Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200924440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:04:00 đến ngày 2020-09-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,179,278,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,689,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu sáu trăm tám mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác mặt bằng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HS thiết kế | 246 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HS thiết kế | 318,02 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HS thiết kế | 7,13 | m3 |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | Theo HS thiết kế | 200 | Cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Theo HS thiết kế | 200 | Gốc cây |
| 6 | Chặt cây ở địa hình bằng, đường kính gốc cây <= 30cm | Theo HS thiết kế | 135 | Cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Theo HS thiết kế | 135 | Gốc cây |
| 8 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo HS thiết kế | 45 | Cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm | Theo HS thiết kế | 45 | Gốc cây |
| 10 | Chặt cây tre | Theo HS thiết kế | 100 | Cây |
| 11 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo HS thiết kế | 3 | Bụi |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HS thiết kế | 253,13 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo HS thiết kế | 253,13 | m3 |
| 14 | Bốc lên cây chống | Theo HS thiết kế | 3,8 | 100 cây |
| 15 | Vận chuyển cây cối đi đổ | Theo HS thiết kế | 3,8 | 100 cây |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo HS thiết kế | 14,4755 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HS thiết kế | 14,4755 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông gắn đầu búa thủy lực | Theo HS thiết kế | 153,12 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp III | Theo HS thiết kế | 13,7516 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HS thiết kế | 13,7516 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường | Độ chặt yêu cầu K=0,98 | 11,9579 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HS thiết kế | 29,26 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo HS thiết kế | 4,1616 | 100m3 |
| 3 | Tạo nhám mặt đường bê tông cũ | Theo HS thiết kế | 26,04 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường | Theo HS thiết kế | 755,91 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo HS thiết kế | 4,2732 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mặt đường D>10 | Theo HS thiết kế | 3,771 | Tấn |
| 7 | Cốt thép mặt đường <= 10mm | Theo HS thiết kế | 0,4663 | Tấn |
| D | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 2,1513 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo HS thiết kế | 63,4 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mũ mố | Theo HS thiết kế | 4,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS thiết kế | 0,288 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm bản | Theo HS thiết kế | 6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sàn mái | Theo HS thiết kế | 0,238 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép cống <= 10mm | Theo HS thiết kế | 0,3508 | Tấn |
| 8 | Cốt thép cống <= 18mm | Theo HS thiết kế | 0,4656 | Tấn |
| 9 | Đắp đất công trình | Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1413 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ lắp đặt điện chiếu sáng | Theo HS thiết kế và thực tế hiện trường | 30 | Công |
| E | Kè | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 1,9476 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng | Theo HS thiết kế | 84,25 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình | Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,4324 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi