Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng hạng mục đường ống thu gom nước thải đoạn từ ga 96 đến ga 57 và nhánh 7 từ BC1 đến G33, điện chiếu sáng trong trạm xử lý và cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200920322-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH TUYÊN QUANG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng hạng mục đường ống thu gom nước thải đoạn từ ga 96 đến ga 57 và nhánh 7 từ BC1 đến G33, điện chiếu sáng trong trạm xử lý và cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200910786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Trung ương, vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 09:52:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,445,276,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Chiếu sáng trong Trạm xử lý nước thải
1 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,148 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,168 m3
6 Lắp đặt bulong móng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,2 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,352 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,352 100m3
11 Cột đèn cao 8m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 100 m
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54 100m2
14 Sứ báo hiệu điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
15 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cuộn
16 Đấu nối cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Công
B Hạng mục: Cây xanh, thảm cỏ
1 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.200 1m2 trồng dặm/lần
2 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,62 100cây
3 Trồng dặm cỏ lá tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.200 1m2/lần
C Hạng mục: Hệ thống đường ống thu gom nước thải (đoạn từ ga 96 đến ga 57 và nhánh 7 từ BC1 đến G33)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9485 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,4558 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,9822 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,9645 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9173 100m2
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,1994 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 560,196 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,92 m3
9 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8775 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3689 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7096 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5944 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2839 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 1cấu kiện
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.230 đoạn
16 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.230 mối nối
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.230 1cấu kiện
18 Con kê đế cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.230 cái
19 Đắp móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,019 100m3
20 Đá dăm dầy 100 đầm chặt lót đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,899 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,9761 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4282 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4282 100m3
24 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
25 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m2
26 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,62 10m
27 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,762 100m2
28 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,762 100m2
29 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,762 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,762 100m2
31 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,762 100m2
32 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,459 100tấn
33 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,459 100tấn
34 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,14 10m
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,7 m3
36 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
38 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,7 m3
39 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2122 100m3
40 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2122 100m3
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,3 m3
42 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,052 100m3
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 14,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,21 100m
44 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,1 m3
45 Đá dăm dày 100 dầm chặt lót đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,1
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,46 100m3
47 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
49 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7593 100m3
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9821 m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,872 m3
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1184 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1244 tấn
54 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0696 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,264 m3
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6757 tấn
57 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8313 tấn
58 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,188 m3
59 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7256 100m2
60 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4576 100m3
61 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4576 100m3
62 Mạch ngừng tôn lá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,8 m
63 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3126 100m3
64 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3126 100m3
65 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3126 100m3
66 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột , dây 3x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
67 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 100m3
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 100 m
69 Đắp móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,896 100m3
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,344 100m3
71 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,896 100m3
72 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 100m2
73 sứ báo hiệu đường điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
74 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,9152 10m3/1km
75 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,9152 10m3/1km
76 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.411,0646 10m3/1km
77 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.411,0646 10m3/1km
78 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,581 10 tấn/1km
79 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,581 10 tấn/1km
80 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8099 tấn
81 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,394 10 tấn/1km
82 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,394 10 tấn/1km
83 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,9405 tấn
84 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7177 10 tấn/1km
85 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7177 10 tấn/1km
86 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1645 10 tấn/1km
87 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1645 10 tấn/1km
88 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4558 m3
D Hạng mục: Trạm bơm 01
1 Lắp đặt ống thép không rỉ (inox304) - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 168,28mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
2 Lắp bích thép không rỉ (Inox304), đường kính ống 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cặp bích
3 Lắp đặt ống thép không rỉ (inox304) - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 73,03mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
4 Lắp đặt van bướm, đường kính van 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Lắp bích thép - Đường kính 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cặp bích
6 Lắp bích thép không rỉ (Inox304), đường kính ống 150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cặp bích
E Hạng mục: Thiết bị
1 Hệ thống Bơm nước thải bể trung chuyển 01 Máy bơm chìm,<br/>- Lưu lượng: Q=12 m3/h,<br/>- Cột áp: H=17,5 m,<br/>- Công suất: 1,5Kw/ 380V/ 50Hz/ 3phase. <br/>Bao gồm bơm nước thải, khớp nối, đế bơm, dây cáp 2 Bộ
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->