Gói thầu: Thi công xây dựng thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927710-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200365060
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 720 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 14:12:00 đến ngày 2020-10-01 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,594,474,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B KHỐI HỘI TRƯỜNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 128,4375 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10,4869 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,6944 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18,3847 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3699 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,9217 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 100m
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 100m
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,2567 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,6384 m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 52,3885 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,2587 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,353 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5364 100m3
15 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,9075 100m3
16 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 42,4819 m3
17 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27,0024 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,5071 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,1346 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,2537 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,455 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2853 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,9104 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 157,2262 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,4772 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,1945 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,1064 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3165 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6555 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,2572 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7397 tấn
32 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 143,3193 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 115,9983 m3
34 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11,6717 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17,2088 tấn
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,6567 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3733 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5695 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3381 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,62 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5648 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1166 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5864 tấn
44 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2442 tấn
45 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2442 tấn
46 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6485 tấn
47 Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,6485 tấn
48 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,0187 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,0187 tấn
50 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,0978 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,0978 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 765,8455 1m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,9526 100m2
54 Gia công canopy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2286 tấn
55 Lắp dựng canopy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2286 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,5047 1m2
57 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3238 tấn
58 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3238 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,5252 1m2
60 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,1375 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,427 100m2
62 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2278 tấn
63 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7354 tấn
64 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0148 tấn
65 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2769 tấn
66 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,84 100m
67 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,18 100m3
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7777 100m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,984 m3
70 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,2 m3
71 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2364 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0514 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,64 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,5963 m3
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3555 100m2
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1798 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,6777 tấn
78 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22,176 m3
79 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,2176 100m2
80 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1222 tấn
81 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,9223 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,1828 m3
83 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5218 100m2
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0033 tấn
85 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,0628 tấn
86 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0189 tấn
87 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0189 tấn
88 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 48 m2
89 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 107,8 m2
90 Quét dung dịch chống thấm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 263,6 m2
91 Thang thăm bể nước, thang Inox Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
92 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,9785 100m3
93 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,298 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,44 m3
95 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,904 m3
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1416 100m2
97 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,8946 m3
98 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,0973 100m2
99 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,21 m3
100 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,214 100m2
101 Quét dung dịch chống thấm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 134,014 m2
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2092 tấn
103 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,0509 tấn
104 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,6414 tấn
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2053 tấn
106 Nắp thăm gang ngăn mùi Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
107 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5184 m3
108 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,4508 m3
109 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,496 m3
110 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,77 m3
111 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18,7092 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49,035 m3
113 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 38,2082 m3
114 Xây tường bằng gạch AAC 20x20x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,352 m3
115 Xây tường bằng gạch AAC 20x20x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,39 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,8859 m3
117 Xây tường bằng gạch AAC 20x20x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 33,5238 m3
118 Xây tường bằng gạch AAC 20x20x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 26,68 m3
119 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28,9192 m3
120 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,452 m3
121 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,6439 m3
122 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,5478 m3
123 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 357,5897 m2
124 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 95,184 m2
125 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 858,6617 m2
126 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.283,4207 m2
127 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 355,15 m2
128 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 667,9492 m2
129 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 369,309 m2
130 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 94,125 m2
131 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.212,27 m2
132 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50,7 m2
133 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 324,56 m2
134 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29,95 m2
135 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49,6789 m2
136 Chỉ đồng 5cm trang trí Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35,31 m
137 Ốp đá Granite tự nhiên vào tường, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 41,045 m2
138 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.696,8484 m2
139 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.643,5482 m2
140 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2.481,735 m2
141 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 858,6617 m2
142 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 773,256 m2
143 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 823,256 m2
144 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 497,02 m2
145 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (trần tiêu âm) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 662,77 m2
146 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (Trần chống ẩm) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50,7 m2
147 Vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 118,068 m2
148 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 118,068 m2
149 Cung cấp cửa đi gỗ căm se Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60,04 m2
150 Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60,04 1m2
151 Cung cấp cửa sổ gỗ căm se Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49,68 m2
152 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49,68 1m2
153 Cửa đi 1 cánh và vách kính,khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 97,44 m2
154 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 97,44 m2
155 Cung cấp, lắp đặt lam nhôm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 150,9182 m2
156 Sản xuất lan can sắt hộp, tay vịn gỗ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17,1699 m2
157 Lắp dựng lan can sắt hộp, tay vị gỗ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17,1699 m2
158 Cung cấp lan can tay vịn Inox 304, D60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 46 md
159 Cung cấp lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15,04 m2
160 ốp cột alumium Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 51,2448 m2
161 Mái alumium sảnh trước Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 74,24 m2
162 Bảng tên Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
163 Bảng đèn led hội trường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10,65 m2
164 Khung gỗ trang trí cánh gà sân khấu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27,6 m2
165 Thi công vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm Compact, phụ kiện Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50,1915 m2
166 Gia công khung dàn đỡ mặt đá lavabo Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,054 tấn
167 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,34 m2
C KHỐI THƯ VIỆN, KHỐI NGHỈ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 66,975 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,3756 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,1248 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,1216 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2318 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,6375 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10,998 100m
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,376 100m
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7845 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,6028 m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 31,2813 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,485 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,7866 tấn
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3957 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,2793 100m3
16 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22,026 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,8348 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5597 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,5592 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 77,8965 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,5477 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,0116 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,8913 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0449 tấn
25 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 61,6312 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 104,55 m3
27 Ván khuôn sàn, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,1929 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,457 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,7008 tấn
30 Bê tông cầu thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,4521 m3
31 Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1494 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1677 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2478 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,0987 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,8662 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2645 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,1789 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 97,4237 m3
39 Xây tường bằng gạch AAC 20x20x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24,064 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,7264 m3
41 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m bằng vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,812 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,296 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11,16 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,233 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,1635 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,495 m3
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35,1142 m2
48 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 54,706 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 541,2428 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 478,3028 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 166,9592 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 160,58 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 326,7275 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 274,56 m2
55 Ốp đá granite tự nhiên vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 52,6275 m2
56 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 793,91 m2
57 Lát nên đá granite, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20,08 m2
58 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 30x30cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 63,55 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 189,5 m2
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 380,88 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 563,4973 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 761,8675 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 784,122 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 541,2428 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 694,64 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 694,64 m2
67 Thi công trần phẳng bằng tấm trần thạch cao Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 522,95 m2
68 Thi công trần phẳng bằng tấm trần thạch cao chống ẩm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 63,55 m2
69 Thi công vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm Compact, phụ kiện Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 63,5543 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,48 m2
71 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0728 tấn
72 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính 8mm cường lực Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50,62 m2
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50,62 m2
74 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 59,52 m2
75 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11,44 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70,96 m2
77 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 94,84 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 94,84 m2
79 Lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11,054 m2
80 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,054 m2
81 Cửa cuốn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15,275 m2
82 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15,275 m2
D HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, form 3B Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
2 Lắp đặt Busbar 400A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
3 Lắp đặt MCCB-3P-300AT/400AF-50kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
4 Rơ le chạm đất Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
5 Rơ le thấp áp và quá áp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
6 Lắp đặt PCT 300/ 5A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
7 Lắp đặt MCT 300/ 5A, Class1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
8 Lắp đặt đồng hồ đo đa chức năng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
9 Lắp đặt Đồng hồ Ampere 0-300A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
10 Lắp đặt Công tắc chọn dòng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
11 Lắp đặt Đồng hồ điện áp 0-500V Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
12 Lắp đặt Công tắc chọn áp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
13 Đèn báo, 220VAC-đỏ, xanh, vàng (led) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
14 Lắp đặt cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 cái
15 Chống sét van 3P+N 100kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
16 Lắp đặt MCCB 2P 16AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
17 Lắp đặt MCCB 2P 20AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
18 Lắp đặt MCCB 3P 32AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
19 Lắp đặt MCCB 3P 50AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
20 Lắp đặt MCCB 3P 63AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
21 Lắp đặt MCCB 3P 80AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
22 Lắp đặt MCCB 3P 200AT/250AF-25kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
23 Lắp đặt MCCB 3P 160AT/160AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
24 Lắp đặt MCCB 3P 32AT/100AF-18kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
25 Lắp đặt Công tắc tơ-3P-32A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
26 Tụ bù 3P-20kVAR-440V- 50HZ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
27 APFC 4 steps Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
28 Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
29 Lắp đặt MCCB 3P 200AT/250AF-25kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
30 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
31 Lắp đặt MCB 1P 10A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
32 Lắp đặt MCB 3P 40A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
33 Lắp đặt RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
34 Lắp đặt MCB 3P 25A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
35 Lắp đặt MCB 3P 160A - 15kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
36 Bộ timer điều khiển chiếu sáng 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
37 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
38 Lắp đặt MCB 3P 40A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
39 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
40 Lắp đặt MCB 1P 10A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
41 Lắp đặt MCB 3P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
42 Lắp đặt RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
43 Bộ khởi động trực tiếp 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
44 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
45 Lắp đặt MCCB 3P 160AT/160AF - 15kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
46 Lắp đặt MCB 3P 80A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
47 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21 cái
48 Lắp đặt MCB 1P 10A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
49 Lắp đặt MCB 3P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
50 Bộ khởi động trực tiếp 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
51 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
52 Lắp đặt MCB 3P 63A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
53 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
54 Lắp đặt MCB 1P 10A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
55 Lắp đặt MCB 2P 40A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
56 Lắp đặt RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 bộ
57 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
58 Lắp đặt MCB 2P 40A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
59 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
60 Lắp đặt RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
61 Lắp đặt Tủ điện âm tường 18 đường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
62 Lắp đặt MCB 2P 40A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
63 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
64 RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
65 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
66 Lắp đặt MCB 2P 50A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
67 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 cái
68 Lắp đặt MCB 1P 20A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
69 Lắp đặt MCB 1P 10A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
70 RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
71 Bộ timer điều khiển chiếu sáng 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
72 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 2B Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
73 Lắp đặt MCCB 2P 80AT/100AF - 15kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
74 Lắp đặt MCB 3P 16A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
75 Lắp đặt MCB 3P 63A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
76 Lắp đặt MCB 1P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
77 Lắp đặt MCB 1P 10A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
78 Lắp đặt RCBO 2P 16A - 6kA 30mA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
79 Bộ khởi động trực tiếp 3P-16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
80 Bộ khởi động trực tiếp 3P-63A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
81 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
82 Lắp đặt MCB 3P 32A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
83 Lắp đặt Vỏ tủ điện bằng tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, form 1 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
84 Lắp đặt MCB 3P 32A - 10kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
85 Thang cáp W400xD100 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 m
86 Trunking W150xD100 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 135 m
87 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x1C - 240 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,64 100m
88 Rải cáp ngầm Cu/PVC 120mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,16 100m
89 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC/DATA/PVC 4x1C - 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 480 m
90 Lắp đặt dây Cu/PVC 50mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 120 m
91 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4C - 10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 75 m
92 Lắp đặt dây Cu/PVC 10mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 75 m
93 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1C - 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 68 m
94 Lắp đặt dây Cu/PVC 35mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17 m
95 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 4C - 16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60 m
96 Lắp đặt dây Cu/PVC 16mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60 m
97 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2C - 10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 m
98 Lắp đặt dây Cu/PVC 10mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 m
99 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 2C - 16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70 m
100 Lắp đặt dây Cu/PVC 16mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70 m
101 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/FR-PVC/DSTA/FR-PVC 4C - 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 m
102 Lắp đặt dây Cu/PVC 16mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 m
103 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 4C - 10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 460 m
104 Lắp đặt dây Cu/PVC 10mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 115 m
105 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2C - 10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50 m
106 Lắp đặt dây Cu/PVC 10mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50 m
107 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/FR-PVC/DSTA/FR-PVC 2C - 4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 65 m
108 Lắp đặt dây Cu/PVC 4mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 65 m
109 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2C - 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 m
110 Lắp đặt dây Cu/PVC 2.5mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 m
111 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4C - 6.0mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 30 m
112 Lắp đặt dây Cu/PVC 6.0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,5 m
113 Lắp đặt Đèn Led Tube 4x20W âm trần 1.2m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 100 bộ
114 Lắp đặt Đèn Led Tube 2x20W âm trần 1.2m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 41 bộ
115 Lắp đặt Đèn Led Tube 2x20W gắn nổi 1.2m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
116 Lắp đặt Đèn Led 18W áp trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 70 bộ
117 Lắp đặt Đèn Led 11W âm trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32 bộ
118 Lắp đặt Đèn Led 2x9W trang trí cầu thang Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
119 Lắp đặt Đèn Led pha 30W Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 44 bộ
120 Lắp Đèn Led pha 100W, 4000K, IP65 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 26 bộ
121 Lắp dựng Trụ đèn pha 9m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 1 cột
122 Lắp Đèn cột 55 W, 4000K, IP65, Cao 3M Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 bộ
123 Lắp dựng cột đèn trang trí cao 3m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 1 cột
124 Lắp đặt Đèn bóng Led 1x10W, có nguồn dự trữ 2h âm trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 31 bộ
125 Lắp đặt Đèn chỉ hướng (1 hướng) bóng Led 5W, lưu điện 2h Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 5 đèn
126 Lắp đặt Đèn chỉ hướng (treo cửa) bóng Led 5W, lưu điện 2h Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 5 đèn
127 Lắp đặt Đèn chiếu sáng khẩn 2x5W (mắt ếch), lưu điện 2h Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,6 5 đèn
128 Lắp đặt Công tắc 1 chiều mặt đơn 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35 cái
129 Lắp đặt Công tắc 1 chiều mặt đôi 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
130 Lắp đặt Công tắc 2 chiều mặt đơn 16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
131 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-2.5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7.184 m
132 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-2.5mm2 dây đất Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3.582 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.791 m
134 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.791 m
135 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 2C-4.0mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 597 m
136 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-4.0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 597 m
137 Lắp đặt Ống HDPE xoắn DN 32 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 597 m
138 Lắp đặt Ổ cắm đơn có cực tiếp đất 220V/16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
139 Lắp đặt Ổ cắm đôi có cực tiếp đất 220V/16A Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 99 cái
140 Lắp đặt Ổ cắm đôi có cực tiếp đất 220V/16A, chống nước Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 cái
141 Lắp đặt Box chờ mấy sấy tay Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 hộp
142 Lắp đặt Box chờ bồn tiểu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 31 hộp
143 Lắp đặt MCB 2P 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
144 Lắp đặt MCB 2P 20A - 6kA Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
145 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-2.5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4.514 m
146 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-2.5mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2.257 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.128,5 m
148 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.128,5 m
149 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1C-4.0mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35 m
150 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-4.0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35 m
151 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 4C-16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 45 m
152 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 4C-25.0mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 45 m
153 Lắp đặt kim thu sét SATELIT, bán kính bảo vệ 92m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
154 Lắp đặt cáp thoát sét Cu/PVC M50 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 55 m
155 Cáp đồng trần M50 tiếp đất Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 m
156 Đóng cọc chống sét bọc đồng Argos D16x2.4m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cọc
157 Cột đỡ kim thu sét thép D60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 m
158 Cột đỡ kim thu sét thép D49 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,5 m
159 Cột đỡ kim thu sét thép D42 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,5 m
160 Conector đấu nối kim và cáp thoát sét Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
161 Dây co 3 mặt kèm chân đế tăng đơ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
162 Ubold gá cố định vào khung nhà Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
163 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27 mối
164 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 55 m
165 Thiết bị chống sét cấp I và II Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
166 Van cách ly chống sét lan truyền Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
167 Thiết bị chống sét lan truyền cấp III Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
168 Thiết bị chống sét lan truyền đường E1.T1.XDSL Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
169 Thiết bị chống sét Switch trung tâm ADSL. máy ATM Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
170 Thiết bị chống sét lan truyền cho trung tâm giám sát Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
171 Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 hộp
172 Đóng Cọc tiếp địa dài 2,4m đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cọc
173 Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 160 m
174 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1C-240mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 m
175 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 mối
176 Tủ rack chính 42U 19" Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
177 Tủ rack CR-01, CR-02 12U 19" , gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
178 Thiết bị thuộc về công nghệ (phụ thuộc nhà mạng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
179 Đầu phát Wifi Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 bộ
180 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
181 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ45 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 cái
182 Lắp đặt Cáp tín hiệu UTP Cat5e Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 600 m
183 Lắp đặt Cáp tín hiệu UTP Cat3 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 200 m
184 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 400 m
185 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 400 m
186 Lắp đặt cáp quang single mode 4FO Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 220 m
187 Linh kiện và Phụ kiện (phụ thuộc nhà thầu công nghệ) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
188 Lắp đặt Cáp âm thanh 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 250 m
189 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 125 m
190 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 125 m
191 Trunking W150xD100 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 60 m
192 Lắp đặt Trung tâm báo cháy loại địa chỉ 4 loop Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 trung tâm
193 Bình ac qui + bộ sạc 24VDC - 10~24AH Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
194 Lắp đặt Đầu báo nhiệt cố định kết hợp gia tăng dạng địa ch Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1 10 đầu
195 Lắp đặt Đầu báo khói dạng địa chỉ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,6 10 đầu
196 Lắp đặt Nút nhấn khẩn dạng địa chỉ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,6 5 nút
197 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,6 5 chuông
198 Modul giám sát ngõ ra chuông Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
199 Modul cách ly Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
200 Modul relay Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
201 Lắp đặt Cáp tín hiệu chống cháy 1.5mm² Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.240 m
202 Lắp đặt Cáp chống cháy 1C-2.5mm² (cấp nguồn cho các Module) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 400 m
203 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 620 m
204 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 620 m
205 Lắp đặt Ống HDPE xoắn DN 50 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 100 m
206 Hố cáp hạ thế - điện nhẹ 800x800x800 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
207 Lắp đặt Ống HDPE xoắn DN100 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,1 100 m
208 Lắp đặt Ống HDPE xoắn DN65 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5 100 m
209 Lắp đặt Ống HDPE xoắn DN50 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,78 100 m
E HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại treo tường 2.6kW (Điều chỉnh công suất 2.6kW thành 2.7kW theo thẩm định giá) - kèm remote Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại treo tường 4.5kW (Điều chỉnh công suất 4.5kW thành 5.36kW theo thẩm định giá) - kèm remote Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 máy
3 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại treo tường 5.6kW (Điều chỉnh công suất 5.6kW thành 5.36kW theo thẩm định giá) - kèm remote Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
4 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại treo tường 7.1kW (Điều chỉnh công suất 7.1kW thành 6.5kW theo thẩm định giá) - kèm remote Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 máy
5 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 máy
6 Lắp đặt Ống đồng máy gắn tường, ống 6.4mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,172 100m
7 Lắp đặt Ống đồng máy gắn tường, ống 9.5mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,85 100m
8 Lắp đặt Ống đồng máy gắn tường, ống 12.7mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 100m
9 Lắp đặt Ống đồng máy gắn tường, ống 15.9mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,432 100m
10 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 9.5mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,224 100m
11 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 12.7mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,168 100m
12 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 15.9mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,368 100m
13 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 19.1mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,16 100m
14 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 22.2mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,684 100m
15 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 28.6mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,312 100m
16 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 34.9mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,276 100m
17 Lắp đặt Ống đồng máy VRV, ống 41.3mm+ cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,384 100m
18 Lắp đặt máng cáp 300x200 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 m
19 Lắp đặt máng cáp 500x200 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 m
20 Lắp đặt đường ống nước ngưng Dn15 + cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,612 100m
21 Lắp đặt đường ống nước ngưng Dn20 + cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,212 100m
22 Lắp đặt đường ống nước ngưng Dn25 + cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,612 100m
23 Lắp đặt đường ống nước ngưng Dn32 + cách nhiệt dày 13mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,324 100m
24 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
25 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
26 Lắp đặt quạt gắn trần 200 l/s 50pa nối ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
27 Lắp đặt quạt hướng trục 200 l/s 150pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
28 lắp đặt quạt hướng trục 400 l/s 150pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
29 Lắp đặt quạt hướng trục 350 l/s 200pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
30 Lắp đặt quạt hướng trục 3060 l/s 300pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
31 Lắp đặt cảm biến điều chỉnh tốc độ quạt Dimmer Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 36 bộ
32 Lắp đặt cửa lưới miệng gió thải, kích thước cửa 250x250mm kèm van OBD Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 cửa
33 Lắp đặt cửa lưới miệng gió cấp, kích thước cửa 600x600mm kèm van OBD Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cửa
34 Lắp đặt cửa lưới miệng gió cấp, kích thước cửa 250x250mm kèm van OBD Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 cửa
35 Lắp đặt cửa lưới kèm lưới chắn trùng, kích thước cửa 450x300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cửa
36 Lắp đặt cửa lưới kèm lưới chắn trùng, kích thước cửa 500x300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cửa
37 Lắp đặt cửa lưới kèm lưới chắn trùng, kích thước cửa 800x300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cửa
38 Lắp đặt cửa lưới kèm lưới chắn trùng, kích thước cửa 900x250mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cửa
39 Lắp đặt cửa lưới kèm lưới chắn trùng, kích thước cửa 3000x500mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cửa
40 Lắp đặt Co thông gió tròn, đường kính ống ≤400mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 m
41 Lắp đặt van điều chỉnh VCD 800x300 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
42 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤1,50m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,6 m
43 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤1,13m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 m
44 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤0,80m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14,4 m
45 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤0,95m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 m
46 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤3,50m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27,6 m
47 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤3,26m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,6 m
48 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤2,26m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25,2 m
49 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤1,89m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 m
50 Lắp đặt ống thông gió hộp, Chu vi ống ≤1,30m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,6 m
51 Tiêu âm ống gió (tiêu âm dày 50mm; Rockwool tỷ trọng 110kg/m3) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 78 m2
52 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống D150mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 m
53 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống D300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 m
54 Lắp đặt ống thông gió tròn, đường kính ống D350mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 m
55 Dây khiển cho quạt 1x2C 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 336 m
56 Dây khiển cho dàn nóng 3x1C 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 315 m
57 Dây khiển cho remote VRV 5x1C 0.75mm2 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 259,2 m
F HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,01 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,24 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,69 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,32 100m
6 Bình chữa cháy bột khô cầm tay 4kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19 bình
7 Bình chữa cháy khí CO2 cầm tay 5kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19 bình
8 Bình chữa cháy tự động loại bột khô ABC 6kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 bình
9 Lắp đặt Co ren thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
10 Lắp đặt Co ren thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
11 Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
12 Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
13 Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
14 Lắp đặt nối giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 80-65mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
15 Lắp đặt nối giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-80mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
16 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
17 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
18 Lắp đặt Tê ren thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
19 Lắp đặt Tê giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-80mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
20 Lắp đặt tê giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100-65mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
21 Lắp đặt Tê giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 80-65mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
22 Lắp đặt Tê giảm thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65-50mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
23 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 cặp bích
24 Lắp đặt van cổng - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
25 Lắp đặt van một chiều - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
26 Lắp đặt van phao- Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
27 Lắp đặt van hút+đĩa chống xoáy - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
28 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
29 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực + van khóa Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
30 Công tắc áp lực + van khóa Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
31 Công tắc mực nước điện tử Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
32 Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà - Trọn bộ theo chi tiết điên hình Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
33 Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà - Trọn bộ theo chi tiết điên hình Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
34 Vòi chữa cháy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cuộn
35 Lắp đặt họng cứu hoả DN100/2xDN65 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
36 Lắp đặt trụ cứu hoả DN100/DN65 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
37 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
38 Lắp đặt bộ lọc chữ Y thép đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
39 Lắp đặt côn thu đồng tâm đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
40 Lắp đặt côn thu lêch tâm đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
41 Thử áp lực đường ống gang, thép Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,34 100m
42 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,004 100m3
43 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,004 100m3
G HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,87 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,23 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,84 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,64 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 220mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,9 100m
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 50 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49,5 1 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49 mối nối
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 49 mối nối
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 120 cái
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 119 cái
13 Lắp đặt Co 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
14 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 43 cái
15 Lắp đặt Nói giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-42mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
16 Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 134 cái
17 Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 34 cái
18 Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 244 cái
19 Lắp thông tắc nối măng sông - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
20 Lắp thông tắc nối măng sông - Đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
21 Lắp đặt Thỏ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
22 Lắp đặt Thỏ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
23 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
24 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
25 Lắp đặt Tê cong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
26 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-60-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
27 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114-114mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
28 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-60-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13 cái
29 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90-90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
30 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114-114mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 35 cái
31 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
32 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
33 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114-90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
34 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-114-60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
35 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
36 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
37 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 114mm+ cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 cái
38 Lắp đặt gương soi + kệ kính Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
39 kệ đưng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
40 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,8421 100m3
41 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,6145 100m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,4844 100m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29,764 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 46,4824 m3
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,5317 100m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,4865 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0726 100m2
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,76 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,34 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6,47 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,73 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,12 100m
55 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 272 cái
56 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25 cái
57 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 101 cái
58 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 33 cái
59 Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
60 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D27/21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
61 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D34/21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
62 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D60/49 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
63 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D60/42 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
64 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D42/34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
65 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D34/27 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
66 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D49/42 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
67 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 200 cái
68 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D27 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
69 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 40 cái
70 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D42 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
71 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D49 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
72 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
73 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D27/21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 45 cái
74 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D34/21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 26 cái
75 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D34/27 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
76 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D42/34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
77 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D42/21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
78 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D49/42 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
79 Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D60/34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7 cái
81 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
82 Lắp đặt bộ lọc Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
83 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính ≤50mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
84 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
85 Lắp đặt van hút - Đường kính42mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
86 Lắp đặt van phao điện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
87 Lắp đặt van cổng D49 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
88 Lắp đặt van cổng D42 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
89 Lắp đặt van cổng D34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
90 Lắp đặt van 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
91 Lắp đặt van cổng D21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
92 Lắp đặt van cổng D27 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
93 Lắp đặt van cổng D60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
94 Lắp đặt đồng hồ cấp nước D60 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
95 Vòi tưới cây kèm van khóa Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12 bộ
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ
98 Lắp đặt vòi sen tắm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
99 Lắp đặt vòi nước ngoài nhà D21 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
100 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27 cái
102 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13 bộ
103 Lắp đặt chậu bếp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
104 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bể
H SÂN ĐƯỜNG
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,9525 100m2
2 Tấm nilon cách nước Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,9525 100m2
3 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 129,525 m3
4 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.295,25 m2
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 41,9588 1m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 48,414 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,8414 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,6355 100m3
9 Tấm nilon cách nước Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16,3548 100m2
10 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 196,2576 m3
11 Xoa mặt nền bê tông Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1.635,48 m2
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10,1 10m
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,024 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 13,5648 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,427 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,9597 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,0799 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,35 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0969 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25 cái
21 Quét dung dịch chống thấm hồ nước Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 67,824 m2
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 85,408 m2
23 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 67,824 1m2
24 Ốp đá Granite vào tường TD đá >0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 36,06 m2
I CỔNG+NHÀ BẢO VỆ
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16,38 100m
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,561 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,6996 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 15,0784 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,4144 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,0177 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0448 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3632 100m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,136 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3763 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0526 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2914 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,4856 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,2126 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1523 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,8055 tấn
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,768 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,0648 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,8051 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,6308 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,2022 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,51 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29,49 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29,49 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18,816 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 107,636 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 80,512 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,32 m2
29 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 100x400mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,01 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 264,934 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 264,934 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 78,96 m2
33 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 84,42 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 11,7 m2
35 Sản xuất,lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000,kính trong dày 8mm, cường lực Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,16 m2
36 Sản xuất,lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700,kính trong dày 5mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,96 m2
37 Khung chữ gắn vào cổng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
38 Cổng xếp điện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,5 m
J HÀNG RÀO
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14,8 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,483 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,9016 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,3565 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2466 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,3068 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 100m
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,0573 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,9093 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 28,5406 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2894 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,353 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,6828 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 34,1254 1m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 29,0351 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,822 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,5986 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,7497 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,8 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,4195 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,4915 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,0976 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 62,0061 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,2681 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 17,716 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 141,5304 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27,213 m2
29 Kẻ joint sâu 15, rộng 10mm, dạng bán cầu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,36 m2
30 Đắp trang trí đầu cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,2 m
31 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng đá chẻ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 93,4401 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 27,213 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 141,5304 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 168,7434 m2
35 Gia công hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,9969 tấn
36 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 56,3616 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn dầu 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 37,08 1m2
38 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,1375 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,412 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1604 tấn
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,48 tấn
42 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0148 tấn
43 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1168 tấn
44 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,84 100m
45 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 7,8208 100m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,524 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2,284 m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,155 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0021 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1826 tấn
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0501 100m3
52 Cáp dây căng trước Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,27 100m
53 Tăng đơ cáp + khóa cáp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
54 Tháo dỡ vệ sinh lắp đặt lại trụ ăng ten cũ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 TG
K NHÀ TRẠM BƠM
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,56 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,112 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0298 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1035 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,032 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,5168 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1672 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3416 tấn
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 3,248 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3639 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,9498 tấn
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0196 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,148 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 12,1959 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 67,7551 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 67,7551 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5,6 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 25,52 m2
19 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 31,2 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 135,5102 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 62,32 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 67,7551 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 130,0751 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32,96 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32,48 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 32,48 m2
27 Sản xuất,lắp đặt cửa đi khung sắt,đóng tôn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10,88 m2
L NHÀ XE
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 9,8 100m
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,2038 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,98 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4,263 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,145 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0845 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1073 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,1514 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8,844 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,049 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,3472 tấn
12 Sika chân cột Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,0089 m3
13 Bu lông neo móng M20-500 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,027 tấn
15 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,3229 tấn
16 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,3229 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 30,72 1m2
18 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7504 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,7504 tấn
20 Lợp mái che bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 0,9178 100m2
M SAN NỀN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1,5739 100m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 19,3333 100m3
N CÂY XANH
1 Đào đất hố trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 47 m3
2 Trồng cây Giáng Hương, H3-4m, Đường kính gốc 6-8cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 10 cây
3 Trồng cây sứ, H3-4m, Đường kính gốc 6-8cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 cây
4 Trồng cây cau vua, H7m, Đường kính gốc 20cm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 cây
5 Trồng cây Ngọc Lan Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 5 cây
6 Trồng cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 21,53 100m2
7 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào; chậu kiểng bằng xe bồn 5m3 (3 tháng) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 64,59 100m2/tháng
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Xe bồn Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 47 cây /90 ngày
9 Cung cấp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 430,6 m3
O CHI PHÍ THIẾT BỊ
P Thiết bị xây dựng
Q Hệ thống điều hòa, thông gió
1 Máy lạnh cassette âm trần 4 hướng thổi 14.0 kW Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ
2 Điều hòa 2 cục loại treo tường 2.7kW - kèm remote (theo thẩm định giá) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
3 Điều hòa 2 cục loại treo tường 5.36kW - kèm remote (theo thẩm định giá) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
4 Điều hòa 2 cục loại treo tường 5.36kW - kèm remote (theo thẩm định giá) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
5 Điều hòa 2 cục loại treo tường 6.5kW - kèm remote (theo thẩm định giá) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
6 Bộ chia gas Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 16 bộ
7 Bộ điều khiển trung tâm - mini Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
8 Dàn nóng VRV/VRF công suất 124KW Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
9 Remote điều khiển không dây Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ
10 Quạt hướng trục 200 l/s 150pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
11 quạt hướng trục 400 l/s 150pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
12 Quạt hướng trục 350 l/s 200pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
13 Quạt hướng trục 3060 l/s 300pa gắn ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
14 Quạt gắn trần 200 l/s 50pa nối ống gió Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
R Hệ thống PCCC
1 Bơm động cơ điện (Q=15l/s, H=50m) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
2 Bơm động cơ diezeel (Q= 15l/s, H= 50m) - trọn bộ Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
S Hệ thống điện, điện nhẹ
1 Âm li công suất 100W Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
2 Âm li công suất 450W Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
3 Loa âm trần 30W Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 23 cái
T Thiết bị nội thất
U Khối hội trường
V Tầng 1
1 Bảng hiệu bạt hiflex 2 bên cánh dài 6m, rộng 1,5m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 Cái
2 Phông màn hội trường dài 15m, rộng 12m Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Cái
3 Sao + búa liềm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 Bộ
4 Bục phát biểu Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
5 Bục để tượng Bác Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
6 Tượng thạch cao Hồ Chí Minh Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
W Tầng 2
1 Rèm cửa Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 190,4 m2
2 Bàn làm việc phòng Giám đốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
3 Ghế Giám đốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
4 Bàn tiếp khách phòng Giám đốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
5 Ghế Sofa phòng Giám đốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
6 Bàn làm việc phòng phó giám đốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
7 Ghế phó giám đốc Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
8 Bàn phòng họp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
9 Ghế phòng họp Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
X Khối thư viện, khối nghỉ
1 Rèm cửa Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 147,04 m2
2 Bàn đọc sách thư viện Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
3 Ghế ngồi đọc sách Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
4 Bàn văn thư Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
5 Ghế văn thư Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
6 Giường nghỉ 2 tầng Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 bộ
Y Nhà truyền thống
1 Tượng thạch cao Hồ Chí Minh (phòng truyền thống) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
2 Bục để tượng Bác Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
3 Sao + búa liềm Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
4 Tủ kính trưng bày Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
5 Tủ kính áp tường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
Z Hội trường 500 chỗ
1 Ghế hội trường Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 500 cái
2 Bàn hội trường (2 dãy đầu) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 20 cái
3 Bàn hội trường (các dãy sau) Mô tả kỹ thuật chương V và hồ sơ thiết kế 240 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 3,1%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->