Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930366-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân xã Bình Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200930087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn QQuyết định số 1396/QĐ-UBND ngày 25/9/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:28:00 đến ngày 2020-09-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,198,902,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN CHÍNH (L=671.46M)
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 102,4 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông: Phá dỡ bê tông không có cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 152,41 1m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô 7T Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,524 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,143 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 9,984 100m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,909 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, Đắp móng đường ống Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 303,14 1m3
8 Sản xuất ống cống D600 ( tải trọng H30- XB80 - Giá tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 512 m
9 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 4m, Đường kính <=600mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 128 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, Đường kính 600mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 109 1 mối nối
11 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 237,07 1m3
12 Vữa XM M100 làm mối nối cống Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,401 m3
B TUYẾN 1: HỐ GA KẾT HỢP THU NƯỚC MẶT ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 7,6 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông: Phá dỡ bê tông không có cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,26 1m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô 7T Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,043 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,22 1m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,101 100m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,466 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,72 1m3
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 7,45 1m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 17,34 1m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,041 1 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,153 1 tấn
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,213 100m2
13 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,734 100m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 9,56 1m3
15 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,669 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,352 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,992 tấn
18 Sản xuất và lắp đặt Lưới chắn rác bằng gang KT (70x70x7)Cm ( Giá theo dự toán được duyệt ) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 19 Cái
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, Lắp dầm cầu trục; Trọng lượng cấu kiện <=3tấn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 19 cái
C TUYẾN 1: CỬA THU , CỬA XÃ TUYẾN CHÍNH
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,1 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông: Phá dỡ bê tông không có cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 6,72 1m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô 7T Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,067 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,68 1m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,454 100m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,969 100m3
7 Sản xuất ống cống D800 hoạt tải H30-XB80 ( Giá tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 18 md
8 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 3m, Đường kính <=1000mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 6 1 đoạn ống
9 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 6,39 1m3
10 Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại; Trọng lượng 1 cấu kiện <=20tấn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 24 1 cấu kiện
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 8,54 1m3
12 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 21,46 1m3
13 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,472 100m2
14 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,551 100m2
15 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,46 1m3
16 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,01 1m3
17 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,317 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,006 1 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,027 1 tấn
20 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,59 1m3
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,51 1m3
22 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,106 100m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,214 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,157 tấn
25 Sản xuất lắp đặt Lưới chắn rác bằng gang KT (70x70x7)Cm ( Giá theo giá thẩm định ) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 3 Cái
26 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, Lắp dầm cầu trục; Trọng lượng cấu kiện <=3tấn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 3 cái
D TUYẾN 1: GIA CỐ LỀ ĐOẠN KM0+444.66- KM0+687.00 TUYẾN CHÍNH
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III  Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,307 100m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 77,39 1m3
3 Lớp ni long lót chống mất nước XM ( gIá Tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,847 100m2
4 Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,776 100m2
5 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,582 100m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 7,271 10m
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,423 10m
8 Gỗ gòn đệm khe co giản mặt đường( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,17 m3
9 Cát sạch làm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,085 m3
10 Nhựa đường làm khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 82,274 Kg
E TUYẾN 1: NỀN ĐƯỜNG TUYẾN NHÁNH 1(L=49.50M)
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 t, Độ chặt yêu cầu K=0,95  Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,245 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,213 100m3
3 Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110 cv, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,083 100m3
F TUYẾN 1: MẶT ĐƯỜNG TUYẾN NHÁNH NHÁNH (L=49.50M)
1 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250  Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 15,81 1m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,125 100m3
3 Rải lớp Nilong cuộn làm lớp cách ly Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,988 100m2
4 Nhựa đường làm khe co giản ( Giá tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,83 Kg
5 Gỗ gòn làm khe co giản Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,032 m3
6 Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,158 100m2
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,9 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,2 10m
G TUYẾN 1: NÚT GIAO THÔNG TUYẾN NHÁNH
1 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250  Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,618 1m3
2 Rải lớp Nilong cuộn làm lớp cách ly Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,038 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,005 100m3
4 Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,015 100m2
5 Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110 cv, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,005 100m3
H TUYẾN 1: RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN NHÁNH ( L=49.50M)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III  Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,064 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,57 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 7,61 1m3
4 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,167 100m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 19,79 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,026 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,354 1 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,019 1 tấn
9 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 5,06 1m3
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 5,89 1m3
11 Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,383 100m2
12 Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,668 1 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,549 1 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 85 1 cấu kiện
I TUYẾN 1: CỬA XÃ NHÁNH
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2  Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,7 10m
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông: Phá dỡ bê tông không có cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,13 1m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, ô tô 7T Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,021 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,015 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,242 100m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,161 100m3
7 Sản xuất ống cống ly tâm D800 tải trọng H30- XB80 ( Giá tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,5 m
8 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, Đường kính <=1000mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1 1 đoạn ống
9 Quét nhựa bi tum nguội vào tường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 7,54 1m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,008 100m3
11 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,58 1m3
12 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,15 1m3
13 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,037 100m2
14 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,033 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,002 100m3
16 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1 1m3
17 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,065 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,002 1 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép >18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,008 1 tấn
20 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,2 1m3
21 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan ô văng, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,5 1m3
22 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,035 100m2
23 Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,071 1 tấn
24 Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,052 1 tấn
25 Sản xuất lắp đặt Lưới chắn rác bằng gang KT (70x70x7)Cm ( Giá theo thẩm định ) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1 cái
26 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, Lắp cột; Trọng lượng cấu kiện <=2,5tấn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1 cái
J TUYẾN 2: GIA CỐ MÉP RÃNH
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,303 100m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,39 1m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,033 100m3
K TUYẾN 2: RANH HỘP ĐẬY ĐAN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,472 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,469 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 8,34 1m3
4 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,261 100m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 30,81 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 3,134 100m2
7 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng >250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 22,41 1m3
8 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,399 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 14,94 1m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,354 1 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 17,89 1m3
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,121 100m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,109 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,686 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 249 1 cấu kiện
L TUYẾN 3: MẶT ĐƯỜNG MỞ RỘNG 2 BÊN RÃNH ( KM0+195.00-KM0+267.00)
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,401 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,069 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 17,24 1m3
4 Lót tấm nilong chống mất nước ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,077 100m2
5 Gỗ gòn đệm khe co giản mặt đường ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,04 m3
6 Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,23 100m2
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,92 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,32 10m
M TUYẾN 3: RÃNH HỘP ĐẬY ĐAN TUYẾN CHÍNH KT(40XH)-L=124.00M & KT(60XH)-L=147.50M
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 3,379 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,342 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 13,3 1m3
4 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,197 100m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 46,34 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 6,249 100m2
7 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 32,93 1m3
8 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,88 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 21,96 1m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,319 1 tấn
N TUYẾN 3: TẤM ĐAN RÃNH
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 15,95 1m3
2 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,204 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,767 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,127 tấn
5 Sản xuất , lắp đặt Lưới chắn rác bằng gang ( Giá tháng 04/2020)- Giá theo thẩm định- KT : (100x52x7)Cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 9 Cái
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 248 1 cấu kiện
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 295 1 cấu kiện
O TUYẾN 3: HỐ GA ĐẤU NỐI (9 HỐ )
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,361 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,208 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,223 1m3
4 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 4,329 1m3
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,288 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,167 100m2
7 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,433 100m2
8 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,081 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,171 1 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,044 1 tấn
11 Thép góc viền hố ga ( Giá tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 393,29 Kg
12 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,114 1m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,161 1m3
14 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,076 100m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,165 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,108 tấn
17 Thép góc viền tấm đan ( Giá tháng 04/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 596,52 Kg
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 16 1 cấu kiện
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2 1 cấu kiện
20 Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2 m3
21 Làm và thả rọ đá, Loại rọ 2x1x0,5m, trên cạn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2 1 rọ
P TUYẾN 3: RÃNH HỘP ĐẬY ĐAN TUYẾN NHÁNH 1- L=23M
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,187 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,056 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,66 1m3
4 Lót tấm nilong chống mất nước ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,138 100m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,38 1m3
6 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,1 1m3
7 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,192 100m2
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,93 1m3
9 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,396 100m2
10 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,42 1m3
11 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,073 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,61 1m3
13 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,196 1 tấn
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,11 1m3
15 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,092 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,214 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,15 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 46 1 cấu kiện
Q TUYẾN 3: RÃNH HỘP ĐẬY ĐAN TUYẾN NHÁNH 2- L=12M
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,189 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,076 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,58 1m3
4 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,096 100m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,52 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,336 100m2
7 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,62 1m3
8 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,036 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,08 1m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,102 1 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,81 1m3
12 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,058 100m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,101 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,107 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 24 1 cấu kiện
R TUYẾN 4: MẶT ĐƯỜNG BTXM VÀ GIA CỐ MÉP RÃNH
1 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,072 100m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, Đá dăm 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 15,22 1m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm, Lớp dưới Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,06 100m3
4 Lót tấm ni lông chống mất nước XM ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,268 100m2
5 Nhựa đường chèn khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 5,04 Kg
6 Gỗ gòn chèn khe co giản ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,03 m3
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2,08 10m
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ; Khe 2x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,16 10m
S TUYẾN 4: RÃNH HỘP ĐẬY ĐAN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,352 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,499 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 36,18 1m3
4 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 5,47 100m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 19,94 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,535 100m2
7 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 13,3 1m3
8 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,867 1 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,933 1 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 15,66 1m3
11 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,145 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,992 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,576 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 332 1 cấu kiện
T TUYẾN 4: HỐ GA ĐẤU NỐI
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,026 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,015 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông xà dầm, giằng nhà, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,132 1m3
4 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 1,284 1m3
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông móng, Chiều rộng <=250cm, Đá dăm 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,242 1m3
6 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,018 100m2
7 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,05 100m2
8 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn móng bằng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,009 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,018 1 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, Chiều cao <=6m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,005 1 tấn
11 Thép góc viền hố ga ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 42,39 Kg
12 Thi công lớp đá đệm móng, Loại đá có đường kính Dmax <=4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,121 1m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, Đá dăm 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,122 1m3
14 Ván khuôn gỗ; Ván khuôn sàn mái, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,008 100m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,018 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép > 10 mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 0,011 tấn
17 Thép góc viền tấm đan ( Giá tháng 4/2020) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 63,6 Kg
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TK được duyệt 2 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->