Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 17:06:00 đến ngày 2020-09-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,586,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| B | Đoạn Km3+500 - Km3+656,28 | |||
| C | Kết cấu sửa chữa loại 1A và 1B | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | Chương V E-HSMT | 992,34 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 992,34 | m2 |
| 3 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 992,34 | m2 |
| 4 | Đào mặt đường cũ | nt | 70,424 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | nt | 12,024 | m |
| D | Kết cấu sửa chữa loại 5 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | Chương V E-HSMT | 185,366 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 185,366 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | nt | 26,658 | m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 185,366 | m2 |
| 5 | Phá dỡ BTXM mặt đường cũ | nt | 37,073 | m3 |
| E | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 màu vàng dày 2mm | Chương V E-HSMT | 8,099 | m2 |
| F | Đoạn Km19+604,27 - Km19+816,43 | |||
| G | Thảm tăng cường BTNC12.5 dày 5cm | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | Chương V E-HSMT | 2.171,495 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 2.171,495 | m2 |
| 3 | Bù vênh BTNC12.5 dày 0.96cm | nt | 411,787 | m2 |
| H | Kết cấu sửa chữa loại 2 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | Chương V E-HSMT | 805,785 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 805,785 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 25cm gia cố xi măng 5% | nt | 201,446 | m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 805,785 | m2 |
| 5 | Đào mặt đường cũ | nt | 257,851 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | nt | 431,916 | m |
| I | Vút nối | |||
| 1 | Vút nối BTNC12.5 dày 2.5cm | Chương V E-HSMT | 130,746 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 130,746 | m2 |
| J | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 màu vàng dày 2mm | Chương V E-HSMT | 11,241 | m2 |
| K | Đoạn Km25+340,17 - Km25+498,68 | |||
| L | Thảm tăng cường BTNC12.5 dày 5cm | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | Chương V E-HSMT | 944,433 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 944,433 | m2 |
| 3 | Bù vênh BTNC12.5 dày 0.85cm | nt | 234,395 | m2 |
| M | Kết cấu sửa chữa loại 1A và 1B | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | Chương V E-HSMT | 16,68 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 16,68 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | nt | 16,68 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 16,68 | m2 |
| 5 | Đào mặt đường cũ | nt | 0,834 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | nt | 6 | m |
| N | Kết cấu sửa chữa loại 2 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | Chương V E-HSMT | 464,512 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 464,512 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 25cm gia cố xi măng 5% | nt | 116,128 | m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 464,512 | m2 |
| 5 | Đào mặt đường cũ | nt | 148,644 | m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | nt | 164,371 | m |
| O | Vút nối | |||
| 1 | Vút nối BTNC12.5 dày 2.5cm | Chương V E-HSMT | 51,472 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 51,472 | m2 |
| P | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 màu vàng dày 2mm | Chương V E-HSMT | 8,506 | m2 |
| Q | Gia cố lề vát tạo rãnh | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 24cm | Chương V E-HSMT | 42,31 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm M100 đá 4x6 dày 10cm | nt | 17,629 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | nt | 8,4 | m2 |
| 4 | Đào đất | nt | 76,026 | m3 |
| R | Đoạn Km42+184,23 - Km43+094,13 | |||
| S | Kết cấu sửa chữa loại 1A và 1B | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | Chương V E-HSMT | 962,742 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 962,742 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | nt | 962,742 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 962,742 | m2 |
| 5 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 962,742 | m2 |
| 6 | Đào mặt đường cũ | nt | 115,529 | m3 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | nt | 208,575 | m |
| T | Kết cấu sửa chữa loại 3 | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 5cm | Chương V E-HSMT | 142,505 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương, TC 0.5kg/m2 | nt | 142,505 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 7cm | nt | 142,505 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 142,505 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 25cm | nt | 35,626 | m3 |
| 6 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 142,505 | m2 |
| 7 | Đào mặt đường cũ | nt | 52,727 | m3 |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm | nt | 59,589 | m |
| U | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 màu vàng dày 2mm | Chương V E-HSMT | 13,193 | m2 |
| V | Hệ thống thoát nước tại Km43+700 | |||
| W | Mương qua đường và mương dọc | |||
| X | Đan mương chịu lực + xà mũ | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 18 | Tấm |
| 2 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | nt | 17,883 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=8mm | nt | 0,411 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=10mm | nt | 0,53 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=12mm | nt | 0,21 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan d=14mm | nt | 1,066 | Tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d=16mm | nt | 0,747 | Tấn |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 xà mũ | nt | 7,217 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà mũ d=6mm | nt | 0,113 | Tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ d=10mm | nt | 0,375 | Tấn |
| 11 | Cốt thép xà mũ d=16mm | nt | 0,129 | Tấn |
| Y | Thân mương+ móng mương | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Chương V E-HSMT | 24,785 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | nt | 20,893 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng mương | nt | 16,914 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | nt | 10,367 | m3 |
| 5 | Cốt thép d=10mm | nt | 0,704 | Tấn |
| 6 | Cốt thép d=12mm | nt | 1,252 | Tấn |
| 7 | Dăm sạn đệm | nt | 12,549 | m3 |
| 8 | Bao tải tẩm nhựa đường khe lún | nt | 10,379 | m2 |
| Z | Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản giảm tải d=6mm | nt | 0,083 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải d=8mm | nt | 0,452 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải d=10mm | nt | 0,307 | Tấn |
| AA | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng | Chương V E-HSMT | 383,745 | m3 |
| 2 | Phá dỡ BTXM mặt đường | nt | 24,816 | m3 |
| 3 | Đắp cát hạt thô K95 | nt | 106,157 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | nt | 59,584 | m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm | nt | 177,82 | m2 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhựa, TC 1.0kg/m2 | nt | 177,82 | m2 |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | nt | 19,62 | m |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | nt | 101,28 | m |
| 9 | Ống nhựa PVC D34mm | nt | 89,1 | m |
| AB | Hố thu | |||
| AC | Đan hố thu | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 12 | Tấm |
| 2 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | nt | 1,534 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | nt | 0,002 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=8mm | nt | 0,057 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=10mm | nt | 0,019 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan d=12mm | nt | 0,074 | Tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d=14mm | nt | 0,116 | Tấn |
| 8 | Thép niềng hố ga và tấm đan | nt | 1,383 | Tấn |
| AD | Xà mũ + dầm đỡ | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 xà mũ | Chương V E-HSMT | 1,291 | m3 |
| 2 | Cốt thép xà mũ d=6mm | nt | 0,014 | Tấn |
| 3 | Cốt thép xà mũ d=10mm | nt | 0,016 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ d=12mm | nt | 0,077 | Tấn |
| AE | Thân + móng hố thu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Chương V E-HSMT | 4,065 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố thu | nt | 2,014 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | nt | 2,376 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 2x4 móng hố thu | nt | 0,644 | m3 |
| 5 | Cốt thép d=10mm | nt | 0,03 | Tấn |
| 6 | Cốt thép d=12mm | nt | 0,084 | Tấn |
| 7 | Dăm sạn đệm | nt | 1,617 | m3 |
| AF | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng | Chương V E-HSMT | 66,511 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | nt | 40,514 | m3 |
| AG | Gia cố lề vát tạo rãnh | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 dày 24cm | Chương V E-HSMT | 13,124 | m3 |
| 2 | Bê tông đệm M100 đá 4x6 dày 10cm | nt | 5,438 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | nt | 2,64 | m2 |
| 4 | Đào đất cấp 3 | nt | 23,707 | m3 |
| AH | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V E-HSMT | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi