Gói thầu: Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917360-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Hồng, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 10:53:00 đến ngày 2020-09-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,127,953,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng máy<br/> | Tham khảo chương V | 29,5484 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy | Tham khảo chương V | 5,6142 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 2, bằng máy | Tham khảo chương V | 5,9497 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng nhân công, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Tham khảo chương V | 1,3513 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Tham khảo chương V | 25,6753 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ | Tham khảo chương V | 34,8157 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 4.0kmm-đất cấp III | Tham khảo chương V | 34,8157 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Tham khảo chương V | 5,9097 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Tham khảo chương V | 7,3648 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Tham khảo chương V | 11,7821 | 10m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Tham khảo chương V | 11,7821 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới<br/> | Tham khảo chương V | 2,276 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2cm | Tham khảo chương V | 273,1176 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 1,5613 | 100m2 |
| 4 | Rải 01 lớp bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 16,7345 | 100m2 |
| 5 | Khe co | Tham khảo chương V | 265,6351 | m |
| 6 | Khe giãn | Tham khảo chương V | 37,9479 | m |
| C | PHẦN CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL)<br/> | Tham khảo chương V | 11,0296 | M3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) | Tham khảo chương V | 2,0956 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Tham khảo chương V | 2,2059 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 0,7353 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ | Tham khảo chương V | 0,9472 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 4.0kmm-đất cấp III | Tham khảo chương V | 0,9472 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Tham khảo chương V | 14,805 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Tham khảo chương V | 86,5184 | m3 |
| 9 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Tham khảo chương V | 61,6656 | m2 |
| 10 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Tham khảo chương V | 15,1828 | m3 |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 4,8418 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 11,22 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Tham khảo chương V | 1,0366 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Tham khảo chương V | 0,056 | tấn |
| 15 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Tham khảo chương V | 0,0153 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham khảo chương V | 0,3858 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản | Tham khảo chương V | 2,0696 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn | Tham khảo chương V | 39 | cái |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Tham khảo chương V | 9,065 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi