Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình Gia cố chân đê phía đồng đoạn từ K70+880 đến K71+200 đê Tả lam, xã Long Xá, huyện Hưng Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925437-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đê điều Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình Gia cố chân đê phía đồng đoạn từ K70+880 đến K71+200 đê Tả lam, xã Long Xá, huyện Hưng Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tại Quyết định 1735/QĐ-UBND ngày 04/06/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:44:00 đến ngày 2020-09-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,757,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LÁT | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, Bê tông đáy kênh | Mô tả theo Chương V | 17,17 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, Bê tông thành kênh | Mô tả theo Chương V | 36,3 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, Bê tông giằng kênh | Mô tả theo Chương V | 0,35 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, Bê tông tấm đan | Mô tả theo Chương V | 13,04 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 5,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn đáy kênh + tấm đan | Mô tả theo Chương V | 1,2307 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn giằng kênh | Mô tả theo Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn thành kênh | Mô tả theo Chương V | 4,7892 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả theo Chương V | 7,77 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V | 1,5515 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo Chương V | 2,1392 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo Chương V | 182 | cái |
| 13 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả theo Chương V | 5,2334 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển cỏ cự ly 1km | Mô tả theo Chương V | 0,4187 | 100m3 |
| B | PHẦN ĐẤT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 16,5017 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (1km đầu tiên) | Mô tả theo Chương V | 16,5017 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (3,2 km cuối cùng) | Mô tả theo Chương V | 16,5017 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Mô tả theo Chương V | 70,5333 | 100m3 |
| 5 | Mua đất tại mỏ Hưng Phú | Mô tả theo Chương V | 7.755,6629 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (1km đầu tiên) | Mô tả theo Chương V | 77,5566 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (5km tiếp theo) | Mô tả theo Chương V | 77,5566 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 77,5566 | 100m3 |
| C | PHẦN BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo Chương V | 2,146 | 100m3 |
| 2 | Mua đất tại mỏ Hưng Phú | Mô tả theo Chương V | 236,06 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (1km đầu tiên) | Mô tả theo Chương V | 2,3606 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (5km tiếp theo) | Mô tả theo Chương V | 2,3606 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,3606 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (Phá đường xế) | Mô tả theo Chương V | 2,146 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi