Gói thầu: Xây lắp (bao gồm xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDNTM (tỉnh + huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 10:00:00 đến ngày 2020-09-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,608,017,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh dọc đất cấp I bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,107 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II bằng cơ giới tận dụng đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8153 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường đất cấp II độ chặt K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3498 | 100m3 |
| 4 | Khối lượng mua đất đắp nền khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 414,59 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp nền khối chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321,83 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường sỏi đỏ độ chặt K=>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,9724 | 100m3 |
| 7 | Khối lượng mua sỏi đỏ khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.037,87 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.297,24 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly 1km đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,107 | 100m3 |
| 10 | Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,8449 | 100m2 |
| 11 | Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,8449 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn 3kg/m2, dày 2,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,8449 | 100m2 |
| 13 | Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC + AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất cấp II bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,752 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất cấp I bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3212 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,98 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,73 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3552 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,23 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5582 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống tròn ly tâm D800 đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống tròn ly tâm D800 đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | đoạn ống |
| 10 | Mối nối cống D800 PP xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | mối nối |
| 11 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,752 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ phạm vi 1km bằng ô tô 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3212 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,11 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 17 | Sản xuất lắp dựng trụ biển báo dài 3390mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 18 | Gia công cốt thép đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2492 | tấn |
| 19 | Gia công cốt thép đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0186 | tấn |
| 20 | Ván khuôn đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 22 | Chiều dài ống nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi