Gói thầu: Gói thầu số 15-2020-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Xây dựng mới các trạm biến áp trên địa bàn Huyện Quốc Oai năm 2020 (xã Đồng Quang, xã Cấn Hữu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925771-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 15-2020-ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Xây dựng mới các trạm biến áp trên địa bàn Huyện Quốc Oai năm 2020 (xã Đồng Quang, xã Cấn Hữu)
Số hiệu KHLCNT 20200917530
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 15:21:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,363,337,641 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
B TBA ĐỒNG QUANG 1
C Phần thiết bị
D Phần cáp ngầm trung thế
1 Chống sét van - 22kV 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 1 bộ
E Phần trạm biến áp
1 MBA 400kVA - 22/0,4kV sử dụng đầu elbow 1 máy
2 Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC), loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt 1 tủ
3 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà 3 bình
F Phần vật liệu
G Phần cáp ngầm trung thế
1 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 5 m
2 Dây dẫn bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-70/11 15 m
3 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC-W M3x240 mm2 613 m
4 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 603 m
5 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 2 hộp
6 Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT 1 bộ
7 Đầu cốt đồng M50 6 cái
8 Đầu cốt đồng M35 12 cái
9 Đầu cốt xử lý AM70 3 cái
10 Ghíp nhôm trần 3 bu lông, A70 6 bộ
11 Sứ đứng 22kV + ty sứ 4 quả
H Phần trạm biến áp
1 Trụ thép đỡ MBA kiểu đài sen: tích hợp tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ (4x250A+100A+25A) 1 trụ
2 Modern giám sát truyền số liệu 1 bộ
3 Đầu cáp Elbow 3P 22kV Cu - 1x50mm2 1 bộ
4 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 27 m
5 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 32 m
6 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 5,5 m
7 Đầu cốt đồng M120 16 cái
8 Đầu cốt đồng M95 2 cái
9 Đầu cốt đồng M50 18 cái
10 Đầu cốt đồng M25 6 cái
I Phần cáp ngầm hạ thế
1 Cáp ngầm 0,6-1kV Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 60 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 22,5 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A 4*120 mm2 109 m
4 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 1 cột
5 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV ABC tiết diện đến 4x120 8 cái
6 Ghip IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông, đấu nối HPD 1 bộ
J TBA CẤN HỮU 2
K Phần thiết bị
L Phần đường dây trung thế
1 Chống sét van - 22kV 2 bộ
2 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 1 bộ
M Phần trạm biến áp
1 Máy biến áp 400 kVA 22/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V-630A NT (3x250A+100A+25A) trọn bộ 1 tủ
3 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà 3 bình
N Phần vật liệu
O Phần đường dây trung thế
1 Chuỗi néo đơn 22kV, cách điện thủy tinh+ PK cho dây trần 24 chuỗi
2 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 2.014 m
3 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 7 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 5 cột
5 Sứ đứng 22kV + ty sứ 48 quả
6 Ghíp nhôm trần 3 bu lông 57 bộ
7 Đầu cốt xử lý AM70 9 cái
8 Đầu cốt đồng M35 6 cái
P Phần trạm biến áp
1 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 30 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 3 m
3 Modern giám sát truyền số liệu 1 bộ
4 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 52 m
5 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 1 bộ 3 pha
6 Đầu cốt đồng M120 16 cái
7 Đầu cốt đồng M95 2 cái
8 Đầu cốt đồng M70 3 cái
9 Đầu cốt đồng M50 15 cái
10 Đầu cốt đồng M35 18 cái
11 Đầu cốt xử lý AM70 3 cái
12 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7.2 1 cột
13 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 1 cột
14 Sứ đứng 24kV+ty 26 quả
Q Phần đường dây hạ thế
1 Hòm 2 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 2 hòm
2 Cáp hạ thế ruột đồng 2x16mm2 44 m
3 Cáp hạ thế ruột đồng 4x16 90 m
4 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 13 cái
5 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A 4*120 mm2 901 m
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2, cho hộp phân dây 62 m
7 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không AL/XLPE 4x95mm2 169 m
8 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 49 cột
9 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 2 cột
10 Đầu cốt xử lý AM120 12 cái
11 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV ABC tiết diện đến 4x120 129 cái
12 Hộp phân dây mới trọn bộ trên cột li tâm 31 hộp
13 Ghip IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulông, đấu nối HPD 175 bộ
14 Aptomat MCB 3 cực 600V-63A 22 cái
R PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
S TBA ĐỒNG QUANG 1
T Phần cáp ngầm trung thế
1 Dây đồng M35mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m
2 Thanh đồng dẹt 50x5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m
3 Xà đỡ cầu dao thân cột (70,67 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà đỡ chống sét đầu cáp (53,14kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Côliê ôm cáp lên cột đơn (22,07kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Ghế thao tác cột điểm đấu (108,94kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Biển báo an toàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Biển báo lộ cáp đến và đi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Hào 1 cáp đi dưới đường BT xi măng 462 m
10 Hào 1 cáp đi dưới hè gạch Block 2 m
11 Hào 1 cáp đi dưới hè đất 116 m
12 Hoàn trả mặt hè gạch Block 1 m2
13 Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng 231 m2
14 Đấu nối hotline thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha 1 vị trí
U Phần trạm biến áp
1 Dây đồng mềm 2x2,5 lắp nhị thứ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
2 Cáp hạ thế ruột đồng 1x25mm2 sang tủ tụ bù Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
3 Dây đồng M95mm2 tiếp địa tủ RMU Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
4 Dây đồng M50mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
5 Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV (TL:141,12kg/cái) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Chụp cực MBA (TBA đài sen) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Máng cáp hạ thế (TBA đài sen) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Máng cáp cao thế (TBA đài sen) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 m
10 Tiếp địa trạm biến áp (111 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
12 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
13 Đai thép không rỉ + Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Biển tên TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Biển báo an toàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
16 Biển sơ đồ một sợi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
17 Băng dính cách điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
18 Khoá cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Móng tủ RMU 3 ngăn 1 móng
20 Móng TBA 1 móng
21 Hoàn trả mặt hè gạch Block 2,855 m2
V Phần cáp ngầm hạ thế
1 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1,2kV - 4x120mm2 (bao gồm đầu cốt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
2 Máng đỡ cáp ngầm hạ thế cột xuất tuyến Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Côliê ôm cáp lên cột đúp (44,518kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,518 kg
4 Xà đầu cột - X2N cột (7,75 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Ống nối AM120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
6 Băng dính cách điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cuộn
7 Thẻ tên lộ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
8 Tiếp địa R-LL (17.528 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Dây nhôm bọc cách điện hạ thế AL/PVC - 1x95 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
10 Đầu cốt nhôm A95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Ống nhựa HDPE 32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
12 Đai thép không rỉ + Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Biển tên cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Móng cột bê tông li tâm ghép M2-LT10 1 móng
15 Hào 4 cáp - 5 ống hạ thế dưới hè gạch Block 2,5 m
16 Hoàn trả mặt hè gạch Block 10 m2
W Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T 3 ca
X TBA CẤN HỮU 2
Y Phần đường dây trung thế
1 Xà đỡ thẳng 1 tầng xuyên tâm (90,45 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà néo 1 tầng xuyên tâm (88,86 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà rẽ X2L-KN (75,24 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo đơn 3 tầng xuyên tâm (120,76 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà đỡ đơn 3 tầng xuyên tâm (119,24 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Xà néo kép 1 tầng dọc tuyến (108,6 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà néo kép 3 tầng ngang tuyến (185,73 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà phụ XP1 (9,85 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Xà phụ XP2 (19,69 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột (57,2 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà đỡ chống sét van (42,05 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Ghế thao tác cột đơn (108,94 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Thang trèo (33,7 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Gông cột (51,51 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Dây buộc định hình sứ đứng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
16 Chụp CSV (chụp Silicol) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ 3 pha
17 Dây đồng mềm M35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
18 Tiếp địa RC-2 (41,78 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
19 Dây nối đất dọc cột 16m (9,29 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
20 Dây nối đất dọc cột 18m (9,9 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
21 Đai thép không rỉ + Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
22 Biển báo an toàn và STT cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
23 Biển tên cầu dao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Móng cột đơn MD-16 5 móng
25 Móng cột kép MK-16 1 móng
26 Móng cột đơn MD-18 3 móng
27 Móng cột kép MK-18 1 móng
Z Phần trạm biến áp
1 Dây đồng mềm M35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
2 Kẹp quai + Kẹp Hotline Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Chụp sứ cao thế MBA (chụp Silicol) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ 3 pha
4 Chụp sứ hạ thế MBA (chụp Silicol) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ 3 pha
5 Chụp SI (chụp Silicol) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ 3 pha
6 Chụp CSV (chụp Silicol) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ 3 pha
7 Xà néo đơn 3 tầng xuyên tâm (120,76 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà đón dây đỉnh trạm (72,95 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 (33,84 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 (33,84 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV (56,99 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Giá đỡ máy biến áp (269,62 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Ghế thao tác trạm biến áp (306,64 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Thang trèo (33,7 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (4,9 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Thang đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm treo (35,92 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Giá đỡ tủ hạ thế (28,3 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Giá đỡ tủ bù hạ thế (3,97 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Tiếp địa TBA (116,95 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Dây nối đất cột TBA (16,33 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Ống nhựa HDPE D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
22 Ống nhựa HDPE D40/30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
23 Biển tên TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Biển báo an toàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Biển sơ đồ một sợi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
26 Khóa cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
27 Móng cột đơn MD-12 1 móng
28 Móng cột đơn MD-16 1 móng
AA Phần đường dây hạ thế
1 Xà lánh 1,2 m cho cột li tâm đơn (29,58 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
2 Xà kèm đỉnh cột cho cột li tâm đơn (6,37 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
3 Xà kèm đỉnh cột cho cột li tâm kép (7,17 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
4 Xà néo dây sau công tơ cho cột li tâm đơn (5,37 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
5 Xà néo dây sau công tơ cho cột li tâm kép (5,97 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Tiếp địa R-LL (17,528 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
7 Colie ôm cáp cột TBA (14,40 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Cáp hạ thế ruột đồng 4x16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
10 Dây nhôm bọc cách điện hạ thế AL/PVC - 1x95 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
11 Đầu cốt nhôm A95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
12 Ống nhựa HDPE 32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
13 Sứ quả bảng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 quả
14 Dây thép M3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
15 Dây thép bọc nhựa Φ1,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
16 Đai thép không rỉ + Khóa đai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
17 Biển tên cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
18 Băng dính cách điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
19 Thẻ tên lộ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
20 Ép đầu cốt M16 trong hộp phân dây 110 cái
21 Móng cột li tâm 8,5 đơn 41 móng
22 Móng cột li tâm 8,5 kép 4 móng
23 Móng cột li tâm 10 kép 1 móng
AB Phần tháo dỡ lắp đặt lại
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 1 hộp
2 Hòm 2 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 4 hộp
3 Hòm 1 công tơ 1 pha Compositee (Không bao gồm cầu chì, không ATM) 4 hộp
4 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A 18 hộp
5 Công tơ 1 pha 2 cái
6 Dây cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 39 m
7 Dây cáp 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 66 m
8 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 114 m
9 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 952 m
AC Phần tháo dỡ thu hồi
1 Cột bê tông li tâm cao 8,5m 1 cột
2 Cột bê tông vuông cao 7,5m 1 cột
3 Cột bê tông vuông cao 6,5m 12 cột
4 Hòm 4 công tơ 1 pha Compositee 1 hộp
5 Dây nhôm xuống hòm 1 pha 55 m
6 Dây nhôm xuống hòm 3 pha 110 m
7 Aptomat MCB 1 cực 13 cái
8 Aptomat MCB 3 cực 22 cái
AD Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T 5 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->