Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng (phần giao thông + phần thoát nước + chiếu sáng GT + cây xanh)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng (phần giao thông + phần thoát nước + chiếu sáng GT + cây xanh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:33:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,089,923,744 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào ủi khuôn tạo khuôn đường - đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,046 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,883 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,883 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,883 | 100m3 |
| 6 | Lu nền vỉa hè K>=90 | Theo hồ sơ thiết kế | 69,813 | 100m3 |
| 7 | Lu nền mặt đường mở rộng, sửa chữa K>=98 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,374 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, nền vỉa hè bằng cát K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,488 | 100m3 |
| 9 | Đắp taluy, bằng đất tận dụng K90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,142 | 100m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách, R≥12 Kn/m | Theo hồ sơ thiết kế | 105,19 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,496 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1, K98 dày 30cm, mặt đường đoạn sửa chữa lớn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,077 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám MC70 TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,374 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm, mặt đường mở rộng, sửa chữa lớn | Theo hồ sơ thiết kế | 28,374 | 100m2 |
| 5 | Cào sọc nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 82,277 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám CSS-1H TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,885 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh Bê tông nhựa C9.5 dày trung bình 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,885 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám CSS-1H TC 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 130,754 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 130,754 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 157,203 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 18,819 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 480,067 | m3 |
| 4 | Thép D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | tấn |
| D | Hạng mục 4: Lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,742 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 237,089 | m3 |
| 3 | Gạch tezzaro (400x400x30)m | Theo hồ sơ thiết kế | 4.741,787 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Bó nền | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,417 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 22,417 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 112,085 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn nhiệt phản quang dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 875,42 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, biển báo, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 3 | Biển chữ nhật 0,4x0,75m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Trụ đỡ biển báo ống D90mm, L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | trụ |
| 5 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m3 |
| H | Hạng mục 8: Phá bỏ kết cấu cũ | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,149 | 100m |
| 2 | Đào lớp kết cấu áo đường cũ, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,777 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,089 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,089 | 100m3 |
| 6 | Phá bỏ ga cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 22,4 | m3 |
| 7 | Tháo bỏ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | đoạn ống |
| I | Hạng mục 9: Cống | |||
| 1 | Đào đất cống, cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,194 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,35 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn Bê tông lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 5,371 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 335,049 | m3 |
| 5 | Lắp gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 258 | cái |
| 6 | Lắp gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 266 | cái |
| 7 | Lắp gối cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 266 | cái |
| 8 | Lắp gối cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 294 | cái |
| 9 | Lắp gối cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | cái |
| 10 | Lắp ống cống D400, chiều dài 2m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 11 | Lắp ống cống D400, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | đoạn ống |
| 12 | Lắp ống cống D400, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 91 | đoạn ống |
| 13 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | đoạn ống |
| 14 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 92 | đoạn ống |
| 15 | Lắp ống cống D600, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 16 | Lắp ống cống D600, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | đoạn ống |
| 17 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | đoạn ống |
| 18 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 87 | đoạn ống |
| 19 | Lắp ống cống D800, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | đoạn ống |
| 20 | Lắp ống cống D800, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | đoạn ống |
| 21 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | đoạn ống |
| 22 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 4m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 89 | đoạn ống |
| 23 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 24 | Lắp ống cống D1000, chiều dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | đoạn ống |
| 25 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 2m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 26 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H10 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | đoạn ống |
| 27 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 2m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | đoạn ống |
| 28 | Lắp ống cống D1200, chiều dài 3m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | đoạn ống |
| 29 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | mối nối |
| 30 | Nối cống bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | mối nối |
| 31 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | mối nối |
| 32 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 123 | mối nối |
| 33 | Nối ống bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Theo hồ sơ thiết kế | 93 | mối nối |
| 34 | Ván khuôn Bê tông chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 9,479 | 100m2 |
| 35 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 503,926 | m3 |
| 36 | Vữa trát mối nối cống, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 230,824 | m2 |
| 37 | Đắp cát phui cống, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,082 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 52,194 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 52,194 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 52,194 | 100m3 |
| J | Hạng mục 10: Hầm ga mới | |||
| 1 | Đào đất thi công hầm ga, cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,194 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,998 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2- M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 99,808 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,111 | 100m2 |
| 5 | Bê tông hầm ga phần đúc sẵn đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 124,88 | m3 |
| 6 | Cốt thép phần hầm ga đúc sẵn có đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,539 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thi công hầm ga phần đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 8,03 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt hố ga phần đúc sẵn KL >=3T | Theo hồ sơ thiết kế | 83 | cái |
| 9 | Bê tông hầm ga phần đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 198,401 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thi công hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 17,228 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép phần đổ tại chỗ có đường kính d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,226 | tấn |
| 12 | Cốt thép thang hố ga có đường kính <=18mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,808 | tấn |
| 13 | Đắp cát hoàn trả phui đào hầm ga K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,475 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 25,194 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 25,194 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 25,194 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11: Nắp hầm ga | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,301 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,527 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình bọc nắp đan bê tông, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép hình nắp đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | tấn |
| 5 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,987 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,355 | 100m2 |
| 7 | Công tác lắp đặt nắp hầm ga bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 146 | cái |
| L | Hạng mục 12: Đà hầm | |||
| 1 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 3,523 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,825 | tấn |
| 3 | Cốt thép có đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,488 | tấn |
| 4 | Thép hình góc bọc khuôn, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,368 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 2,368 | tấn |
| 6 | Bê tông đà hầm đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,089 | m3 |
| 7 | Công tác lắp đặt khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 146 | cái |
| M | Hạng mục 13: Miệng thu nước | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,774 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4,955 | 100m2 |
| 3 | Bê tông miệng thu nước đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,534 | m3 |
| 4 | Tấm cao su dày 5mm, miệng thu loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,136 | m2 |
| 5 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 112 | lỗ khoan |
| 6 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 112 | 1bộ |
| 7 | Ống nhựa HDPE D200 dày 9,6mm PN8 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,96 | 100m |
| N | Hạng mục 14: Van ngăn mùi | |||
| 1 | Bê tông hộp ngăn mùi, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hộp ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,943 | 100m2 |
| 3 | Khoan lỗ bu lông nở D12 | Theo hồ sơ thiết kế | 524 | lỗ khoan |
| 4 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ thiết kế | 524 | 1bộ |
| 5 | Bulong + đai ốc M10, L=50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.048 | 1bộ |
| 6 | Bulong + đai ốc M10, L=120mm | Theo hồ sơ thiết kế | 262 | 1bộ |
| 7 | Thép tấm INOX | Theo hồ sơ thiết kế | 0,383 | tấn |
| 8 | Tấm cao su dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20,96 | m2 |
| 9 | Tấm nhựa PVC dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20,96 | m2 |
| O | Hạng mục 15: Lưới chắn rác | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện thép hình, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,099 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 5,099 | tấn |
| 3 | Chốt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,057 | tấn |
| 4 | Lắp đặt chốt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,057 | tấn |
| 5 | Công tác lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 145 | cái |
| P | Hạng mục 16: Tái lập phui đào | |||
| 1 | Lu lèn lớp đất trên cùng 30cm đạt độ chặt K>=95 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,505 | 100m2 |
| 2 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,651 | 100m3 |
| 3 | Tưới thấm bám TCN 1kg/m2, cho lớp đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,191 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C19 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,191 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát hoàn trả phui đào hầm ga K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,93 | 100m3 |
| Q | Hạng mục 17: Thép tấm và cọc lasen thi công | |||
| 1 | Cọc ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 22,068 | tấn |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo hồ sơ thiết kế | 70,281 | 100m |
| 3 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 3,699 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Theo hồ sơ thiết kế | 70,281 | 100m |
| R | Hạng mục 18: Cây xanh | |||
| 1 | Chặt cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | gốc cây |
| 3 | Đào xúc đất hố trồng cây, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,704 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,704 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 8,518 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,704 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,048 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,81 | 100m2 |
| 9 | Láng nền dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,444 | m2 |
| 10 | Đắp cát nền hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 17,969 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2.672 | cấu kiện |
| 12 | Cung cấp gạch xi măng lát trồng cây 200x400x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.004 | Viên |
| 13 | Phóng hố trồng cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế | 334 | 1 vị trí |
| 14 | Vận chuyển đất trồng cây hố 0,8x0,8x0,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 106,88 | 1 hố |
| 15 | Trồng cây Bằng Lăng Kích thước bầu 0,4mx0,4mx0,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 334 | 1 cây |
| 16 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng xe bồn | Theo hồ sơ thiết kế | 334 | 1 cây/90 ngày |
| S | Hạng mục 19: Tổ chức thi công | |||
| 1 | Rào tôn thi công lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 408 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang rào tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | m3 |
| 5 | Thép hình chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | tấn |
| 7 | Lắp đặt rào tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 1.326 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1.404 | cái |
| 9 | Thép hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,124 | tấn |
| 10 | Sơn chống gỉ | Theo hồ sơ thiết kế | 10,86 | m2 |
| 11 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,413 | tấn |
| 12 | Cọc gỗ KT 0,05x0,05x1,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 50,4 | m |
| 13 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 8,82 | m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,269 | 100m2 |
| 16 | Thép D<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,071 | tấn |
| 17 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 399 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,05 | m3 |
| 20 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(130x90)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 21 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(100x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 22 | Biển báo phản quang hình chữ nhật KT(127,5x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 24 | Biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Biển báo tròn D70, đèn led 12v màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | Biển báo vuông 25x25, đèn led vàng 12v | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 27 | Trụ đỡ biển báo 3,3m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 29 | Nhân công điều tiết giao thông (Bậc 3/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 720 | công |
| T | Hạng mục 20: Thu hồi chiếu sáng hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi bộ đèn đường phố HPS ở độ cao < 12m | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cần đèn dài < 2,8m | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cần |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | tủ |
| 4 | Tháo dỡ cáp cấp nguồn chiếu sáng treo ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ dây lên đèn CXV 3x2,5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 1,65 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ kẹp cáp các loại, kẹp treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 7 | Tháo dỡ kẹp cáp các loại, kẹp dừng cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 8 | Vận chuyển vật tư thiết bị về kho | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chuyến |
| U | Hạng mục 21: Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu > 1m đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,448 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,016 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,067 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 7km bằng ôtô 10 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,294 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng tủ rộng <= 1m, sâu <= 1m đất cấp I: | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,828 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,039 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 7km bằng ôtô 10 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | 100m3 |
| V | Hạng mục 22: Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào rãnh mương cáp trên lề đường, đất cấp II: | Theo hồ sơ thiết kế | 609,28 | m3 |
| 2 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 190,4 | m3 |
| 3 | Lát gạch đinh 40x80x180 mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 342,72 | m2 |
| 4 | Rãi băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,86 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 7km bằng ôtô 10 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,09 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh mương cáp băng đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 28,6 | m3 |
| 7 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,37 | m3 |
| 8 | Lát gạch đinh 40x80x180 mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7 | m2 |
| 9 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,098 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 7km bằng ôtô 10 tấn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,286 | 100m3 |
| W | Hạng mục 23: Dây cáp điện các loại, tiếp địa hệ thống, trụ chiếu sáng và tủ, hộp nối cáp kín nước, ống bảo vệ cáp điện các loại | |||
| 1 | CC, kép rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ thiết kế | 22,01 | 100m |
| 2 | CC, kép rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 3 | CC, lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x2.5mm² - 0.6/1KV ở độ cao, h≤ 10m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,8 | 100m |
| 4 | CC, kéo rải dây đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,86 | 100m |
| 5 | CC, đóng cọc tiếp địa Þ16x2,4m thép mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cọc |
| 6 | Hàn cọc tiếp địa với dây đồng C25mm2 bằng mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | mối |
| 7 | CC. lắp đặt trụ đèn cao 7m | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | Trụ |
| 8 | CC, lắp đặt cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m (h≤12m) | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | bộ |
| 9 | CC. lắp đặt bộ đèn Led 120W (h≤12m) | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | cần |
| 10 | CC, Dán đề can số trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | trụ |
| 11 | CC, lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng PLC-CS.50A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 12 | CC, lắp đặt Boulon móng tủ M16x650mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 13 | CC, lắp đặt Boulon móng trụ M24x1000mm | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | bộ |
| 14 | CC, Lắp hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước IP68 (bao gồm RCBO 6A 30mA 2,5kA) | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | Cái |
| 15 | CC, Lắp hộp nối liên thông kín nước IP68 | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | Cái |
| 16 | CC, lắp đặt ống ruột gà Þ20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 17 | CC, lắp đặt ống HDPE Þ65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,24 | 100m |
| 18 | CC, lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi