Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928631-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200922422
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 14:03:00 đến ngày 2020-09-21 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,896,376,812 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,440,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu bốn trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL 2020: ĐZ 0,4kV sau TBA 250kVA- 22/0,4kV Trịnh Xá 1, TBA 320kVA- 22/0,4kV Trịnh Xá 2
(Thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV xã Chỉ Đạo huyện Văn Lâm (tiếp nhận ReII mở rộng))
B Phần xây dựng
1 Móng M2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
3 Móng M1.2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 móng
4 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 32 móng
5 Phá dỡ hoàn trả bê tông mặt đường mác M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 m3
C Phần lắp đặt
1 Cột LT7.5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cột
2 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 cột
3 Cột LT10 (loại PC.I-10-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23 cột
4 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.307 m
5 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 63 m
6 Cáp AL/XLPE-4x50mm2 (cáp đấu nối hộp chia điện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 245 m
7 Cáp AL/XLPE-4x95mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 203 m
8 Cáp AL/XLPE-4x95mm2 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 m
9 Cáp AL/XLPE-4x150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 95 m
10 Cáp AL/XLPE-4x150 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 26 m
11 Dây AsV70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.883 m
12 Dây AsV70/11 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 42 m
13 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4.242 m
14 Dây AsV95/16 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 105 m
15 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.462 m
16 Dây AsV120/19 làm lèo + thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 51 m
17 Đầu cốt M25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 76 cái
18 Đầu cốt AM16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 242 cái
19 Đầu cốt AM25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
20 Sứ A30 + ty Sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 492 quả
21 Dây AC50 (buộc cổ sứ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 kg
22 Đầu cốt AM150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 cái
23 Đầu cốt AM50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 232 cái
24 Hộp chia điện trọn bộ (bao gồm phụ kiện treo hòm lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 58 hộp
25 Đầu co nhiệt 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 28 cái
26 Ghíp 3 bulông A(25-150)-3BL lắp tại vị trí lèo, vị trí đấu đường nhánh vào đường trục Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 604 cái
27 Ghíp nhựa 2 bulong IPC 25-150mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 520 cái
28 Mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 75 cái
29 Khóa néo cáp vặn xoắn 4x (25-120) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 97 cái
30 Vòng treo + mã ốp bổ trợ bắt cáp sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 100 cái
31 Kẹp xiết bổ trợ bắt sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 253 cái
32 Đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ (03 đai/hộp) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 77 kg
33 Khóa đai thép không rỉ bắt mã ốp bổ trợ cáp sau c.tơ + mã ốp phi 20 + Đai hòm hộp công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 581 cái
34 Băng dính cách điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 100 cuộn
35 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp dây về sau công tơ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 64 kg
36 Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 80 kg
37 Xà X2L-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
38 Xà X2KA-8S cột 2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
39 Xà X2L-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17 bộ
40 Xà X2LK-8S cột 2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
41 Xà X2LKA-8S cột 2LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
42 X2L-2KN cột LT (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
43 X2L-2KN cột H (néo cáp vặn xoắn) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
44 Chụp cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
45 Biển tên cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 49 bộ
46 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24 bộ
D Phần thu hồi
1 Tháo hạ dây AV50 (5.13 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.055 kg
2 Tháo hạ dây AV70 (1.87 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 525 kg
3 Tháo hạ dây AV95 (4.32 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.638 kg
4 Tháo hạ dây AV120 (1.49 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 684 kg
5 Tháo hạ VX 4x95 (0.177 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 239,1 kg
6 Dây AL/XLPE 4x150mm2 (0.069 km) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 144 kg
7 Cáp AL/XLPE/PVC 2x11 (89 m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 kg
8 Cáp AL/XLPE/PVC 2x16 (93 m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 29 kg
9 Cáp AL/XLPE/PVC 2x25 (23 m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9,76 kg
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 (24 m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 kg
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 (5 m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 kg
12 Tháo xà X1-2S ( 07 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14 kg
13 Tháo xà X1-4S ( 27 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 108 kg
14 Tháo xà X2-4S (04 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 kg
15 Tháo xà X2-8S (13 bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 104 kg
16 Ghíp GN2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 404 cái
17 cột bê H7,5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 cột
18 cột bê H8,5 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 cột
19 Tháo hạ cột bê LT10 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->