Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng công trình + thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng công trình + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:12:00 đến ngày 2020-09-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,576,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC BỂ BƠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,59 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,59 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,238 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,556 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,366 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,366 | m3 |
| 7 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,183 | m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,51 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,51 | m3 |
| 10 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,255 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 13 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng bể đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 44,284 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,59 | 100m2 |
| 17 | Xây bo viền thành bể gạch 6x10.5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 24,931 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16,443 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 104,769 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 28,616 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,404 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,472 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,129 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,855 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,864 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,037 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,143 | tấn |
| 29 | Quét Sika chống thấm ĐM 2kg/m2/1 lớp (2 lớp) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 413,75 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,85 | m3 |
| 31 | Lót bạt dứa chống mất nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,585 | 100m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 509,167 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 123,99 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23,46 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39,1 | m2 |
| 36 | Quét Sika chống thấm ĐM 2kg/m2/1lớp (2 lớp) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 62,56 | m2 |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,073 | 100m3 |
| 38 | Thang bể bơi 3 bậc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 39 | Thang bể bơi 4 bậc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 40 | Lắp dựng thang Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,077 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,213 | 100m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,213 | 100m3 |
| 43 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 45 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,061 | m3 |
| 46 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,061 | m3 |
| 47 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | m3 |
| 48 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,063 | m3 |
| 49 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,063 | m3 |
| 50 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,531 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng bể đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,11 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ dầm móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,145 | 100m2 |
| 53 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,605 | m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,634 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,757 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,431 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 60,583 | m3 |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,729 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,112 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,494 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,44 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,727 | tấn |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 38,17 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 43,12 | m2 |
| 65 | Quét Sika chống thấm ĐM 2kg/m2/1lớp (2 lớp) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 74,32 | m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,884 | m3 |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,581 | tấn |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,012 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,073 | tấn |
| 70 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 73 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,441 | m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,441 | m3 |
| 77 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,22 | m3 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,568 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 80 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,164 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 82 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,502 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ cổ móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 84 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,147 | tấn |
| 85 | SXLD cốt thép cổ trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,026 | tấn |
| 86 | SXLD cốt thép cổ trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,141 | tấn |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn , bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,2 | m3 |
| 88 | Ván khuôn cho bê tông lót giằng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 89 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,197 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,472 | 100m2 |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,192 | tấn |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,731 | tấn |
| 93 | Trát chân tường ngoài gạch đặc bê tông không nung, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,55 | m2 |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,55 | m2 |
| 95 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 96 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,355 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ trụ, cột. tầng 1+2+3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,246 | 100m2 |
| 98 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,079 | tấn |
| 99 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,242 | tấn |
| 100 | Bê tông lanh tô tầng 1. đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,264 | m3 |
| 101 | Ghép ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 102 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,004 | tấn |
| 103 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính >10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,031 | tấn |
| 104 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,461 | m3 |
| 105 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,54 | 100m2 |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,217 | tấn |
| 107 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,003 | tấn |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 46,679 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 46,679 | m2 |
| 110 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,788 | m3 |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,684 | 100m2 |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,681 | tấn |
| 113 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 68,406 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 68,406 | m2 |
| 115 | Xây gạch đặc BT không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30,961 | m3 |
| 116 | Trát trụ, má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,48 | m2 |
| 117 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,48 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 135,504 | m2 |
| 119 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 135,504 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 187,08 | m2 |
| 121 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60x120x1.4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,788 | tấn |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,788 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 72,864 | m2 |
| 124 | Lợp mái tôn Suntek dày 0.45 ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,642 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,599 | tấn |
| 126 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | tấn |
| 127 | Sản xuất giằng mái thép L40x40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,084 | tấn |
| 128 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,629 | tấn |
| 129 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,084 | tấn |
| 130 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 27,624 | m2 |
| 131 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 67,417 | m2 |
| 132 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,663 | m3 |
| 133 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,272 | 100m3 |
| 134 | SXLD cửa đi 2 cánh trên kính dưới pa nô, kính mờ dày 6.38 ly (giá bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,92 | m2 |
| 135 | SXLD cửa sổ 1cánh mở hất, kính mờ dày 6.38 ly (giá bao gồm phụ kiện + nhân công lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,76 | m2 |
| 136 | Vách ngăn Compac dày 12mm, bề mặt phủ bằng namilate, chân đế Inox 201 (bao gồm cả phụ kiện Inox+chân đế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 59,297 | m2 |
| 137 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,739 | m3 |
| 138 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,739 | m3 |
| 139 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,369 | m3 |
| 140 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,14 | 100m3 |
| 141 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,14 | 100m3 |
| 142 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 143 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 144 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | m3 |
| 145 | Xây gạch gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,079 | m3 |
| 146 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,35 | m3 |
| 147 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22,135 | m3 |
| 148 | Xây gạch đặc bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,307 | m3 |
| 149 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 150 | Ốp đá rối chân tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 26,798 | m2 |
| 151 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 160,096 | m2 |
| 152 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,101 | m2 |
| 153 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 175,197 | m2 |
| 154 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng inox 304 20x20x1,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,436 | tấn |
| 155 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 65,124 | m2 |
| 156 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng inox 20x40x1,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,052 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,008 | m2 |
| 158 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,394 | m3 |
| 159 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,37 | m3 |
| 160 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,004 | m3 |
| 161 | Lát tam cấp bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,517 | m2 |
| 162 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,053 | m3 |
| 163 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,813 | m2 |
| 164 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,31 | m2 |
| 165 | Kẻ vạch chống trơn trượt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,878 | m2 |
| 166 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 167 | ống nhựa PP-R D=25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,07 | 100m |
| 168 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,47 | 100m |
| 169 | Măng sông PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 170 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 171 | Cút 90 PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13 | cái |
| 172 | Cút 90 PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 173 | Cút 45 PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 174 | Cút 45 PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 175 | Tê PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 176 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,27 | m3 |
| 177 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 178 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 179 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 180 | Đèn lốp ốp trần 04/7W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | bộ |
| 181 | Đèn gắn tường bóng com pắc 11W + đui gắn tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | bộ |
| 182 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 183 | Áp tô mát 1 pha 50A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 186 | Công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 187 | Dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | m |
| 188 | Dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | m |
| 189 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 85 | m |
| 190 | Ống ruột gà tự chống cháy D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 100 | m |
| 191 | Hộp đấu dây 150x150 âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | hộp |
| 192 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14 | bộ |
| 195 | Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 198 | ống cấp nước PP-R D50: | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 199 | ống cấp nước PP-R D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 200 | Măng sông PP-R D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 201 | Măng sông PP-R D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 202 | Van PP-R D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 203 | Van PP-R D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 204 | Van phao D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 205 | Cút 90 độ PP-R D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 206 | Cút 90 độ PP-R D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9 | cái |
| 207 | Cút ren trong PP-R D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 208 | Tê đều PP-R D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 209 | Tê thu PP-R D50x25x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 210 | Tê ren ngoài PP-R D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 211 | Đầu thu PP-R D50x25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 212 | Đầu ren trong bằng đồng PP-R D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 213 | Đầu ren ngoài bằng đồng PP-R D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 214 | Kép nối d20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 215 | Đầu bịt PP-R D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 216 | ống nhựa Tiền Phong D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,45 | 100m |
| 217 | ống nhựa Tiền Phong D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,46 | 100m |
| 218 | ống nhựa Tiền Phong D48 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,09 | 100m |
| 219 | Tê chéo 1 nhánh PVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 220 | Tê chéo 1 nhánh PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 221 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 222 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 223 | Cút nhựa PVC 90 độ D48 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 224 | Cút nhựa PVC 45 độ D110: | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 225 | Cút nhựa PVC 45 độ D90: | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13 | cái |
| 226 | Cút nhựa PVC 45 độ D48 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 227 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,852 | m3 |
| 228 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 229 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,17 | 100m3 |
| 230 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 231 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 232 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 233 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 234 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,075 | m3 |
| 235 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,075 | m3 |
| 236 | Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,037 | m3 |
| 237 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,729 | m3 |
| 238 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 239 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,403 | m3 |
| 240 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 241 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,071 | 100m2 |
| 242 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,081 | tấn |
| 243 | SXLD thép dầm, giằng bể tự hoại, đường kính <=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,043 | tấn |
| 244 | SXLD thép dầm, giằng bể tự hoại, đường kính <=18 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,101 | tấn |
| 245 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,547 | m3 |
| 246 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 247 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,032 | tấn |
| 248 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 249 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 250 | Xây gạch BT đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,379 | m3 |
| 251 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22,554 | m2 |
| 252 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22,554 | m2 |
| 253 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,588 | m2 |
| 254 | LĐ cút sành nối bằng xảm, đk 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 255 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12,9 | m3 |
| 256 | Lót bạt rứa chống mất nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,58 | 100m2 |
| 257 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 25,8 | m3 |
| 258 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,21 | 10m |
| 259 | Cáp điện (4x1C-10mm2Cu/PVC+E 1C-10mm2 Cu/PVC) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 760 | m |
| 260 | Áp tô mát MCCB - 3P 18KA - 200A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 261 | Áp ô mát MCCB - 3P 18KA - 320A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 262 | Áp tô mát MCB - 3P 10KA - 40A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 263 | Cáp điện (4x1C-6mm2Cu/PVC) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 60 | m |
| 264 | Cáp điện (4x1C-4mm2Cu/PVC) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15 | m |
| 265 | Vật liệu lọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.050 | kg |
| 266 | Phụ kiện van | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | trọn bộ |
| 267 | Ống xuyên thành chống thấm chuyên dụng D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14 | cái |
| 268 | Ghi nhựa chắn nắp máng tràn kích thước 245mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 75 | m |
| 269 | Lắp đặt tủ điều khiển thiết bị lọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | hộp |
| 270 | Khớp nối chống rung D60 cho bơm lọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 271 | Van một chiều cho bơm lọc D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 272 | Van bi cho bơm lọc D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 273 | Van 2 chiều D60 hút vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 274 | Van 2 chiều D160 cho đường ống thu đáy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 275 | Van 2 chiều D140 cho đường ống trả nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 276 | Van 1 chiều D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 277 | Van 2 chiều D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 278 | Đầu đẩy nước bằng nhựa ABS D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 279 | Đầu hút vệ sinh thành bể bơi D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 280 | Nắp thu đáy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cáI |
| 281 | Ống D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,72 | 100m |
| 282 | Ống D140 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,42 | 100m |
| 283 | Ống D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,92 | 100m |
| 284 | Ống D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 285 | Ống D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,28 | 100m |
| 286 | Ống D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,3 | 100m |
| 287 | T D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 288 | T D140 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 289 | T D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14 | cái |
| 290 | T D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 291 | T D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 292 | T D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 293 | Cút D160 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 294 | Cút D140 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13 | cái |
| 295 | Cút D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13 | cái |
| 296 | Cút D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13 | cái |
| 297 | Cút D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 25 | cái |
| 298 | Bạc 160/140 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 299 | Bạc 160/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 300 | Bạc 160/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 301 | Bạc 140/110 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 302 | Bạc 140/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 303 | Bạc 140/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 304 | Bạc 110/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 305 | Bạc 110/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 306 | Bạc 90/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 307 | Bạc 90/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 308 | Bạc 75/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 309 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | m |
| 310 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | m |
| 311 | Ống nhựa luồn dây D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45 | m |
| 312 | Lắp đặt bơm li tâm trục ngang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | máy |
| 313 | Lắp đặt bình lọc cát chuyên dụng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | máy |
| 314 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 315 | Lắp đặt van 6 ngả D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| B | SAN GẠT MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi , đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 60,946 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 60,946 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,142 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 21,331 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 61,431 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 61,431 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 63,225 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 63,225 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,559 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,615 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=5km bằng ôtô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,615 | 100m3 |
| 12 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,763 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 124,656 | 100m3 |
| 14 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,615 | 100m3 |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình lọc cát chuyên dụng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ van 6 ngả | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Đồng hồ đo áp suất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Cái |
| 4 | Bơm lọc ly tâm trục ngang | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi