Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngồn kinh phí không tự chủ năm 2020 của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: 2,7 tỷ; nguồn kinh phí tự sắp xếp trong phạm vi dự toán được giao năm 2020 của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: 800 triệu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 08:16:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,001,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sơn lại nhà làm việc | |||
| 1 | Nhân công dọn dẹp đồ đạc và kê lại sau khi thi công xong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | công |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,73 | m3 |
| 3 | Cắt tường bằng máy mở cửa DK trục 1A tầng 3, chiều dày tường 11 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9 | 1m |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,47 | m2 |
| 5 | Cắt tường bằng máy cắt vòm cửa S2 trục A, chiều dày tường 22 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,724 | 1m |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,699 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.113,358 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát gờ chỉ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,348 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát phào kép sênô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,854 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 729,068 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt trần ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,936 | m2 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,146 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,097 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,097 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung, KT 6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,135 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.113,358 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 336,74 | m |
| 18 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 153,216 | m |
| 19 | Trát tường trong, trát các diện tường xây bổ sung (xây bịt) chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,094 | 1m2 |
| 20 | Trát má cửa mới đục dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,098 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.991,564 | 1m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,474 | 1m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,474 | 1m2 |
| 24 | Tháo dỡ bóng đèn khẩn cấp khu vực hành lang, cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn khẩn cấp khu vực hành lang, cầu thang D KC02/10W Rạng Đông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| B | Hạng mục: Chống thấm sê nô, sửa chữa ống thoát nước mái | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,56 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,56 | m2 |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,511 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,511 | 1m2 |
| 5 | Quét dung dịch Sikaproof Menbrane chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 219,071 | 1m2 |
| 6 | Nhân công dọn dẹp rêu mốc, đục hộp kỹ thuật tìm vị trí ông vỡ và thông tắc các đường ống thoát nước mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 7 | Thay thế đoạn ống thoát nước mái bị nứt vỡ, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt quả cầu chắn rác Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | quả |
| 12 | Bắn lại mái tôn những chỗ đinh vít bị bung, hoen rỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tbộ |
| C | Hạng mục: Cải tạo hệ thống cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 372,983 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 545,02 | m |
| 3 | Sản xuất khuôn cửa đơn 60x140 (cả nẹp, sơn) gỗ nhóm III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | md |
| 4 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | m cấu kiện |
| 5 | Sản xuất cửa đi panô kính trắng dày 5 ly, gỗ nhóm III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,664 | m2 |
| 6 | Lắp ổ khoá tay gạt cửa đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1bộ |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,575 | m2 |
| 8 | Sơn khuôn cửa 3 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,575 | 1m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên cửa panô gỗ đặc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,132 | m2 |
| 10 | Sơn cửa panô gỗ đặc 3 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,132 | 1m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên cửa panô gỗ kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 173,107 | m2 |
| 12 | Sơn cửa panô kính 3 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 173,107 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,284 | m2 cấu kiện |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhựa lõi thép kính trắng mờ dày 5 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,444 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,884 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 154,759 | m2 |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | bộ |
| 19 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 20 | Gia công hoa sắt cửa, hoa sắt INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,739 | tấn |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 161,959 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,525 | 100m2 |
| 23 | Bạt che chắn bụi đảm bảo VSMT và ATLĐ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 876,25 | m2 |
| D | Hạng mục: Cải tạo, lát lại nền | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,87 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,67 | m2 |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,67 | 1m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,8 | 1m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,87 | 1m2 |
| E | Hạng mục: Cải tạo khu vệ sinh chung | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,326 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,7 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,712 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa láng nền các khu WC từ tầng 2-5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,37 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bê tông không cốt thép nền khu WC tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,014 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 355,896 | m2 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,447 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,572 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,572 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền vệ sinh tầng 1, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,014 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu khu vệ sinh tầng 2-5, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,37 | 1m2 |
| 17 | Quét dung dịch Sikaproof Menbrane chống thấm sàn, tường các khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 123,73 | 1m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,712 | 1m2 |
| 19 | Ốp tường khu vệ sinh gạch men kính 300x600, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 355,896 | 1m2 |
| 20 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, trần thạch cao tấm thả | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,7 | 1m2 |
| 21 | Làm vách ngăn liền cửa khu vệ sinh bằng tấm Compact HPL 12mm (Phụ kiện 304) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,071 | 1m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,425 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | 100m |
| 25 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC, đường kính D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 27 | Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC, đường kính D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC, đường kính D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, đường kính D76/48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D48 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khoá PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa gắn chậu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng dương tường dùng pin | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi lấy nước rửa sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 49 | Lắp đặt đèn LED Downlight AT04 12W khoét trần 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| F | Hạng mục: Trần thạch cao sảnh, hành lang | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 169,97 | m2 |
| 2 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m3 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, trần thạch cao tấm thả | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 169,97 | 1m2 |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105 | m |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn LED panel vuông 50W 0,6x0,6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| G | Hạng mục: Cải tạo phòng họp tầng 3 | |||
| 1 | Nhân công dọn dẹp đồ đạc, bàn ghế, tháo rèm và hệ thống điện lấy mặt bằng thi công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,7 | m2 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,441 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,441 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,441 | m3 |
| 8 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,388 | 1m2 |
| 9 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,388 | 1m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,388 | 1m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,7 | 1m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,7 | 1m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng ốp tường phòng họp bằng tấm nhựa, khung xương thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,935 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt phào chân tường, KT: 16.5x100x3000mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,59 | md |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt phào cổ trần, KT:30x96x3000mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,89 | md |
| 16 | Cung cấp, lắp dựng phào khuôn cửa, phào hốc trang trí, KT: 43x68x3000mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,87 | md |
| 17 | Cung cấp, lắp dựng phào lưng tường, KT: 20.5x60x3000mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,58 | md |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt phào góc âm và dương nhựa, KT: 25x25x3000mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,3 | md |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt nẹp chỉ trang trí, nẹp T kim loại, KT: 7x5x2500 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,81 | md |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 270 | m |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp chứa aptomat 4-8 modul | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | hộp |
| 29 | Lắp đặt đèn LED Downlight AT04 12W khoét trần 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn LED Panel 24W RC093 LED26 20x120 Philips | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn LED âm trần đôi 2x7W chống lóa TD-2F701 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 32 | Chi phí bảo dưỡng, vệ sinh và bơm gas điều hoà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt máy điều hoà không khí, loại máy điều hoà tủ đứng (Điều hoà tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 34 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước điều hòa, đường kính ống 21mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| H | Hạng mục: Cải tạo phòng hội trường | |||
| 1 | Nhân công dọn dẹp đồ đạc, bàn ghế, hệ thống điện lấy mặt bằng thi công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao phòng hội trường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 135 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,048 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,048 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,185 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 159,341 | m2 |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,515 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,515 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,515 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,185 | m2 |
| 12 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,662 | 1m2 |
| 13 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,662 | 1m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,662 | 1m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,048 | 1m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,048 | 1m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,185 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 173,526 | 1m2 |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 410 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp chứa aptomat 4-8 modul | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt đèn LED Downlight AT04 12W khoét trần 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37 | bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt đèn LED panel vuông 50W, KT: 0,6x0,6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 29 | Chi phí bảo dưỡng, vệ sinh và bơm gas điều hoà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt máy điều hoà không khí, loại máy điều hoà treo tường (Điều hoà tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 31 | Lắp đặt máy điều hoà không khí, loại máy điều hoà tủ đứng (Điều hoà tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 32 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước điều hòa, đường kính ống 21mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| I | Hạng mục: Chống mối nhà làm việc | |||
| 1 | Chi phí diệt mối cho nhà làm việc (Nhà 5 sàn, 370m2/1sàn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.850 | m2 |
| J | Hạng mục: Cải tạo tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,064 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,302 | m3 |
| 3 | Phá dỡ giằng tường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,611 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km khởi điểm bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,977 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,977 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,698 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng tường rào, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,447 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng tường rào, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,733 | m3 |
| 9 | Xây gạch BT không nung, KT: 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,613 | m3 |
| 10 | Xây gạch BT không nung, KT: 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,576 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông giằng móng tường rào, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,834 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,475 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng tường rào, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,434 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,121 | tấn |
| 15 | Đắp đất nền móng tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,627 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn 1 km khởi điểm, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,373 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,373 | 100m3 |
| 18 | Xây gạch BT không nung, KT: 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,789 | m3 |
| 19 | Xây gạch BT không nung, KT: 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,59 | m3 |
| 20 | Xây gạch BT không nung, KT: 6,5x10,5x22, trụ tường rào, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,028 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,611 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ giằng tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,368 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | tấn |
| 25 | Trát tường tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 368,236 | m2 |
| 26 | Trát trụ tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,048 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 194,04 | m |
| 28 | Sản xuất cấu kiện thép cột thép V4x4 chờ mắc dây kẽm gai | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,085 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,632 | m2 |
| 30 | Sản xuất cột đỡ lưới dây kẽm gai thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cột thép, trụ đỡ dây kẽm gai trên hàng rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | tấn |
| 32 | Cung cấp, lắp dựng hàng rào thép gai 3 ly trên đỉnh tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,9 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 466,092 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,59 | m2 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,572 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 4 km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,572 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,59 | m2 |
| 38 | Sơn tường rào, trụ rào ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,59 | 1m2 |
| 39 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào (tạm tính bằng 50% lắp dựng hoa sắt cùng loại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,07 | m2 |
| 40 | Phá lớp vữa trát tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,306 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát trụ tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,61 | m2 |
| 42 | Phá lớp vữa trát gờ, chỉ đỉnh cột tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,576 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,306 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,61 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,88 | m |
| 46 | Gia công hoa sắt tường rào bằng thép hộp kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,973 | tấn |
| 47 | Sơn tĩnh điện hoa sắt tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 86,006 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,865 | m2 |
| 49 | Ốp gạch thẻ chân tường rào hoa sắt, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,342 | 1m2 |
| 50 | Sơn tường rào, trụ rào ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89,15 | 1m2 |
| 51 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi