Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200924054-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Phong Điền
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200547979
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 09:00:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,496,115,929 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo hành Công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 240 ngày
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: SAN LẮP MẶT BẰNG - SÂN - HÀNG RÀO
1 Phát hoang tạo mặt bằng bằng cơ giới Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 15,15 100m2
2 Dọn dẹp hữu cơ, bùn Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,031 100M3
3 Đắp đất đê bao san lắp Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,265 100M3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 13,119 100 M3
5 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 733,8 M2
6 Lát gạch xi măng 400*400 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 733,8 M2
7 Đào đất mương thoát, sâu <=1 m, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 73,44 M3
8 Xây tường bằng gạch thẻ loại không nung 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8,64 M3
9 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 M3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 101,12 M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1549 100M2
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 9,444 M3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 77 Cái
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,6129 Tấn
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 46,4 M2
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,9891 M3
17 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,6376 M3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 26,37 M2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 26,37 M2
20 Chống cây sao Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7 Cây
21 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16,496 M3
22 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 20x20 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,8 100M
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,489 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,6544 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4352 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,6575 Tấn
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại choa Móng cột vuông, chưo nhật Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,12 100M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,6368 100M2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,0592 100M2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 13,0936 M3
31 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5,296 M3
32 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 31,4729 M3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 629,458 M2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 84,92 M2
35 Ốp gạch đất nung cột cổng chính Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,4 M2
36 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 81,85 M2
37 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 305,8 Mét
38 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 73,44 Mét
39 Bả bằng ma tít vào tường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 629,458 M2
40 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 166,77 M2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 1 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 952,486 M2
42 Lắp dựng hoa sắt đầu rào Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 30,58 M2
43 Cung cấp lắp đặt bảng tên trường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 TT
44 Lắp dựng cổng trường khung thép V5 dày 5ly, thanh thép tròn D16, tấm thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10,56 M2
45 Lắp dựng khung rào sắt hình 21,175 M2
46 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 62,89 M2
C DÃY 08 PHÒNG HỌC (04 TRỆT - 04 LẦU)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 726,1956 M3
2 Đóng cọc tràm vào đất cấp II, chiều dài cọc > 2,5 m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 185,535 100M
3 Đắp đất nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 484,1307 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 18,936 M3
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng >250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 18,936 M3
6 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 59,4245 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,7893 100M2
8 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,62 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,813 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,0893 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,9295 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,0565 Tấn
13 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,664 M3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,224 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4904 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,5344 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 1 đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1285 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 1 đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,92 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 1 đường kính > 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0165 Tấn
20 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5,04 M3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 9,565 M3
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,84 100M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,1817 100M2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 2 đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3029 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 2 đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,3168 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 2 đường kính > 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,0462 Tấn
27 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,664 M3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,372 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4904 100M2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,448 100M2
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 3 đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1325 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 3 đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,9765 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 3 đường kính > 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0165 Tấn
34 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,224 M3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,954 M3
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,6024 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,5272 100M2
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 4 đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1474 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép khung 4 đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,1734 Tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 32,1805 M3
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,9716 100M2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,2646 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,3723 Tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 32,6051 M3
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,2562 100M2
46 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 66,0892 100M2
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn trệt bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,0966 M3
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,8976 100M2
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5,4767 100M2
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính<=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,2056 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính >10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,8317 Tấn
52 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,2208 Tấn
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3038 M3
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1426 100M2
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính > 10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3819 Tấn
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6,483 Tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,2265 M3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 277,828 M3
59 Láng granitô cầu thang Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 92,418 M2
60 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10,106 M2
61 Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 44,7965 M3
62 Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 70,8125 M3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 130,76 M3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 541,7688 M2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 893,8488 M2
66 Trát trần, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 224,64 M2
67 Làm trần bằng tấm trần thạch cao chia ô 60*60cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 234,88 M2
68 Trát ngoài sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 111,36 M2
69 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 102,08 M2
70 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 92,8 M2
71 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 528 Mét
72 Bả bằng ma tít vào tường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1.316,2056 M2
73 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 470,4 M2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước , 1 nước lót 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 614,1688 M2
75 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước ,1 nước lót 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1.450,6056 M2
76 Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 34,022 M2
77 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 629,64 M3
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 629,64 M2
79 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,6052 M2
80 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,6052 Tấn
81 Lợp mái che tường bằng tôn màu 4,2 dem Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,094 Tấn
82 Lắp dựng cửa đi khung sắt Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 41,584 100M2
83 Lắp dựng cửa sổ khung sắt Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 70,8608 M2
84 Sơn sắt thép cửa, 3 nước bằng sơn tổng hợp Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 149,92 M2
85 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 102,08 M2
86 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống 90mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,12 M2
87 Lắp đặt cầu chắn rác Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16 100M
88 Lắp đặt quạt trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16 TT
89 Lắp đèn sát trần có chụp Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 12 Cái
90 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 32 Bộ
91 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 17 Bộ
92 Lắp đặt bảng điện âm CB 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Bộ
93 Lắp đặt bảng điện âm CB 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
94 Lắp đặt bảng điện âm CB 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8 Cái
95 Lắp ổ cắm điện, loại đôi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16 Cái
96 Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
97 Lắp công tắc điện, loại có 2 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8 Cái
98 Lắp công tắc điện, loại có 3 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
99 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 12/10 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 750 Cái
100 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 20/10 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 400 Mét
101 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 30/10 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 225 Mét
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 765 Mét
103 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 21mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 170 Mét
104 Lắp đặt tủ điện Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Mét
105 Cung cấp lắp đặt bình chữa cháy Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8 Cái
D HẠNG MỤC : DÃY 02 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 93,3504 M3
2 Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 41,6 100M
3 Đào đất hầm tự hoại, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,445 M3
4 Đắp đất nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 62,2336 M3
5 Đắp cát nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,488 M3
6 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2784 100 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,807 M3
8 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19 loại không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5,536 M3
9 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 23,0804 M3
10 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,488 M3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10,072 M3
12 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 11,136 M3
13 Lót tấm nilon chống mất nước ximăng đổ bêtông Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,392 100M2
14 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,368 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 11,208 M3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,3209 M3
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3818 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3294 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2717 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0813 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 16 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4895 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2685 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,1399 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính<=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0432 Tấn
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng bằng ván ép công nghiệp Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2144 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,8372 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,3392 100M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,8036 100M2
29 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,7868 Tấn
30 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,7868 Tấn
31 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,8444 100M2
32 Lắp dựng cửa sổ khung sắt Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 21,6 M2
33 Lắp dựng cửa khung sắt kính Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6,24 M2
34 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,8 M2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,88 M2
36 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 48 Mét
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 59,08 M2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 246,24 M2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 179,04 M2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 17,28 M2
41 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 122,24 M2
42 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,59 M2
43 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 96 Cái
44 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 146,76 M2
45 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 24,36 M2
46 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 110 M2
47 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 18 M2
48 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,24 M2
49 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 128 M2
50 Bả bằng ma tít vào tường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 303,04 M2
51 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 76,36 M2
52 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 27,84 M2
53 Sơn thép các loại 1 nước lót 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 62,64 M2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 246,24 M2
55 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 255,4 M2
56 Lắp đặt quạt trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 Cái
57 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Bộ
58 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8 Bộ
59 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 Bộ
60 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 55,8 Mét
61 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 70 Mét
62 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x20mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 26 Mét
63 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x30mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 40 Mét
64 Lắp bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bằng <= 90x150mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
65 Lắp bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bảng <= 180x250mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
66 Lắp bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bảng <= 300x400mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
67 Lắp công tắc điện, loại có 1 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 14 Cái
68 Lắp ổ cắm điện, loại ba Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 Cái
69 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
70 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,48 100M
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,5 100M
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16 Cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 12 Cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 Cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,26 100M
77 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 Bộ
78 Lắp đặt chậu xí bệt Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 Bộ
79 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 Bộ
80 Lắp đặt gương soi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
81 Lắp đặt kệ kính Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
82 Lắp đặt giá treo Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 Cái
83 Lắp đặt hộp đựng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 Cái
85 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
86 Lắp đặt tủ điện Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Hộp
E HẠNG MỤC : HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (NHÀ BẢO VỆ, NHÀ XE, NHÀ VỆ SINH HS-GV)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1223 100M3
2 Đóng cọc tràm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 100M
3 Đào bùn lỏng, vét bùn đầu cừ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,672 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,672 M3
5 Đắp đất nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8,1533 M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,672 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,476 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1632 100M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,045 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0445 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0163 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0497 Tấn
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1024 100M2
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,512 M3
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0356 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0823 Tấn
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,18 100M2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,62 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,205 100M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,117 Tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,2096 M3
22 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1132 Tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1132 Tấn
24 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,2163 M2
25 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1147 100M2
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,664 M3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 26,64 M2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 26,64 M2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,8 M2
30 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 21,84 M2
31 Bả bằng ma tít vào tường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 53,28 M2
32 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 29,64 M2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 82,92 M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0279 Tấn
35 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,63 M3
36 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,68 M2
37 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,08 M2
38 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16,8 Mét
39 Làm trần thạch cao chia ô 500x500, khung nhôm nổi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 9 M2
40 Đắp cát nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,6272 M3
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,056 M2
42 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 9 M2
43 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 9 M2
44 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,5 Mét
45 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 Mét
46 Lắp đặt quạt trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
47 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Bộ
48 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
49 Lắp ổ cắm điện loại ba Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
50 Lắp đặt automat 1 pha 15A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
51 Lắp bảng nhựa, kích thước bàng 90x150mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
52 Lắp đặt tủ điện Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Hộp
53 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,052 M3
54 Đắp cát nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0347 M3
55 Lót tấm nilong chống mất nước xi măng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,74 100M2
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3467 Tấn
57 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,132 100M2
58 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,78 M3
59 SX bulong neo chân cột Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 40 TT
60 Sản xuất cột Bằng thép tấm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2455 Tấn
61 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1575 Tấn
62 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2755 Tấn
63 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 4,2 dem Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,7213 100M2
64 Lắp dựng cột thép các loại Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2455 Tấn
65 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1575 Tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2755 Tấn
67 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 64 M2
68 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 Bộ
69 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 24 Mét
70 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 60 Mét
71 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 24 Mét
72 Lắp bảng nhựa, kích thước bảng <= 90x150mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
73 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
74 Lắp ổ cắm điện loại ba Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
75 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
76 Dọn dẹp mặt bằng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2072 100m2
77 Đào móng đơn cừ tràm, sâu > 1m, rộng <= 1m, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5,616 M3
78 Đắp cát đệm đáy móng, tôn nền Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,06 M3
79 Đóng cọc tràm vào đất cấp II, L=5m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 100M
80 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,576 M3
81 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, bản đáy HTH đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,088 Tấn
82 SXLD, tháo vỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (Bê tông đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,032 100M2
83 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,816 M3
84 Đắp đất nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,7403 M3
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,09 Tấn
86 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1056 100M2
87 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện >0,1m, cao <= 4m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,528 M3
88 SXLD, tháo vỡ ván khuôn đà kiềng, giằng mái Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0095 100M2
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng mái cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,036 Tấn
90 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng mái cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1588 Tấn
91 Bê tông đà kiềng, giằng mái, đá 1x2 mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,9475 M3
92 Bê tông nền, đá 4x6 mác 100 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,242 M3
93 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75, HTH Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,6392 M3
94 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày=20cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75, HTH Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,7152 M3
95 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,157 M3
96 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan HTH (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,03 100M2
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô cao <=4m, đường kính<=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0065 Tấn
98 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,035 Tấn
99 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,6 M3
100 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7 Cái
101 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,082 Tấn
102 Sơn xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,176 M2
103 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,091 Tấn
104 Sản xuất xà gồ thép hình khung vòm mái đón, thép V5 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0086 Tấn
105 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 4,2 dem chiều dài bất kỳ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1488 100M2
106 Lợp mái che tường bằng tấm tôn lấy sáng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,02 100M2
107 Lắp dựng cửa đi composite Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,8 M2
108 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 40,64 M2
109 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 64,64 M2
110 Đắp phào kép, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 16,8 Mét
111 Ốp chân tường, kích thước gạch 400x250mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 15,9 M2
112 Trát lam ngang, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,835 M2
113 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy trung bình 3cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 12,42 M2
114 Lát nền, kích thước gạch 250x250mm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 12,42 M2
115 Bả bằng ma tít vào tường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 86,32 M2
116 Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 28,57 M2
117 Sơn tường trong nhà, đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 57,75 M2
118 Lắp đặt hộp automat, kích thước hộp <= 100x100mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Hộp
119 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 Mét
120 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x0,5mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 12 Mét
121 Lắp công tắc điện, loại có 4 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
122 Lắp ổ cắm điện, loại đôi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
123 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
124 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 TT
125 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống<=15mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6 Mét
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,03 100M
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1 100M
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1 100M
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,105 100M
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 Cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 Cái
135 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Bộ
136 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Bộ
137 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 Cái
138 Lắp đặt cầu hút nhiệt Inox, D=400 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
139 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
140 Lắp đặt van phao bể chứa nước Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
141 Lắp đặt chậu xí xổm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Bộ
142 Dọn dẹp mặt bằng thi công Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1 100m2
143 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 6,912 M3
144 Đóng cọc tràm vào đất cấp II, chiều dài cọc > 2,5 m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 100M
145 Đắp cát nền móng công trình, lớp cát đệm đáy móng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4 M3
146 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4 M3
147 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1104 Tấn
148 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,048 100M2
149 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,924 M3
150 Đào hố HTH, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 34,5072 M3
151 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,039 100M2
152 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,627 M3
153 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,16 M3
154 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 27,5857 M3
155 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0819 Tấn
156 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1872 100M2
157 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện >0,1m, cao <= 4m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,116 M3
158 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1483 Tấn
159 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2444 Tấn
160 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3946 100M2
161 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,466 M3
162 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75, bó nền. Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,992 M3
163 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10,71 M3
164 Sản xuất xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,1083 Tấn
165 Sản xuất thép hình khung vòm mái đón, thép V5 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,013 Tấn
166 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,121 Tấn
167 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,2645 100M2
168 Lợp mái che tường bằng tôn sáng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,06 100M2
169 Đắp cát nền móng công trình, cát tôn nền Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10,81 M3
170 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2,162 M3
171 Đắp cát nền móng công trình Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 17,672 M3
172 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 96,2 M2
173 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 106,48 M2
174 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,26 M2
175 Trát xà dầm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4,44 M2
176 Đắp phào kép, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 25,7 Mét
177 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10 Mét
178 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 62 M2
179 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 21,62 M2
180 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 21,62 M2
181 Lát bậc tam cấp kích thước gạch 250x250mm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10,8 M2
182 Bả bằng ma tít vào tường Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 202,68 M2
183 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 11,7 M2
184 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 118,18 M2
185 Sơn tường ngoài nhà, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 96,2 M2
186 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 TT
187 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 TT
188 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống<=15mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 20 Mét
189 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Hộp
190 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10 Mét
191 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 20 Mét
192 Lắp công tắc điện, loại có 2 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
193 Lắp ổ cắm điện, loại đôi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3 100M
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,3 100M
196 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 15 Cái
197 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 15 Cái
198 Lắp đặt van xả chậu xí Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 Cái
199 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 Bộ
200 Lắp đặt chậu xí xổm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3 Bộ
201 Lắp đặt chậu tiểu nam Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 4 Bộ
202 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Bộ
203 Lắp đặt cầu hút nhiệt Inox D400 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
204 Lắp đặt hộp đựng Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
205 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
206 Lắp dựng cửa đi composite Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 8,14 M2
207 Lắp ổ khóa cửa đi Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 TT
F PHẦN XÂY MỚI TRỤ ĐỠ BỒN NƯỚC
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 7,5088 M3
2 Đóng cọc tràm vào đất cấp II, chiều dài cọc > 2,5 m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,6125 100M
3 Đắp cát nền móng công trình, lớp cát đệm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,361 M3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,361 M3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0166 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,217 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,09 100M2
8 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,536 M3
9 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5,001 M3
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0104 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0483 Tấn
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,08 100M2
13 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,4 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0308 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0062 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,0439 Tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,22 M3
18 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 3,96 M2
19 Trát xà dầm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 15,92 M2
20 Trát tấm đan trụ đỡ dày 2cm vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,69 M2
21 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1,69 M2
22 Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 21,57 M2
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm, cấp nước bồn nước Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 0,15 100M
24 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2, cấp điện máy bơm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 10 Mét
25 Lắp công tắc điện, loại có 2 hạt trên công tắc Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 2 Cái
26 Lắp bảng nhựa vào tường gạch, kích thước bàng <= 180x250mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 5 Cái
28 Lắp đặt máy bơm nước 1,5HP Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 Cái
29 Cây nước Chi tiết nêu tại Mục II, Chương V, Phần 2 của HSMT 1 CK
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->