Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 12:03:00 đến ngày 2020-09-21 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,089,681,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào ủi khuôn tạo khuôn đường - đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,499 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,428 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,428 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,428 | 100m3 |
| 5 | Lu nền vỉa hè K>=90 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,875 | 100m3 |
| 6 | Lu nền mặt đường mở rộng, sửa chữa K>=98 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,884 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền vỉa hè, bằng đất tận dụng K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,095 | 100m3 |
| 8 | San lấp các hố rạch hiện hữu, bằng đất tận dụng K90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,976 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,065 | 100m3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,733 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm, mặt đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,733 | 100m2 |
| 4 | Cào sọc nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 46,235 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám CSS-1H TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,972 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh Bê tông nhựa C9.5 dày trung bình 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,244 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 79,972 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 102,827 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 12,318 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 312,664 | m3 |
| 4 | Thép D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | tấn |
| D | Hạng mục 4: Vỉa hè | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,291 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 197,462 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Bó nền | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,307 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 15,817 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,085 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn nhiệt phản quang dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 197,77 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Biển báo tên đường kích thước 0,4x0,75m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 3 | Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | trụ |
| 4 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m3 |
| H | Hạng mục 8: Phá bỏ kết cấu cũ | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,856 | 100m |
| 2 | Đào lớp kết cấu áo đường cũ, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,123 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,796 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,796 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,796 | 100m3 |
| 6 | Phá bỏ ga cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 50,4 | m3 |
| 7 | Tháo bỏ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | đoạn ống |
| I | Hạng mục 9: Cống | |||
| 1 | Đào đất cống, cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,803 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,01 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn Bê tông lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,655 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 261,845 | m3 |
| 5 | Lắp gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 6 | Lắp gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 172 | cái |
| 7 | Lắp gối cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 146 | cái |
| 8 | Lắp gối cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 474 | cái |
| 9 | Lắp ống cống D400, chiều dài 2m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 10 | Lắp ống cống D400, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | đoạn ống |
| 11 | Lắp ống cống D400, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | đoạn ống |
| 12 | Lắp ống cống D600, chiều dài 2m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 13 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | đoạn ống |
| 14 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | đoạn ống |
| 15 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 16 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | đoạn ống |
| 17 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 18 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | đoạn ống |
| 19 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 20 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | đoạn ống |
| 21 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 2m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | đoạn ống |
| 22 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 205 | đoạn ống |
| 23 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 41 | mối nối |
| 24 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | mối nối |
| 25 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 63 | mối nối |
| 26 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 211 | mối nối |
| 27 | Ván khuôn Bê tông chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 8,055 | 100m2 |
| 28 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 404,9 | m3 |
| 29 | Vữa trát mối nối cống, vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 292,644 | m2 |
| 30 | Đắp cát phui cống, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,521 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất tận dụng lưng cống, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,432 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 34,371 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 34,371 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 34,371 | 100m3 |
| J | Hạng mục 10: Hầm ga mới | |||
| 1 | Đào đất thi công hầm ga, cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,406 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,626 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2- M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,584 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,314 | 100m2 |
| 5 | Bê tông hầm ga phần đúc sẵn đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 77,59 | m3 |
| 6 | Cốt thép phần hầm ga đúc sẵn có đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,264 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thi công hầm ga phần đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,094 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt hố ga phần đúc sẵn KL >=3T | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 9 | Bê tông hầm ga phần đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 133,607 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thi công hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 12,691 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép phần đổ tại chỗ có đường kính d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,518 | tấn |
| 12 | Cốt thép thang hố ga có đường kính <=18mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,55 | tấn |
| 13 | Đắp cát hoàn trả phui đào hầm ga K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,442 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất tận dụng phui đào hầm ga K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,729 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,677 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,677 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,677 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11: Nắp hầm ga | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,713 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,449 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình bọc nắp đan bê tông, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,071 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,071 | tấn |
| 5 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,249 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,233 | 100m2 |
| 7 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| L | Hạng mục 12: Đà hầm | |||
| 1 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,188 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,515 | tấn |
| 3 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,581 | tấn |
| 4 | Thép hình góc bọc khuôn, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,592 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,592 | tấn |
| 6 | Bê tông đà hầm đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,194 | m3 |
| 7 | Công tác lắp đặt khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| M | Hạng mục 13: Miệng thu nước | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,796 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2,806 | 100m2 |
| 3 | Bê tông miệng thu nước đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,721 | m3 |
| 4 | Tấm cao su dày 5mm, miệng thu loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,344 | m2 |
| 5 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | lỗ khoan |
| 6 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | 1bộ |
| 7 | Ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm PN8 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,297 | 100m |
| N | Hạng mục 14: Van ngăn mùi | |||
| 1 | Bê tông hộp ngăn mùi, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hộp ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,569 | 100m2 |
| 3 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 316 | lỗ khoan |
| 4 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 316 | 1bộ |
| 5 | Bulong + đai ốc M10, L=50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 632 | 1bộ |
| 6 | Bulong + đai ốc M10, L=120mm | Theo hồ sơ thiết kế | 158 | 1bộ |
| 7 | Thép tấm INOX | Theo hồ sơ thiết kế | 0,231 | tấn |
| 8 | Tấm cao su dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,64 | m2 |
| 9 | Tấm nhựa PVC dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,64 | m2 |
| O | Hạng mục 15: Lưới chắn rác | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện thép hình, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,989 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 2,989 | tấn |
| 3 | Chốt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | tấn |
| 4 | Lắp đặt chốt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | tấn |
| 5 | Công tác lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | cái |
| P | Hạng mục 16: Tái lập phui đào | |||
| 1 | Lu lèn lớp đất trên cùng 30cm đạt độ chặt K>=95 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,475 | 100m2 |
| 2 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,543 | 100m3 |
| 3 | Tưới thấm bám TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,475 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C19 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,475 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất tận dụng phui đào phạm vi vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 5,859 | 100m3 |
| Q | Hạng mục 17: Thép tấm và cọc lasen thi công | |||
| 1 | Cọc ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 20,857 | tấn |
| 2 | Đóng cọc ván thép phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 72,704 | 100m |
| 3 | Đóng cọc ván thép phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 3,827 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc ván thép phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 72,704 | 100m |
| R | Hạng mục 18: Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông tường đá 1x2 M200 cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1,85 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M200 cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 3,58 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm, cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 4 | Cốt thép D<=18mm, cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,248 | tấn |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | 100m2 |
| 7 | Cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | 100m |
| 9 | Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | rọ |
| 10 | Van ngăn triều composite D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Khối lượng đào đất thi công cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 0,441 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất tái lập | Theo hồ sơ thiết kế | 0,314 | 100m3 |
| 13 | Cọc ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,493 | tấn |
| 14 | Đóng cọc ván thép phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,879 | 100m |
| 15 | Đóng cọc ván thép phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,879 | 100m |
| 16 | Nhổ cọc ván thép phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,879 | 100m |
| S | Hạng mục 19: Tổ chức thi công | |||
| 1 | Rào tôn thi công lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 408 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang rào tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | m2 |
| 3 | Ván khuông chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | m3 |
| 5 | Thép hình chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | tấn |
| 7 | Lắp đặt rào tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 952 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1.008 | cái |
| 9 | Thép hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,124 | tấn |
| 10 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế | 10,86 | m2 |
| 11 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 1,733 | tấn |
| 12 | Cọc gỗ KT 0,05x0,05x1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 50,4 | m |
| 13 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 8,82 | m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,269 | 100m2 |
| 16 | Thép D<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | tấn |
| 17 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 294 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,05 | m3 |
| 20 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(130x90)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 21 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(100x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(127,5x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 24 | Biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Biển báo tròn D70, đèn led 12v màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Biển báo vuông 25x25, đèn led vàng 12v | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 27 | Trụ đỡ biển báo 3,3m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 29 | Nhân công điều tiết giao thông (Bậc 3/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 520 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi