Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889940-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 13:46:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,576,661,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 540,000,000 VNĐ ((Năm trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG - PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTNC C12.5 dày 4cm , lu lèn K>=0.98, Eyc>=120Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 87,8033 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0.5kg/m2 bằng nhũ tương CSS-1H | Theo hồ sơ thiết kế | 87,8033 | 100m2 |
| 3 | BTNC C19 dày 6cm, lu lèn K>=0.98, Eđh>=110Mpa | Theo hồ sơ thiết kế | 87,8033 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0kg/m2 bằng nhựa lỏng MC70 | Theo hồ sơ thiết kế | 87,8033 | 100m2 |
| 5 | CPĐD loại I (Dmax=25mm) lớp trên, dày 15cm lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,0956 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại I (Dmax=25mm) lớp dưới, dày 15cm lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2618 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ mặt đường bằng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5494 | 100m3 |
| 8 | Cày sọc mặt đường nhựa hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 38,52 | 100m2 |
| 9 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4144 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất phần ngoài bằng đất tận dụng, lu lèn K > 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6116 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4144 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6116 | 100m3 |
| 13 | PHẦN SƠN ĐƯỜNG VÀ BIỂN BÁO - Biển báo - Cung cấp trụ đỡ biển báo 3.1m | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 4.0m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo tên đường KT 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 18 | Lắp đặt biển báo tên đường KT 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 19 | Tháo dỡ trụ + biển báo hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 20 | 2. Vạch sơn đường - Vạch 1.1 nét đứt tại tim đường thẳng màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 56,3 | m2 |
| 21 | Vạch 1.2 nét liền tại tim đường cong màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 36,47 | m2 |
| 22 | Vạch 7.3 vạch người đi bộ màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | m2 |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 79,88 | m2 |
| 24 | PHẦN VỈA HÈ - Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 50,53 | m3 |
| 25 | Cấp phối đá dăm loại I dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5053 | 100m3 |
| 26 | PHẦN BỎ VỈA - Bó vỉa loại 6 - Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 317,05 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 114,14 | m3 |
| 28 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bỏ vỉa loại 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,9674 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3111 | 100m2 |
| 30 | Bó vỉa loại 7 - Bê tông đá 1x2 M300 đúc bó vỉa loại 7 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,52 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 7 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,69 | m3 |
| 32 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bỏ vỉa loại 7 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0547 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó vỉa loại 7 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0201 | 100m2 |
| 34 | PHẦN BÓ NỀN - Bê tông đá 1x2 M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 18,49 | m3 |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 6,93 | m3 |
| 36 | Ván khuôn BT đá 1x2 M200 đúc bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6971 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9243 | 100m2 |
| B | PHẦN XỬ LÝ HẠ TẦNG KỸ THUẬT (tạm tính) (Xử lý giao cắt ống cấp nước 38 vị trí) | |||
| 1 | PHẦN TỔ CHỨC THI CÔNG - ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG PHỤ VỤ THI CÔNG (Khấu hao 2%*6 tháng+7%*10lần sử dụng=0,82) - Rào chắn thi công tôn sóng - Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | 1m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân cột rào chắn thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,043 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0138 | tấn |
| 6 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 928 | cái |
| 7 | Rào chắn thi công rào thép - Thép hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0619 | tấn |
| 8 | Sơn chống rỉ hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 5,43 | m2 |
| 9 | Lắp đặt và tháo dỡ hàng rào thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,589 | tấn |
| 10 | Cọc gỗ và dây phản quang thi công đường - Cung cấp cọc gỗ kích thước 0.05x0.05x1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m |
| 11 | Sơn phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 1,26 | m2 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | m3 |
| 13 | Ván khuôn chân cột rào chắn thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0384 | 100m2 |
| 14 | Thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0102 | tấn |
| 15 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 348 | cái |
| 16 | Dây phản quang trắng đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.768 | m |
| 17 | Biển báo công trường và các công rác - Cung cấp trụ đỡ biển báo L=3.3m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 18 | Biển báo hình chữ nhật (130x90)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 20 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 21 | Biển báp phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp biển báo tròn có đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Biển báo thông tin công trình 2mx2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt biển báo hình chữ nhật (130x90)cm (NC, MTC=AD32411/60/60*130*90) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm (NC, MTC=AD32411/60/60*40*100) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm (NC, MTC=AD32411/60/60*40*127.5) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt biển báo hình tròn | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt biển báo hình tròn có đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Biển báo thông tin công trình 2mx2m (NC, MTC=AD32411/0.6/0.6*4) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,5/7) | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | công |
| 33 | PHẦN THOÁT NƯỚC - PHẦN CỐNG - Đóng cừ larsen loại III dài 4m - 5m (60kg/m) ngập đất - Đóng cừ larsen trên cạn phần không ngập đất 0,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,486 | 100m |
| 34 | Đóng cừ larsen trên cạn phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 67,022 | 100m |
| 35 | Nhổ cừ larsen loại III dài (60kg/m) ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 67,022 | 100m cọc |
| 36 | Lắp đặt và tháo dở thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Theo hồ sơ thiết kế | 32,1847 | tấn |
| 37 | Lắp đặt và tháo dở thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5717 | tấn |
| 38 | Khấu hao cừ lasen loại III (Khối lượng cừ *1.17%*1 tháng + 3.5%* Số lần đóng nhổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 324,6 | m |
| 39 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.092 | kg |
| 40 | Khấu hao thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 362,16 | kg |
| 41 | Cắt mặt đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 12,7664 | 100m |
| 42 | Đào cống đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 84,1974 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát đến lưng cống đầm cóc K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,7992 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát đến dáy KCAĐ lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,9337 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất tận dụng bằng đầm cóc, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6204 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 84,0002 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đi đổ 2km tiếp theo, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 82,3798 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về chân công trình 1 km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6204 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 275,49 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8998 | 100m2 |
| 51 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3494 | 100m3 |
| 52 | Bê tông chèn đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 714,21 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông chèn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5398 | 100m2 |
| 54 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 157,92 | m2 |
| 55 | Cừ tràm gia cố móng cống mật độ 25cây/m2 dài 4m/cây đóng bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 22,656 | 100m |
| 56 | Cống D400 - Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | đoạn ống |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | đoạn ống |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | đoạn ống |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | đoạn ống |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt cống L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 146 | đoạn ống |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | 1 cái |
| 62 | Cống D600 - Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | đoạn ống |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | đoạn ống |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 122 | 1 cái |
| 66 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | mối nối |
| 67 | Cống D1000 - Cung cấp và lắp đặt cống L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 81 | đoạn ống |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt cống L=1m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn ống |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | 1 cái |
| 71 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | mối nối |
| 72 | Cống D1200 - Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 249 | đoạn ống |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 498 | 1 cái |
| 74 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 221 | mối nối |
| 75 | Cống D1500 - Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | đoạn ống |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt cống L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1500 | Theo hồ sơ thiết kế | 76 | 1 cái |
| 78 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1500 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | mối nối |
| 79 | Cống D1800 - Cung cấp và lắp đặt cống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | đoạn ống |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1800 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | 1 cái |
| 81 | Cung cấp Joint cao su mối nối cống D1800 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | mối nối |
| 82 | PHẦN HỐ GA - Hố ga cống chính - Đóng cừ larsen loại III dài 4m - 5m (60kg/m) - Đóng cừ larsen trên cạn phần không ngập đất 0,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 83 | Đóng cừ larsen trên cạn phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 17,4 | 100m |
| 84 | Nhổ cừ larsen loại III dài (60kg/m) ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 17,4 | 100m cọc |
| 85 | Khấu hao cừ lasen loại III (Khối lượng cừ *1.17%*1 tháng + 3.5%* Số lần đóng nhổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 84,06 | m |
| 86 | Đào đất hố móng hầm ga đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4435 | 100m3 |
| 87 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 61,22 | m3 |
| 88 | Ván khuôn lót móng giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1312 | 100m2 |
| 89 | Cát lót móng giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3061 | 100m3 |
| 90 | Cừ tràm gia cố móng cống mật độ 25cây/m2 dài 4m/cây | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 100m |
| 91 | Đắp cát bằng đầm cóc K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5284 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4435 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đi đổ 2km tiếp theo, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4435 | 100m3 |
| 94 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 102,82 | m3 |
| 95 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7899 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép hố ga D<10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1241 | tấn |
| 97 | Cốt thép hố ga D >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,4285 | tấn |
| 98 | Cốt thép thang hầm D=16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1917 | tấn |
| 99 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn >3T | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 100 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 91,5 | m3 |
| 101 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 8,8995 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép hố ga D<10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1522 | tấn |
| 103 | Cốt thép hố ga D >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8101 | tấn |
| 104 | Cốt thép thang hầm D=16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2215 | tấn |
| 105 | Miệng thu phụ - Đào đất hố móng miệng thu đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3917 | 100m3 |
| 106 | Cát lót móng giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,067 | 100m3 |
| 107 | BT đá 1x2 M150 lót móng dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2303 | 100m2 |
| 109 | Bê tông đá 1x2 M300 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 24,91 | m3 |
| 110 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,9046 | 100m2 |
| 111 | Đắp cát bằng đầm cóc K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7867 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4239 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đi đổ 2km tiếp theo, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4239 | 100m3 |
| 114 | Miệng thu nước nhánh hẻm - Đào đất hố móng miệng thu đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0322 | 100m3 |
| 115 | BT đá 1x2 M150 lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | m3 |
| 116 | Ván khuôn móng giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0021 | 100m2 |
| 117 | Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | m3 |
| 118 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0355 | 100m2 |
| 119 | Cốt thép D >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0503 | tấn |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC D220 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 121 | Đắp cát bằng đầm cóc K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0171 | 100m3 |
| 122 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0023 | 100m3 |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác, khung lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 124 | Đà hầm BTCT M300 đúc sẵn hố ga chính - Bê tông đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,04 | m3 |
| 125 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2182 | tấn |
| 126 | Cốt thép 10<D=<18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0458 | tấn |
| 127 | Sản xuất thép hình V100x100x8cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1232 | tấn |
| 128 | Lắp đặt thép hình V100x100x8cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1232 | tấn |
| 129 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6656 | 100m2 |
| 130 | Bulong inox M14, L=150mm | Theo hồ sơ thiết kế | 512 | bộ |
| 131 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cấu kiện |
| 132 | Bộ ngăn mùi cho nắp gang cầu - Cung cấp và lắp đặt bộ ngăn mùi loại 1 (không thu nước) TL< 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cấu kiện |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt bộ ngăn mùi loại 2 (thu nước trực tiếp) TL< 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cấu kiện |
| 134 | Bê tông lót đá 1x2 M150 cho bộ ngăn mùi loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,03 | m3 |
| 135 | Nắp gang cầu có lỗ thu nước trực tiếp - Lắp đặt nắp gang cầu TL < 250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cấu kiện |
| 136 | Nắp gang cầu loại 1 (thu nước trực tiếp) | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 137 | Nắp gang cầu loại 2 (không thu nước) | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 138 | Nắp miệng thu phụ - Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác + hộp bó vỉa xiên | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cấu kiện |
| 139 | Cửa lật ngăn mùi cho miệng thu phụ - Khoan tạo lỗ bê tông D8, L=60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 188 | 1 lỗ khoan |
| 140 | Bản lề inox 38x38 | Theo hồ sơ thiết kế | 94 | cái |
| 141 | Tấm cao su 600x600 dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,92 | m2 |
| 142 | Tấm nhựa uPVC 600x600mm dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,92 | m2 |
| 143 | Bulong inox M8, L=60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 376 | bộ |
| 144 | Lắp bộ ngăn mùi | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 145 | CỬA XẢ - Đóng cừ larsen loại III dài 5m (60kg/m) ngập đất - Đóng cừ larsen phần không ngập đất 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 146 | Đóng cừ larsen phần ngập đất 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 147 | Nhổ cừ larsen loại III dài 2.5m (60kg/m) ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m cọc |
| 148 | Lắp đặt và tháo dở thanh nẹp C250 (33.9kg/m) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5763 | tấn |
| 149 | Lắp đặt và tháo dở thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5864 | tấn |
| 150 | Khấu hao cừ lasen loại III (Khối lượng cừ *1.17%*1 tháng + 3.5%* Số lần đóng nhổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,27 | m |
| 151 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,46 | kg |
| 152 | Khấu hao thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,12 | kg |
| 153 | Đào đất xây dựng miệng cống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1755 | 100m3 |
| 154 | Bê tông lót đã 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | m3 |
| 155 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 2,48 | m3 |
| 156 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1725 | 100m2 |
| 157 | Cốt thép tường đầu, tường cánh D>=10mn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1604 | tấn |
| 158 | Bê tông đá 1x2 M150 sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,58 | m3 |
| 159 | Ván khuôn sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | 100m2 |
| 160 | Cốt thép sân cống D>=10mn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0683 | tấn |
| 161 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,34 | m3 |
| 162 | Đá hộc xây vữa M100 dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,01 | m3 |
| 163 | Gia cố cừ tràm miệng cống cửa xả đường kính 8-10cm, dài 4m, mật độ 16 cây/m2 đóng bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5488 | 100m |
| 164 | Cung cấp và lắp đặt van ngăn triều cửa xả D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 165 | Đắp trả miệng cống bằng đất tận dụng, K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0981 | 100m3 |
| 166 | Đào đất tạo dòng chảy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,446 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất đi đổ 1km đầu, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5106 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đi đổ 2km tiếp theo, xe 12T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5106 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi