Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200932564-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200927309
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách ngân sách phường và ngân sách thành phố hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 09:49:00 đến ngày 2020-09-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,096,850,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền, giao thông, thoát nước và hè phố
1 Đào bùn máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,575 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I nt 35,575 100m3
3 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I nt 35,575 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 219,594 100m3
5 đất đồi lấy ngoài nt 27.229,606 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,149 100m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 9,243 100m3
8 đất đồi lấy ngoài nt 18,513 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 2,685 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 3,58 100m3
11 Rải li nông lớp cách ly nt 17,899 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 nt 357,99 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 1,712 100m2
14 Thi công khe co nt 273,862 m
15 Thi công khe giãn nt 68,466 m
16 Đánh bóng mặt đường nt 1.789,94 m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 nt 25,12 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 1,928 100m2
19 Bê tông block, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 45,6 m3
20 Bê tông cửa thu, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,67 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 8,866 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu, ĐK >10mm nt 0,127 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 964 cái
24 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm nt 1.178,92 m2
25 Cát vàng đệm dày 5cm nt 58,946 m3
26 Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M75 nt 250,64 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 10,07 m3
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 139,52 m2
29 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I nt 15,021 100m
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II nt 9,098 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 6,301 100m3
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 nt 53,29 m3
33 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 107,23 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 20,845 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm nt 5,334 tấn
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm nt 408 đoạn
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm nt 408 cái
38 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa nt 649,51 m2
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1800mm nt 7 đoạn
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1800mm nt 7 cái
41 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 26,05 m3
42 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 96,49 m3
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 894,9 m2
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 1,683 100m2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 85,03 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 22 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 2,035 100m2
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 42 cái
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,13 100m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 2,56 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,409 tấn
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 200 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->