Gói thầu: Đường giao thông tổ 1,2 thôn Tân Hiệp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928905-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT
Tên gói thầu Đường giao thông tổ 1,2 thôn Tân Hiệp
Số hiệu KHLCNT 20200928467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 13:06:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,253,828,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường tổ 1 Tân Hiệp
B Nền mặt đường
C Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 342,759 1 m3
2 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 457,404 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,35 1 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,585 1 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 284,022 1 m3
6 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 697,69 1 m2
7 Phá dỡ mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,63 1 m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,63 1 m3
D Mặt đường
1 BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,944 1 m3
2 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 924,72 1 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,708 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163,652 1 m2
5 Thép truyền lực khe co d=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 1 tấn
E Gia cố taluy
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,661 1 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,091 1 m3
3 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,332 1 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,66 1 m2
5 Lớp sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,578 1 m3
6 Đào móng chân khay đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,781 1 m3
7 Đắp đất chân khay K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,271 1 m3
F Gia cố rãnh dọc
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,768 1 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,959 1 m3
3 Ván khuôn rãnh gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,451 1 m2
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,573 1 m3
5 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,154 1 m3
G Cầu bản L=9m
H Bản mặt cầu
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,845 1 m3
2 Ván khuôn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,32 1 m2
3 Cốt thép mặt cầu d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,046 1 tấn
4 Cốt thép mặt cầu d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,421 1 tấn
5 Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,396 1 tấn
6 Cốt thép mặt cầu d=28mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,302 1 tấn
I Lan can tay vịn
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,204 1 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,042 1 m2
3 Sơn gờ lan can 1 lớp phủ, 2 lớp lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,542 1 m2
4 Cốt thép d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 1 tấn
5 Cốt thép d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 1 tấn
6 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60/54 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 1 m
7 Lắp đặt nắp chụp ống thép D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 1 Cái
J Mố cầu
K Xà mũ mố
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 xà mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,046 1 m3
2 Ván khuôn xà mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,935 1 m2
3 Cốt thép xà mũ mố d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,095 1 tấn
4 Cốt thép xà mũ mố d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,163 1 tấn
5 Cốt thép xà mũ mố d=25mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 1 tấn
6 Cốt thép xà mũ mố d=28mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 1 tấn
7 Gia công, lắp đặt ống thép dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 1 tấn
8 Vữa sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7 1 Lít
9 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7 1 Lít
L Thân mố
1 Bê tông 20MPa đá 1x2 thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5 1 m3
2 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99 1 m2
3 Thép thân mố D8, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 1 tấn
4 Thép thân mố D12, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 1 tấn
5 Thép thân mố D16, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,048 1 tấn
6 Thép thân mố D20, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,673 1 tấn
M Móng mố
1 Bê tông 16MPa đá 2x4 bệ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 1 m3
2 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,128 1 m3
3 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 1 m2
N Thân tường cánh
1 Bê tông 20MPa đá 1x2 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,217 1 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190,638 1 m2
O Móng tường cánh
1 Bê tông 16MPa đá 2x4 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,582 1 m3
2 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,058 1 m3
3 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,568 1 m2
P Thanh chống
1 Bê tông 20MPa đá 1x2 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,952 1 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,22 1 m2
3 Cốt thép d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 1 tấn
4 Cốt thép d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,495 1 tấn
Q Gia cố sân cầu
1 Bê tông 12MPa đá 4x6 gia cố sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,28 1 m3
2 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,917 1 m3
3 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,592 1 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,584 1 m2
5 Làm và xếp rọ đá KT(2x1x0.5)cm, tận dụng lại đá hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1 rọ
R Thi công hố móng
1 Đào móng mố, tường cánh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 938,16 1 m3
2 Đắp đất sau mố K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,27 1 m3
3 Đắp đất hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 395,55 1 m3
4 Phá dỡ cầu cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,16 1 m3
5 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,16 1 m3
S Bản dẫn đầu cầu
1 Bê tông M300 đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 m3
2 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2 1 m2
3 Cốt thép bản dẫn d=6mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 1 tấn
4 Cốt thép bản dẫn d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,67 1 tấn
5 Cốt thép bản dẫn d=14mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,451 1 tấn
T Gia cố taluy đầu cầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,982 1 m3
2 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,139 1 m3
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,696 1 m2
4 Lớp sỏi xô bồ đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,306 1 m3
U Tổ chức giao thông
1 Cọc tiêu KT(12x12x102.5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 Cái
2 Lắp đặt biển báo tròn D70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 Cái
3 Lắp đặt tường hộ lan mềm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
4 Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Tấm
5 Tấm sóng đầu (700x310x3)mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Tấm
6 Cột thép U (160x160x5)mm; L=1300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cột
7 Hộp đệm vuông (150x150x3)mm; L=360mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cỏi
8 Mắt phản quang tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cỏi
9 Bu lông M16x220mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cỏi
10 Bu lông M16x36mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Cỏi
11 Bê tông móng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
12 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8 m2
13 Đào móng cột đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 m3
14 Đắp đất K90 móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
V * Đường công vụ
1 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,74 1 m3
2 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,24 1 m3
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,45 1 m3
4 Lớp sỏi xô bồ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,909 1 m3
5 Làm và xếp rọ đá KT(2x1x0.5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1 rọ
W Nhân dân đóng góp
1 Làm và xếp rọ đá đường công vụ KT(2x1x0.5)cm Nhà thầu không dự thầu nội dung này  18 1 rọ
2 Tháo dỡ rọ đá đường công vụ Nhà thầu không dự thầu nội dung này  18 1 rọ
X Nhánh tuyến tổ 2
Y Nền, mặt đường
Z Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 322,06 m3
2 Đánh cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,891 m3
3 Đào rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,288 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,709 m3
5 Vận chuyển đất tận dụng đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 384,948 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 348,72 m3
7 Đào xúc đất cấp 3 để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,105 m3
8 Vận chuyển đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,105 m3
9 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,445 m2
10 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,479 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,479 m3
12 Phá dỡ BTXM đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,922 m3
13 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,922 m3
AA Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,414 m3
2 Lót ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,07 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,561 m3
4 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,7 m2
5 Cốt thép khe co d=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,117 Tấn
6 Cốt thép khe dãn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 Tấn
AB Cống thoát nước ngang
AC Cống bản đổ tại chỗ
AD Đan cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,782 m3
2 Ván khuôn đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,176 m2
3 Cốt thép đan cống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,271 Tấn
4 Cốt thép đan cống d=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 Tấn
5 Cốt thép đan cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,178 Tấn
6 Cốt thép đan cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,109 Tấn
AE Thân cống
1 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,361 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,565 m3
3 Ván khuôn thân + xà mũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,156 m2
4 Cốt thép xà mũ cống d=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,127 Tấn
5 Cốt thép xà mũ cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 Tấn
6 Cốt thép xà mũ cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,055 Tấn
AF Móng cống
1 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,946 m3
2 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,684 m2
3 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,308 m3
4 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,638 m3
5 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,041 m3
AG Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,095 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,624 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,678 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,72 m2
5 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,133 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,347 m3
7 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,305 m3
AH Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,58 m2
3 Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 m3
4 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 m2
5 Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,01 m3
6 Ván khuôn sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,77 m2
7 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 m3
8 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6 m3
9 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
AI Hố thu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,22 m3
2 Ván khuôn thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,85 m2
3 Bê tông M150 đá 2x4 móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
4 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
5 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,26 m3
7 Đắp đất K90 bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m3
AJ Mương thủy lợi
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,591 m3
2 Ván khuôn thân mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,216 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,326 m3
4 Ván khuôn móng mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,136 m2
5 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,663 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,967 m3
AK Hạng mục khác
1 Phá dỡ bê tông mương cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,386 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,386 m3
AL Cống hộp đổ tại chỗ
AM Thân cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,68 m3
2 Ván khuôn thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 m2
3 Cốt thép thân cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,039 Tấn
4 Cốt thép thân cống d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,62 Tấn
5 Cốt thép thân cống d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,687 Tấn
6 Bê tông M100 đá 2x4 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,821 m3
7 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,147 m3
8 Đào móng đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,063 m3
9 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,742 m3
AN Bản giảm tải
1 Bê tông M300 đá 1x2 bản giảm tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
2 Ván khuôn bản giảm tải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4 m2
3 Cốt thép bản giảm tải d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 Tấn
4 Cốt thép bản giảm tải d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,337 Tấn
5 Cốt thép bản giảm tải d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 Tấn
6 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,103 m3
AO Tường đầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,542 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,072 m2
3 Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,84 m3
4 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m2
5 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,047 m3
7 Đào móng đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,592 m3
8 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,16 m3
AP Tường cánh
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,386 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,737 m2
3 Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,64 m3
4 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,9 m2
5 Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,213 m3
6 Ván khuôn sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,756 m2
7 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,475 m3
8 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,826 m3
9 Đào móng đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,782 m3
10 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,755 m3
AQ Sân gia cố
1 Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,35 m3
2 Ván khuôn sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,49 m2
3 Bê tông M150 đá 2x4 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,51 m3
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,53 m2
5 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,78 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,638 m3
7 Đào móng đá cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,559 m3
8 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,12 m3
AR Hạng mục khác
1 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Rọ
AS Gia cố rãnh + lề
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,347 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,393 m3
3 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,45 m2
4 Đào khuôn rãnh đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,74 m3
AT Gia cố mái taluy
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,078 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,205 m3
3 Bê tông M150 đá 2x4 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,154 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,97 m2
5 Đệm sỏi xô bồ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,487 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,682 m3
7 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,987 m3
AU Tổ chức giao thông
1 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
2 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,926 m3
3 Lắp đặt cột và biển báo tròn D70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
AV Nhân dân đóng góp
1 Tháo dỡ cầu gỗ cũ Nhà thầu không dự thầu nội dung này  10 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->