Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200929206-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thanh Sơn, huyện Kiến Thụy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200890442
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 13:43:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,609,942,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 554,08 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 25,812 100m3
3 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 2.916,767 m3
4 Đào nền đường, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 322,83 m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V, E-HSMT 3,696 100m3
6 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 428,69 m3
7 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 12,319 100m2
8 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 11,165 100m2
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục II Chương V, E-HSMT 11,165 100m2
10 Bù vênh mặt đường, chiều dày 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 21,593 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục II Chương V, E-HSMT 23,484 100m2
12 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 23,484 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Mục II Chương V, E-HSMT 23,484 100m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 46,773 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 47,905 m3
16 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 871 m
17 Lát đan rãnh, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 217,75 m2
18 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (thi công 2 lớp) Mục II Chương V, E-HSMT 10,418 100m2
19 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mục II Chương V, E-HSMT 0,521 100m3
20 Lát gạch nền vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 5,5cm Mục II Chương V, E-HSMT 1.041,78 m2
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bó hè, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,162 m3
22 Trát tường bó hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 444,21 m2
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 156,11 m3
24 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Mục II Chương V, E-HSMT 135,87 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 3km, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 8,769 100m3
26 Di chuyển cột điện đơn (Đổ móng, dựng cột, kéo dây, vật tư phụ) Mục II Chương V, E-HSMT 15 cột
27 Di chuyển cột điện đôi tại vị trí đầu đường (Đổ móng, dựng cột, kéo dây, vật tư phụ) Mục II Chương V, E-HSMT 2 cột
B THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 1.055,65 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 216,5 100m
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 43,3 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II Chương V, E-HSMT 43,3 m3
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mục II Chương V, E-HSMT 866 cái
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Mục II Chương V, E-HSMT 433 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 417 mối nối
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 6,604 100m3
9 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 746,241 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T phạm vi 3km, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 10,557 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 41,71 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,279 100m3
13 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 31,527 m3
14 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 5,18 100m
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 0,96 m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II Chương V, E-HSMT 0,96 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 2,4 m3
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D800mm Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D800mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mục II Chương V, E-HSMT 7 mối nối
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,23 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 33,71 m2
23 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục II Chương V, E-HSMT 9,79 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,446 100m3
25 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 49,06 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 0,446 100m3
27 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 55,58 m3
28 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 9,5 100m
29 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 1,9 m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II Chương V, E-HSMT 1,9 m3
31 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm Mục II Chương V, E-HSMT 38 cái
32 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Mục II Chương V, E-HSMT 19 đoạn ống
33 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V, E-HSMT 17 mối nối
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,358 100m3
35 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 40,398 m3
36 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 178,5 m3
37 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 27,2 100m
38 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 5,44 m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II Chương V, E-HSMT 5,44 m3
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 136 cái
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 68 đoạn ống
42 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V, E-HSMT 114 mối nối
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,999 100m3
44 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 112,921 m3
45 Đào móng công trình, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 142,67 m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II Chương V, E-HSMT 3,6 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,2 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,01 m3
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 60,17 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 10,24 m2
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 1,096 100m3
52 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 123,803 m3
53 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,52 m3
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,16 tấn
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,71 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, E-HSMT 16 cấu kiện
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,81 m3
58 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,86 m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,51 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,02 m3
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,177 tấn
62 Sản xuất, lắp đặt tấm chắn rác gang đúc Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
63 Lắp đặt tấm ga gang Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
64 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 43,43 m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II Chương V, E-HSMT 2,09 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,25 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 14,36 m3
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 44,46 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,15 m2
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,191 100m3
71 Vật liệu đất núi Mục II Chương V, E-HSMT 21,583 m3
72 Sản xuất, lắp đặt tấm chắn rác gang đúc Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T phạm vi 3km, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 4,992 100m3
74 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 12,66 100m
75 Bó cạp phên nứa 1.5m Mục II Chương V, E-HSMT 126 m2
76 Đắp đất quai sanh, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 105 m3
77 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 529,18 m3
78 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V, E-HSMT 0,174 100m3
79 Vật liệu đất núi đắp đường tạm + quai sanh Mục II Chương V, E-HSMT 358,312 m3
80 Bơm nước phục vụ thi công Mục II Chương V, E-HSMT 20 ca
81 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 4,88 m3
82 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục II Chương V, E-HSMT 4,3 m3
83 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,745 100m3
84 Đào móng công trình, đất cấp I Mục II Chương V, E-HSMT 148,11 m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 3km, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,318 100m3
86 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 97,16 100m
87 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 17,26 m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 13,12 m3
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,144 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 5,677 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,057 tấn
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Mục II Chương V, E-HSMT 50,82 m3
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,695 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,736 tấn
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 20,15 m3
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,174 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,835 tấn
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 19,74 m3
99 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục II Chương V, E-HSMT 14,51 m3
100 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,624 tấn
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 6,88 m3
102 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục II Chương V, E-HSMT 7,04 m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 4,32 m3
104 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
105 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 2,106 100m
106 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 8,44 m3
108 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Mục II Chương V, E-HSMT 38,25 m3
109 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục II Chương V, E-HSMT 14,51 m3
110 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V, E-HSMT 2,108 100m3
111 Vật liệu đất núi : Mục II Chương V, E-HSMT 244,47 m3
112 Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,05 100m3
113 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 5,292 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 3km, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 6,342 100m3
115 Hoàn trả công trình ngầm (đường ống cấp nước sinh hoạt khu dân cư) Mục II Chương V, E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->