Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ TƯ VẤN BẢO CHÂU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:34:00 đến ngày 2020-09-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,434,212,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào, đất C1 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,27 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,27 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4.202 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 42,02 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 42,02 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 38,2 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,4362 | 100m3 |
| 8 | Rải nilong | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 436,15 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 87,23 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,3172 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, khe 1x4 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8,723 | 10m |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào -đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,5122 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 15,3647 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,3679 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17,4139 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch BT , vữa XM M75 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 42,678 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 181,5924 | m2 |
| 7 | Láng rãnh thoát nước, vữa XM M75 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 52,566 | m2 |
| 8 | Ván khuôn | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,267 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,7461 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,8403 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,4545 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,7595 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 9,1703 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 113 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất nền mang rãnh | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 83,74 | m3 |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đế cống BT đúc sẵn | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 23,5 | m |
| 2 | Ống cống D500 đúc sẵn | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 23,5 | m |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện ống cống; đế cống | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 4 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10 | ống cống |
| D | Điện | |||
| 1 | Đào móng cột-đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,3728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cột điện LT 8,5 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cột |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 332,892 | m |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 20 | m |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cọc |
| 10 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | hệ thống |
| 11 | Đắp đất hoàn trả | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,4576 | m3 |
| 12 | Đấu nối điện | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | lần |
| E | San nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 54,86 | 100m3 |
| 2 | Mua đất để đắp | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6.034,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 60,346 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HS TKBVTC kèm theo E-HSMT | 60,346 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi