Gói thầu: Đường giao thông tổ 1,2 thôn Tân Hiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928905-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH VẠN ĐẠT |
| Tên gói thầu | Đường giao thông tổ 1,2 thôn Tân Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 13:06:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,253,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường tổ 1 Tân Hiệp | |||
| B | Nền mặt đường | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342,759 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 457,404 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,35 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,585 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 284,022 | 1 m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 697,69 | 1 m2 |
| 7 | Phá dỡ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,63 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,63 | 1 m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,944 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 924,72 | 1 m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,708 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,652 | 1 m2 |
| 5 | Thép truyền lực khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 1 tấn |
| E | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,661 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,091 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,332 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,66 | 1 m2 |
| 5 | Lớp sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,578 | 1 m3 |
| 6 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,781 | 1 m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,271 | 1 m3 |
| F | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,768 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,959 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,451 | 1 m2 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,573 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,154 | 1 m3 |
| G | Cầu bản L=9m | |||
| H | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,845 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,32 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,046 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,421 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,396 | 1 tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=28mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,302 | 1 tấn |
| I | Lan can tay vịn | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,204 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,042 | 1 m2 |
| 3 | Sơn gờ lan can 1 lớp phủ, 2 lớp lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,542 | 1 m2 |
| 4 | Cốt thép d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 1 tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60/54 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | 1 m |
| 7 | Lắp đặt nắp chụp ống thép D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 1 Cái |
| J | Mố cầu | |||
| K | Xà mũ mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,046 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,935 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,163 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ mố d=25mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 1 tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ mố d=28mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,051 | 1 tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt ống thép dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 1 tấn |
| 8 | Vữa sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | 1 Lít |
| 9 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | 1 Lít |
| L | Thân mố | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 1x2 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | 1 m2 |
| 3 | Thép thân mố D8, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 1 tấn |
| 4 | Thép thân mố D12, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | 1 tấn |
| 5 | Thép thân mố D16, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,048 | 1 tấn |
| 6 | Thép thân mố D20, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,673 | 1 tấn |
| M | Móng mố | |||
| 1 | Bê tông 16MPa đá 2x4 bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,128 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | 1 m2 |
| N | Thân tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 1x2 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,217 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,638 | 1 m2 |
| O | Móng tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 16MPa đá 2x4 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,582 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,058 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,568 | 1 m2 |
| P | Thanh chống | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 1x2 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,952 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,22 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,059 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép d=20mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,495 | 1 tấn |
| Q | Gia cố sân cầu | |||
| 1 | Bê tông 12MPa đá 4x6 gia cố sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,28 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,917 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,592 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,584 | 1 m2 |
| 5 | Làm và xếp rọ đá KT(2x1x0.5)cm, tận dụng lại đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 1 rọ |
| R | Thi công hố móng | |||
| 1 | Đào móng mố, tường cánh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 938,16 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất sau mố K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,27 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 395,55 | 1 m3 |
| 4 | Phá dỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,16 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,16 | 1 m3 |
| S | Bản dẫn đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d=6mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | 1 tấn |
| 5 | Cốt thép bản dẫn d=14mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,451 | 1 tấn |
| T | Gia cố taluy đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,982 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,139 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,696 | 1 m2 |
| 4 | Lớp sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | 1 m3 |
| U | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(12x12x102.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 Cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 Cái |
| 3 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 4 | Tấm sóng giữa (2320x310x3)mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Tấm |
| 5 | Tấm sóng đầu (700x310x3)mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Tấm |
| 6 | Cột thép U (160x160x5)mm; L=1300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cột |
| 7 | Hộp đệm vuông (150x150x3)mm; L=360mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cỏi |
| 8 | Mắt phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cỏi |
| 9 | Bu lông M16x220mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cỏi |
| 10 | Bu lông M16x36mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | Cỏi |
| 11 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m2 |
| 13 | Đào móng cột đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,96 | m3 |
| 14 | Đắp đất K90 móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| V | * Đường công vụ | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,24 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,45 | 1 m3 |
| 4 | Lớp sỏi xô bồ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,909 | 1 m3 |
| 5 | Làm và xếp rọ đá KT(2x1x0.5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 1 rọ |
| W | Nhân dân đóng góp | |||
| 1 | Làm và xếp rọ đá đường công vụ KT(2x1x0.5)cm | Nhà thầu không dự thầu nội dung này | 18 | 1 rọ |
| 2 | Tháo dỡ rọ đá đường công vụ | Nhà thầu không dự thầu nội dung này | 18 | 1 rọ |
| X | Nhánh tuyến tổ 2 | |||
| Y | Nền, mặt đường | |||
| Z | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 322,06 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,891 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,288 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,709 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 384,948 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 348,72 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,105 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,105 | m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,445 | m2 |
| 10 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,479 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,479 | m3 |
| 12 | Phá dỡ BTXM đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,922 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,922 | m3 |
| AA | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,414 | m3 |
| 2 | Lót ni long | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,07 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,561 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,7 | m2 |
| 5 | Cốt thép khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,117 | Tấn |
| 6 | Cốt thép khe dãn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | Tấn |
| AB | Cống thoát nước ngang | |||
| AC | Cống bản đổ tại chỗ | |||
| AD | Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,782 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,176 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan cống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,271 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | Tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,178 | Tấn |
| 6 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,109 | Tấn |
| AE | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,361 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,565 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân + xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,156 | m2 |
| 4 | Cốt thép xà mũ cống d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,127 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | Tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,055 | Tấn |
| AF | Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,946 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,684 | m2 |
| 3 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,308 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,638 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,041 | m3 |
| AG | Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,095 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,624 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,678 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,72 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,133 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,347 | m3 |
| 7 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,305 | m3 |
| AH | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,58 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,77 | m2 |
| 7 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 9 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| AI | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,85 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,26 | m3 |
| 7 | Đắp đất K90 bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m3 |
| AJ | Mương thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,591 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,216 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,326 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,136 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,663 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,967 | m3 |
| AK | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mương cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,386 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,386 | m3 |
| AL | Cống hộp đổ tại chỗ | |||
| AM | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,62 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân cống d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,687 | Tấn |
| 6 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,821 | m3 |
| 7 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,147 | m3 |
| 8 | Đào móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,063 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,742 | m3 |
| AN | Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | m2 |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,337 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bản giảm tải d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | Tấn |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,103 | m3 |
| AO | Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,542 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,072 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,047 | m3 |
| 7 | Đào móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,592 | m3 |
| 8 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,16 | m3 |
| AP | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,386 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,737 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,9 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,213 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,756 | m2 |
| 7 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,475 | m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,826 | m3 |
| 9 | Đào móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,782 | m3 |
| 10 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,755 | m3 |
| AQ | Sân gia cố | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,35 | m3 |
| 2 | Ván khuôn sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,49 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,53 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,78 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,638 | m3 |
| 7 | Đào móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,559 | m3 |
| 8 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,12 | m3 |
| AR | Hạng mục khác | |||
| 1 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Rọ |
| AS | Gia cố rãnh + lề | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,347 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,393 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,45 | m2 |
| 4 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,74 | m3 |
| AT | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,078 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,205 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,154 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,97 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,487 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,682 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,987 | m3 |
| AU | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,926 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| AV | Nhân dân đóng góp | |||
| 1 | Tháo dỡ cầu gỗ cũ | Nhà thầu không dự thầu nội dung này | 10 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi