trung bình 1500m, đá C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,45 m3
C Hạng mục 3: Mặt đường
1 Chiều dài thiết kế mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.650 m
2 Thi công láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm TCN 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.746,9 m2
3 Thi công lớp móng trên ĐDTC dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.746,9 m2
4 Thi công lớp móng dưới ĐDTC dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.746,9 m2
5 Lu khuôn đường K95 (dày 30cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.762,83 m2
6 Thi công đá vỉa KT (15*25)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.300 m
7 Thi công cọc tiêu đổ lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 223 cọc
D Hạng mục 4: Vuốt nối nút giao
1 Mặt đường BTXM M300, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,51 m2
2 Lớp nilon phan cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,51 m2
3 Thi công lớp móng đá dăm dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,51 m2
4 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,66 m2
5 Đào khuôn đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,66 m3
6 Đào khuôn đường đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,47 m3
7 Lu khuôn đường K95 (dày 30cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,51 m2
8 Phá bỏ khối xây cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,56 m3
E Hạng mục 5: Rãnh dọc BTXM lắp ghép
1 Chiều dài thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.196 m
2 Lắp đặt tấm rãnh KT (60*50*7)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.600 tấm
3 BTXM M200 đổ lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,6 m3
4 BTXM M150 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,66 m3
5 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 713 m2
6 Vữa xi măng chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,78 m3
7 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 598 m2
F Hạng mục 6: Rãnh dọc BTXM KT (60*80)cm
lắp ghép (Rãnh loại 2)
1 Chiều dài thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 463,5 m
2 BTXM M250 thân rãnh đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221,09 m3
3 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.067,21 m2
4 Đào móng rãnh đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 991,89 m3
5 Đắp móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 352,26 m3
6 Đệm móng đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,99 m3
7 Thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.390,51 kg
8 Thép D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.748,56 kg
9 Thanh chống đổ lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157 thanh
10 BTCT M250 đổ lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,14 m3
11 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,24 m2
12 Thép D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,44 kg
13 Thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 467,86 kg
14 Khoang hộ lan dài 2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185 khoang
15 BTXM M200 hộ lan đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,12 m3
16 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 213,21 m2
17 Sơn trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,86 m2
18 Sơn đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,93 m2
G Hạng mục 7: Rãnh dọc BTXM KT (60*80)cm
lắp ghép có nắp đậy (Rãnh loại 3)
1 Chiều dài thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
2 BTCT M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,72 m3
3 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,52 m2
4 Đệm móng đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m3
5 Thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243,12 kg
6 Thép D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,16 kg
7 Tấm nắp rãnh KT (110*100*15)cm đổ lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 tấm
8 BTCT M250 đổ lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
9 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m2
10 Thép D14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,96 kg
11 Thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,64 kg
12 Thép D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,44 kg
H Hạng mục 8: Cống rãnh dọc
1 Số tấm bản KT (90*100*15cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 tấm
2 Tấm bản BTCT M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0724 m3
3 Thép D14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,9 kg
4 Thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,58 kg
5 Thép D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,66 kg
6 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,86 kg
7 Thân cống BTCT M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,612 m3
8 Gia cố vuốt nối BTXM M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
9 Thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,472 kg
10 Thép D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,4 kg
11 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,88 m2
12 Đào móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m3
13 Đệm móng bằng đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
I Hạng mục 9: Cống thoát nước
1 Cống fi 1.0 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
2 Số ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 đốt
3 Cống fi 1.5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Số ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 đốt
5 BTCT ống cống M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,72 m3
6 Móng cống BTXM M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,56 m3
7 Thân cống đá xây vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,41 m3
8 Móng cống đá xây vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,95 m3
9 Đá xây ốp mái vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4 m3
10 Đá xây chân khay vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,99 m3
11 Trát vữa M125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,92 m2
12 Ván khuôn thép ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227,64 m2
13 Thép fi10 (ống cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.011,96 kg
14 Thép fi 6 (ống cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 273,42 kg
15 Số rọ thép fi3 KT(2x1x1)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 rọ
16 Đệm móng đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,73 m3
17 Đào vuốt mái ta luy đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,65 m3
18 Đào vuốt mái ta luy đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,19 m3
19 Đào móng đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,51 m3
20 Đào móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,33 m3
21 Đào móng đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 472,96 m3
22 Đào khơi thông dòng chảy đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,11 m3
23 Đắp móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,4 m3
24 Tháo rỡ đốt cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 đốt
25 Phá bỏ khối xây cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,92 m3
J Hạng mục 10: Hố thu nước
1 BTXM M200 hố thu đổ trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,52 m3
2 BTXM M200 hộ lan đổ trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 m3
3 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,08 m2
4 Đệm móng đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 m3
5 Sơn trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 m2
6 Sơn đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,27 m2
7 Đào móng đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,61 m3
8 Đào móng đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,91 m3
9 Đào vuốt nối đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5 m3
10 Đắp móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m3
11 Phá bỏ khối xây cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,34 m3
K Hạng mục 11: Tường chắn kè rọ thép
1 Chều dài kè rọ thép (chiều cao kè ≤ 4m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 m
2 Rọ thép Fi 3 KT(2*1*1)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117 rọ
3 Đào móng kè đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,3 m3
4 Đào móng kè đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,23 m3
5 Đào móng kè đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,69 m3
6 Đắp móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,55 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->