Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901630-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:25:00 đến ngày 2020-09-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,811,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.256,0008 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,0625 | 100m |
| 3 | Đắp cát hạt trung công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9293 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2575 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0206 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9568 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1417 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1837 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1658 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,4869 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ móng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4932 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cổ móng - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4234 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cổ móng , TD ≤0,1m2, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8981 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5814 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3834 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8459 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng móng , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6402 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0596 | tấn |
| 23 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5916 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4719 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng bể, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng bể, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | 100m2 |
| 35 | Bê tông giằng bể , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0616 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,96 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2391 | m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9455 | 100m3 |
| 40 | Bê tông nền , M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4987 | m3 |
| 41 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5841 | 1m3 |
| 42 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7862 | m3 |
| 43 | Xây tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1105 | m3 |
| B | PHẦN THÔ | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2881 | tấn |
| 4 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5737 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1825 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4225 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5166 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4358 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8096 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9632 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2839 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7684 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8429 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0457 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5965 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,767 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7066 | m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8902 | 1m3 |
| 21 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1798 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3498 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2767 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1676 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8069 | m3 |
| 26 | Xây bậc thang, lan can, TCN bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8918 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2881 | tấn |
| 30 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5737 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3481 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3547 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9202 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4236 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1102 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3195 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,607 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9155 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2094 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6818 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7459 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4232 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4736 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7042 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3684 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3241 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2505 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1306 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5099 | m3 |
| 50 | Xây cầu thang, lan can, TCN bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2327 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5891 | tấn |
| 54 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5737 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,6089 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4225 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7855 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9124 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0875 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3843 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2796 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9306 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5298 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7356 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7312 | 100m2 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8837 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1092 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2844 | tấn |
| 69 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2619 | m3 |
| 70 | Xây lan can, TCN bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8631 | m3 |
| 71 | Thang thép D18 lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 72 | Xây các chi tiết bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3656 | m3 |
| 73 | Xây tường thu hồi bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1612 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ, giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2946 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2085 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3162 | tấn |
| 77 | Bê tông giằng mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0385 | m3 |
| 78 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,8613 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0813 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0813 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,0627 | 1m2 |
| 82 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 83 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2518 | 100m2 |
| 84 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,004 | m |
| 85 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2518 | 100m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,7976 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,9518 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,6788 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,4654 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,65 | m2 |
| 6 | Trát TCN, lan can, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6488 | m2 |
| 7 | Láng Sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1919 | m2 |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,11 | m2 |
| 9 | Khuôn cửa đơn gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,4 | m |
| 10 | Cửa sổ kính, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m2 |
| 11 | Cửa đi pa nô, kính gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 12 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | 1m |
| 13 | Nẹp góc cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,2 | m |
| 14 | Nẹp mặt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,4 | m |
| 15 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | 1m2 |
| 18 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1042 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1042 | 1m2 |
| 20 | Phụ kiệm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 21 | Gia công hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5618 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4422 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0744 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch KT 300x450mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,632 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3388 | m2 |
| 26 | Xây bục giảng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7132 | m3 |
| 27 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,7516 | m2 |
| 29 | Trát cầu thang, tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,6392 | m2 |
| 30 | Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2238 | m2 |
| 31 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1511 | tấn |
| 32 | Gia công lan can cầu thang Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1074 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7743 | m2 |
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3452 | m2 |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,08 | m |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,005 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,01 | m |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 506,6306 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682,3104 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 947,3404 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,5998 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,2148 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,1038 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,5538 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,76 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,36 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,0006 | m2 |
| 48 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5122 | m2 |
| 49 | Khuôn cửa đơn gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,4 | m |
| 50 | Cửa sổ kính, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m2 |
| 51 | Cửa đi pa nô, kính gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 52 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | 1m |
| 53 | Nẹp góc cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,8 | m |
| 54 | Nẹp mặt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,8 | m |
| 55 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 56 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | 1m2 |
| 58 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1042 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1042 | 1m2 |
| 60 | Phụ kiệm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 61 | Gia công hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5618 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4422 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0744 | m2 |
| 64 | Cửa vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7575 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,424 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9028 | m2 |
| 67 | Xây bục giảng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7132 | m3 |
| 68 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6583 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,5698 | m2 |
| 70 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6418 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2544 | m2 |
| 72 | Gia công lan can INox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | tấn |
| 73 | Gia công lan can cầu thang Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1301 | tấn |
| 74 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,591 | m2 |
| 75 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3452 | m2 |
| 76 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,48 | m |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,7 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4 | m |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,6576 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 670,4868 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,0406 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,1038 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,2292 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,43 | m2 |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,6538 | m2 |
| 86 | Trát các chi tiết dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9526 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,9296 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,92 | m2 |
| 89 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,7743 | m2 |
| 90 | Láng Sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,056 | m2 |
| 91 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,079 | m2 |
| 92 | Khuôn cửa đơn gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,4 | m |
| 93 | Cửa sổ kính, gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m2 |
| 94 | Cửa đi pa nô, kính gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 95 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | 1m |
| 96 | Nẹp góc cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,8 | m |
| 97 | Nẹp mặt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,8 | m |
| 98 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 100 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,64 | 1m2 |
| 101 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6632 | m2 |
| 102 | Lắp dựng cửa vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1042 | 1m2 |
| 103 | Phụ kiệm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 104 | Cửa vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1775 | m2 |
| 105 | Gia công hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5618 | tấn |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4422 | 1m2 |
| 107 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0744 | m2 |
| 108 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,424 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9028 | m2 |
| 110 | Xây bục giảng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7132 | m3 |
| 111 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1056 | m3 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,5698 | m2 |
| 113 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m2 |
| 114 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | tấn |
| 115 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 116 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7772 | m2 |
| 117 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,44 | m |
| 118 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,48 | m |
| 119 | Kẻ chỉ lõm 10x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,8 | m |
| 120 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529,0364 | m2 |
| 121 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 715,9318 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.012,8114 | m2 |
| 123 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,1568 | m2 |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2296 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6414 | 100m2 |
| 126 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,76 | 10m2 |
| 127 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5793 | 100m2 |
| 128 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | m3 |
| 129 | Xây móng bồn hoa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2476 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,992 | m2 |
| 131 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,752 | m2 |
| 132 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,452 | m3 |
| 133 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,802 | 1m3 |
| 134 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4129 | 1m3 |
| 135 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1896 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 137 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1896 | m3 |
| 138 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,686 | m3 |
| 139 | Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5333 | m3 |
| 140 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5696 | m2 |
| 141 | Láng hố ga, rãnh, dày 2,0cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,39 | m2 |
| 142 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2506 | tấn |
| 143 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1789 | 100m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7926 | m3 |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | 1cấu kiện |
| 146 | Lớp cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0245 | 100m3 |
| 147 | Bê tông hè rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Đế công tắc âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Đế ổ cắm âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.320 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.710 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 20 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 22 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 27 | SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 28 | SXLĐ quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 29 | Gia công các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | tấn |
| 30 | Hóa chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 32 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Hộp giấy + giá đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 39 | Máy bơm LD, Q=m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 44 | Tê nhựa đều D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 45 | Tê nhựa đều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Tê nhựa đều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 47 | Tê nhựa lệch D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 48 | Tê nhựa lệch D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Tê nhựa lệch D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 50 | Cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 51 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 52 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 53 | Cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 54 | Cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 55 | Côn thu nhựa D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 56 | Côn thu nhựa D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 57 | Măng sông D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 58 | Măng sông D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Măng sông D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 60 | Rắc co nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Rắc co nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Van khóa nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 63 | Van khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Van phao điện D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Van 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,63 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m |
| 71 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 73 | Cút nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 75 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 76 | Chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 77 | Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 79 | Côn thu nhựa D75-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 80 | Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 81 | Măng sông nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 82 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 83 | Măng sông nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Thoát nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 86 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| E | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,93 | 1m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0384 | 1m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,846 | 1m2 |
| F | LÁN ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,72 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2357 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5506 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6868 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8084 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2318 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền , M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,742 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,48 | m2 |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3398 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3398 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5654 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3398 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4411 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4411 | tấn |
| 16 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3669 | 100m2 |
| 17 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,872 | md |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,5173 | 1m2 |
| 19 | Bu lông chân cột M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m |
| 21 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| G | KÈ ĐÁ, SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3052 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9156 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,075 | 100m |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3842 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,815 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,705 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,9005 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9156 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ- Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3052 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7684 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3928 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,447 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1905 | 100m3 |
| 15 | San đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1905 | 100m3 |
| 16 | Giảm trừ, thanh lý khối lượng đất thừa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,45 | m3 |
| H | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0572 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2897 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 5 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,848 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2612 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,17 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1619 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0834 | tấn |
| 11 | Bê tông nắp bể , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | Bộ |
| 2 | Bàn giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Bảng từ xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 4 | Máy chiếu đa năng INFOCUS IN114xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 5 | Màn chiếu treo tường kéo tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 6 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Máy chiếu vật thể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi