Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thanh Sơn, huyện Kiến Thụy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 13:43:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,609,942,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 554,08 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,812 | 100m3 |
| 3 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.916,767 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 322,83 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,696 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 428,69 | m3 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,319 | 100m2 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,165 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,165 | 100m2 |
| 10 | Bù vênh mặt đường, chiều dày 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,593 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,484 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,484 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,484 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,773 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,905 | m3 |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 871 | m |
| 17 | Lát đan rãnh, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 217,75 | m2 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (thi công 2 lớp) | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,418 | 100m2 |
| 19 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,521 | 100m3 |
| 20 | Lát gạch nền vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.041,78 | m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bó hè, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,162 | m3 |
| 22 | Trát tường bó hè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 444,21 | m2 |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 156,11 | m3 |
| 24 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,87 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,769 | 100m3 |
| 26 | Di chuyển cột điện đơn (Đổ móng, dựng cột, kéo dây, vật tư phụ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cột |
| 27 | Di chuyển cột điện đôi tại vị trí đầu đường (Đổ móng, dựng cột, kéo dây, vật tư phụ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.055,65 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 216,5 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,3 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,3 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 866 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 433 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 417 | mối nối |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,604 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 746,241 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T phạm vi 3km, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,557 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,71 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,279 | 100m3 |
| 13 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,527 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,18 | 100m |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D800mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D800mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | mối nối |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,23 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,71 | m2 |
| 23 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,79 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,446 | 100m3 |
| 25 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 49,06 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,446 | 100m3 |
| 27 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 55,58 | m3 |
| 28 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,5 | 100m |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 31 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | đoạn ống |
| 33 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 17 | mối nối |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,358 | 100m3 |
| 35 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,398 | m3 |
| 36 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 178,5 | m3 |
| 37 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,2 | 100m |
| 38 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 68 | đoạn ống |
| 42 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 114 | mối nối |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,999 | 100m3 |
| 44 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 112,921 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,67 | m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,01 | m3 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 60,17 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,24 | m2 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,096 | 100m3 |
| 52 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 123,803 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,86 | m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,02 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,177 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt tấm chắn rác gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 63 | Lắp đặt tấm ga gang | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 64 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,43 | m3 |
| 65 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,09 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,36 | m3 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 44,46 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,191 | 100m3 |
| 71 | Vật liệu đất núi | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,583 | m3 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt tấm chắn rác gang đúc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T phạm vi 3km, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,992 | 100m3 |
| 74 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,66 | 100m |
| 75 | Bó cạp phên nứa 1.5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 126 | m2 |
| 76 | Đắp đất quai sanh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 105 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 529,18 | m3 |
| 78 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 79 | Vật liệu đất núi đắp đường tạm + quai sanh | Mục II Chương V, E-HSMT | 358,312 | m3 |
| 80 | Bơm nước phục vụ thi công | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | ca |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,88 | m3 |
| 82 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,3 | m3 |
| 83 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,745 | 100m3 |
| 84 | Đào móng công trình, đất cấp I | Mục II Chương V, E-HSMT | 148,11 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,318 | 100m3 |
| 86 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 97,16 | 100m |
| 87 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,26 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,12 | m3 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,677 | tấn |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,82 | m3 |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,695 | tấn |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,736 | tấn |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,15 | m3 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,835 | tấn |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,74 | m3 |
| 99 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,51 | m3 |
| 100 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,624 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,88 | m3 |
| 102 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,106 | 100m |
| 106 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,44 | m3 |
| 108 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,25 | m3 |
| 109 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,51 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,108 | 100m3 |
| 111 | Vật liệu đất núi : | Mục II Chương V, E-HSMT | 244,47 | m3 |
| 112 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 113 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,292 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn phạm vi 3km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,342 | 100m3 |
| 115 | Hoàn trả công trình ngầm (đường ống cấp nước sinh hoạt khu dân cư) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi